| 45501 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 3045, 2810, 2741, 2778, 2816, 2775, 2861 (Tờ bản đồ 12) |
Đồng Trọt Đỉnh Nam
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45502 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 625, 652, 617, 656, 618, 674, 620, 622, 653, 685, 657, 686, 2967, 598, 619, 654, 655, 616, 673 (Tờ bản đồ 16) |
Đồng Vùng 1
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45503 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2891, 2903, 2886, 2890, 2887, 2889, 2929, 2972, 2975, 2940, 2904, 3005, 2971, 2934, 2970, 2966, 2976, 2939, 2938, 2928, 2937 (Tờ bản đồ 12) |
Đồng Vùng 2
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45504 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2746, 2819, 2822, 2850, 2774, 2780, 2849, 2772, 2749, 2823, 2806, 2747, 2781 (Tờ bản đồ 12) |
Đồng Vùng 3
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45505 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2679, 2636, 2670, 2700, 2701, 2558, 2566, 2633, 2590, 2634, 2702, 2501, 2445, 2540, 2557, 2560, 2597, 2599, 2449, 2448, 2538, 2596, 2635, 2559, 2595, 2721, 2499, 2466, 2718, 2738, 2505, 2725, 2470, 2673, 2706, 2536, 2671, 2465, 2504, 2467, 2500, 2503, 2563, 2589, 2506, 2535, 2672, 2532, 2567, 2539, 2588, 2462 (Tờ bản đồ 12) |
Đồng Vùng 4
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45506 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1826, 2293, 1842, 1768, 1173, 1206, 1802, 1824, 1170, 1801, 2040, 1770, 1780, 1829, 1171, 1784, 1794, 1950, 1892, 1812, 1894, 2035, 1769, 1783, 1781, 1782, 1895, 2038, 1823, 1983, 2008, 2273, 1809, 1863, 2037, 2297, 1840, 1172, 1828, 1839, 1785, 1803, 1844, 1827, 1843, 1822, 1810, 1821, 1811, 2039, 1926, 1948, 1795, 1861, 1862, 2036, 1189, 1207 (Tờ bản đồ 8;9;12) |
Đồng Đá Đằm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45507 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 773, 783, 784, 802, 884, 772, 806, 782, 836, 840, 771, 807, 814, 824, 825, 826, 883, 767, 769, 781, 794, 804, 768, 779, 780, 839, 770, 752, 753, 808, 815, 819, 828, 827, 805, 818, 837, 817, 816, 829 (Tờ bản đồ 10) |
Đồng Diệc
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45508 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1228, 1262, 1020, 1154, 1200, 1043, 1156, 1131, 1018, 957, 1094, 1179, 1238, 1049, 1022, 992, 1127, 1040, 1157, 1093, 1261, 1180, 1201, 1016, 1067, 1106, 1055, 1019, 1074, 990, 965, 1094, 1091, 969, 967, 1202, 1056, 1073, 1092, 1107, 968, 993, 1035, 1155, 991, 1036, 1227, 1075, 1005, 1126, 1279, 1280, 1206, 1229, 1037, 1125, 1064, 1004, 1062, 1008, 1024, 1006, 1026, 1025, 987, 990, 1022, 1007, 1027 (Tờ bản đồ 3;4) |
Đồng Hạ Đê
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45509 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1323, 776, 831, 1324, 1325, 1335, 777, 775, 796, 774, 1307, 880, 882, 1417, 797, 1336, 1352, 1361, 785, 788, 1298, 1309, 823, 881, 813, 795, 885, 1353, 1355, 1360, 812, 1306, 1320, 799, 832, 811, 1308, 1322, 1347, 834, (Tờ bản đồ 10;11) |
Đồng Hoàng Dòng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45510 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 437, 448, 430, 436, 431, 461, 473, 462, 468, 472, 440, 445, 447, 438, 471, 454, 441, 463, 435, 654, 451, 432, 446, 476, 434, 443, 655, 442, 477, 449, 457, 467, 452, 455, 475, 456, 433 (Tờ bản đồ 6) |
Đồng Lũy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45511 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2381, 3049, 2298, 2340, 3050, 2411, 2431, 2412, 2387, 3051, 2362, 2386, 2316, 2382, 2432, 2313, 3052, 2409, 2410, 2337, 2363 (Tờ bản đồ 12) |
Đồng Nhà Ma
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45512 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 759, 95, 733, 735 (Tờ bản đồ 14;15) |
Đồng Bãi Chộc Đá
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45513 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1850 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Bãi Mía
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45514 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1979, 1976, 1998 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Bãi Minh Đức
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45515 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 230, 1985, 2060, 2004, 2040, 1961 (Tờ bản đồ 17;18) |
Đồng Bãi Sầu Đâu
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45516 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1826, 1827, 1840, 1894, 1857, 1860, 1858, 1895, 1841, 1838, 1892, 1839, 1893, 1916, 1936 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Cải Tạo
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45517 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1926, 1930, 1925, 1948, 1959, 1929, 1947, 1946 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Cây Trôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45518 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1791, 1783, 1797, 1792, 2182, 1804 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Cổ Chí
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45519 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1898, 1934, 2184, 1967, 1960, 1969 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Cồn Nến
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45520 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 736, 762, 780, 781, 693, 704, 705, 721, 763, 776, 738, 758, 778, 739, 761, 753, 728, 751, 698, 712, 726, 764, 838, 697, 727, 730, 720, 725, 686, 688, 689, 700, 715, 719 (Tờ bản đồ 15) |
Đồng Cửa Chuông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45521 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 962, 2157, 2090, 2135, 943, 970, 946, 2159, 2176, 2114, 2152, 961, 976, 2116, 2123, 2102, 2115 (Tờ bản đồ 18;21) |
Đồng Cửa Ông Huỳnh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45522 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 794, 828, 818, 768, 1762 (Tờ bản đồ 15;18) |
Đồng Hai Trọt
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45523 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 200, 1939, 1966, 1987, 1964, 1965, 1988, 2183 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Hội Trại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45524 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 832, 1768, 1778, 831, 1824, 1831, 1848, (Tờ bản đồ 15;18) |
Đồng Khe Bụt
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45525 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2032, 2053, 2047, 2031 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Khe Ca
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45526 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2068, 204, 2084, 2109, 2077, 2064, 2056, 2065, 2072, 2076, 2108, 2078 (Tờ bản đồ 17;18) |
Đồng Khe Dứa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45527 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1943, 1867, 1856, 1912 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Khe Thang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45528 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1885, 1844, 1869, 1920, 1935, 1910 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Kho Mới
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45529 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1853, 1846, 1854, 1883, 2187, 1832, 1882, 1872, 1871, 1909 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Khu Ao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45530 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2118, 2165, 2101, 2095, 2117 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Lanh Đếch
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45531 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 813, 783, 800, 803, 1800, 1808, 1806, 1809, 1815, 1817, 1818, 1822, 1796, 1759, 1825, 1794, 1795, 1799 (Tờ bản đồ 15;18) |
Đồng Lò Vôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45532 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 960, 972 (Tờ bản đồ 21) |
Đồng Lũng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45533 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 786, 788, 770, 1760, 724, 746, 747, 797, 798, 769, 826, 771, 789, 723, 695, 722, 811, 814 (Tờ bản đồ 15;18) |
Đồng Trọt Cổ Gai
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45534 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 226, 216, 222, 2130, 219, 225, 2131, 228 (Tờ bản đồ 17;18) |
Đồng Trọt Côn Quăng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45535 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1812 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Trọt Kho Cũ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45536 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2018, 1995, 2024, 1984, 1993, 1981, 2002 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Trọt Minh Đức
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45537 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1013, 1014 (Tờ bản đồ 21) |
Đồng Trọt Tràng Quy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45538 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 788, 843, 808, 821, 789, 807, 847, 802, 820, 844, 790, 856, 772, 859, 809, 836, 857, 823, 842, 803, 817, 835, 816, 841, 775, 858, 824, 849, 825, 848, 804, 2082, 2046, 2047, 2132, 2050, 2103, 2105, 2102, 2083, 2116, 2422, 2068, 2416, 2070, 2069 (Tờ bản đồ 19;22) |
Đồng Bãi Bằng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45539 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2427 (Tờ bản đồ 22) |
Đỗng Bãi Kho
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45540 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2123, 2125, 2092, 2111, 2075, 2110, 745, 2093 (Tờ bản đồ 22;23) |
Đồng Cửa Đập
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45541 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 854, 773, 805, 838, 839, 2084, 2065, 2131, 2115 (Tờ bản đồ 19;22) |
Đồng Khe Khế
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45542 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2147, 2171 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Lanh Đếch
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45543 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 811, 777, 810, 769, 771, 780, 46, 751, 752, 778, 829, 799, 833, 845, 779, 826, 785, 782, 753, 770, 797, 827, 813, 750, 828, 832, 801, 795, 784, 812, 800, 798, 2035, 2048, 781, 814, 815, 787 (Tờ bản đồ 19;22) |
Đồng Mảng Cù
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45544 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2161, 2138, 2148, 2423, 2421, 2149, 2136, 2168, 2160, 2178, 2188, 2179, 2194, 2147, 2159, 2169 (Tờ bản đồ 22) |
Đồng So Đũa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45545 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2142, 2154, 2155, 2424, 2133, 2144 (Tờ bản đồ 22) |
Đồng Trọt Khe Khế
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45546 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2126, 2095, 2146, 2128 (Tờ bản đồ 22) |
Đồng Trọt Vĩnh Ang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45547 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2176 (Tờ bản đồ 22) |
Đồng Trưa Mạ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45548 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1098, 1103, 1099, 1100, 1105, 1122, 1102, 1104, 1095, 1107, 1070, 1283, 1123 (Tờ bản đồ 21) |
Đồng Chiêm Bọc
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45549 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1182, 1166, 1181, 1183, 1191, 1155, 1156, 1192 (Tờ bản đồ 21) |
Đồng Chín Sao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45550 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2411, 231, 230, 232, 223, 235, 217, 220, 228, 2412, 218, 221, 227, 242, 261, 244, 241, 225 (Tờ bản đồ 22;25) |
Đồng Cơn Cồng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45551 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1202, 1175, 1234, 1259, 1260, 1151, 1233, 1207, 1231, 1176, 1232, 1235, 1148 (Tờ bản đồ 21) |
Đồng Cu Yên
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45552 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1073, 1101, 2376, 2363, 2372, 2343, 2418 (Tờ bản đồ 21) |
Đồng Cửa Trộ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45553 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 765, 877, 806, 821, 822, 842, 840, 807, 764, 783, 878, 882, 826, 785, 786, 788, 793, 809, 811 (Tờ bản đồ 23) |
Đồng Đá Dựng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45554 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2386, 2392, 2391, 2393, 2397, 2379, 2415, 2367, 2387, 2396 (Tờ bản đồ 22) |
Đồng Khe Lò Vôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45555 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2404 (Tờ bản đồ 22) |
Đồng Lò Vôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45556 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2211, 2192, 2212, 2204, 2193, 2189, 2203, 2202, 2237 (Tờ bản đồ 22) |
Đồng Nhà Trường
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45557 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2252, 2261, 2238, 2303 (Tờ bản đồ 22) |
Đồng Thanh Niên
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45558 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1043, 1042, 1051, 1053, 1057, 1052, 1058, 1049, 1279 (Tờ bản đồ 21) |
Đồng Tràng Quy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45559 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1210, 1225, 1248, 1219, 1251, 1211, 1212, 1218, 1220, 1221, 1222, 1223, 1244, 1247, 1242 (Tờ bản đồ 21) |
Đồng Trọt Thanh Tân
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45560 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1029, 1030, 1012, 1022 (Tờ bản đồ 21) |
Đồng Trọt Tràng Quy
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45561 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2171, 2173, 2172, 2174, 2170 (Tờ bản đồ 22) |
Đồng Trọt Vĩnh Ang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45562 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2197, 804, 799, 2223, 2248, 2241, 759, 761, 762, 2251, 2299, 2250, 2294, 2249, 2300, 2217, 2224, 780, 861 (Tờ bản đồ 22;23) |
Đồng Trọt Xóm
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45563 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2175, 2209 (Tờ bản đồ 22) |
Đồng Trưa Mạ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45564 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2166, 2167, 2214, 2137, 2201, 2150, 2184, 2215, 2163, 2186, 2165, 2162, 2187, 2185, 2164, 2183, 2195, 2429, 2414, 2213 (Tờ bản đồ 22) |
Đồng Vĩnh Ang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45565 |
Huyện Đô Lương |
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2206, 2233, 2257, 2286, 2207, 2230, 2232, 2231, 2191 (Tờ bản đồ 22) |
Đồng Vực Chỏng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45566 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1111...1115; 1117…1119; 1121; 1122; 1125…1130; 1135; 1136; 1142; 1143; 1145…1149. (Tờ bản đồ 13) |
Đồng Thái Bình
Cửa Thần Trên
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45567 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1154…1157; 1161…1165; 1167…1171; 1173; 1176…1181; 1187…1194; 1202…1204; 1206; 1208; 1209. (Tờ bản đồ 13) |
Đồng Thái Bình
Cửa Thần Dưới
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45568 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1123; 1133; 1144; 1158; 1166; 1172; 1182; 1185; 1186; 1199; 1210. (Tờ bản đồ 13) |
Đồng Thái Bình
Đồng Khoảnh 1
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45569 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 2670; 2681; 2710; 2716; 2724; 2740; 2780; 2811; 2825; 2833; 2896; 2925 (Tờ bản đồ 14) |
Đồng Thái Bình
Đồng Khoảnh 1
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45570 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 2673; 2675; 2688; 2714; 2717; 2729; 2739; 2751; 2757; 2761; 2769; 2788; 2799; 2805; 2807; 2810; 2836; 2848; 2854; 2858; 2884; 2886; 2911; 2929; 2937; 2959; 2962; 2967; 2990; 2991 (Tờ bản đồ 14) |
Đồng Thái Bình
Đồng Khoảnh 2
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45571 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 2656; 2682; 2685; 2697; 2708; 2711; 2713; 2723; 2741; 2745; 2749; 2773; 2782; 2786; 2816; 2823; 2827; 2856; 2859; 2864; 2873; 2907; 2916; 2928; 2932; 2965; 2969; 2970 (Tờ bản đồ 14) |
Đồng Thái Bình
Đồng Khoảnh 3
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45572 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 2830; 2831; 2844; 2864; 2870; 2876; 2891; 2899; 2906; 2912; 2926; 2938. (Tờ bản đồ 14) |
Đồng Thái Bình
Đồng Khoảnh 4
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45573 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 2679; 2683; 2686; 2689; 2690; 2691; 2696; 2699; 2702; 2705; 2715; 2718; 2720; 2721; 2722; 2725; 2727; 2728; 2733; 2743; 2753; 2754; 2756; 2759; 2763; 2765; 2767; 2781; 2784; 2785; 2792; 2793; 2794; 2798; 2800; 2801; 2808; 2812; 2817; 2818; 2821; 2825; 2829; 2834; 2838; 2841; 2845...2847; 2861; 2862; 2868;2879; 2885; 2887; 2889; 2902; 2909; 2919; 2947; 2954; 2988; 2995; 2996. (Tờ bản đồ 14) |
Chọ Lời xóm 5, 6
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45574 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 2840; 2843; 2883; 2891; 2943; 2945; 2946; 2956; 2969; 2978; 2987. (Tờ bản đồ 14) |
Chọ Lời xóm 5, 6
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45575 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 2712; 2719; 2726; 2730; 2731; 2735; 2738; 2742; 2747; 2750; 2758; 2762; 2766; 2768; 2777; 2783; 2787; 2790; 2795; 2797; 2803; 2804; 2820; 2822; 2824; 2839; 2842; 2849; 2860; 2863; 2865; 2866; 2869; 2872; 2993. (Tờ bản đồ 14) |
Đồng Mũi Chầu xóm 5
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45576 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 2893; 2897; 2898; 2901; 2903; 2908; 2914; 2917; 2921; 2922; 2934; 2938; 2942; 2949; 2950; 2958; 2960; 2966; 2975; 2985; 2989. (Tờ bản đồ 14) |
Đồng Bộng Hốt xóm 5
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45577 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 2737; 2746; 2748; 2764; 2774; 2775; 2778; 2779; 2814; 2815; 2819; 2828; 2832; 2837; 2852; 2853; 2867; 2875; 2878; 2880; 2882; 2890; 2895; 2905; 2913; 2918; 2936; 2939; 2957; 2961; 2979; 2982. (Tờ bản đồ 14) |
Đồng Cồn Trót xóm 5
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45578 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 2974; 2819; 2875; 2895; 2948 (Tờ bản đồ 14) |
Đồng Cồn Trót xóm 5
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45579 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 849; 857; 1470; 1486. (Tờ bản đồ 17) |
Đồng Thái Bình
Đồng Khoảnh 1
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45580 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1461; 1465; 1510; 1515; 1545; 1554; 2239; 2268. (Tờ bản đồ 17) |
Đồng Thái Bình
Đồng Khoảnh 2
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45581 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1492; 1493; 1494; 1537; 1538; 1539; 1540; 1541; 1542; 1595; 1596; 2273; 2275. (Tờ bản đồ 17) |
Đồng Thái Bình
Đồng Khoảnh 3
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45582 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1473; 1481; 1497; 1511; 1557; 1561; 1583; 1594; 1602. (Tờ bản đồ 17) |
Đồng Thái Bình
Đồng Khoảnh 4
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45583 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1513; 1544; 1555; 1560; 1567; 1574; 1578; 1581; 1594; 1598; 1603. (Tờ bản đồ 17) |
Chọ Lời xóm 5, 6
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45584 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1463; 1474; 1479; 1488; 1506; 1516; 1517; 1521; 1535; 1565; 1566; 1568; 1569; 1571; 1577; 1578; 1601. (Tờ bản đồ 17) |
Chọ Lời xóm 5, 6
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45585 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1468; 1469; 1474; 1478; 1480; 1485; 1491; 1495; 1496; 1500; 1502; 1504; 1509; 1518; 1522; 1536; 1552; 2661. (Tờ bản đồ 17) |
Đồng Bộng Hốt xóm 5
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45586 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1460; 1507. (Tờ bản đồ 17) |
Đồng Cồn Trót xóm 5
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45587 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1881; 1883; 1887; 1899; 1913; 1915; 1917; 1920; 1939; 1947; 1958; 1963; 1969; 1971; 1972; 1984 (Tờ bản đồ 15) |
Đồng Cồn Trót xóm 5
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45588 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1882; 1890; 1891; 1900; 1912; 1927; 1928; 1933; 1935; 1945; 1959; 1964; 1980; 1982; 1983; 1989; 1991; 1997; 1998; 1999; 2001; 2004; 2004; 2007; 2010; 2012; 2020; 2022; 2026; 2032; 2039; 2043; 2047. (Tờ bản đồ 15) |
Đồng Cồn Trót xóm 5
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45589 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1909; 1911; 1923; 1930; 1931; 1932; 1943; 1946; 1966; 1967; 1975; 1977; 1978; 1981; 1986; 1987; 1994; 1996; 2002; 2003; 2005; 2008; 2011; 2024; 2086. (Tờ bản đồ 15) |
Đồng Cồn Trủng (Cao Hân)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45590 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1948; 1955; 1965; 1976; 1992; 1995; 2000. (Tờ bản đồ 15) |
Đồng Cồn Trủng (Cao Hân)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45591 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1751; 1771; 1773; 1788; 1795; 1801; 1806; 1813; 1820; 1822; 1824; 1828; 1836; 1837; 1847; 1852; 1854; 1858; 1867; 1870; 1873; 1885; 1889; 2084. (Tờ bản đồ 15) |
Đồng Mũi Hói xóm 3
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45592 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1748; 1755; 1758; 1767; 1803; 1844; 1864; 1866; 1875; 1880. (Tờ bản đồ 15) |
Đồng Mũi Hói xóm 3
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45593 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 2033; 2036; 2040; 2042; 2046; 2048; 2051; 2052; 2053; 2054; 2055; 2057; 2059; 2062; 2067; 2069. (Tờ bản đồ 15) |
Đồng Hà Mới
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45594 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 343; 362; 571; 574; 579; 582; 584; 597; 610; 617; 619; 623; 634; 635; 645; 653; 657; 659; 668; 670; 685; 693; 697; 704; 711; 712; 716; 720; 727; 730; 739; 743; 751. (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Hà Mới
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45595 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 575; 577; 589; 594; 595; 601; 605; 608; 616; 618; 621; 622; 625; 639; 642; 649; 66; 664; 665; 674; 680; 684; 692; 703; 723; 728; 729; 736; 738; 742; 746; 750; 752; 754; 755; 757…763; 766; 768…773; 775…781; 783…790; 792…794; 796; 797…802; 808; 810; 820. (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Hà Mới
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45596 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 568; 569; 573; 578; 581; 583; 591; 599; 600; 603; 604; 613; 614; 615; 624; 627; 629; 630; 632; 633; 636; 637; 638; 640; 644; 646; 647; 648; 651; 654; 655; 660; 661; 663; 666; 667; 669; 672; 675; 676; 679; 681; 682; 683; 686…691; 696; 698…702; 705…710; 714; 715; 718; 719; 721...726; 731; 732; 733; 735; 740; 745; 747; 749. (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Hà
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45597 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 806; 807; 809; 811; 813; 815…819; 827…832; 835; 837; 839; 841…846; 848…851; 854…857; 859; 861…892. (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Hà Quang Sơn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45598 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1590; 1597; 1614; 1620; 1664; 1668; 1704; 1707; 1710. (Tờ bản đồ 17) |
Đồng Thái Bình
Đồng Khoảnh 2
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45599 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1636; 1637; 1640; 1642; 1645; 1646; 1703; 1706; 1711; 1714; 1718; 1753; 1758; 1763; 1818; 1845; 1847; 1849; 1904. (Tờ bản đồ 17) |
Đồng Thái Bình
Đồng Khoảnh 3
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45600 |
Huyện Đô Lương |
Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 1679; 1690; 1734; 1739; 1778; 1839; 1842; 1862; 1868; 1887; 1890; 2267; 2270. (Tờ bản đồ 17) |
Đồng Thái Bình
Đồng Khoảnh 4
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |