| 5901 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 + 15 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 123, 124, 128, 129, 130, 131, 136, 137, 138, 145, 152, 155, 157, 171, 177, 183, 184, 185, 188, 190, 193, 194, 196, 198, 199, 200, 206, 207, 215, 218, 219, 220, 222, 223, 224, 227, 228, 230, 231, 235, 236, 237, 238, 239, 241, 243, 246, 247, 248, 249, 251, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 265, 266, 271, 272, 273, 274 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
ông Khanh - ông Quang
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5902 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 9 (20m), 10 Lô 2 mặt đường Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5903 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 11, 20, 29, 30, 33, 35 (20m), 43, 44, 55, 64, 78, 80, 81, 240 Lô 2 mặt đường Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5904 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 14 + 15 (Thửa 18, 28, 31, 32, 40, 41, 42, 45, 46, 51, 53, 54, 56, 57, 58, 65, 66, 67, 79, 82, 206, 217, 239, 246, 247 Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5905 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 16 (Thửa 21, 50 ( góc 2 mặt đường) Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5906 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 49, 154, 156, 165, 166, 167, 183, 186, 188, 243, 250, 251 Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
bà Tuyết - bà Yến
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5907 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 2, 3, 5, 6, 13, 14, 15, 16, 34, 47, 48, 59, 60, 61, 63, 71, 72, 74, 75, 76, 77, 89, 90, 91, 94, 105, 106, 107, 108, 112, 123, 124, 127, 128, 129, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 149, 150, 151, 153, 157, 158, 160, 161, 162, 163, 164, 168, 170, 171, 172, 173, 174, 178, 181, 187, 190, 193, 195, 196, 197, 199, 202, 203, 204, 205, 210, 213, 218, 219, 220, 224, 225, 227, 233, 234, 235, 241, 242 Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
ông Lương - ông Quý
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5908 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 1, 4, 8, 19, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 38, 39, 49, 62, 69, 70, 73, 85, 86, 87, 88, 92, 93, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 109, 110, 111, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 126, 130, 131, 132, 133, 136, 137, 159, 175, 176, 177, 182, 185, 189, 191, 198, 200, 207, 208, 209, 211, 212, 214, 215, 216, 221, 222, 226, 228, 229, 231, 232, 236, 237, 238, 244, 245, 248 Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
ông Tài - ông Sơn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5909 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 7, 12, 17, 36, 83, 84, 122, 125, 134, 135, 148, Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
ông Khôi - ông Hán
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5910 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 9, 11, 23, 25, 38, 39, 56, 57, 80, 81, 96, 97, 173, 246, 291 Lô 2 mặt đường Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5911 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 8, 24, 53, 54, 55, 68, 69, 175, 178, Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5912 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 15 + 16 (Thửa 43, 44, 61, 73, 86, 101, 113, 114, 131, 143, 145, 170, 171, 180, 251, 205, 207, 224, 231, 232, 245, 288, 289 Lô 2 mặt đường Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5913 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 15 + 16 (Thửa 16, 42, 59, 60, 71, 72, 83, 84, 85, 102, 103, 130, 144, 146, 147 (20m) 156, 157, 158, 159, 160, 161 (20m), 166, 167, 168, 260, Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5914 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 82, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204, 206, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 261, 280, 281, 284, 285 Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
ông Lan - ông Thắng
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5915 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 36, 48, 49, 50, 51, 52, 64, 65, 74, 75, 76, 87, 126, 127, 139, 164, 177, 186, 187, 192, 193, 255, 259, 263, 268, 290 Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thắng - Bà Nga
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5916 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 + 16 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 40, 41, 46, 47, 58, 62, 63, 66, 67, 70, 77, 78, 79, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 148, 149, 163, 172, 174, 179, 181, 182, 183, 185, 188, 189, 190, 236, 240, 241, 242, 243, 244, 247, 248, 249, 250, 252, 253, 256, 262, 264, 265, 266, 267, 269, 270, 271, 272, 273, 274, 277, 278, 279, 129, 141, 142, 152, 153, 162, 165, 165A, 176, 233, 234, 235, 238, 239, 254, Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hanh - ông Huy
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5917 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 + 16 (Thửa 112, 124, 125, 128, 140, 149, 150, 151, 154, 155, 191, 237, 257, 258, 275, 276, 282, 283 Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
ông Nguyễn - ông Hùng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5918 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tô Ngọc Vân - Khối T Hoà (Thửa 160, 172, 188, 192, 193, 197, 204, 205, 234, 238, 239 (20m), 254 Lô 2 mặt đường Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5919 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tô Ngọc Vân +
Đ. Lê Văn Miến +
Đ. Quy Hoạch 12m - Khối T Hoà (Thửa 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 189, 190, 191, 194, 195, 196, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 225, 226, 227, 228, 231, 232, 233, 235, 236, 237, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 304 Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5920 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tô Ngọc Vân - Khối 17+ T Hòa (Thửa 79, 92, 93, 94, 110, 111, 281, 300, 301 Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5921 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 31, 39, 53, 60, 61, 71, 82, 100, 101, 124, 168, 268, 292, 297, 299 Lô 2 mặt đường Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5922 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 50, 51, 52, 70, 83, 84, 96, 97, 98, 99, 115, 116, 117, 171, 129, 283, 298 Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5923 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 +17 (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 46, 47, 48, 49, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 62, 63, 66, 67, 69, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 81, 86, 87, 88, 90, 95, 102, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 112, 118, 119, 120, 122, 123, 125, 126, 127, 128, 130, 169, 170, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 262, 265, 266, 267, 269, 270, 271, 272, 273, 274, 275, 276, 277, 278, 279, 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 293, 294, 295, 296, 302, 303 Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
ông Quang - ông Hậu
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5924 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 +17 (Thửa 3, 4, 65, 68, 89, 91, 103, 113, 114, 264, 280, 282, Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
ông Quang - bà Lục
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5925 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 12 (20m), 128 (20m), 109, 119 Lô 2 mặt đường Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5926 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 1 (20m), 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 129 Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5927 |
Thành phố Vinh |
Đ. QH 12 m - Khối T Hoà (Thửa 28, 108, (góc 2 mặt đường) Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. Lê Nin - Đ. T N Vân
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5928 |
Thành phố Vinh |
Đ. QH 12 m - Khối T Hoà (Thửa 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. Lê Nin - Đ. T N Vân
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5929 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tô Ngọc Vân - Khối T Hoà (Thửa 77, 89, 123 Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5930 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung Yên - Khối Y Hòa (Thửa 7, 8, 13, 14, 20, 21, 22, 25, 26, 31, 32, 39, 98 Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5931 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối T Hoà (Thửa 9, 10, 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 33, 34, 35, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 73, 74, 75, 76, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 85, 86, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 94, 96, 97, 120, 122, 124, 125, 126 Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
ông Tình - ông Cường
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5932 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối T Hoà
+ Y Hòa (Thửa 4, 5, 59, 60, 70, 71, 72, 82, 83, 84, 95, 99, 121, Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
bà Minh - ông Thắng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5933 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối Tr Hòa (Thửa 224, 235 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5934 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối Tr Hòa (Thửa 190. Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5935 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Y Hoà
+Tr Hoà (Thửa 9, 10, 28, 29, 48, 69, 71, 72, 91, 92, 129, 197, 210, 253, 254, 264 Lô 2 mặt đường Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5936 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Y Hoà
+Tr Hoà (Thửa 11, 27, 30, 49, 50, 70, 93, 94, 112, 113, 199, 202, 206, 233, 265 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5937 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà
+ Tr Hoà (Thửa 14, 260 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thụ - bà Mai
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5938 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung Yên - Khối Y Hoà
+ Tr Hoà (Thửa 74, 95, 114, 131, 132, 147, 148, 161, 162, 174, 175, 176, 184, 201, 203, 204, 211, 221, 222, 226, 227, 228, 231, 232, 240, 241, 242, 258 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5939 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà
+ Tr Hoà (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 31, 32, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 73, 75, 76, 77, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 108, 109, 110, 111, 115, 117, 118, 119, 120, 122, 123, 124, 125, 127, 133, 134, 135, 136, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 145, 146, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160, 163, 164, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 186, 187, 188, 193, 194, 195, 196, 200, 205, 207, 208, 209, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 223, 234, 239, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 255, 256, 257, 259, 261, 262, 263, 266, 267, 268, 269, 270, 271, 272, 273, 274, 275, 276, 277, 278, 279 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Bà Hương - ông Đạt
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5940 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà
+Tr Hoà (Thửa 4, 5, 6, 18, 19, 36, 51, 165, 166, 178, 179, 177, 185, 186, 189, 191, 193, 198, 218, 219, 220, 229, 230, 236, 237, 238, Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
bà Nguyệt - bà Yến
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5941 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Tr Hoà (Thửa 16, 18, 21, 22, 29, 30, 32 (20m), 35, 41, 43, 47, Tờ 46) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5942 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Tr Hoà (Thửa 7, 10, 11, 12, 15, 24, 25, 26, 31, 39, 40, 46, 49, 54, 55, 56 Tờ 46) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5943 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Tr Hoà (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 13, 17, 27, 28, 48, 50, 51, 52, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 67 Tờ 46) - Phường Hà Huy Tập |
ông Sơn - ông Đồng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5944 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Tr Hoà (Thửa 19, 20, 34, 36, 37, 38, 42, 53, 57, 58 Tờ 46) - Phường Hà Huy Tập |
ông Minh - ông Phát
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5945 |
Thành phố Vinh |
Đ. Mai Hắc Đế - Khối 10 (Thửa Lô 2 mặt đường: 1 Tờ 47) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5946 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa 2 (20m), 4 (20m), 5 (20m), 8 (20m), 9 (20m), 10 (20m) 11, 13 (20m) Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã tư ga - Cầu KB
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5947 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 3, 6, 7, 12, 18 Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập |
ông Cam - ong Đức
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5948 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 1, 14, 15, 16, 17 Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập |
bà Xuân - bà Tuyết
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5949 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa Lô 2 mặt đường: 28 (20m), 29 (20m), 30, 32, 33, 49, 50, 51, 62 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã tư ga - Cầu KB
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5950 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 60 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã tư ga - Cầu KB
|
14.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5951 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 22 Lô 2 mặt đường Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5952 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 5, 6 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5953 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 7, 23 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5954 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Cảnh Quang - Khối 10 (Thửa 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5955 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 2, 3, 4, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 26, 27, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 65 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hải - ông Hùng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5956 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 61, 63, 64 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
ông Huệ - bà Thện
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5957 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 11 (Thửa Lô 2 mặt đường: 37, 38, 39, 48 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã tư ga - Cầu KB
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5958 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 15 (Thửa Lô 2 mặt đường: 4, Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5959 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 15 (Thửa Lô 2 mặt đường: 31, 44, Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
14.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5960 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 15 (Thửa 3, 10 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5961 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 15 (Thửa 11, 42, 43, 45, 46, 56 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5962 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 34 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5963 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 13, 16, 18, 19, 20, 22, 23, 25, 26, 27, 35, 36, 49, 52, 53, 54, 58 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5964 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 11 (Thửa 7 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5965 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 5, 12, 14, 15, 17, 50, 51, 55, 57, 59, 60 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hải - ông An
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5966 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 1, 2, 8, 9 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thanh - ông Hùng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5967 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 30 Lô 2 mặt đường Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5968 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 1, 2, 6, 9, 12, 13, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 26, 27, 28, 29, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38 Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5969 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 4, 8, 10, 14, 16, 23, 25, 31, 39 Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập |
bà Trang - ông Lam
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5970 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 (Thửa 23, 27, 34 Lô 2 mặt đường Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5971 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 35, 36, 37, 38, 39 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5972 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 15 + 16 (Thửa 6, 22, 25, 31, Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5973 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 + 16 (Thửa 28, 40, 41 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
ông Lam - ông Sơn
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5974 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 26, 30, 32, 33 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
bà Thanh - bà Tâm
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5975 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 + 17 (Thửa 14, 22, 26 Lô 2 mặt đường Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5976 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 + 17 (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 19, 20, 21, 24, 28, 30, 33, 34, 35, 40 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5977 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 (Thửa 3, 4, 5, 15, 25 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5978 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 (Thửa 1, 6, 18, 23, 27, 29, 31, 32, 38, 39 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
ông Vinh - ông Chinh
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5979 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 (Thửa 9, 36, 37 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
bà Ly - ông Hải
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5980 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối T Hoà (Thửa 3, 4, 14, 15 Lô 2 mặt đường Tờ 54) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5981 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối T Hoà (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 16, 17 Tờ 54) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5982 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối T Hoà (Thửa 1, 2 Tờ 54) - Phường Hà Huy Tập |
bà Xuân - bà Hoan
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5983 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 22 Lô 2 mặt đường Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5984 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 21. Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5985 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối Tr Hoà (Thửa 4 Lô 2 mặt đường Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5986 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối Tr Hoà (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 23, 25 Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5987 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung Yên - Khối Tr Hoà (Thửa 15 Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5988 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Tr Hoà (Thửa 24. Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
ông Cung
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5989 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Tr Hoà (Thửa 13 Lô 2 mặt đường Tờ 56) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5990 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Tr Hoà (Thửa 8, 12 Tờ 56) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5991 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối Tr Hoà (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11 Tờ 56) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5992 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 2…..13, 15, 16, 17, 30 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Công Trứ
|
16.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5993 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 1 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Hồ Xuân Hương - Phan Đình Phùng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5994 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 20...23, 33, 34, 36...39, 41...44, 46, 48, 155 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Cảnh Chân
|
18.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5995 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 18, 19 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Công Trứ - Phan Đình Phùng
|
18.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5996 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 51, 54...57 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện
|
18.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5997 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 49, 50 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Phan Đình Phùng
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5998 |
Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 1 (Thửa 24, 25, 58…61, 86, 87, 88, 150, 101 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
9.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5999 |
Thành phố Vinh |
Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường Hồ Xuân Hương) - Khối 1 (Thửa Lô 04, 05 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6000 |
Thành phố Vinh |
Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường Hồ Xuân Hương) - Khối 1 (Thửa Lô 01, 02, 03, 06, 07, 08, 09 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
9.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |