| 6201 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Thửa 130, 132 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6202 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 14….25, 44...55, 69...81, 93…96, 100, 101, 114, 155, 156, 159, 160 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6203 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 35, 58...63, 88...90, 97, 98, 99, 104a, 151, 154, 158 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6204 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 56, 57, 82...86, 102...107, 137, 149 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6205 |
Thành phố Vinh |
Lục Niên - Khối 10 (Thửa 65...68, 91, 92, 112, 113 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6206 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 1 (20m), 90 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Công Trứ
|
11.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6207 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 91, 92, 93, 131, 120, 121 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
11.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6208 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 189 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Cảnh Chân
|
15.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6209 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 95…103, 105, 123, 190...193 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6210 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 106 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
17.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6211 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 112, 114, 115, 107, 108, 239 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện
|
18.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6212 |
Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 1 (Thửa 37, 38, 67, 215, 216 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Phan Đình Phùng
|
9.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6213 |
Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 1 (Thửa 36, 68, 196, 197, 198, 214 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6214 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 17…19, 51, 50, Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
9.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6215 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 2, 20, 49, 94 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6216 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 84, 85, 86, 104, 110, 195, 238 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6217 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 13, 31, 60, Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
12.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6218 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 30, 29, 61, 62, 33, 34, 32, 66, 64, 63, 234, 89, 88, Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
11.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6219 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 11, 12, 14 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
11.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6220 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 35 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
11.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6221 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Thửa 15, 65, 87, 194 (nằm sâu trong ngõ) Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6222 |
Thành phố Vinh |
Đường QH khối 1 - Khối 1 (Thửa 3...10, 21...28, 39...48, 69...77, 199...213, 217...233, 252, 253, 254, 255, Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6223 |
Thành phố Vinh |
Đường QH khối 1 - Khối 1 (Thửa 52...59, 78...83, 186, 187, 188, 237 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6224 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Kiều - Khối 1 (Thửa 127...130, 133...141, 144...148, 151, 154, 155, 162, 163, 164, 172, 184, 185 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6225 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Kiều - Khối 1 (Thửa 126, 142, 149, 156, 165, 173, 235, 236, 250, 251. Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6226 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 72, 101...104 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
18.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6227 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 109, 110, 114, 115 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Thửa 109 - Lê Huân
|
18.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6228 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 208, 218 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Thửa 110 - Lê Huân
|
17.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6229 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 159 ( Chợ Vinh) Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Lê Huân - Thái Phiên
|
18.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6230 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 128...132 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6231 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 117, 119...124, 133...137 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6232 |
Thành phố Vinh |
Cao Thắng - Khối 2, 3, (Thửa 5, 28, 43, 6, 7, 44...47, 78...81, 106, 107 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Ngã tư chợ Vinh
|
34.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6233 |
Thành phố Vinh |
Cao Thắng - Khối 2, 3, (Thửa 105, 108 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
35.063.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6234 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 29, 30, 31, 32 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
15.708.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6235 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 13...16, 207, 55...63, 82...90, 111...113, 116 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Phạm Nguyễn Du
|
14.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6236 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 118, 127, 138...141, 149...152, 160...163, 170, 171, 172, 220 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
14.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6237 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 179...182, 190...193, 207 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
14.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6238 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3, 4, (Thửa 39, 40 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
18.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6239 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3, 4, (Thửa 22, 23, 69, 70, 71, 96...100, 125, 126 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
17.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6240 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 3, 4, 24...27, 41, 42, 75, 76, 77, 216, Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6241 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 1, 73, 217 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6242 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 74 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6243 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Xiển - Khối 2, 3, 4, (Thửa 8...12, 48...54, 212, 213 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6244 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Xiển - Khối 2, 3, 4, (Thửa 17...21, 33...38, 66, 67, 68, 210, 221, 222 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Lê Huân
|
10.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6245 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 2, 3, 4, (Thửa 64, 65, 91...95, 214, 223, 225 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Lê Huân - Thái Phiên
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6246 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3, 4, (Thửa 142...148, 153...158, 164...166, 168, 173...175, 219 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6247 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 4+5 - Khối 4, 5 (Thửa 184...188, 194...199, 215, 226 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6248 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3, 4, 5 (Thửa 167, 183, 189, 200, 169, 176…178, 211 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6249 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 35, 36, 50, 52, 54 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
17.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6250 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 53, 60, 61 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
15.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6251 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy thửa 37 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6252 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 39...49, 20m đầu bám đường Ngô Đức Kế thửa số 38 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
13.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6253 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 3, 5, 11, (Thửa 1, 2, 9...12, 26, Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6254 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 3, 5, 11, (Thửa 4, 5, 27 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6255 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 3, 5, 11, (Thửa 55...58, 143, 64…67, 78...81, 87...93, 104...110, 122...127, 150, 104, 106, 126, 127 (20m ) Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6256 |
Thành phố Vinh |
Cao Xuân Huy - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 6, 7, 20...24, 31, 36, 37 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6257 |
Thành phố Vinh |
Cao Xuân Huy - Khối 4, 5 (Thửa 62, 63, 76, 77, 86, 102, 103, 119, 120, 121, 130...133, 144, 147, 148, 149 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
11.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6258 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 3 (Thửa 13, 14, 15, 16, 17, , 18, 19, 28, 29, 30 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Thái Phiên - Cao Xuân Huy
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6259 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 5 - Khối 5 (Thửa 59, 68, ...75, 82, 83, 84, 85, 94...101, 111...118, 128, 129, 134, 145, 146 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6260 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 11 (Thửa 3 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6261 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 12 - Khối 11, 12 (Thửa 8, 25, 32, 33, 34 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6262 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy (Lô góc) - Khối 12 (Thửa thửa 142 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6263 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối 12 (Thửa thửa 96, 97, 157....177 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6264 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy giao với Nguyễn Xiển - Khối 12 (Thửa 98, 156 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6265 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy giao với Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 178 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
14.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6266 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 202 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
14.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6267 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch 5m - Khối 12 (Thửa 99, 100...118 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
6.336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6268 |
Thành phố Vinh |
Đường 5m (lô góc) - Khối 12 (Thửa 119 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
6.985.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6269 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch 9m - Khối 12 (Thửa Thửa 120, 121....140, 179, 180, 181, 204, 205, 228.....236 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
10.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6270 |
Thành phố Vinh |
Đường 9m giao với đường 5m (lô góc - Khối 12 (Thửa Thửa 141, 182, 203, 206, 227, 237, 261, 263 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
11.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6271 |
Thành phố Vinh |
Đường 5m (lô góc) - Khối 12 (Thửa Thửa 238, 248, 249, 182 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
6.985.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6272 |
Thành phố Vinh |
Đường 5m - Khối 12 (Thửa Thửa 207, 208....216
Thửa 217.....226
Thửa 239......247
Thửa 264......284
Thửa 265......289
Thửa 176........181
Thửa 184, 185, 186 Tờ 10, 11) - Phường Hồng Sơn |
|
6.336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6273 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 294, 295, 200, 201 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
14.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6274 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế giao với đường 5m - Khối 12 (Thửa Thửa 293 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
14.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6275 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 11 (Thửa 114, 121 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6276 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 12 (Thửa 115...120, 123 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6277 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 13 (Thửa 124, 126, 127, 129, 152, 132, 133, 135...141, Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
10.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6278 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 14 (Thửa 142, 143, 145, 146, 148, 150, 151, 152, 158, Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
11.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6279 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 6, 7, 15 (Thửa 1, 16, 17, 18, 43, 44, 89, 90, 67 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6280 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 6, 7, 16 (Thửa 2, ..., 6, 19….22, 23, 24, 161, 47, ..., 51, 71....74, 92, 93, 94, 122, Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6281 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 6, 7, 8, 11, 12 (Thửa 45, 46, 68, 69, 70, 91 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6282 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6 - Khối 6, 7, 18 (Thửa 7...12, 25...36, 52...60, 75...81, 95…108, 125, 128, 131, 134, 155, 159, 160, 162, 163, 164 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6283 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6 - Khối 6, 7, 19 (Thửa 157, 159, 160 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6284 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6+7 - Khối 6, 7, 20 (Thửa 13…14, 37, 38, 61, 62, 63, 82, 83, 84, 109, 110, 111, 144, 156, 168 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6285 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6+7 - Khối 6, 7, 21 (Thửa 15, 64, 65, 66, 88 và 20 m đõ̀u thửa 87. Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6286 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 7 - Khối 6, 7, 8 (Thửa 39, 40, 41, 42, 85, 86, 112, 113, 147, 149, 167 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6287 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 7, 8, 9 (Thửa 93...98, 20m đầu bám đường Ngô Đức Kế thửa số 99, 100, 101, 103, 105, 108…117, 120...126, 128, 130, 141, 149, 152, Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
11.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6288 |
Thành phố Vinh |
Lê Mao - Khối 7, 8, 11 (Thửa 62, 63, 85, 86, 87, 12 (20m) Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6289 |
Thành phố Vinh |
Lê Mao - Khối 7, 8, 12 (Thửa 118 Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6290 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Kế Viêm - Khối 7, 8, 13 (Thửa 13, 14, 15, 35, 64, 88, 89, 90, 119, 132, 135, 150, 151 Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6291 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 8 - Khối 7, 8, 9 (Thửa 2...6, 16...22, 36...43, 43b, 65...71, 91, 92, 136, 137, 140, 144, 205 Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6292 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 8+9 - Khối 7, 8, 15 (Thửa 7, 23, 24, 44...48, 72, 73, 102, 104, 106, 107, 129, 133, 134, 139, 145, 146, 202, 204, Phần còn lại của thửa 99. Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6293 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7, 8, 9 (Thửa 8, 25...28, 49...55, 74...81, 138, 148 Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6294 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Dỵ - Khối 9 (Thửa 9, 10, 11, 29...33, 56...61, 82, 83, 84, 131, 142, 143, 154, 200, 203, Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6295 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 9, 10 (Thửa 19, 20…25, 26, 27, 29, 34...38, 39 Tờ 13) - Phường Hồng Sơn |
Lê Mao - Thửa 39
|
10.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6296 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 9, 12 (Thửa 2...18 Tờ 13) - Phường Hồng Sơn |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6297 |
Thành phố Vinh |
Lê Mao - Khối 9, 13 (Thửa 28 (lô góc đường Lê Mao và đường Ngô Đức Kế) Tờ 13) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6298 |
Thành phố Vinh |
Lê Mao - Khối 9, 14 (Thửa 1 Tờ 13) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6299 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Kiều - Khối 1 (Thửa 1, 2, 8, 9, 10, 3, 14, 11 Tờ 14) - Phường Hồng Sơn |
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6300 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 4 (Thửa 1, 2, 3, 33, 96 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Phạm Nguyễn Du
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |