| 4901 |
Thành phố Vinh |
Đường Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 1, 101, 209, 100, 46, 187, 189, 22, 28, 33, 34, 38, 43, 50, 52, 53, 63, 191, 69, 79, 80, 90, 106, 107, 153, 159, 160, 173,
178, 179, 180, 183, 236, 257, 258, 259, 260 Tờ 9) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 236
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4902 |
Thành phố Vinh |
Đường Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 5 Tờ 9) - Phường Hưng Bình |
Thửa 5
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4903 |
Thành phố Vinh |
Đường Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 21, 26, 27, 31, 32, 37, 44, 208, 243, 241, 51, 45, 62, 61, 70, 81, 71, 82, 91, 241, 261, 262, 273, 274 Tờ 9) - Phường Hưng Bình |
Thửa 21 - Thửa 241
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4904 |
Thành phố Vinh |
Đường Vinh Quang - Khối Vinh Tiến (Thửa 47, 200, 41, 65, 58, 59, 57, 263, 264, 266, 267 Tờ 9) - Phường Hưng Bình |
Thửa 47 - Thửa 57
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4905 |
Thành phố Vinh |
Đường Vinh Quang, Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 76, 203, 66, 202, 67, 207, 206, 49, 48, 42, 204, 29, 96, 87, 77, 68, 194, 193, 30, 55, 73, 92, 108, 72, 247 Tờ 9) - Phường Hưng Bình |
Thửa 76 - Thửa 30
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4906 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Vinh Tiến, Vinh Quang - Khối Vinh Tiến (Thửa 12, 19, 99, 60, 36, 54, 195, 238, 20, 25, 78, 89, 88, 98,
166, 186, 97, 105, 199, 188, 152 Tờ 9) - Phường Hưng Bình |
Thửa 12 - Thửa 152
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4907 |
Thành phố Vinh |
Đường Vinh Quang,
Quang Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 150, 177, 158, 165, 175, 176, 164, 156, 157, 167, 168, 211, 169, 170, 161, 154, 210 Tờ 9) - Phường Hưng Bình |
Thửa 150 - Thửa 210
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4908 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 227239228229230 Tờ 9) - Phường Hưng Bình |
Thửa 227 - Thửa 230
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4909 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Vinh Tiến (Thửa 219, 220, 221, 222, 223, 224, 225, 242, 114, 115, 116 Tờ 9) - Phường Hưng Bình |
Thửa 219 - Thửa 116
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4910 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 213, 214, 215, 216, 217, 248 Tờ 9) - Phường Hưng Bình |
Thửa 212 - Thửa 248
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4911 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Vinh Quang (Thửa 116, 93, 84, 85, 86, 73, 65, 66, 56, 57, 49, 35, 36, 146, 32, 33, 25, 26, 27, 128, 122, 142, 164, 165, 105, 132, 51, 42, 37, 160, 171, 182, 183, 186, 187 Tờ 10) - Phường Hưng Bình |
Thửa 116 - Thửa 160
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4912 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Vinh Quang (Thửa 109, 104, 87, 78, 50, 41, 58, 67, 79, 88, 111, 110, 176, 177 Tờ 10) - Phường Hưng Bình |
Thửa 109 - Thửa 110
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4913 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Vinh Quang (Thửa 121, 126, 127, 184, 185 Tờ 10) - Phường Hưng Bình |
Thửa 121 - Thửa 127
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4914 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Khối Vinh Quang (Thửa 102107108 Tờ 10) - Phường Hưng Bình |
Thửa 102 - Thửa 108
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4915 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư khối Vinh Quang - Khối Vinh Quang (Thửa, 169 Tờ 10) - Phường Hưng Bình |
Thửa 169 - Thửa 169
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4916 |
Thành phố Vinh |
Đường Vinh Quang - Khối Vinh Quang (Thửa 15, 30, 18, 29, 39, 34, 45, 133, 54, 55,
64, 71, 44, 48, 148, 151, 63, 147, 70, 72, 154,
155, 156, 163, 166, 170, 172, 174, 175 Tờ 10) - Phường Hưng Bình |
Thửa 15 - Thửa 166
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4917 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Vinh Quang - Khối Vinh Quang (Thửa 2, 7, 10, 11, 17, 16, 19, 31, 12, 150, 149, 20, 68, 75, 81, 100, 95, 90, 80, 74, 101, 13, 152, 4, 14, 157, 59, 162, 40, 168, 190, 191 Tờ 10) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 - Thửa 40
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4918 |
Thành phố Vinh |
Đường k .Vinh Quang - Khối Vinh Quang (Thửa 3, 24, 112, 118, 130, 123, 135, 136, 96, 82, 83, 139, 69, 28, 129, 23, 173 Tờ 10) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 23
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4919 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Vinh Quang - Khối Vinh Quang (Thửa 89, 94, 99, 145, 161, 153, 114, 119, 125, 134, 131, 124, 113, 140, 106, 98, 117, 22, 38, 43, 46, 137, 138, 52, 47, 61, 53, 62, 77, 143, 76, 91, 103, 141, 92, 97, 158, 167, 178, 179, 180, 181, 188, 189 Tờ 10) - Phường Hưng Bình |
Thửa 89 - Thửa 158
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4920 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Yên Phúc A (Thửa 130, 131, 132, 133, 134, 138, 139, 140, 2, 19, 15, 16, 7, 37, 141, 142, 143, 25, 3, 8, 9, 10, 26, 158, 173, 174 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 130 - Thửa 25
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4921 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 144, 145, 146, 147, 148, 149, Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 144 - Thửa 149
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4922 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối Yên Phúc A (Thửa 11, 12, 22, 30, 41, 45, 51, 58, 63, 70, 74, 64
78, 79, 80, 94, 100, 104, 110, 87, 88, 92, 153, 163, 166 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 11 - Thửa 153
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4923 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 33, 34, 44, 38, 48, 49, 39, 35, 50, 52, 28, 29, 121, 136, 137, 125, 73, 62, 56, 69, 86, 129, 68, 151, 97, 96, 102, 106, 1, 61, 157, 66, 67, 74, 57, 76, 90, 85, 89, 152, 154, 155, 161, 162, 164, 165, 167, 172, 179, 180, 181, 182 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 33 - Thửa 155
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4924 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 193, 204, 205, 206, 207, 210, 213, 214, 222, 223, 224 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 193 - Thửa 214
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4925 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 216218219 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 216 - Thửa 219
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4926 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 193196197 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 193 - Thửa 196
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4927 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Yên Phúc A (Thửa 191 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4928 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối Yên Phúc A (Thửa 192, 194, 195, 200, 201, 202, 203, 208, 209, 211, 212, 215, 217, 220, 221, 225 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 192 - Thửa 225
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4929 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 54, 128, 127, 65, 123, 156, 171 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 54 - Thửa 156
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4930 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 4, 20, 27, 122, 135, 77, 91, 98, 107, 111, 113, 120, 114, 112, 126, 115, 108, 109, 103, 99, 117, 150, 168, 170, 175, 176, 177, 178, 183 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 4 - Thửa 150
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4931 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 119 Tờ 11) - Phường Hưng Bình |
Thửa 119
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4932 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối Yên Phúc A (Thửa 183, 204, 205, 210, 218, 226 Tờ 12) - Phường Hưng Bình |
Thửa 183 - Thửa 226
|
18.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4933 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối Yên Phúc A (Thửa 225 Tờ 12) - Phường Hưng Bình |
Thửa 225
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4934 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối Tân Yên (Thửa 1, 34, 47, 63, 78, 106, 107 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Chợ Cửa Bắc - Thửa 107
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4935 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối Tân Yên (Thửa 15 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Thửa 15
|
25.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4936 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối Tân Yên (Thửa 12, 20, 21, 27, 26, 95, 96, 99 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Thửa 12 - Thửa 99
|
26.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4937 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Tân Yên (Thửa 64, 59, 60, 61, 62, 55, 56, 52, 108
Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Thửa 64 - Thửa 108
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4938 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Tân Yên (Thửa 57, 58 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Lợi - Thửa 58
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4939 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 28, 43, 46, 45, 49, 48, 54, 53, 29, 30, 31, 105, 65, 67, 68, 71, 72, 75, 76, 79, 80, 83, 84, 85, 88, 89, 92, 93, 94, 90, 97, 100, 102, 66, 103, 69, 73, 74, 77, 81, 82, 86, 87 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Lợi - Thửa 102
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4940 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên, đường phía Nam chợ Cửa Bắc - Khối Tân Yên (Thửa 9, 10, 6, 7, 2, 3, 4, 5, 8, 11 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Lợi - Thửa 4
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4941 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 13, 16, 23, 22, 17, 25, 18, 32, 33, 42, 44, 50,
51, 91, 98 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Thửa 13 - Thửa 98
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4942 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 104, 14, 19, 101 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Thửa 104 - Thửa 101
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4943 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Tân Yên (Thửa 231, 232, 233, 131, 132, 133, 125, 116, 117, 103, 113, 114, 115, 105, 98, 85, 76, 86, 107, 66, 87, 88, 77, 78, 67, 53, 37, 38, 39, 30, 68, 54, 239, 55, 56, 57, 40, 41, 42, 8, 9, 2, 106, 229, 31, 247, 258, 268, 269, 277, 278, 279, 280, 281 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 231 - Thửa 258
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4944 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Quang Tiến, Tân Yên - Khối Tân Yên
+ Quang Tiến (Thửa 97, 61, 48, 49, 32, 25, 24, 15, 16, 196, 208, 230, 259,
260, 264, 270, 271 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
đường Đốc Thiết - Chợ Cửa Bắc
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4945 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Quang Tiến - Khối Tân Yên
+ Quang Tiến (Thửa 33, 26, 17, 217, 18, 11, 20, 19, 27, 34, 44,
220, 223, 50, 1, 12, 21, 45, 35, 36, 46,
13, 14, 22, 243, 250, 253, 43, 62, 63, 222, 74, 83, 84, 282, 283, 284, 285, 288, 289, 296, 297 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 33 - Thửa 253
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4946 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Tuân - Khối Tân Yên
+ Quang Tiến (Thửa 79, 90, 91, 101, 102, 124, 129, 130, 224, 89, 100, 109, 110, 122, 123, 139, 140, 149, 150, 158, 159, 216, 248, 290, 291, 300, 301 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 79 - Thửa 248
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4947 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến - Khối Quang Tiến (Thửa 213, 120, 137, 147, 165, 172, 99, 219, 108, 121, 138, 148, 157, 166, 167, 174, 175, 173, 225, 183, 212, 189, 221, 244, 260, 257, 256, 255, 262, 263, 266, 274, 275, 186, 187 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 255
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4948 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến, Tân Yên - Khối Quang Tiến
+ Tân Yên (Thửa 128, 126, 127, 135, 145, 136, 155, 146, 163, 170, 156, 177, 164, 211, 178, 241, 171, 182, 226, 179, 188, 194, 202, 195, 205, 206, 207, 241, 246, 251, 181, 254, 265, 267, 272, 273, 276, 295 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 254
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4949 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến, Tân Yên - Khối Quang Tiến
(Thửa 118 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 118
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4950 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 151, 234, 235, 236, 240, 237, 238 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 238
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4951 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 142, 134, 143, 152, 153, 154, 168, 160, 169, 176, 215, 186, 199, 227, 204, 185, 184, 192, 197, 20, 198, 242, 197, 245, 249, 203, 252, 298, 299 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 252
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4952 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 228, 190, 191 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 228 - Thửa 191
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4953 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến - Khối Quang Tiến (Thửa 47, 58, 59, 70, 71, 81 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 81
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4954 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên, các vị trí còn lại - Khối Tân Yên (Thửa 6, 28, 29, 255, 209, 193, 201, 200, 187, 218, 180, 161, 162, 144, 141, 73, 261, 60, 72, 95, 82, 96, 104, 181 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 209 - Thửa 181
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4955 |
Thành phố Vinh |
Khối Quang Tiến, các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến (Thửa 3, 4, 7, 10, 112, 93, 80, 69, 111,
75, 65, 45, 23, 94, 256 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 196 - Thửa 256
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4956 |
Thành phố Vinh |
Các vị trí còn lại thuộc khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 5, 51, 52, 64, 210, 214 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 5 - Thửa 214
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4957 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến - Khối Quang Tiến (Thửa 30, 40, 189, 190, 60, 71, 45, 185, 46, 52, 66, 78, 85, 126, 131, 136, 142, 165, 138, 130, 144, 164, 42, 34, 35, 27, 16, 17, 54, 43, 36, 28, 10, 175, 4, 214, 216, 217, 5, 6, 171, 172, 18, 19, 20, 21, 7, 196, 199, 29, 202, 192, 173, 209, 221, 222, 233, 234, 235, 236, 251, 252, 257, 258 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 30 - Thửa 209
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4958 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Quang Tiến, các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến (Thửa 99, 107, 115, 128, 161, 166, 160, 158, 140, 135, 137, 177, 174, 150, 152, 155, 126, 143, 139, 154, 153, 37, 44, 57, 163, 63, 69, 76, 89, 98, 75, 176, 68, 56, 49, 134, 108, 92, 116, 109, 100, 187, 198, 211, 206, 194, 218, 219, 231, 232, 140, 141, 242, 243, 244, 245, 246, 253, 254, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 99 - Thửa 194
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4959 |
Thành phố Vinh |
Khối Quang Tiến, Vinh Quang các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến (Thửa 59, 168, 65, 70, 77, 84, 191, 83, 123, 183, 91, 117, 118, 124, 129, 145, 145, 200, 210, 220, 39, 50, 51, 58, 64, 55, 179, 82, 87, 81, 125, 159, 186, 95, 96, 97, 88, 105, 3, 9, 15, 26, 25, 167, 13, 14, 170, 2, 101, 110, 119, 169, 182, 188, 38, 156, 213, 212, 237, 238, 239, 249, 250, 259, 260 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 59 - Thửa 210
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4960 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Tuân - Khối Quang Tiến (Thửa 141, 151 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4961 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Khối Quang Tiến + Vinh Quang (Thửa 22, 31, 41, 47, 61, 79, 86, 162, 93, 111, 178, 132, 146, 184, 12, 24, 32, 33, 102, 215, 93
48, 53, 181, 180, 62, 67, 73, 74, 80,
94, 121, 72, 195, 103, 203, 204, 208. 207, 201, 205, 225, 226, 255, 256 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 22 - Thửa 205
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4962 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Quang Tiến (Thửa 1, 11, 167 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 167
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4963 |
Thành phố Vinh |
Khối Quang Tiến, các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến (Thửa 122, 112, 113, 114, 106, 90, 193, 197, 229, 230, 247, 248 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 122 - Thửa 197
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4964 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối Quang Tiến (Thửa 127133 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 127 - Thửa 133
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4965 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối K.20 (Thửa 46, 84, 36, 32, 29, 30, 26, 14, 11, 4, 21, 81, 38, 37, 39, 47, 54, 89, 20, 43, 94, 95, 99, 101, 89, 110, 115, 116, 125, 126 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 46 - Thửa 101
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4966 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối K.20 (Thửa 41, 42, 52, 53 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4967 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối K.20 (Thửa 79, 75, 92 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 79 - Thửa 92
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4968 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối Yên Phúc A (Thửa 161 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4969 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối Yên Phúc A (Thửa 192, 194, 195, 200, 201, 202, 203, 208, 209, 211, 212, 215, 217, 220, 221, 225 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 192 - Thửa 225
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4970 |
Thành phố Vinh |
Đường K.20 - Khối Yên Phúc A (Thửa 150, 151, 152, 156, 157, 158, 162 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1153 - Thửa 214
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4971 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối K.20 (Thửa 66, 77, 78 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 66 - Thửa 78
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4972 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối K.20 (Thửa 34, 27, 19, 7, 8, 9, 24, 28, 35, 16, 90, 102, 104 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 34 - Thửa 104
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4973 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối K.20 (Thửa 121, 122, 93 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 121 - Thửa 93
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4974 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối K.20 (Thửa 105, 73, 107, 109, 111, 112, 113, 114 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 105, Thửa 73
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4975 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối K.20 (Thửa 3, 31, 82, 98 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 98
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4976 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối K.20 (Thửa 87, 18, 17, 85, 23, 33, 83, 25, 74, 91, 76, 61, 55, 68, 69, 70, 86, 63, 49, 58, 65, 74, 103, 100, 106, 108, 44, 96, 48, 56, 57, 62, 71, 72, 117, 118, 119, 120, 123, 124 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 87 - Thửa 100
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4977 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối Yên Phúc A (Thửa 1, 10, 19, 29, 41, 42, 53, 65, 66,
88, 89, 101, 117, 125, 126, 127, 135, 144, 151, 158, 163, 164, 167, 28, 168, 173, 179, 180, 191, 192, 197, 198, 204, 214, 217, 218, 219 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 214
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4978 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối Yên Phúc A (Thửa 319, 320, 324, 325, 329, 330, 331, 337, 338, 344, 345, 349 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 319 - Thửa 349
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 4979 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa (Đất QH) 470, 468, 467, 466, 477, 478, 479, 480, 481, 482, 489, 490, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4980 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 487, 488, 446 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4981 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 24 m - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 238, 259, 258, 267, 275, 277, 342, 374, 484, 386, 387, 486, 497, 498, 497, 496, 394, 222, 238, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4982 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm 13 (Thửa 440, 441, 442, 443, 448, 456, 457, 458, 507, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Mẫu Đơn - Ruộng lúa hết xóm Mẫu Đơn (Thửa 327, tờ 18)
|
8.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4983 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa 444, 445, 447 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
(Đường LVT)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4984 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa Lô 01, lô 02 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Khu quy hoạch văn phòng UBND cũ
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4985 |
Thành phố Vinh |
Đường vào nghĩa trang - Xóm (Thửa 449, 450, 451, 452, 453 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4986 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 454, 455 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4987 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm 13 (Thửa 28, 67, 68, 87, 101, 102, 114, 121, 122, 123, 133, 134, 186, 196, 197, 210, 211, 212, 213, 221, 229, 230, 237, 245, 246, 247, 248, 257, 266, 270, 272, 273, 274, 276, 278, 299, 300, 301, 302, 303, 310, 314, 315, 316, 367, 369, 370, 371. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Mẫu Đơn - Ruộng lúa hết xóm Mẫu Đơn (Thửa 327, tờ 18)
|
8.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4988 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Thượng, Mỹ Trung (Thửa 10, 11, 12, 13, 14, 15, 29, 30, 31, 32, 45, 304. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
7.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4989 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa (Đất QH)317, 332, 334, 335, 336, 337, 338, 339, 340, 349, 350, 351, 352, 353, 354 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Ao Bàu Trổ
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4990 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Trùng Quang - Xóm 13 (Thửa 124, 136, 148, 137, 174 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 242 đầu xóm Ngũ Lộc - Ao Bàu Trổ
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4991 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa (Đất QH)318, 319, 320, 322, 325, 326, 327, 328, 329, 330, 331, 333. 372, 510, 511, 512, 513, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 242 đầu xóm Ngũ Lộc - Ao Bàu Trổ
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4992 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa 164, 165, 166, 168, 169, 170, 171, 180, 181, 183, 184, 185, 195, 362, 365, 150, 151, 175, 176, 188, 312, 493, 494, 496, 499, 505, 506, 508, 509, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Ao Bàu Trổ - Nối đường GTNT liên xã
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4993 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa 222, 226, 234, 244, 255, 256, 263, 264, 271, 311, 366, 368, 120. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Ao Bàu Trổ - Nối đường GTNT liên xã
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4994 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa 193, 194, 203, 204. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Cầu bàu Trổ
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4995 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa 95, 96, 97, 98, 99, 100, 110, 111, 112, 159, 179, 191, 192, 251, 252, 253, 260, 261, 262, 268, 269. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
(Đường LVT)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4996 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 13 (Thửa 84, 93, 94, 225, 240, 241, 242, 243, 254, 311, 355, 356, 359, 378, 217, 233, 231, 278, 388, 500, 501, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Hết ao bàu Trổ
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4997 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 206, 207, 214, 224, 187, 198, 305, 306, 232, 313, 341, 344, 345, 223, 363, 361, 374, 379, 389, 390, 391, 392, 393, 394, 395, 396, 491, 492, Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4998 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 127, 307, 308, 343, 346, 360, 384 Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Ngã ba đường liên xóm thửa 58, tờ 35 - Ngã tư đường Trần Minh Tông, thửa 234, tờ 18
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4999 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm 13 (Thửa 155, 156, 157, 158, 143, 144, 132, 120, 364, 376, 377. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5000 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Minh Tông - Xóm 13 (Thửa 108, 109, 119, 380, 381. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc |
Ngã tư đường Trần Minh Tông, thửa 234, tờ 18 - Nối đường HTLÔ kéo dài
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |