| 6101 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3, 4, (Thửa 39, 40 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
18.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6102 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3, 4, (Thửa 22, 23, 69, 70, 71, 96...100, 125, 126 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
17.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6103 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 3, 4, 24...27, 41, 42, 75, 76, 77, 216, Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6104 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 1, 73, 217 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6105 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 74 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6106 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Xiển - Khối 2, 3, 4, (Thửa 8...12, 48...54, 212, 213 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6107 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Xiển - Khối 2, 3, 4, (Thửa 17...21, 33...38, 66, 67, 68, 210, 221, 222 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Lê Huân
|
10.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6108 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 2, 3, 4, (Thửa 64, 65, 91...95, 214, 223, 225 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Lê Huân - Thái Phiên
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6109 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3, 4, (Thửa 142...148, 153...158, 164...166, 168, 173...175, 219 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6110 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 4+5 - Khối 4, 5 (Thửa 184...188, 194...199, 215, 226 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6111 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3, 4, 5 (Thửa 167, 183, 189, 200, 169, 176…178, 211 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6112 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 35, 36, 50, 52, 54 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
17.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6113 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 53, 60, 61 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
15.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6114 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy thửa 37 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6115 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 39...49, 20m đầu bám đường Ngô Đức Kế thửa số 38 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
13.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6116 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 3, 5, 11, (Thửa 1, 2, 9...12, 26, Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6117 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 3, 5, 11, (Thửa 4, 5, 27 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6118 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 3, 5, 11, (Thửa 55...58, 143, 64…67, 78...81, 87...93, 104...110, 122...127, 150, 104, 106, 126, 127 (20m ) Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6119 |
Thành phố Vinh |
Cao Xuân Huy - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 6, 7, 20...24, 31, 36, 37 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6120 |
Thành phố Vinh |
Cao Xuân Huy - Khối 4, 5 (Thửa 62, 63, 76, 77, 86, 102, 103, 119, 120, 121, 130...133, 144, 147, 148, 149 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
11.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6121 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 3 (Thửa 13, 14, 15, 16, 17, , 18, 19, 28, 29, 30 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Thái Phiên - Cao Xuân Huy
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6122 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 5 - Khối 5 (Thửa 59, 68, ...75, 82, 83, 84, 85, 94...101, 111...118, 128, 129, 134, 145, 146 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6123 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 11 (Thửa 3 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6124 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 12 - Khối 11, 12 (Thửa 8, 25, 32, 33, 34 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6125 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy (Lô góc) - Khối 12 (Thửa thửa 142 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6126 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối 12 (Thửa thửa 96, 97, 157....177 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6127 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy giao với Nguyễn Xiển - Khối 12 (Thửa 98, 156 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6128 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy giao với Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 178 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
14.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6129 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 202 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
14.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6130 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch 5m - Khối 12 (Thửa 99, 100...118 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
6.336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6131 |
Thành phố Vinh |
Đường 5m (lô góc) - Khối 12 (Thửa 119 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
6.985.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6132 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch 9m - Khối 12 (Thửa Thửa 120, 121....140, 179, 180, 181, 204, 205, 228.....236 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
10.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6133 |
Thành phố Vinh |
Đường 9m giao với đường 5m (lô góc - Khối 12 (Thửa Thửa 141, 182, 203, 206, 227, 237, 261, 263 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
11.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6134 |
Thành phố Vinh |
Đường 5m (lô góc) - Khối 12 (Thửa Thửa 238, 248, 249, 182 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
6.985.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6135 |
Thành phố Vinh |
Đường 5m - Khối 12 (Thửa Thửa 207, 208....216
Thửa 217.....226
Thửa 239......247
Thửa 264......284
Thửa 265......289
Thửa 176........181
Thửa 184, 185, 186 Tờ 10, 11) - Phường Hồng Sơn |
|
6.336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6136 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 294, 295, 200, 201 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
14.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6137 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế giao với đường 5m - Khối 12 (Thửa Thửa 293 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
14.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6138 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 11 (Thửa 114, 121 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6139 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 12 (Thửa 115...120, 123 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6140 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 13 (Thửa 124, 126, 127, 129, 152, 132, 133, 135...141, Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
10.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6141 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 14 (Thửa 142, 143, 145, 146, 148, 150, 151, 152, 158, Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
11.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6142 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 6, 7, 15 (Thửa 1, 16, 17, 18, 43, 44, 89, 90, 67 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6143 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 6, 7, 16 (Thửa 2, ..., 6, 19….22, 23, 24, 161, 47, ..., 51, 71....74, 92, 93, 94, 122, Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6144 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 6, 7, 8, 11, 12 (Thửa 45, 46, 68, 69, 70, 91 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6145 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6 - Khối 6, 7, 18 (Thửa 7...12, 25...36, 52...60, 75...81, 95…108, 125, 128, 131, 134, 155, 159, 160, 162, 163, 164 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6146 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6 - Khối 6, 7, 19 (Thửa 157, 159, 160 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6147 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6+7 - Khối 6, 7, 20 (Thửa 13…14, 37, 38, 61, 62, 63, 82, 83, 84, 109, 110, 111, 144, 156, 168 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6148 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6+7 - Khối 6, 7, 21 (Thửa 15, 64, 65, 66, 88 và 20 m đõ̀u thửa 87. Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6149 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 7 - Khối 6, 7, 8 (Thửa 39, 40, 41, 42, 85, 86, 112, 113, 147, 149, 167 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6150 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 7, 8, 9 (Thửa 93...98, 20m đầu bám đường Ngô Đức Kế thửa số 99, 100, 101, 103, 105, 108…117, 120...126, 128, 130, 141, 149, 152, Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
11.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6151 |
Thành phố Vinh |
Lê Mao - Khối 7, 8, 11 (Thửa 62, 63, 85, 86, 87, 12 (20m) Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6152 |
Thành phố Vinh |
Lê Mao - Khối 7, 8, 12 (Thửa 118 Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6153 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Kế Viêm - Khối 7, 8, 13 (Thửa 13, 14, 15, 35, 64, 88, 89, 90, 119, 132, 135, 150, 151 Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6154 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 8 - Khối 7, 8, 9 (Thửa 2...6, 16...22, 36...43, 43b, 65...71, 91, 92, 136, 137, 140, 144, 205 Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6155 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 8+9 - Khối 7, 8, 15 (Thửa 7, 23, 24, 44...48, 72, 73, 102, 104, 106, 107, 129, 133, 134, 139, 145, 146, 202, 204, Phần còn lại của thửa 99. Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6156 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7, 8, 9 (Thửa 8, 25...28, 49...55, 74...81, 138, 148 Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6157 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Dỵ - Khối 9 (Thửa 9, 10, 11, 29...33, 56...61, 82, 83, 84, 131, 142, 143, 154, 200, 203, Tờ 12) - Phường Hồng Sơn |
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6158 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 9, 10 (Thửa 19, 20…25, 26, 27, 29, 34...38, 39 Tờ 13) - Phường Hồng Sơn |
Lê Mao - Thửa 39
|
10.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6159 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 9, 12 (Thửa 2...18 Tờ 13) - Phường Hồng Sơn |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6160 |
Thành phố Vinh |
Lê Mao - Khối 9, 13 (Thửa 28 (lô góc đường Lê Mao và đường Ngô Đức Kế) Tờ 13) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6161 |
Thành phố Vinh |
Lê Mao - Khối 9, 14 (Thửa 1 Tờ 13) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6162 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Kiều - Khối 1 (Thửa 1, 2, 8, 9, 10, 3, 14, 11 Tờ 14) - Phường Hồng Sơn |
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6163 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 4 (Thửa 1, 2, 3, 33, 96 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Phạm Nguyễn Du
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6164 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 4 (Thửa 4 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Phạm Nguyễn Du
|
7.656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6165 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 4 (Thửa 34 (20m), 35 (20m) Tờ 15) - Phường Hồng Sơn |
Phạm Nguyễn Du - Bến Đền
|
11.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6166 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 4 (Thửa 58...65, 98, 99, 79, 80, 81, Tờ 15) - Phường Hồng Sơn |
Phạm Nguyễn Du - Bến Đền
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6167 |
Thành phố Vinh |
Phạm Nguyễn Du - Khối 4 (Thửa 28, 30, 31, 32, 52...57, 76, 77, 78, 100, 94, 95, 106, 101 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn |
Lê Huân - Cầu vào bến xe chợ
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6168 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 4 - Khối 4 (Thửa 5, 6, 8, 9, 36….38, 66, 67, 69, 97, phần còn lại thửa số 34, 35 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn |
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6169 |
Thành phố Vinh |
Trần Đăng Ninh - Khối 4 (Thửa 12…27, 29 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn |
|
14.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6170 |
Thành phố Vinh |
Phạm Nguyễn Du - Khối 4 (Thửa 39...51, 102……105 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn |
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6171 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Thửa 7, 10, 11, 70...74 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6172 |
Thành phố Vinh |
Bến Đền - Khối 4 (Thửa 68, 85, ..., 89, 75 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn |
Lê Huân - Cao Xuân Huy
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6173 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 4, 5 (Thửa 1...8, 13, 14, 15, 28, 31, 42, 16, 44, Tờ 16) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6174 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 4, 6 (Thửa 29, 30 Tờ 16) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6175 |
Thành phố Vinh |
Cao Xuân Huy - Khối 4, 7 (Thửa 12, 22, 23, 24, 40 Tờ 16) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6176 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 5 - Khối 4, 9 (Thửa 9, 10, 17...20, 43, 45, Tờ 16) - Phường Hồng Sơn |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6177 |
Thành phố Vinh |
Bến Đền - Khối 4, 10 (Thửa 25, 26, 27, 29, 32, ..., 38, 39 Tờ 16) - Phường Hồng Sơn |
Lê Huân - Cao Xuân Huy
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6178 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 đến 12 (Thửa Các vị trí còn lại từ khối 1đến khối 12 của các tờ bản đồ 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 08, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 Tờ ) - Phường Hồng Sơn |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6179 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối Vinh Tiến (Thửa 7, 6(20m bám đường) Tờ 1) - Phường Hưng Bình |
Công ty muối
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6180 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối Vinh Tiến (Thửa 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118 Tờ 1) - Phường Hưng Bình |
Dự án Bảo Sơn
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6181 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Khối Vinh Tiến (Thửa 107 Tờ 1) - Phường Hưng Bình |
Dự án Bảo Sơn
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6182 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sỹ Sách - Khối Vinh Tiến (Thửa 1(20m bám đường) Tờ 1) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1
|
14.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6183 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối Vinh Tiến (Thửa 2(20m bám đường) Tờ 1) - Phường Hưng Bình |
Thửa góc 2 mặt đường
|
30.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6184 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 3, 4 Tờ 1) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 4
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6185 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sỹ Sách - Khối Vinh Tiến (Thửa 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 3, 16, 11, 12, 24 Tờ 2) - Phường Hưng Bình |
Thửa 24
|
14.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6186 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 17, 18, 25, 26, 31, 32, 37, 20 Tờ 2) - Phường Hưng Bình |
Thửa 17 - Thửa 20
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6187 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 14, 15, 22, 23, 28, 29, 30, 35, 36, 39, 90, 99, 100 Tờ 2) - Phường Hưng Bình |
Thửa 14 - Thửa 90
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6188 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến
(Thửa 34, 57, 52, 53, 50, 48, 49, 44, 88, 89, 86, 41, 45, 43, 38, 84, 78, 79, 68, 58, 59, 54, 51, 46, 47, 80, 81, 91 Tờ 2) - Phường Hưng Bình |
Thửa 57 - Thửa 91
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6189 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 55, 60, 65, 87, 66, 56, 61, 70, 77, 71, 74, 94, 95 Tờ 2) - Phường Hưng Bình |
Thửa 55 - Thửa 74
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6190 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 197, 198, 199, 202, 212 Tờ 2) - Phường Hưng Bình |
thửa 197 - thửa 202
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6191 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 8m - Khối Vinh Tiến (Thửa 200, 201, 204, 206, 207, 209, 210, 211, 213 Tờ 2) - Phường Hưng Bình |
thửa 200 - thửa 213
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6192 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 64, 83, 69, 72, 33, 85, 27, 21, 19, 13, 40, 76, 96, 97, 98 Tờ 2) - Phường Hưng Bình |
Thửa 64 - Thửa 76
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6193 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sỹ Sách - Khối Yên Phúc A (Thửa 9, 10, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 3 Tờ 3) - Phường Hưng Bình |
Thửa 9 - Thửa 3
|
14.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6194 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sỹ Sách - Khối Yên Phúc A (Thửa 7, 14 Tờ 3) - Phường Hưng Bình |
Thửa 7 - Thửa 14
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6195 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sỹ Sách - Khối Yên Phúc A (Thửa 192, 193, 194, 195, 196, 197 Tờ 3) - Phường Hưng Bình |
Thửa 192 - Thửa 197
|
14.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6196 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Khối Yên Phúc A (Thửa 199 Tờ 3) - Phường Hưng Bình |
thửa 199
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6197 |
Thành phố Vinh |
Đường K, Yên Phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 27, 13, 28, 29, 30, 15, 18, 17 Tờ 3) - Phường Hưng Bình |
Thửa 13 - Thửa 30
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6198 |
Thành phố Vinh |
Đường K, Yên Phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 12, 16, 24 Tờ 3) - Phường Hưng Bình |
Thửa 12 - Thửa 24
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6199 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sỹ Sách - Khối Yên Phúc A (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 100, 7, 8, 110 Tờ 4) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 - Thửa 8
|
14.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6200 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối Yên Phúc A (Thửa 104, 12, 18, 23, 29, 34, 35, 44, 50, 51, 56, 60, 22, 13, 61, 75, 9 Tờ 4) - Phường Hưng Bình |
Thửa 9 - Thửa 104
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |