| 9601 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 24+ 16 - Khối 24+16 (Thửa 51, 62, 132, 271, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 270, 211, 212, 221, 231, 232, 243, 244, 257, 258, 139, 140, 269, 141, 142 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 132 - Thửa 142
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9602 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 24+ 17 - Khối 24 + 17 (Thửa 255, 229, 240, 259, 246, 245, 234, 233, 222, 214, 213, 272, 215, 223, 247, 235, 224, 216, 260, 248, 236, 225, 217, 218, 209, 200, 186, 178, 153, 143, 124, 249, 261, 262, 272, 254 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 255 - Thửa 254
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9603 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Trường Tiến (Thửa 28, 1, 6, 7, 10 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
Thửa góc 2 mặt đường
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9604 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Trường Tiến (Thửa 2, 3, 4, 5, 19, 8, 9 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 - Thửa 9
|
39.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9605 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối Trường Tiến (Thửa 11, 13, 12, 18, 17, 16, 22, 21, 25, 29, 36, 46 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
Thửa 11 - Thửa 46
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9606 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Tiến + Khối 24 - Khối Trường Tiến+ 24 (Thửa 94, 71, 72, 66, 67, 68, 60, 61, 53, 40, 45, 134, 49, 52, 59, 65, 78, 85, 84, 89, 93, 92, 91, 144, 153, 154, 157, 56, 140, 47, 143, 142, 57, 14, 30, 37, 99, 112, 100, 101, 139, 79, 145, 14651, 50, 62, 63, 55, 70, 75, 136, 83, 98, 111, 97, 90, 74, 69, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 64, 147, 148, 138, 149, 150, 151, 158, 254, 255, 256, 259, 260 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
Thửa 94 - Thửa 151
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9607 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Đức Giai - Khối Trường Tiến (Thửa 15, 20, 23, 27, 31, 32, 135, 257, 258 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
Thửa15 - Thửa 32
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9608 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Tiến + Khối 24 - Khối Trường Tiến+ 24 (Thửa 35, 34, 33, 39, 141, 42, 48, 43, 44, 81, 80, 86, 96, 133, 116, 108, 115, 130, 131, 132, 102, 95, 107, 106, 114, 113, 129, 128, 137, 77, 110, 104, 82, 73, 41, 38, 76, 64, 145, 152, 159, 160 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
Thửa 35 - Thửa 152
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9609 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex 16 - Khối Trường Tiến (Thửa 168, 167, 166, 165, 164, 179, 178, 177, 192, 191, 190, 161, 170, 171, 169, 180, 194, 222 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 168 - thửa 222
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9610 |
Thành phố Vinh |
Các lô góc Khu tập thể Vinaconex 16 - Khối Trường Tiến (Thửa 189221241 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 189 - thửa 241
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9611 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex 16 - Khối Trường Tiến (Thửa 220, 219, 218, 217, 216, 215, 214, 213, 212, 211, 210, 209, 208, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 253, 252, 251, 250, 249, 248, 247, 244, 243, 242 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 220 - thửa 242
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9612 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex 16 - Khối Trường Tiến (Thửa 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 181 - thửa 187
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9613 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex 16 - Khối Trường Tiến (Thửa 188, 201, 200, 199, 198, 197, 196, 195, 223, 224, 202, 203 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 188 - thửa 203
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9614 |
Thành phố Vinh |
Các lô góc khu tập thể Vinaconex 16 (Đường Hồ Sỹ Dương) - Khối Trường Tiến (Thửa 207, .225, 246, 245 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 207 - thửa 245
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9615 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex 16 (Đường Hồ Sỹ Dương) - Khối Trường Tiến (Thửa 206, 205, 204, 229, 228, 227, 226 Tờ 39) - Phường Hưng Bình |
thửa 206 - thửa 226
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9616 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Trường Tiến (Thửa 10, 2, 209, 210 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9617 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Trường Tiến (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 1, 11 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 11
|
38.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9618 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Đức Giai - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 22, 170, 40, 51, 56, 66, 179, 102, 109, 91, 103, 158, 124, 132, 133, 148, 140, 161, 37, 214, 222, 230, 232, 256, 257, 267, 268, Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9619 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Đức Giai - Khối Trường Tiến (Thửa 14, 21, 30, 31, 35, 50, 39, 57, 63, 71, 72, 77, 192, 182, 174, 89, 90, 82, 180, 104, 110, 111, 118, 119, 134, 155, 32, 76, 186, 187, 191, 163, 217, 218, 223, 229, 233, 238, 239, 248, 254, 255, Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa 14 - Thửa 191
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9620 |
Thành phố Vinh |
Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 18, 28, 55, 68, 80, 97, 113, 128, 143, 121, 157, 189, 190, 197, 198, 199, 211, 212 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 199
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9621 |
Thành phố Vinh |
Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 19, 23 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa 19 - Thửa 201
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9622 |
Thành phố Vinh |
Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 65, 75, 81, 87, 96, 98, 114, 122, 127, 129, 181, 156, 205, 156, 34, 38, 44, 173, 49, 61, 62, 48, 43, 201, 224, 226, 227, 228, 252, 253 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa 65 - Thửa 201
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9623 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Trường Tiến - Khối Trường Tiến (Thửa 15, 16, 17, 26, 27, 33, 36, 175, 41, 160, 52, 162, 45, 46, 42, 29, 25, 20, 13, 12, 24, 69, 70, 236, 237, 240, 241, 242, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 269, 270 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa15 - Thửa 70
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9624 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Trường Tiến-BìnhYên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 58, 53, 47, 54, 60, 64, 67, 159, 73, 74, 79, 78, 83, 84, 85, 86, 93, 94, 95, 105, 106, 112, 164, 178, 120, 125, 166, 141, 142, 135, 126, 150, 149, 177, 167, 115, 107, 88, 99, 100, 108, 165, 101, 172, 116, 59, 92, 188, 193, 194, 195, 196, 207, 208, 213, 231, 234, 235, 243, 244, 245, 246, 247, 271, 272 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa 58 - Thửa 196
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9625 |
Thành phố Vinh |
Đường khổi Trường Tiến, Bình Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 117, 171, 123, 130, 169, 144, 137, 131, 139, 138, 145, 152, 151, 146, 168, 200, 183, 184, 153, 154, 147, 185, 215, 216, 219 220, 221, 225 Tờ 40) - Phường Hưng Bình |
Thửa117 - Thửa 185
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9626 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 1 Tờ 42) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường
|
55.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9627 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 70, 101, 114, 131, 140, 148, 154, 160, 177, 181, 182, 240 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 182
|
54.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9628 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 71, 87, 88, 89, 100, 115, 116, 129, 130, 141, 147, 155 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 71 - Thửa 155
|
51.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9629 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 14, 42, 43 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 43
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9630 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 2, 3, 30, 31, 15, 16, 4, 5, 6 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 - Thửa 6
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9631 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 180, 176, 184, 212, 193 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 193
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9632 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 192, 191, 190, 189, 188, 187, 186, 185, 217, 216, 178, 179, 172, 173, 174, 169, 180 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 192 - Thửa 180
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9633 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 16 - Khối 16 (Thửa 1, 58, 59, 72, 73, 74, 90, 103, 104, 105, 117, 91, 75, 132, 118, 119, 106, 142, 133, 134, 120, 107, 108, 95, 48, 64, 63, 76, 61, 62, 46, 47, 35, 36, 19, 18, 17, 34, 33, 32, 45, 44, 77, 78, 94, 92, 109, 122, 121, 136, 135, 143, 150, 149, 202, 203, 204, 205, 206, 60171, 170, 175, 213, 214, 215, 211, 210, 237, 93, 209, 208, 207, 194, 195, 196, 197, 90, 221, 198, 199, 200, 201, 102, 221, 60, 102, 237, 93, 221, 60, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 239 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 201
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9634 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 16 - Khối 16 (Thửa 222, 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229,
230, 218, 231 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 222 - Thửa 231
|
6.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9635 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 16 + 17 - Khối 16 + 17 (Thửa 7, 8, 9, 10, 20, 21, 22, 37, 38, 49, 183, 65, 159, 66, 50, 51, 11, 24, 25, 29, 12, 13, 79, 67, 52, 163, 40, 56, 41, 96, 97, 80, 82, 81, 68, 69, 54, 220, 219, 85, 113, 99, 84, 83, 98, 112, 125, 126, 158, 164, 127, 128, 139, 146, 153, 86, 57, 55, 27, 28, 235, 110, 111, 123, 124, 137, 138, 144, 145, 153, 151, 152, 26, 23, 39, 156, 161, 166, 167, 157, 168, 162, 163, 164, 165, 157, 158, 159, 232, 233, 234, 235, 236, 238, 239, 241, 242, 243, 244, 245, 246. 247 Tờ 43) - Phường Hưng Bình |
Thửa 7 - Thửa 236
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9636 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Trường Tiến - Khối Trường Tiến (Thửa 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 8 - Thửa 14
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9637 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Trường Tiến - Khối Trường Tiến (Thửa 15, 38 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa góc 2 mặt đường
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9638 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 30, 31, 32, 33, 221, 34, 35, 36, 37, 145, 259, 284, 285, 286, 287, 289, 290, 291, 292, 293, 281, 280, 279, 278, 277, 279, 276, 303 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 30 - Thửa 303
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 9639 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 12, 13, 17, 23, 29, 34, 60, 53, 41, 46, 67, 74, 81, 86, 109, 103, 90, 96, 126) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Long - Đến nhà ông Mại
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9640 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 36, 49, 42, 66, 75, 84, 88, 103, 113, 91, 97, 121, 131, 136, 158, 150, 165, 183) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Hồng - Đến đường đi vào Bật lửa ga Trung Lai
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9641 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 203, 206, 207, 209, 213) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Thuyết - Đến nhà bà Hạ
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9642 |
Thành phố Vinh |
Khu vực nhà máy thuốc lá cũ - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 7, 8, 10, 11, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 31, 32, 33, 37, 39, 45, 59, 63, 61, 58, 56, 54, 52, 50, 47, 44, 76, 78, 71, 80, 92, 73, 79, 102, 110, 125, 202, 212, 139, 152, 163, 167, 174, 179, 200, 193, 186, 108, 122, 143, 160, 164) - Xã Nghi Kim |
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9643 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xã - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 68, 51, 57, 35, 30, 24, 18, 62, 38, 82, 87, 98, 123, 133, 153, 168, 182, 197, 205) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Trung - Đến nhà bà Hương
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9644 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 15 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 116, 130, 161, 151, 144, 170, 180, 198, 190) - Xã Nghi Kim |
Từ đất ông Dũng - Đến đất ông Hưng
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9645 |
Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm 15 còn lại (Tờ 14, thửa: 73, 69, 64, 40, 43, 48, 55, 70, 77, 83, 85, 112, 118, 95, 101, 107, 114, 93, 89, 119, 124, 128, 132, 138, 147, 155, 159, 140, 134, 148, 145, 173, 178, 199, 181, 176, 177, 174, 172, 201, 204, 195, 192, 189, 191, 208) - Xã Nghi Kim |
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9646 |
Thành phố Vinh |
Đường đi Nghi Vạn - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 39) - Xã Nghi Kim |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9647 |
Thành phố Vinh |
Đường trung tâm xã - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 321, 319 310, 314, 328, 330, 338, 353, 348, 346, 349, 342, 367, 376, 388, 386, 383, 381, 396, 407) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Huân
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9648 |
Thành phố Vinh |
Đường trung tâm xã - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 349, 364, 368, 371, 377, 394, 387, 384, 378, 380, 397, 402, 424, 416, 422, 417, 412, 434) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà bà Thìn - Đến nhà ông Công
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9649 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 399, 400, 423, 432, 418, 431, 437, 443, 438, 436) - Xã Nghi Kim |
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9650 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 393, 408, 405, 404, 415, 426, 419, 435) - Xã Nghi Kim |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9651 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 9, 21, 64, 58, 89, 109, 114, 126, 144, 135, 134, 158, 175, 195, 217, 255, 243, 237, 260, 271, 276, 302) - Xã Nghi Kim |
Từ cổng chào xóm 7 - Đến nhà ông Tuyến
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9652 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 52, 111, 119, 145, 154, 174, 199, 200, 210, 253, 231, 235, 268, 277, 278, 291, 296, 303, 311, 315, 351, 360, 341, 345, 365, 372, 389, 395) - Xã Nghi Kim |
Từ Lò gạch anh Hậu - Đến nhà bà Nga
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9653 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 49, 53, 77, 91, 106, 98, 122, 148, 142, 165, 186, 184, 190, 194, 205, 254, 265, 285, 275, 305, 329, 334, 358, 343) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà anh Vấn - Đến nhà ông Tân
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9654 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 7 còn lại (Tờ 17, thửa: 3, 4, 6, 10, 12 17, 23, 28, 38, 34, 19, 41, 46, 50, 66, 67, 69, 70, 75, 76, 78, 79, 82, 85, 103, 110, 93, 128, 129, 157, 179, 447, 448, 73, 54, 57, 60, 116, 112, 97, 102, 107, 86, 96, 117, 121, 125, 127, 133, 147, 141, 150, 162, 169, 177, 204, 207, 224, 222, 240, 242, 244, 245, 249, 252, 257, 259, 261, 264, 279, 289, 295, 299, 94, 123, 130, 131, 137, 153, 159, 160, 163, 180, 181, 176, 173, 166, 167, 187, 191, 211, 215, 230, 219, 238, 247, 281, 270, 272, 290, 301, 304, 325, 323, 320, 324, 313, 327, 333, 350, 352, 357, 359, 340, 336, 344, 363, 369) - Xã Nghi Kim |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9655 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 8, xóm 5, xóm 11 (Tờ 18, thửa: 157, 159, 163, 166, 125, 190, 193, 198, 197, 202, 205, 207, 208, 255, 258, 262, 266) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Liêm - Đến nhà ông Phước
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9656 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 8, xóm 11 (Tờ 18, thửa: 214, 211, 227, 234, 244, 261, 551, 550, 250, 251, 256, 268, 269, 270, 274, 278, 280, 283, 285, 287, 288, 292, 291, 304, 309, 310, 296, 297, 320, 315, 318, 329, 555, 557, 346, 348, 342, 340, 331, 390, 366, 371, 382) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Hợp xóm 8, ông Châu xóm 11 - Đến nhà ông Nguyện 8 bà Chắt xóm 11
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9657 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 2, 13, 51, 34, 56, 60, 74, 75, 87, 94, 86, 106, 116, 114, 120, 127, 147, 164, 167, 169, 177, 183, 171, 204) - Xã Nghi Kim |
Từ cổng chào xóm 8 - Đi xóm 9, 10
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9658 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 6, 42, 27, 63, 99, 83, 109, 132, 148, 188, 125) - Xã Nghi Kim |
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9659 |
Thành phố Vinh |
Đường cổng chào xóm 11 đi xóm 9, 10 và đi Nghi Vạn - Xóm 7, xóm 8 (Tờ 18, thửa: 39, 52, 70, 82, 92, 103, 110, 137, 128, 121, 142, 131, 158, 162, 186, 181, 173, 191, 203, 212, 218, 221, 222, 224, 236, 240, 263, 248, 281, 301) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Đương - Đến nhà ông Thắng
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9660 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại xóm 7 (Tờ 18, thửa: 216, 239, 259, 246, 282, 308, 553, 554) - Xã Nghi Kim |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9661 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm còn lại xóm 8 (Tờ 18, thửa: 1, 4, 10, 11, 18, 19, 20, 26, 36, 21, 24, 25, 31, 38, 48, 68, 79, 84, 57, 35, 28, 45, 41, 46, 50, 23, 44, 54, 61, 71, 97, 93, 91, 85, 104, 73, 96, 102, 111, 130, 138, 112, 107, 124, 165, 168, 175, 154, 151, 143, 195, 201, 199, 215, 260, 172, 140, 135, 136, 149, 119, 141, 145, 150, 178, 180, 184, 187, 194, 123, 144, 153, 161, 182, 206, 200, 223, 220, 217, 210, 226, 231, 237, 240, 241232, 229, 225228, 267, 264, 254, 252, 276, ) - Xã Nghi Kim |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9662 |
Thành phố Vinh |
Đường cổng chào xóm 11 (Tờ 18, thửa: 357, 363, 391, 395, 398, 405, 406409, 410, 411, 425, 417, 449, 473, 482, 492, 503, 505) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Châu xóm11
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9663 |
Thành phố Vinh |
Bám Đường QH rộng 15 m - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 307, 323, 339, 333, 368, 387, 407, 434, 451, 465, 454, 489, 502, 521, 511, 533, 544) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Châu - Đến nhà ông Sỹ
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9664 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 15m (Tờ 18, thửa: 245, 273, 279, 286, 302, 294, 289, 316, 321, 328, 347, 341, 334, 354, 362, 369, 394, 386, 380, 376, 374, 396, 400, 430, 420, 415, 440, 446, 452, 471, 462, 456, 486, 493, 500) - Xã Nghi Kim |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9665 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm 11 đường rộng 36 m (Tờ 18, thửa: 243, 253, 247, 271, 277, 284, 306, 299, 290, 313, 317, 325, 350, 343, 336, 352, 360, 367, 372, 384, 312, 432, 422, 418) - Xã Nghi Kim |
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9666 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 300, 327, 349, 356, 365, 392, 378, 410, 403, 438, 429, 447, 448, 474, 477, 461, 463, 484, 481, 494, 491, 525, 504, 515, 506, 520, 509, 539, 537, 546, 545) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Lập - Đến khu QH Hòn Mô
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9667 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 319, 332, 337, 345, 364, 370, 393, 379, 377, 552, 402, 408, 431, 428, 435, 441, 439, 453, 459, 466, 487, 512, 526, 508, 540, 421, 469, 527, 529) - Xã Nghi Kim |
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9668 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 11 (Tờ 18, thửa: 355, 359, 375, 385, 398, 399, 419, 426, 442, 444, 455, 475, 468, 501, 516, 531, 543, 483, 485, 514, 518, 522, 517) - Xã Nghi Kim |
Từ Nhà bà Trâm - Đến nhà ông Thành
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9669 |
Thành phố Vinh |
Các thửa đất còn lại đường nội xóm - Xóm 11 (Tờ 18, thửa: 312, 314, 351, 330, 427, 476, 470, 464, 460, 490, 532, 388) - Xã Nghi Kim |
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9670 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung tâm xã - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 11, 14, 24, 26, 28, 30, 40, 42, 419, 36, 58, 63, 66, 64, 413, 67, 61, 60, 80, 39, 34, 32, 35, 50, 52, 48, 53) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà bà Lộc - Đến Trạm Y Tế
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9671 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 1, 4, 21, 17, 15, 22, 29, 31, 5, 8, 10, 18, 16, 13, 12, 23, 25, 37, 45, 54) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Khánh - Đến nhà ông Thân và sau UBND xã Nghi Kim
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9672 |
Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 5 đến nhà bà Hiệp (Tờ 19, thửa: 70, 79, 74, 72, 85, 86, 90, 104, 107, 113, 111, 120, 148, 139, 150, 159, 173, 189, 181, 200, 217, 247, 240, 234, 225, 268, 309, 325, 342, 354, 379, 370, 361, 396, 409) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Quang - Đến nhà bà Hiệp
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9673 |
Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 19, thửa: 295, 301, 307, 333, 322, 314, 340, 346, 355, 382, 374, 362) - Xã Nghi Kim |
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9674 |
Thành phố Vinh |
Đường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 19, thửa: 378, 369, 363, 388, 392, 397, 400, 405) - Xã Nghi Kim |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9675 |
Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 5 (Tờ 19, thửa: 76, 73, 83, 89, 99, 100, 102, 105, 106, 132, 121, 131, 135, 143, 128, 125, 115, 134, 162, 172, 182, 192, 195, 175, 169, 171, 167, 163, 178, 209, 211, 207, 221, 223, 224, 242, 238, 235, 231, 227, 252, 257, 258, 251, 259, 263, 291, 285, 279, 293, 300, 305, 337, 332, 326, 323, 319, 316, 386, 383, 380, 376, 372, 421, 390, 401, 403, 391, 399, 411) - Xã Nghi Kim |
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9676 |
Thành phố Vinh |
Đoạn đường trước cổng trường cấp 1, 2 - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 49, 77, 94) - Xã Nghi Kim |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9677 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 158, 170, 193, 188, 180, 199, 208, 215, 262, 270, 287, 282, 275, 297, 335, 328, 318, 341, 349, 384, 387, 335, 328, 318, 341, 349, 384, 387) - Xã Nghi Kim |
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9678 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 116, 122, 130, 133, 157, 166, 176, 177, 185, 190, 203, 213, 232, 237, 250, 261, 263, 267, 269, 273, 276, 283, 289) - Xã Nghi Kim |
|
1.595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9679 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 93, 149, 216, 222, 237, 243, 248) - Xã Nghi Kim |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9680 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m (Lô góc 2 mặt đường) (Tờ 19, thửa: 158, 249, 254, 297) - Xóm 2 - Xã Nghi Kim |
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9681 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m - Xóm 2 (Tờ 19, thửa: 364, 416, 366) - Xã Nghi Kim |
Từ thửa đất ông Anh - Đến đất Ông Trung
|
1.595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9682 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 15 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 192, 185, 199, 206, 211, 242, 232, 223, 229, 243, 303, 294, 284, 253, 257, 268, 275, 277, 284, 291, 294, 298, 289, 306, 309, 315, 318, 319, 326, 334, 341, 345, 355, 360, 370, 374, 377, 379, 382, 384, 391, 392, 396, 403, 410, 411, 415, 419, 421, 498, 505) - Xã Nghi Kim |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9683 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thwqar: 425, 429, 435, 445, 452, 456, 458, 462, 463, 469, 472, 473, 478, 482, 483, 485, 490, 493, 497, 504, 509, 510, 512) - Xã Nghi Kim |
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9684 |
Thành phố Vinh |
Đường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 20, thửa: 216, 217, 219, 225, 230, 234, 237, 245, 250, 251, 261, 263, 271, 272, 282, 290, 292, 300, 301, 307, 330, 356, 365) - Xã Nghi Kim |
|
1.595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9685 |
Thành phố Vinh |
Đường từ cổng chào xóm 1 đi trạm biến thế xóm 2 (Tờ 20, thửa: 11, 13, 16, 21, 28, 33, 37, 41, 47, 52, 53, 58, 61, 64, 71, 77, 83, 87, 90, 92, 100, 102, 110, 126, 133, 142, 147, 150, 156, 160, 164, 165, 169, 182, 183, 191, 196, 204, 205, 209, 210, 218, 231, 238, 220, 244, 247, 254, 258, 264, 269, 299, 302, 287, 312, 313, 324, 332, 340, 366, 406, 413, 423, 430, 431, 439, 443, 446, 454, 461, 466, 481, 486, 511, 514, 532) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Lộc xóm1 - Đến nhà ông Bình xóm 2
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9686 |
Thành phố Vinh |
Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến nhà chị Hiếu (Tờ 20, thửa: 331, 337, 353, 358, 359, 364, 368, 371, 367, 369, 373, 376, 378, 380, 386, 394, 398, 399, 400, 402, 404, 405, 407, 408, 409, 412, 414, 416, 418, 420, 422, 426, 432, 441, 444, 450, 457, 465, 469, 471) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Phúc xóm 2 - Đến nhà ông Đông xóm 2
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9687 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 8, 10, 19, 26, 38, 49, 65, 60, 74, 69, 70, 80, 95, 98, 106, 109, 114, 127, 152, 529, 530, 145, 518, 174, 178, 186, 189, 207, 208, 236, 221, 222, 248, 260, 270, 285, 293, 297, 321, 333, 342, 348) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Thu - Đền nhà ông Hồng
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9688 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 97, 99, 108, 109, 113, 125, 128, 129, 131, 134, 135, 138, 140, 141, 144, 155, 158, 162, 166, 167, 170, 171, 176, 177, 181, 526) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Hiền xóm1 - Đến nhà ông Liên
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9689 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 1 (Tờ 20, thửa: 190, 198, 184, 233, 241, 224, 246, 267, 281, 286, 295, 304, 305, 311, 316, 317, 327, 339, 344, 357) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Liên - Đến nhà ông Hùng
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9690 |
Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 1 (Tờ 20, thửa: 12, 13, 14, 25, 27, 29, 30, 34, 36, 40, 42, 43, 55, 56, 62, 82, 85, 79, 88, 104, 105, 112, 115, 122, 130, 148, 154, 194, 197, 213, 214, 215, 226, 227, 228, 235, 240, 249, 252, 255, 259, 266, 273, 274, 278, 280, 283, 288, 296, 314, 322, 335, 346, 347, 349, 351, 352, 354, 362, 363, 375, 515, 516, 517, 520, 521, 522, 523, 524, 525) - Xã Nghi Kim |
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9691 |
Thành phố Vinh |
Các trục đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 20, thửa: 372, 393, 397, 424, 428, 427, 428, 433, 436, 437, 438, 440, 442, 453, 459, 464, 467, 468, 484, 476, 474, 479, 489, 491, 494, 495, 496, 499, 500, 503, 506, 507, 508, 513) - Xã Nghi Kim |
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9692 |
Thành phố Vinh |
Đường gom - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 3) - Xã Nghi Kim |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9693 |
Thành phố Vinh |
Đường gầm cầu vượt - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 14, 23 28, 33, 34, 38, 39, 42, 46) - Xã Nghi Kim |
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9694 |
Thành phố Vinh |
Đường sắt Bắc Nam - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 185, 272, 281294, 303, 309, 317, 329, 336, 344, 349, 357, 367, 373, 391, 689, 690, 691) - Xã Nghi Kim |
Từ công ty Thương mại - Đến thửa đất nhà bà Phương
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9695 |
Thành phố Vinh |
Đường gom - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 299, 312, 348, 340, 332, 350, 363, 399, 407) - Xã Nghi Kim |
Từ công ty Thương mại - Đến thửa đất ông Sự
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9696 |
Thành phố Vinh |
Đường lỗi 2 đường gom - Xóm 15 (Tờ 21, thửa: 266, 306, 319, 324, 339, 358, 370, 378, 398) - Xã Nghi Kim |
Từ thửa đất ông Trung - Đến thửa đất ông Hoàng
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9697 |
Thành phố Vinh |
Đường từ trạm Biến thế xóm 2 đến đường gom - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 434, 435, 444, 440, 443, 446, 450, 452, 507, 686) - Xã Nghi Kim |
Từ thửa đất ông Sơn - Đến thửa đất ông Tiêu
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9698 |
Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm 2 còn lại (Tờ 21, thửa: 355, 379, 383, 403, 408, 414, 422, 526, 559, 578, 599, 611, 629, 668, 676, 678) - Xã Nghi Kim |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9699 |
Thành phố Vinh |
Bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành xóm 2 (Tờ 21, thửa: 506, 555, 608, 653) - Xã Nghi Kim |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9700 |
Thành phố Vinh |
Đường gom khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Tờ 21, thửa: 461, 467, 476, 480, 492, 500, 510, 518, 531, 543, 565, 549, 556, 582, 591, 600, 616, 637, 638, 649, 660 ) - Xã Nghi Kim |
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |