| 4901 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 567, 569, 572, ) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4902 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 562) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m và đường 24m của KĐT Vinh Tân
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4903 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 573, 596) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4904 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 714, 715, 716, 717) - Phường Vĩnh Tân |
Đường Lờ Mao kéo dài
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4905 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 577, 605, 718, 721, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4906 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 402, 403, 404, 405, 406, 407, 419, 420, 421, 422, 441, 442, 443, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 463, 464, 465, 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 481, 482, 492, 493, 500, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4907 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 418, 450, 462, 490, 500, 656, 657, 677, 678, 692, 693, ) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4908 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 448, 449, 451, 452, 453, 454, 455, 470, 471, 472, 473, 497, 498, 499, 512, 513, 514, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 15m trong KĐT Vinh Tân
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4909 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 401, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 417, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 431, 447, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4910 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 444 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4911 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 491) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m và 15m của KĐT Vinh Tân
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4912 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 327, 328, 335, 336, 337, 338, 339, 347, 348, 349, 350, 351, 352, 353, 354, 355, 356, 357, 358, 359, 360, 361, 362, 363, 364, 365, 366, 367, 368, 369, 371, 372, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4913 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 370, 518 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4914 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 329, 330, 331, 332, 333, 334, 335, 336, 337, 338, 339, 340, 341, 342, 343, 344, 345, 346, 371, 372) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4915 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 281, 339, 815, 1004, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư (lô góc) LK- 09
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4916 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 300, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 336, 335, 337, 714, 715, 716, 717, 776, 784, 798, 810, 778, 779, 780, 781, 782, 783) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 09
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4917 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 873, 872, 871, 876, 875, 874, 939, 938, 940, 943, 942, 941, 1001, 1002, 1003, 1005) - Phường Vĩnh Tân |
khu quy hoạch nhà Hà nội
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4918 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 282, 338, 816, 1007, 866, 1048, 1047) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 09 (lô góc)
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4919 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 23, 301, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 336, 1050, 1052, 1054, 868, 869, 870, 877, 878, 935, 936, 937, 946, 944, 945, 998, 999, 1000, 1006, 1008, 865, 864, 867, 882, 881, 880, 879, 933, 932, 931, 934, 950, 949, 948, 947, 990, 991, 992, 993, 997, 996, 995, 994, 1012, 1011, 1010, 1009, 1013, 1014, 1015, 1016) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 09
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4920 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 119, 168, 277, 278, 279, 280, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đào Chính Nghĩa - Nguyễn Văn Thịnh
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4921 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 297, 298, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 01
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4922 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313, 314, 315, 316, 317, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 02
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4923 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 862, 863, 886 883, 884, 885, 927, 928, 929, 930, 954, 951, 952, 953, 989, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4924 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 861, 724, 283, 302, 814, 318, 818, 299, 749) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4925 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735, 736, 737, 738, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4926 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 813, 812, 811, 810, 809, 808, 807, 806, 805, 817, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4927 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 860, 859, 819, 820, 821, 802, 801, 800, 771, 772, 1497, 1498, 746, 748, 745, 744, 743, 888, 858, 857, 856, 822, 823, 824, 825, 799, 798, 797, 796, 1499, 1500, 1501, 778, 742, 920, 889, 890, 855, 854, 853, 826, 827, 828, 829, 795, 794, 793, 792, 779, 780, 781, 782, 783, 740, 919, 918, 891, 892, 893, 894, 852, 850, 830, 831, 832, 833, 791, 790, 789, 788, 787, 784, 785, 979, 964, 917, 916, 915, 895, 896, 849, 848, 847, 834, 978, 977, 965, 966, 914, 913, 897, 898, 899, 846, 845, 835, 836, 837, 838, 844, 843, 842, 839, 1031, 976, 975, 967, 968, 912, 911, 910, 900, 1032, 9033, 974, 973, 969, 970, 971, 909, 908, 901, 902, 903, 904, 906, 907, 887, 923, 924, 925, 957, 956, 955, 987, 988, 1019, 1018, 1017, 1045, 1016, 1052, 1052, 1051, 1050, 1081, 1080, 1083, 1082, 921, 922, 960, 959, 958, 984, 985, 986, 1022, 1020, 1021, 1043, 1044, 1055, 1053, 1054, 1077, 1078, 1079, 1084, 1085, 962, 961, 982, 983, 1025, 1024, 1023, 1041, 1042, 1057, 1056, 1076, 107 |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4928 |
Thành phố Vinh |
Đương dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 5) - Phường Vĩnh Tân |
Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4929 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 6, 7, 331, 332, 333, 334, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4930 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 9, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Khắc Thơm; Bùi Thị Xuân - Trịnh Anh Hợi; Đinh Văn Đức
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4931 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 42, 60, 61, 62, 63, 64, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 100, 105, 106) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Đình Hiên - Nguyễn Văn Sáng
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4932 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 6, 16, 17, 20, 24, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 56, 76, 77, 78, 79, 92, 91, 93, 95, 96, 97, 98, 99, 101, 102, 103, 104, 107, 108, 109, 110, 111) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Tư; Nguyễn Thị Tâm - Bùi Xuân Hoàng; Nguyễn Thị Chắt
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4933 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 83, 94) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4934 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 2, 3, 4, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 56, 57, 59, 60, 62, 63, 64, 65, 66) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Giao - Nguyễn Văn Long
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4935 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 34, 37, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 67, 68, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Nhuần; Ngô Văn Dũng - Nguyễn Văn Cư; Lỗ Thị Đạt
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4936 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 35, 36, 61) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Xuân; Đậu Tiến Dũng - Trần Xuân Đắc; Cù Tiến Triển
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4937 |
Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 4, 5, 12, 17, 26, 27, 28, 30, 33, 34, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 49, 53, 55, 57, 58, 59, 60, 64, 65, 72, 73, 78, 79, 80, 83, 84) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Khắc Hạ; Nguyễn Văn Tự; Bùi Thị Huệ - Hoàng Quốc Việt; Bùi Xuân Cường; Trịnh Lâm Tuất
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4938 |
Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 18, 19, 29, 50, 51, 52, 54, 56, 62, 63, 66, 67, 68, 69, 70, 71) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Dũng - Phan Đình Hồng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4939 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 3, 7, 8, 9, 10, 20, 23, 25, 29, 30, 33, 34, 35, 49, 50, 52, 54, 55, 66, 67, 79, 80, 86, 87, 89, 110, 111, 113, 114, 117, 118, 120, 130, 134, 135, 136, 138, 147, 148, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Hồng - Nguyễn Xuân Thuỷ
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4940 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 6, 82, 83, 84, 93, 94, 95, 96, 97, 107, 115, 116, 137, 140, 141, 122, 149, 150, 157, 158, 159, 160, 165, 165, 166) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Quang; Nguyễn Hồng Nghĩa - Nguyễn Văn Nghĩa; Hồ Văn Thành
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4941 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119, 112, 121, 131, 132, 133, 142, 143, 144, 145, 146, 151, 152, 153, 154, 167, 168, 169) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4942 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Thị Trị
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4943 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 49, 52, 53, 55, 56, 51) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4944 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 45, 47, 48, 54, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4945 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 88, 89, 92, 93, 95, 107, 108) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4946 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 72, 73, 82, 83, 86, 87, 91, 96, 97, 100, 101, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4947 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76, 77, 79, 80, 81, 85, 94, 98, 99, 102, 103, 104, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4948 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 51, 55, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu teachco Tràng An
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4949 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 47, 48, 49, 50, 52, 53, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu teachco Tràng An
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4950 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4951 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 111, 112, 113, 121, 122, 123, 126, 171, 174, 198, 206, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 22, 226, 276, 277, 281) - Phường Vĩnh Tân |
Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4952 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172, 177, 178, 186, 188, 189, 190, 195, 196, 199, 205, 251, 252, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4953 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 193, 194, 200, 202, 203, 204, 228, 235, 236, 237, 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 271, 272, 273, 274, 275, 278. 279, 282, 283) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Công Quý - Võ Trọng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4954 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 25, 32, 33, 45, 59, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 197, 124, 125, 227, ) - Phường Vĩnh Tân |
Cao Ngọc Sửu - Hồ Viết Ngãi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4955 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 1) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Lợi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4956 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 15, 16, 17, 18, 20, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 60, 63, 64, 65, 68, 84, 70, 168, 173, 243, 244, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Hà - Trần Nam Phong
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4957 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 86, 88, 89, 101, 102, 105, 106, 107, 108, 191, 207, 249, 250, ) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Văn Kỷ - Cao Ngọc Chính
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4958 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 120, 128, 132, 133, 185, 210) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Thân - Nguyễn Thị Rạng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4959 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4960 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4961 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4962 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 234) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4963 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, l 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 93, 94, 95, 96, 98) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4964 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh Tân |
2 mặt đường - 2 mặt đường
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4965 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 23, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4966 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân |
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4967 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 53, 56, 57, 58, 65, 69, 70, 71 ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4968 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4969 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4970 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Xuân Châu - Dương Văn Được
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4971 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 40, 65, 169, 185, 187, 188) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4972 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86, 168, 170, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4973 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 91, 93, 128, 129, 130, 134, 135, 149, 154, 155, 166, 173, 174, 179, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4974 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143, 144, 153, 161, 164, 167, 175, 178, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4975 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4976 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103, 126, 127, 153, 160, 180, 181, 182, 183) - Phường Vĩnh Tân |
Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4977 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4978 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4979 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - Phường Vĩnh Tân |
Vũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4980 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4981 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 165, 184) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4982 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân |
Lô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4983 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 25, 28, 31, 34, 36, 37, 39, 40, 42, 141, 150, 151, 155) - Phường Vĩnh Tân |
HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4984 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 123, 124, 126, 128, 127, 129, 130, 131, 132, 140, 143, 144, 148, 152, 154, 158, 165, 168, 169 ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4985 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 69, 72, 73, 74, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 105, 106, 107, 108, 110, 118, 121, 142, 147, 157, 159, 160, 162, 163, 164, 166, 167) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4986 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 122, 134, 136, 137, 138, 145, 149, 146, 153, 156, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4987 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4988 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4989 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân |
lô góc
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4990 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170, 198, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4991 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4992 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4993 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4994 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115, 116, 118, 134, 142, 143, 146, 171, 194, 112, 213, 212) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4995 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4996 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4997 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125, 162, 160, 165, 167, 172, 173, 174, 176, 177, , 183, 184, 188, 200, 202, 203, 208, 209) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4998 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4999 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5000 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92, 94, 159, 161, 166, 190, 191, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |