| 7801 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 206, 207, 214, 224, 187, 198, 305, 306, 232, 313, 341, 344, 345, 223, 363, 361, 374, 379, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 395, 396, 491, 492, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7802 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 127, 307, 308, 343, 346, 360, 384 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Ngã ba đường liên xóm thửa 58, tờ 35 - Ngã tư đường Trần Minh Tông, thửa 234, tờ 18
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7803 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm 13 (Thửa 155, 156, 157, 158, 143, 144, 132, 120, 364, 376, 377. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7804 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm 13 (Thửa 108, 109, 119, 380, 381. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường Trần Minh Tông, thửa 234, tờ 18 - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7805 |
Thành phố Vinh |
Liên đường Trần Minh Tông - HTLÔ (xóm Ngũ Lộc) - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 375 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7806 |
Thành phố Vinh |
Liên đường Trần Minh Tông - HTLÔ (xóm Ngũ Lộc) - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 88, 105, 304, 139, 215, 358, 382, 433 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7807 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nghĩa trang - Xóm 13 (Thửa 5, 7, 25, 42, 43, 65, 66, 86, 503, 504, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Cầu đồng Bồn - Công ty Khoáng sản 4
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7808 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nghĩa trang - Xóm 13 (Thửa 4, 23, 24, 39, 40, 41, 38, 57, 85, 383, 385. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7809 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nghĩa trang - Xóm 13 (Thửa 26, 37, 55, 56, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 77, 78, 80, 81, 82, 83, 79. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7810 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 280, 357, 361. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7811 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 457, Tờ 20) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7812 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 134, 120, 121, 122, 109, 110, 79, 130, 139, 143, 180, 197, 94, 111, 123, 95, 294, 96, 97, 293, 297, 76, 77, 57, 27, 28, 303, 304, 305, 442, 443, 444 Tờ 20) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7813 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 257 Tờ 20) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7814 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 258, 290, 298, 315. Tờ 20) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7815 |
Thành phố Vinh |
Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 214, 215, 250, 270, 271, 406, 310. Tờ 20) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7816 |
Thành phố Vinh |
Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 249, 253, 267. Tờ 20) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7817 |
Thành phố Vinh |
Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 272, 254, 255, 256, 273. Tờ 20) - Xã Hưng Lộc |
Ao Bàu Trổ - Nối đường GTNT liên xã
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7818 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 52, 71, 72, 90, 107, 53, 73, 91, 92, 108, 74, 54, 55, 26, 56, 75, 112, 128, 137, 125, 135, 136, 137, 113, 114, 128, 129, 115, 306, 307, 308, 165, 312, 313, 314, 317, 318, 319, 454, 455, 458, 459, Tờ 20) - Xã Hưng Lộc |
Đường ao Bàu trổ - cuối ngõ
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7819 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 9, 14, 19, 10, 292, 289, 452, 453, 456, Tờ 20) - Xã Hưng Lộc |
Đầu xóm 13 (Ngã ba, thửa 155, tờ 19) - Nối đường LVT
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7820 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 296, 23, 40, 295, 42, 25, 24, 144, 5, 299. 300, 301, 302, 311, 316. Tờ 20) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7821 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 41, 13, 18, 124. Tờ 20) - Xã Hưng Lộc |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7822 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 480, 481, 482, 541, 539, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7823 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 542, 543, 544, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7824 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 545, 546, 540 Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Ngã 3 vào xóm
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7825 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thánh Tông - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 512, 513 Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7826 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 514, 515, 516, 518, 520, 521, 522, 523, 524, 525, 527, 533, 534, 535, 536, 537, 538, 547, 548, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Ngã 3 vào xóm
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7827 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 519, 531 Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường LVT - Nối đường Trần Trùng Quang kéo dài
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7828 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 526, 528, 529, 530, 532, 559, 560, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7829 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 392, 563, 564, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
Đường Trần Trùng Quang
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7830 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 3, 12, 13, 20, 21, 32, 43, 44, 45, 52, 384, 385, 388, 389, 393, 402, 403, 408, 409, 410, 454, 470, 78, 79, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7831 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 19, 31, 383, 414 Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7832 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Thánh Tông - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 110, 111, 126, 128, 135, 136, 152, 153, 555, 556, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7833 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 2, 46, 54, 56, 67, 68, 81, 116, 129, 141, 146, 160, 183, 184, 185, 386, 405, 382, 140, 413, 416, 432, 434, 444, 466, 467, 468, 469, 506, 509, 510, 553, 554, 558, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường LVT - Nối đường Trần Trùng Quang kéo dài
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7834 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 1, 390, 391, 400. Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7835 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 53, 80, 33, 98, 97, 394, 91, 93, 94, 112, 113, 114, 137, 394, 395, 396, 397, 398, 401, 406, 411, 412, 417, 418, 427, 430, 439, 440, 441, 443, 445, 203, 217, 252, 278, 300, 286, 348, 447, 455, 458, 459, 460, 461, 462, 463, 464, 465, 471, 472, 473, 474, 502, 134, 567. Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7836 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 14, 15, 22, 23, 34, 35, 36, 57, 58, 69, 70, 82, 109, 133, 134, 144, 115, 138, 139, 145, 154, 404, 387, 399, 380, 404, 407, 415, 446, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 428, 429, 431, 433, 435, 436, 437, 438, 442, 451, 452, 453, 457, 500, 501, 503, 504, 505, 507, 508, 511, 549, 550, 551, 552, 557, 561, 562, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT - Ngã 3 vào xóm
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7837 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 478, 479, 481, 482, 483, 484, 485, Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7838 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 413, 418, 421, 423, 424, 425, 426, 427, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 439, 440, 442, 445, 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455, 456, 457, 458, 460, 461, 462, 463, 646, 465, 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 486, 487, Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7839 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 5-7 m - Xóm Tiến Lộc (Thửa 490, 502, 503, 511, 512, Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Tập thể BV ba lan - Lô góc
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7840 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 5-7 m - Xóm Tiến Lộc (Thửa 491, 492, 493, 494, 495, 496, 497, 498, 499, 500, 501, 504, 505, 506, 507, 508, 509, 510, 513, 514, 515, 516, 517, 518, 519, Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Tập thể BV ba lan
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7841 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 5-7 m (Lô góc) - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 412, 443, 444, 446, 459. Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7842 |
Thành phố Vinh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Xóm 11 (Thửa 2, 5, 9, 313, 314 Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
4.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7843 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Huy Bích - Xóm 11 (Thửa 10, 16 Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Ngã 3 vào xóm - Cuối đường nối đường HT 2, (thửa 279, tờ 37)
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7844 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Huy Bích - Xóm 11 (Thửa 17, 24, 45, 58, 65, 66, 137. Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Ngã 3 vào xóm - Cuối đường nối đường HT 2, (thửa 279, tờ 37)
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7845 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 56, 64, 70, 71, 219. Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7846 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa 3, 4, 20, 220, 221, 316, 317, 318, 409, 410, 411 Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Ngã 3 vào xóm Mỹ Hạ - Đền trìa
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7847 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa 11, 12, 19, 28. Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7848 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa (Đất QH): 129, 143, 149, 151, 165, 183, 187, 194, 197, 206, 209, 210, 212, 480, Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7849 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa (Đất QH): 42, 76, 93, 52, 142, 164, 150, 166, 171, 172, 173, 188, 192, 193, 198, 203, 213, 214, 215, 218. Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7850 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa (Đất QH): 25, 26, 59, 145, 147, 153, 155, 157, 159, 161, 163, 195, 196, 174, 180, 181, 224, 184, 185, 186, 208, 211, 520, 521, Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7851 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa (Đất QH): 144, 146, 154, 156, 158, 160, 162, 199, 200, 201, 202, 189, 190, 191, 216, 217, 310, 488, 489, Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7852 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa (Đất QH): 53, 131, 175, 176, 177, 178, 179, 182, 204, 205, 59, 222, 223, 225, 307, 309, 522, 523, 477, Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7853 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch dân cư Phía Bắc phân hiệu 2 Trường Cao đẳng văn hóa nghệ thuật - Xóm 11 (Thửa Lô góc: 62, 226, 240, 241, 244, 245, 251, 290, 293, 294, 300, 301 Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7854 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch dân cư Phía Bắc phân hiệu 2 Trường Cao đẳng văn hóa nghệ thuật - Xóm 11 (Thửa 227 ... 239, 242, 243, 246 ... 250, 291, 292, 295, 299 Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7855 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch dân cư Phía Bắc phân hiệu 2 Trường Cao đẳng văn hóa nghệ thuật - Xóm 11 (Thửa 252 ... 262, 263 ... 273, 274, 275, 276, 277, 278, 279, 280, 281, 282, 283, 284, 285, 286, 287, 288, 302 ... 306, 308, 311, 312, 315.398, 400, 401, 402, 403, 404, 405, 406, 407, 408, 524, Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7856 |
Thành phố Vinh |
Đường T.45 - Xóm 12 (Thửa 57 Tờ 23) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7857 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Huy Bích - Xóm 11 (Thửa 99, 100, 101, 102, Tờ 24) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7858 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Huy Bích - Xóm 11 (Thửa 4, 5, 6, 11, 12, 17, 18, 19, 25, 26, 36, 37, 47, 48, 45, 53, 54, 57, 58, 61, 84, 85, 86, 92, 93.96, 97 Tờ 24) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7859 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa 1, 2, 3, 35, 36, 71, 49, 50, 28, 29, 82, 83, 87, 88, 89, 94, 95. Tờ 24) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7860 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa 10, 16, 24, 34, 44, 46, 51, 52, 55, 56, 63, 64, 98 Tờ 24) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7861 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa 41, 42, 43, 55, 59, 60, 62, 90. Tờ 24) - Xã Hưng Lộc |
Doanh trại BĐBP - Hết xóm Mỹ Hạ (thửa 282, tờ 14)
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7862 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa 9, 13, 14, 15, 20, 21, 22, 23, 27, 30, 31, 38, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 103, 104, 105, 106, 107, 108, Tờ 24) - Xã Hưng Lộc |
Đường
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7863 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Huy Bích - Xóm 11 (Thửa 44, 57, 58, 74, 75, 125, 126, 127, Tờ 25) - Xã Hưng Lộc |
Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7864 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa 1, 99, 100, 101, 102, 103, 107, 108, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 12, 17, 18, 19, 28, 32, 33, 34, 35, 59, 76, 98, 104, 105, 109, 113, 114, 132, 133, Tờ 25) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7865 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 60, 61, 66, 77, 78, 79, 80, 110. Tờ 25) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7866 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa 6, 7, 13, 14, 15, 16, 23, 24, 25, 26, 36, 37, 38, 39, 48, 49, 50, 51, 52, 64, 65, 72, 73, 82, 83, 84, 85, 87, 111, 112, 118, 119, Tờ 25) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7867 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa 27, 40, 41, 42, 43, 53, 55, 56, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 81, 106, 115, 128, 129, 130, 131, 116, 117 Tờ 25) - Xã Hưng Lộc |
Đường
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7868 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa 47, 63, 105 Tờ 25) - Xã Hưng Lộc |
Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7869 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Tấn - Xóm 14 (Thửa 18, 19, 43, 52, 63, 64, 136, 149, 233, 234, 237, 238, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Đường
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7870 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Tấn - Xóm 14 (Thửa 20, 29, 30, 31, 32, 33, 44, 66, 75, 76, 84, 85, 86, 96, 97, 98, 100, 109, 110, 113, 116, 150, 151, 206, 207, 66 Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7871 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 12, 15 (Thửa 67, 71, 73, 74, 78, 83, 94, 82, 101, 72, 62, 60, 61, 114, 199, 201, 112, 202, 203, 209, 210, 211, 216, 217 Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Đường
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7872 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 6, 41, 49, 106, 208, 218, 219, 227, 228, 229, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7873 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 21, 45, 107, 58, 230, 48, 91, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7874 |
Thành phố Vinh |
Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 11, 117, 118, 119, 125, 171, 172, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7875 |
Thành phố Vinh |
Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH(lô góc): 120, 11, 126, 167 Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Đường
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7876 |
Thành phố Vinh |
Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH(lô góc): 124, 132, 133, 140, 141, 154, 155, 128, 170, 144, 176, 148, 180, 186, 162, 166, 190 Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7877 |
Thành phố Vinh |
Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 127, 137, 138, 139, 152, 153, 142, 143, 156, 157, 181, 185, 159, 168, 169, 145, 146, 147, 177, 178, 179, 163, 164, 165, 187, 188, 189, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Đường
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7878 |
Thành phố Vinh |
Đường QH đồng nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 121, 122, 123, 129, 130, 131, 134, 135, 173, 174, 175, 182, 183, 184, 191, 192, 193, 194, 158, 160, 161, 55, 68, 195, 196, 197, 198, 212, 214.215 Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó
|
1.595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7879 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 1, 2, 3, 14, 111, 200, 213. Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Đường
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7880 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa 54, 79, 81, 87, 88, 90, 93, 115, 235, 236, 241, 242, 231, 220, 221, 222, 223, 224, 225, 226, 232, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Bùi Huy Bích - Trại huấn luyện chó
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7881 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm (Thửa 47, 56, 69, 89, 108, 204, 239, 240, Tờ 26) - Xã Hưng Lộc |
Đường QH 15 M - cuối đường
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7882 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 152, 153, 161, Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7883 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 154, 155, 156, 161 Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Mẫu Đơn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7884 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 157, 158, 159, 160, Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Bộ đội ra đa - Ngã tư nối
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7885 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 144, 147, 151. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Bộ đội ra đa - Ngã tư nối
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7886 |
Thành phố Vinh |
Đất quy hoạch Đồng Nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa 145, 146, 150 Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7887 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 148, 149, Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Đường QH 5 - 7 M - cuối đường
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7888 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 55, 56, 57, 66, 67, 78, 46, 47, 38, 39, 28, 32, 10, 13, 15, 16, 21, 3, 2, 66, 86, 115, 127, 131, 141, 162, 165, 166, Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Đường QH 5 - 7 M - cuối đường
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7889 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 42, 43, 44, 45, 37, 34, 35, 36, 27, 31, 91, 6, 7, 8, 9, 12, 54, 97, 114, 120, 121, 122, 129, 130, 163, 164, Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Bộ đội ra đa - Ngã tư nối đường xóm
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7890 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 20, 65, 76, 89. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Bộ đội ra đa - Ngã tư nối đường xóm
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7891 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 40, 64, 74, 77, 79, 70, 71, 72, 69, 50, 51, 60, 59, 48, 133, 134, 142. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Bộ đội ra đa - Ngã tư nối đường xóm
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7892 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 53, 90, 58, 49, 63, 73, 93, 87, 92, 112, 113, 94, 116, 126, 128, 136, 137, 138, 140. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7893 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 68 Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường
Hải Thượng
Lãn Ông
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7894 |
Thành phố Vinh |
Đất quy hoạch Đồng Nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH(lô góc): 98, 100. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7895 |
Thành phố Vinh |
Đất quy hoạch Đồng Nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 19, 11, 5, 99, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 49, 123, 124, 125, 132, 135, 139. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7896 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 1 Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7897 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 52, 41, 26, 117, 118, 119. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7898 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 24, 88, 95. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7899 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Huy Bích - Xóm 11 (Thửa 121, 122, 123, 124, 125. Tờ 28) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7900 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Huy Bích - Xóm 11 (Thửa 2, 3, 4, 12, 13, 14, 24, 25, 33, 34, 43, 44, 54, 55, 56, 65, 66, 72, 73, 82, 86, 87, 89, 90, 91, 106, 107, 109, 110, 112, 114 Tờ 28) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |