| 45101 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Vùng 10, Rộc Quán
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45102 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Nọc, Chăn Nuôi, Đập Lớn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45103 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Vùng Bưởi, Đập thấp
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45104 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Sò Lau, dù, Vườn Dừa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45105 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Kinh, Gã, Ông Xuân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45106 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Điếm, Đồng kháo trong+ noài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45107 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Phan Long, Rộc trò, rộc rừng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45108 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Hói Nghè, Đua bè
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45109 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Nam Biên, Ốc đen
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45110 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Lò Ngói, cố quyền
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45111 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Đê Vạn, mã điểm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45112 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Lùm, Rừng dài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45113 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Nại Biền, Vườn ươm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45114 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Rộc Rây, Hỏa sản
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45115 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Lăng, Vườn lời
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45116 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Vùng 10 + 11, Liên Kiều
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45117 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Lâm Le, Rừng ổi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45118 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Đập Thọ, Vùng Bưởi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45119 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Bà Thu, Chim Ri
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45120 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Nọc Rường, Chăn nuôi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45121 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Rộc Ngâm, Rộc Gáo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45122 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Mã Ranh, Cồn ông Quang xóm 9
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45123 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Chăn Nuôi, Rộc lũy
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45124 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Hói ráng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45125 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Giáo phòng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45126 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Sông Lài Quạt
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45127 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Vườn Thánh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45128 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Cồn Lều, Đìa Trên, Cồn keo, Gềnh Cao
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45129 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Đầu Cầu, Nam Đìa Đống, Hạ Đập, Trung Đìa Đống, Đìa Đống, Cồn Ngàn, Vực Đông, Ghềnh Liệu, Cổ Rùa, Đàng Quan, Đường Quan Ba, Đồng Gi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45130 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Mô Đá, Cồn Sàn, Bắc Hồ Đì, Ruộng Vụng, Hộc Đức Bà, Rộc Cô Huồn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45131 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Ao Ngói, Bờ Bói, Mục Bài, MẬu Sáu, Đồng Chùa, Cây Gừa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45132 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Nam Ngọ, Đồng Trận, Bờ Ao, Bờ Na Trên, Nam Hồ, Rộc Hồ Bắc
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45133 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Ba mậu, Bắc ông De, Cò Ngói, Cồn Son, Cồn Bút, Đường Quan Ba, Đường Quan Hai, Đường Quan Một, Gây Trong, Gềnh Ấn, Ghềnh Hoai, Ghề
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45134 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Bắc nhà triều, Bờ Quỳnh, Cánh Cung, Cồn Ngàn, Cồn Ràn, Cửa Thần, Sau Công đức, Ghềnh Viện, Hồ Đông, Hồ Tây, Nước Cạn, Phần Dăm, Ru
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45135 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Bắc Đìa đống, Bắc nhà triều, Bờ Quỳnh, Cánh Cung, Cồn Đò, Cồn ghềnh cao, Cồn Ngàn, Cồn Ràn, Cồn Son, Cồn Tre, Cửa Thần, Ghềnh cao,
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45136 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Bờ Cò, Bờ Ổi, Bờ Quỳnh, Bờ Vó, Ca Lang, Cồn Chè, Cồn giữa, Cồn Lả cao, Cồn Lùm, Cồn VẠn, Cửa Đền, Của Thần, Đại điền, Dầu Cầu, Giế
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45137 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Ba mẫu, Đồng Bắc, Đồng Chùa,Bờ be, Châu Đông, Đồng Chè, Đồng Cốc, Cồn Điếm, Cồn Mô, Cồn Son, Cồn Trắp, Đại Điền, Điền điển, Đường
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45138 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Bắc Chính, Bạc Đạn, BẮc Đồng Ống, Cánh Cung, Đồng Cốc, Cồn Điếm, Cồn Lim Bắc, Cồn Trắp, Cồn Trôi, Đàng Quan, Điếm Đông, Đông Cận,
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45139 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Bắc Mương, Bờ Cò, Bờ Làng, Bờ Quai, Bờ Thập, Bờ Thập dới, Cây Nêu, Cò Ngói, Cồn Ả ngoài, Cồn Ả Trong, Cồn giữa, Cồn Kho, Cồn Mô, Đ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45140 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Tây Đội Cao, Tây Mương Xứng, Tây Cồn Chanh, Đồng Trước Cồn Chanh, Đồng Vệ Mờm, Đồng Thạch Giới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45141 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Các thửa đất ven sông vùng Đồng Thạch Giới , Đồng Tây Đội Cao, Đồng Tây Mương Xứng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45142 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Tây Đội Cao, Đồng Hội Cao, Đồng Xương Cá, Đồng Bờ Đó Trên, Đồng Rộc Ông Tây, Đồng Rộc Vịnh, Đồng Hương Khói, Đồng Đò Tây, Đồn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45143 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Các thửa đất ven sông vùng Tây Đội Cao, Đồng Cửa Loa, Đồng Đội Cao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45144 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Cồn Sồng, Đồng Vịch Sác, Đồng Tư, Đồng Tư 1, Đồng Tư 2, Đồng Chánh chánh, Đồng Cồn Diện, Đồng Cánh Cung
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45145 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Đê Trong, Đồng Cồn Dê, Đồng Cánh Cung, Đồng Rộc Chỉnh, Đồng Rộc Giếng, Đông Cầu Sắt
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45146 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Hưng Huy, Giếng Trại, Thửa đất ven sông Đông tư, Đồng tư 1, Đồng Tư 2, Đồng Cồn sồng Cao, Đồng Vành Cồn, Đồng Cồn Cá, Đồng Hương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45147 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Vịch Sác, Nhà Dìu, Đồng Chánh Chánh, Đồng Cồn Mỏ, Đồng Tư 1, Đồng Sâu Trang, Đồng Sâu Trang Bắc, Đồng Sâu Trang Nam, Đồng Rộ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45148 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Cồn Bói, Đồng Bờ Làng, Đồng Thanh Mang, Đồng Bờ Làng, Đồng Rộc lội, Vạch Thì Trình, Đồng Nhân Sâm, Đồng Nhân Sâm, Đông Phương
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45149 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Rộc Lội, Đồng Nhân Sâm, Đồng Địa Sáng 1,2; Đồng Địa Sáng 3, Đồng Ông Huỳnh, Thì Lầu Nam
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45150 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Rộc Lại Sáng, Đồng Ông Huỳnh, Hầm Rộc lội
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45151 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Rộc Thị Trình, Đông Phương, Đồng Tư, Đồng Tư 1, Đồng Tư 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45152 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Nhà Địa, Cồn Họ, Đồng Cồn Thấp, Đồng Tuân niên, Đồng Địa Một, Đồng Gang, Đồng Cồn Nò
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45153 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Hầm Cồn Nò, Trước Đền, Hầm Cồn Họ, Chánh Tiềm, Cồn Đông, Cồn Thạch, Nghè Điếm, Đồng Cầu Sắt, Hưng Huy, Đồng tư 2 ven sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45154 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Tư, Cồn Mỏ, Đồng Sau Trang, Đồng Sau Trang 2, Đồng Rộc Gác, Đồng Giai Tân Yên, Đồng Giai, Đồng Dưới Tây Nam, Đồng Dưới Đông,
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45155 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Gang, Đồng Trước Đền, Chống Lũ, Giếng Bụi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45156 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Ven Sông Đồng Gang, Ven Sông Trước Đến, Ao Ngọ, Biền Sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45157 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đập Đá Ông Cố, Đồng Dưới Đông, Đồng Dưới Tân Yên, Đồng Mương
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45158 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Tường Hiển, Đồng Rồng Đông, Đồng Rổng Thưởng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45159 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Ông Huỳnh, Đồng Trước Hòa,
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45160 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Cồn Mô
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45161 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Giếng Hoàn, Đồng Ổ Gà
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45162 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Cồn Mô, Đồng Đinh Cu, Đồng Cồn Tỏi, Cồn Tố, Cồn Tỏi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45163 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Hầm Cồm Mô, Hầm Đinh Cu, Hàm Cồn Tỏi, Hạ Cận
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45164 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Nam Đê Đông, Nam Đê Tây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45165 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Hầm Nam Đê Tây
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45166 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Vĩnh Đồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45167 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Từ Hải Trung dọc đường Quốc phòng - đến Hải Bắc
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45168 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Từ Hải Trung dọc đường liên thôn, xóm - đến Chiến Thắng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45169 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Từ Hải Nam - đến Quyết Thành
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45170 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Từ Chiến Thắng - đến Quyết Thắng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45171 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Bắc Chiến Thắng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45172 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Cồn trôi - đến Rộc trôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45173 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Bái sâu - đến Biền Vân xóm 9
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45174 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Rộc trôi 7, 9, 10 - đến Rộc nam
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45175 |
Huyện Đô Lương |
Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 717…719; 640…643; 646…648 (Tờ bản đồ 17) |
Nội xóm Quyết thắng
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45176 |
Huyện Đô Lương |
Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 1455; 1457; 1461; 1462; 1537; 1540; 1538; 1541…1544; 1617…1621; 1702…1707; 1781…1787; 1836…1850; 1865…1879 (Tờ bản đồ 17) |
Đồng Cá
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45177 |
Huyện Đô Lương |
Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 1886…1890; 1892…1894;1900…1906;1808…1913; 1915…1920; 1922…1924 (Tờ bản đồ 17) |
Đồng Lèn Muỗi
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45178 |
Huyện Đô Lương |
Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 91; 94; 103 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Hóc Cầy
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45179 |
Huyện Đô Lương |
Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 90; 96; 95; 102; 105; 106; 114; 122; 120; 130; 131; 136; 146; 151; 162 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Hóc Cầy
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45180 |
Huyện Đô Lương |
Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 100; 107; 113; 121; 129; 138; 137; 145; 152; 153; 161 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Hóc Cầy
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45181 |
Huyện Đô Lương |
Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 177; 175; 174; 173; 165; 172; 185; 184; 192; 191; 203; 204; 205; 206; 207; 208; 209; 210 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Lèn Muỗi
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45182 |
Huyện Đô Lương |
Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 181; 182; 183; 232; 225; 233; 224; 223; 222; 234; 221; 236; 237; 239; 238; 244; 243; 260; 247; 248; 249; 235; 246; 245; 259 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Lèn Muỗi
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45183 |
Huyện Đô Lương |
Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 167; 187; 188; 189; 213…218; 240; 241; 242; 261 (Tờ bản đồ 18) |
Đồng Cá
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45184 |
Huyện Đô Lương |
Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 1; 2; 4...7; 13…21; 23; 24; 31; 44; 33…41; 52…57; 65; 66 (Tờ bản đồ 20) |
Đồng Lèn Muỗi
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45185 |
Huyện Đô Lương |
Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 68; 69; 72; 73 (Tờ bản đồ 20) |
Xóm Lèn
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 45186 |
Huyện Đô Lương |
Xã Bắc Sơn - Gồm các thửa: 2, 3, 4 (Tờ bản đồ số 1) |
Địa danh (xứ đồng): Thang X5
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45187 |
Huyện Đô Lương |
Xã Bắc Sơn - Gồm các thửa: 2…60, 62…76, 79, 86, 88, 115, 135, 165…173, 174…179 (Tờ bản đồ số 2) |
Địa danh (xứ đồng): Thang Xóm 5, Bãi Bồi
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45188 |
Huyện Đô Lương |
Xã Bắc Sơn - Gồm các thửa: 4; 8; 15; 22; 88; 89; 92; 93; 101…103; 109…112; 122…124; 126; 127; 131; 132; 134; 151…155; 157…161; 166; 168…171; 174…177; 190…195; 201…205; 214; 216; 223…225; 231…239; 252; 253; 266…268; 285…293; 310…314; 328; 329; 341…343; 346; 351…356; 361…367; 412…419; 421; 434; 436...443; 474; 476...479; 494...497; 535...539; 547...551; 591; 593; 613; 626; 638; 689; 794; 844; 934; 939...966; 969 (Tờ bản đồ số 3) |
Địa danh (xứ đồng): Cửa Chùa, cây Dầu, Lòi dài, Đồng Vụng, Đồng Trửa, cây Lũu, Trưa Mạ
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45189 |
Huyện Đô Lương |
Xã Bắc Sơn - Gồm các thửa: 153; 223; 473…476; 540; 566..577; 591…604; 667; 669; 693…712; 714; 721…725; 727…742; 812…839; 851…885; 937…972; 980…1014; 1064…1090; 1105…1121; 1144; 1170…1172; 1216…1219; 1848; 1852…1855; 1880…1882; 1885; 1891 (Tờ bản đồ số 4) |
Địa danh (xứ đồng): Cửa Ra, Cửa chùa, cây Dầu, cây Sót, cây seo, cây Quán, Bàu, Trại Gạch, Cửa Đình, Nghe, Cây Trổ
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45190 |
Huyện Đô Lương |
Xã Bắc Sơn - Gồm các thửa: 1; 2; 4; 12 (Tờ bản đồ số 5) |
Địa danh (xứ đồng): Bãi xóm 6, 7, 8
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45191 |
Huyện Đô Lương |
Xã Bắc Sơn - Gồm các thửa: 1…4, 9, 10, 14, 15, 19, 20, 27, 29, 33, 36, 37, 40, 43, 47, 48, 53, 64, 65, 76, 119…123, 125…127, 129…131 (Tờ bản đồ số 6) |
Địa danh (xứ đồng): Vùng bãi, Vùng cây thị X1
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45192 |
Huyện Đô Lương |
Xã Bắc Sơn - Gồm các thửa: 1; 84; 96; 439; 594; 680; 815; 844; 939…942; 950…955; 1015…1024; 1030…1037; 1080…1091; 1094…1099; 1101…1103; 1133; 1150…1164; 1201…1212; 1239…1248; 1251…1265; 1282…1292; 1295…1298; 1301…1315; 1320…1338; 1343…1347; 1350…1382; 1385…1396; 1399…1418; 1420…1430; 1433...1445; 1448...1453; 1455...1451; 1464; 1470...1471; 1473; 1476; 1479; 1463...1484; 1489; 1492; 1494; 1498; 1501; 1504 (Tờ bản đồ số 7) |
Địa danh (xứ đồng): Gát, Lòi De
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45193 |
Huyện Đô Lương |
Xã Bắc Sơn - Gồm các thửa: 29; 30; 39; 41; 89; 133; 144…146; 293; 499; 509…511; 515; 516; 518; 523…525; 572…578; 580…603; 653…692; 743; 746…767; 769…787; 792…794; 826…829; 835…848; 856…861; 865…877; 889; 925; 932; 933; 940…963; 974…981; 990…995; 998; 1032; 1035; 1036; 1042…1047; 1063; 1064; 1066; 1102...1106; 1118...1122; 1156...1161; 1163; 1171...1174; 1175; 1215...1217; 1219; 1220; 1278; 1279; 1341; 1396; 1397; 1409...1417 (Tờ bản đồ số 8) |
Địa danh (xứ đồng): Vùng Thửa, cây Sanh, cây Gạo, Cồn
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45194 |
Huyện Đô Lương |
Xã Bắc Sơn - Gồm các thửa: 1445…1448; 1506…1518; 1524…1536; 1560…1579; 1581…1588; 1619…1620; 1622…1632; 1636; 1639; 1642…1645; 1647…1673; 1676 (Tờ bản đồ số 8) |
Địa danh (xứ đồng): Cây Dầu, cây Muồng
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45195 |
Huyện Đô Lương |
Xã Bắc Sơn - Gồm các thửa: 15; 20; 25; 28; 37; 40; 41; 47; 49…52; 63; 97; 135; 136; 232; 421; 426; 480; 566 (Tờ bản đồ số 9) |
Địa danh (xứ đồng): Vùng Lách, nền Đình, cửa Mương, đồng Lội, cây Cam, cây Hổ, cây Sanh, cửa Nương
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45196 |
Huyện Đô Lương |
Xã Bắc Sơn - Gồm các thửa: 53; 63 (Tờ bản đồ số 10) |
Địa danh (xứ đồng): Trịa đồng, cầu Lim
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45197 |
Huyện Đô Lương |
Xóm Đô Sơn, Xã Bài Sơn - Gồm các thửa: 816; 851; 820...823; 855; 856; 885...894; 933; 934; 962; 963; 990...992; 1020...1022; 1044; 794...799; 767...772; 830...832; 865; 902...907; 941...943; 972...974; 944...950; 998; 999; 1001...1008; 1028...1032; 1052; 1053; 1072...1077; 1122; 1097...1102; 1146...1149; 1124...1126; 1166...1177; 1201...1207; 1250...1252; 1226; 800...807; 834...839; 866...869; 908...920; 776...778; 871...873; 952...954; 1054...1062; 1034...1037; 1104...1106; 1150; 1151; 1082; 1129; 981...983; 1123; 965...968; 936...939; 896...901; 994...997; 1023...1027; 1047...1051; 1090...1096; 1139...1145; 1116...1121; 1069...1071; 1161...1165; 1190...1197; 1215...1219; 1235...1242; 1338; 1321; 1358; 1339 (Tờ bản đồ số 11) |
Từ Đồng Lâm nghiệp - đến Khe Chai
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45198 |
Huyện Đô Lương |
Xóm Đô Sơn, Xã Bài Sơn - Gồm các thửa: 1; 2; 31; 51; 54; 55; 33; 34; 4...6; 79; 108; 141; 142; 167; 168; 217; 218; 192; 193; 162...165; 190; 268; 295...299; 348...350; 384...386; 437; 478; 477; 194...199; 169; 222; 223; 248; 271...273; 302...307; 327...330; 355...359; 390...397; 447...450; 484...488; 511...517; 537...541; 600; 601; 562...565; 976...979; 1198...1200; 1220...1224; 1243; 1244...1248; 1079...1081; 1114; 1138; 1160; 1188...1190; 1234; 1214; 1292; 1319; 1357; 1295 (Tờ bản đồ số 11) |
Từ Đồng Lâm nghiệp - đến Khe Chai
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45199 |
Huyện Đô Lương |
Xóm Đô Sơn, Xã Bài Sơn - Gồm các thửa: 1276; 1291; 1293...1295; 1297; 1343; 1381; 1372 (Tờ bản đồ số 11) |
Từ Đồng Lâm nghiệp - đến Khe Chai
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45200 |
Huyện Đô Lương |
Xóm Đô Sơn, Xã Bài Sơn - Gồm các thửa: 1389; 879...881; 846...849 (Tờ bản đồ số 11) |
Từ Đồng Lâm nghiệp - đến Khe Chai
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |