| 8201 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 89, 91, 95, 96, 221, 222) - Phường Bến Thủy |
Ông Ngân - Bà Nhung
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8202 |
Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 3) - Phường Bến Thủy |
Bà Hạ
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8203 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 24( Sâu 20m), 30, 31, 32, 39, 45, 46, 47, 48, 49, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 63, 166, 167, 169, 189, 203, 204, 205, 206, 209, 216, 217, 218, 236...239) - Phường Bến Thủy |
Bà Soa - Ông Bình
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8204 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 51, 52, 53, 61, 62) - Phường Bến Thủy |
Ông Tuấn - Ông Tâm
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8205 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, phấn còn lại của thửa 24) - Phường Bến Thủy |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8206 |
Thành phố Vinh |
Từ NVH K1- ô.Khiêm - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 17, 22, 23, 28, 34, 35, 36, 41, 44, 71, 176, 188, 225, 226.) - Phường Bến Thủy |
Ông Đoài - Ông Tư
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8207 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 98, 141, 142) - Phường Bến Thủy |
Bà Xuân - Ông Tân
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8208 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 99, 102, 119, 139, 143, 144, 145) - Phường Bến Thủy |
Ông Tân - Ông Khánh
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8209 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 100, 101, 109, 110) - Phường Bến Thủy |
Ông Đan - Ông Hợi
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8210 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 120, 121, 127, 128, 134, 135, 136) - Phường Bến Thủy |
Ông Quýnh - Bà Nguyệt
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8211 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 107, 131, 140, 146, 148, 151, 156, 158, 159, 161, 163) - Phường Bến Thủy |
Ông Hải - Ông Ám
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8212 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 103, 104, 105, 164, 196, 197, 198) - Phường Bến Thủy |
Ông Thắng - Bà Tám
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8213 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông tư ông Tấn - UBGiao - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 111, 112, 129, 137, 201, 208, 211, 212, 213, 214) - Phường Bến Thủy |
Ông Sơn - Ông Tuấn
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8214 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông tư ông Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 106, 122, 230, 231) - Phường Bến Thủy |
Ông Tấn - Ông Văn
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8215 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 108, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 138, 147, 149, 150, 152, 153, 154, 155, 157, 160, 162, 219, 220) - Phường Bến Thủy |
Ông Thái - Ông Hùng
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8216 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 124, 125, 126, 133) - Phường Bến Thủy |
Ông Sáu - Ông Tân
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8217 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 113) - Phường Bến Thủy |
Ông Đạm
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8218 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 5, 6, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 19, 25, 29, 37, 38, 64, 65, 67, 68, 72, 73, 78, 87, 88, 90, 93, 165, 168, 187, 195, 200, 202, 207, 210, 232...235, 240, 241) - Phường Bến Thủy |
Bà Thơ - Bà Thanh
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8219 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 174, 175, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184) - Phường Bến Thủy |
Bà Hương - Ông Du
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8220 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 190, 191, 192) - Phường Bến Thủy |
Ông Minh - Ông Tường
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8221 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 48, 61, 131, 162, 163, 186, 187, 210) - Phường Bến Thủy |
Ông Cúc - Bà Cầm
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8222 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 13, 30, 121) - Phường Bến Thủy |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8223 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 1, 3, 4, 5, 8, 9, 14, 15, 17, 18, 20, 21, 22, 24, 32, 130, 132, 136, 137, 147, 149, 161, 164, 183, 222, 223) - Phường Bến Thủy |
Bà Bưởi - Ông Dần
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8224 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 7, 39, 53, 145, 168, 169, 198, 202) - Phường Bến Thủy |
Bà Tuấn - Bà Liên
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8225 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 16, 31, 65) - Phường Bến Thủy |
Bà Liên - Ông Nam
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8226 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Thái Tông - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 10, 11, 12, 19, 29, 122, 128, 134, 176, 203, 230, 231) - Phường Bến Thủy |
Bà Hạ - Ông Vinh
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8227 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 44, 50, 52, 57, 58, 66, 67, 68, 71, 138, 139, 140, 151, 177, 178, 179, 184, 185) - Phường Bến Thủy |
Ông Thảo - Ông Anh
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8228 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 73, 74, 80, 81, 82, 83) - Phường Bến Thủy |
Ông Ủy - Ông Tửu
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8229 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 2, 6, 23, 26, 27, 33, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43, 47, 49, 54, 55, 56, 123, 129, 133, 146, 150, 152, 153, 154, 156, 170, 171, 172, 173, 174, 180, 182, 192, 193, 195, 199, 200, 201, 232....236, 251, 252) - Phường Bến Thủy |
Ông Thúc - Ông Việt
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8230 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 46) - Phường Bến Thủy |
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8231 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 84, 112, 113, 207) - Phường Bến Thủy |
Bà Nhung - Bà Mận
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8232 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 85, 89, 93, 102, 103, 106, 208, 209) - Phường Bến Thủy |
Ông Minh - Bà Hợi
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8233 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 62, 63, 69, 86, 157, 158, 239, 240...250) - Phường Bến Thủy |
Ông Ủy - Ông Thịnh
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8234 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 95, 97, 99) - Phường Bến Thủy |
Nhà thờ Họ Lê - Bà Niệm
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8235 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 96, 98, 104, 105, 107, 109, 110, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 124, 125, 127, 148, 194, 196, 197, 226...229, 237, 238) - Phường Bến Thủy |
Ông Bình - Ông Phúc
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8236 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 9, thửa: 38, 45, 51, 60, 63, 70, 141, 142, 188) - Phường Bến Thủy |
Bà Hiền - Bà Cầm
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8237 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 59, 72, 76, 77, 78, 79, 87, 88, 90, 94, 100, 101, 111, 143, 144, 155, 159, 160, 165, 166, 167, 175, 181, 189, 190, 191, 204, 205, 206, 212, 213, 219....225) - Phường Bến Thủy |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8238 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 60, 61, 62) - Phường Bến Thủy |
Bà Minh - Ông Cần
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8239 |
Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 6, 11, 41, 42, 47, 48, 51, 59, 64, 65) - Phường Bến Thủy |
Bà Minh - Ông Cần
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8240 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 40) - Phường Bến Thủy |
Bà Lan - Bà Phùng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8241 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Thái Tông - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 31) - Phường Bến Thủy |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8242 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Thái Tông - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 5, 7, 10, 12, 13, 14, 15, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 28, 29, 37, 38, 43, 44, 45, 46, 49, 50, 52, 53, 55, 56, 57, 58) - Phường Bến Thủy |
Ông Luyện - Bà Kế
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8243 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 9) - Phường Bến Thủy |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8244 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông (ra nghĩa địa) - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 25, 32, 54) - Phường Bến Thủy |
Ông Cừ - Ông Mai
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8245 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 10, thửa: 17, 20, 63) - Phường Bến Thủy |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8246 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 36, 44, 45, 46, 53, 54, 55, 61) - Phường Bến Thủy |
Bà Hường - Ông Tương
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8247 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại giáp mương số 3 - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 108, 125, 137, 149, 150, 153, 170, 171) - Phường Bến Thủy |
Bà Vỵ - Ông Phúc
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8248 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 47, 57, 65, 66, 75, 76, 84, 85, 95, 96, 104, 111, 112, 113, 119, 120, 121, 129, 133, 134, 142, 144, 152, 154, 158, 159, 160, 165, 166) - Phường Bến Thủy |
Bà Hường - Bà Bông
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8249 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 130, 131, 132, 135, 136, 168) - Phường Bến Thủy |
Bà Xuân - Ông Âu
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8250 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 13, thửa: 29, 37, 143, 145) - Phường Bến Thủy |
Bà Lan - Ông Tiến
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8251 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 13, thửa: 155, 156, 161, 174, 175) - Phường Bến Thủy |
Ông Khôi - Bà Khiên
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8252 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 7 (Tờ 13, thửa: 146, 147, 148) - Phường Bến Thủy |
Ông Chỉnh - Bà Ninh
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8253 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 27, 28, 33, 34, 35, 42, 102, 117, 151, 162, 167) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8254 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 7, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 38, 39, 40, 41, 48, 49, 50, 58) - Phường Bến Thủy |
Ông Trung - Ông Duẩn
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8255 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 13, thửa: 43, 51, 52, 56, 59, 60, 62, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 97, 98, 99, 100, 101, 103, 105, 106, 109, 110, 114, 115, 116, 118, 122, 123, 124, 126, 127, 128, 139, 140, 141, 163, 164, 169, 172, 173, 176, 177) - Phường Bến Thủy |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8256 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 27, 160, 161, 166) - Phường Bến Thủy |
Ông Đằng - Ông Thắng
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8257 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 33, 40, 49, 50, 59, 68, 78, 88, 89) - Phường Bến Thủy |
Bà Uyên - Bà Mai
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8258 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 96, 104, 105, 109, 110, 111, 113, 114, 115, 117, 118) - Phường Bến Thủy |
Bà Tâm - Bà Thương
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8259 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 98) - Phường Bến Thủy |
Ông Chương
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8260 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 34, 99 (lô góc)) - Phường Bến Thủy |
Bà Xuân - Ông Quế
|
8.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8261 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 14, thửa: 106, 124, 134(lô góc)) - Phường Bến Thủy |
Ông Cường - Ông Vui
|
8.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8262 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 14, thửa: 156) - Phường Bến Thủy |
Ông Miên
|
8.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8263 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 14, thửa: 112, 116, 119, 125, 140) - Phường Bến Thủy |
Ông Lữ - Ông Lạc
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8264 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Thị Tảo - Khối 7 (Tờ 14, thửa: 120, 121, 126, 127, 128, 129, 130, 158, 168, 170, 171) - Phường Bến Thủy |
Bà Liễu - Bà Lan
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8265 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 38, 39, 47, 48, 56, 57, 58, 66, 67, 75, 76, 77, 86, 87, 97) - Phường Bến Thủy |
Bà Phẩm - Bà Ngân
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8266 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 32) - Phường Bến Thủy |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8267 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 31) - Phường Bến Thủy |
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8268 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 28, 29, 30, 41, 44, 46, 51, 52, 53, 54, 55, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 100, 101, 102, 103, 107, 108, 157, 163, 167, 169, 178, 179) - Phường Bến Thủy |
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8269 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 37, 42, 43, 45) - Phường Bến Thủy |
Ông Bốn - Ông Sỹ
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8270 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 14, thửa: 123, 132, 133, 135, 136, 137, 138, 139, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 162, 164, 165) - Phường Bến Thủy |
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8271 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 14, thửa: 147, 159) - Phường Bến Thủy |
Ông Thành - Ông Long
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8272 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 5, 6, 7, 8, 21, 22, 23, 39, 45, 46, 47, 55, 56, 57, 58, 68, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 91, 92, 93, 111, 124, 125, 126, 130, 131, 138, 146 (sâu 20 m)) - Phường Bến Thủy |
Bà Cúc - Sân Vận Động
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8273 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 24, 30, 38, 44, 102, 110, 132) - Phường Bến Thủy |
Bà Xuân - Bà Hà
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8274 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 154) - Phường Bến Thủy |
Bà Thanh
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8275 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 4 (Tờ 15, phấn còn lại của thửa 146, 149, 150, 151, 152, 153, 158, 159) - Phường Bến Thủy |
Bà Hà - Sân Vận Động
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8276 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 13, 14, 25, 41, 62, 72, 82, 83, 95, 106, 140 (sâu 20 m), 148 (sâu 20 m), 157) - Phường Bến Thủy |
Bà Thủy - Ông Kơng
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8277 |
Thành phố Vinh |
Đường Tạ Quang Bửu - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 1, 17, 26, 27, 36, 50, 51, 65, 66, 73, 86, 87, 99, 100, 119, 129, 134, 141, phần còn lại thửa 146, 165, 166, 174, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182) - Phường Bến Thủy |
Bà Liên - Ông Khang
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8278 |
Thành phố Vinh |
Đường BT khối 4 (Tờ 15, thửa: 2, 3, 4, 18, 19, 20, 28, 37, 42, 52, 53, 54, 67, 75, 76, 88, 89, 90, 101, 121, 122, 123, 171) - Phường Bến Thủy |
Ông Thạo - Ông Mão
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8279 |
Thành phố Vinh |
Đường BT khối 4 (Tờ 15, thửa: 29, 43, 109, 120 (lô góc))- Phường Bến Thủy |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8280 |
Thành phố Vinh |
Đường từ ô Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 15, thửa: 48, 60, 61, 105, 116, 117, 118, 128, 172) - Phường Bến Thủy |
Bà Hà - Bà Nga
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8281 |
Thành phố Vinh |
Đường từ ô Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 15, thửa: 11, 12, 31, 32) - Phường Bến Thủy |
Ông Sinh - Ông Chiến
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8282 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 15, thửa: 9, 10, 33) - Phường Bến Thủy |
Ông Phát - Ông Trọng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8283 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 15, thửa: 156 (sâu 20m), 164, 170, 173) - Phường Bến Thủy |
Ông Lâm - Ông Cầu
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8284 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 15, thửa: 155) - Phường Bến Thủy |
Ông Hà
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8285 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 15, thửa: 163, 175) - Phường Bến Thủy |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8286 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 15, 34, 63, 168, 169) - Phường Bến Thủy |
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8287 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 107) - Phường Bến Thủy |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8288 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 49, 64, 84, 85, 96) - Phường Bến Thủy |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8289 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 97, 98, 167) - Phường Bến Thủy |
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8290 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 40, 59, 71, 81, 94, 103, 104, 112, 113, 114, 115, 127, 133, 135, 136, 137, phần còn lại của thửa (140, 146, 148)) - Phường Bến Thủy |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8291 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 15, phần bám mặt đưuòng thửa 156 (sâu 20m), 161, 183, 184) - Phường Bến Thủy |
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8292 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 15, phần còn lại của thửa 156) - Phường Bến Thủy |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8293 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 10, 11, 23, 24, 36, 46, 48, 53, 54, 55, 56, 66, 68, 73, 74, 75, 134, 144, 156, 159, 186, 187, 207, 230, 231) - Phường Bến Thủy |
Bà Châu - Ông Hòa
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8294 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 12) - Phường Bến Thủy |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8295 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 84, 86, 92, 151, 176, 177, 200, 201) - Phường Bến Thủy |
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8296 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 16, thửa: 72 (sâu 20m) - Phường Bến Thủy |
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8297 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 35, 47) - Phường Bến Thủy |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8298 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 85) - Phường Bến Thủy |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8299 |
Thành phố Vinh |
Đường từ ông Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 45, 206, 216, 217, 218) - Phường Bến Thủy |
Ông Chất - Chợ Quyết
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8300 |
Thành phố Vinh |
Đường Hán Siêu - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 69, 70, 76, 77, 78, 79, 82, 152, 154, 155, 161, 163, 178, 191, 192, 193, 202, 232, 233) - Phường Bến Thủy |
Ông Hoan - Đông Vinh
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |