| 4801 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82) - Phường Bến Thủy |
Ông Cửu - Bà Mai
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4802 |
Thành phố Vinh |
Đường từ ông Bảo - HD - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 83 (t¸ch ra tõ thöa 34)) - Phường Bến Thủy |
Bà Giang - Ông Bảo
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4803 |
Thành phố Vinh |
Đường đất giáp HD - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 4, 6) - Phường Bến Thủy |
Ông Luyện - Bà Bảo
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4804 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 46, 53) - Phường Bến Thủy |
Bà Dinh - Ông Thành
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4805 |
Thành phố Vinh |
Đường từ ông Trung - HD - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 14, 15, 21, 27, 32, 39, 40, 47, 48, 54, 68, 71) - Phường Bến Thủy |
Bà Hoa - Bà Chinh
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4806 |
Thành phố Vinh |
Đường từ ông Tiến - HD - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 7, 8, 22, 28, 29, 41, 42, 65, 67, 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Bến Thủy |
Ông Bảo - Ông Hồng
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4807 |
Thành phố Vinh |
Đường từ ông Bảo - HD - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 5, 9, 17, 23, 30, 33, 34, 43, 72, phần còn lại của thửa 37, 24 ) - Phường Bến Thủy |
Bà Giang - Ông Bảo
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4808 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 25, 31, 36, 44, 50, 51, 52, 56, 58, 62, 64, 66, 75) - Phường Bến Thủy |
Ông Cửu - Bà Mai
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4809 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 2, bám mặt đường sâu 20m của thửa 37) - Phường Bến Thủy |
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4810 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 45, 60, 63) - Phường Bến Thủy |
Ông Hiền - Ông Cúc
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4811 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 61) - Phường Bến Thủy |
Bà Vân
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4812 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 20, 26) - Phường Bến Thủy |
Ông Hoa - Ông Hợi
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4813 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 30, 38, 39, 40, 42, 45, 46, 49, 52, 53, 54, 55, 60, 61, 79, 81, 84, 91, 92, 115, 116, 117 ) - Phường Bến Thủy |
Ông Tuấn - Ông Hường
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4814 |
Thành phố Vinh |
Đường Hàm Nghi - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 134, 135, 136) - Phường Bến Thủy |
Ông Thái
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4815 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 34) - Phường Bến Thủy |
Ông Chung
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4816 |
Thành phố Vinh |
Đường Hàm Nghi - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 5, 9, 17, 19, 23, 87, 90, 119, 120, 121) - Phường Bến Thủy |
Ông Quang - Bà Liên
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4817 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 2 (47, 48, 50, 58, 66, 67, 76, 78, 86, bám mặt đường sâu 20m thửa 51) - Phường Bến Thủy |
Ông Bá - Bà Lục
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4818 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 41, 43) - Phường Bến Thủy |
Ông Hường - Ông Minh
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4819 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 68, 73) - Phường Bến Thủy |
Bà Liêm - Bà Châu
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4820 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Thái Tông - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 59, 63, 71, 72, 77, 107) - Phường Bến Thủy |
Ông Khai - Ông Hường
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4821 |
Thành phố Vinh |
Đường BT giáp ranh HD - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 6, 85) - Phường Bến Thủy |
Bà Tài - Bà Viết
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4822 |
Thành phố Vinh |
Đường BT giáp ranh HD - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 2, 3, 93, 94) - Phường Bến Thủy |
Ông Đa - Bà Thủy
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4823 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 4, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 27, 29, 31, 33, 35, 36, 37, 44, Phần còn lại của thửa 51, 56, 57, 62, 64, 65, 69, 70, 74, 75, 80, 82, 83, 88, 89, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 118, 126...129, 132, 133) - Phường Bến Thủy |
Ông Khánh - Ông Hợi
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4824 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Trí Hòa - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 122, 123) - Phường Bến Thủy |
Bà Liêm - Bà Châu
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4825 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 124) - Phường Bến Thủy |
Ông Tuấn - Ông Hường
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4826 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 3, thửa: 125, 126, 127, 128, 129) - Phường Bến Thủy |
Ông Khánh - Ông Hợi
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4827 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 4, Thửa: 1, 2, 5, 6, 8, 9, 11, 12) - Phường Bến Thủy |
Ông Hi - Bà Chi
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4828 |
Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 2 (Tờ 4, thửa: 3, 4, 7, 10, 13, 14) - Phường Bến Thủy |
Ông Hòa - Bà Hảo
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4829 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 44, 48, 49, 54, 55, 58 (lô góc))- Phường Bến Thủy |
Ông Biêng - Đất HTX
|
16.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4830 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 50, 51, 52, 53, 56, 57) - Phường Bến Thủy |
Bà Liễu - Ông Bình
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4831 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 91, 130, 131) - Phường Bến Thủy |
Ông Thân - Bà Dung
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4832 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 59, 90, 94) - Phường Bến Thủy |
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4833 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 2, 3, 4, 6, 10, 11, 13, 14, 15, 23) - Phường Bến Thủy |
Bà Đạt - Bà Liên
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4834 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông khối 3 (Tờ 7, thửa: 1, 5, 21, 29, 68, 76, 87, 88, 89) - Phường Bến Thủy |
Bà Xuân - Ông Danh
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4835 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 74, 75, 80, 81, 85, 86) - Phường Bến Thủy |
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4836 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 69, 70, 71, 72, 73, 77, 78, 79, 82, 83, 84) - Phường Bến Thủy |
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4837 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 7, thửa: 7, 8, 9, 12, 16, 17, 18, 19, 20, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 92, 93) - Phường Bến Thủy |
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4838 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 2, 7, 20, 21, 33, 40, 42, 43, 66, 69, 70, 76, 79, 223, 224) - Phường Bến Thủy |
Bà Thoa - Bà Lài
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4839 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 12, 16, 50, 107, 186) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng - Bà Sâm
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4840 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 1, 8, 13, 171, 172, 185) - Phường Bến Thủy |
Ông Phong - Ông Dũng
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4841 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Vĩnh Lộc - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 170, 173, 215, 227, 228, 229) - Phường Bến Thủy |
Ông Long - Ông Lưu
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4842 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 193, 194, ) - Phường Bến Thủy |
Ông Sơn - Ông Nhung
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4843 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 77) - Phường Bến Thủy |
Ông Khiêm
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4844 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 97) - Phường Bến Thủy |
Bà Lệ
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4845 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 89, 91, 95, 96, 221, 222) - Phường Bến Thủy |
Ông Ngân - Bà Nhung
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4846 |
Thành phố Vinh |
Đường đất - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 3) - Phường Bến Thủy |
Bà Hạ
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4847 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 24( Sâu 20m), 30, 31, 32, 39, 45, 46, 47, 48, 49, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 63, 166, 167, 169, 189, 203, 204, 205, 206, 209, 216, 217, 218, 236...239) - Phường Bến Thủy |
Bà Soa - Ông Bình
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4848 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Dục - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 51, 52, 53, 61, 62) - Phường Bến Thủy |
Ông Tuấn - Ông Tâm
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4849 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Tờ 8, phấn còn lại của thửa 24) - Phường Bến Thủy |
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4850 |
Thành phố Vinh |
Từ NVH K1- ô.Khiêm - Khối 1 (Tờ 8, thửa: 17, 22, 23, 28, 34, 35, 36, 41, 44, 71, 176, 188, 225, 226.) - Phường Bến Thủy |
Ông Đoài - Ông Tư
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4851 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 98, 141, 142) - Phường Bến Thủy |
Bà Xuân - Ông Tân
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4852 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 99, 102, 119, 139, 143, 144, 145) - Phường Bến Thủy |
Ông Tân - Ông Khánh
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4853 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 100, 101, 109, 110) - Phường Bến Thủy |
Ông Đan - Ông Hợi
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4854 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 120, 121, 127, 128, 134, 135, 136) - Phường Bến Thủy |
Ông Quýnh - Bà Nguyệt
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4855 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 107, 131, 140, 146, 148, 151, 156, 158, 159, 161, 163) - Phường Bến Thủy |
Ông Hải - Ông Ám
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4856 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 103, 104, 105, 164, 196, 197, 198) - Phường Bến Thủy |
Ông Thắng - Bà Tám
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4857 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông tư ông Tấn - UBGiao - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 111, 112, 129, 137, 201, 208, 211, 212, 213, 214) - Phường Bến Thủy |
Ông Sơn - Ông Tuấn
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4858 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông tư ông Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 8, thửa: 106, 122, 230, 231) - Phường Bến Thủy |
Ông Tấn - Ông Văn
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4859 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 108, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 138, 147, 149, 150, 152, 153, 154, 155, 157, 160, 162, 219, 220) - Phường Bến Thủy |
Ông Thái - Ông Hùng
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4860 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4861 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4862 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân |
lô góc
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4863 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170, 198, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4864 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4865 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4866 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4867 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115, 116, 118, 134, 142, 143, 146, 171, 194, 112, 213, 212) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4868 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4869 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4870 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125, 162, 160, 165, 167, 172, 173, 174, 176, 177, , 183, 184, 188, 200, 202, 203, 208, 209) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4871 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4872 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4873 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92, 94, 159, 161, 166, 190, 191, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4874 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, 140, 154, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4875 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4876 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4877 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4878 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 129, 130, 131, 132, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 190, 191, 192, 196, 197, 198, , 203, 204, 205, 206, 208, 209, 210, 216, 217, 218, 221, 222, 223, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 234, 235, 241, 242, 243, 249) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4879 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86, 87, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 117, 118, 119, 185, 194, 236, 237, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4880 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231, 232, 233, 244, 247, 150, 151, 152, 253, 254, 255) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4881 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 238, 239, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4882 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4883 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 76, 77, 78, 80, 82, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 112, 113, 114, 115, 138, 140, 142, 143, 144, 145, 147, 152, 153, 180, 183, 186, 187, 188, 189, 193, 195, 199, 200, 202, 207, 211, 213, 214, 215, 219, 245, 246, 248, 256, 257) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4884 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Đình Phương - Hồ Viết Ninh
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4885 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4886 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 35) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4887 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân |
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4888 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường Vĩnh Tân |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4889 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127) - Phường Vĩnh Tân |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4890 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 102, 103, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4891 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 63, 64, 65) - Phường Vĩnh Tân |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4892 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4893 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4894 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh Tân |
Cầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4895 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân |
CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4896 |
Thành phố Vinh |
Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân |
Sân bóng đá - XN Nhựa mộc
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4897 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân |
Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4898 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160, 181, 182, 191, 192, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4899 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4900 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |