| 43801 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Bút, đông sồn, rộc tàu, ao tàn, rộc dứa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43802 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Nghĩa địa thôn 2, đồng trũ, tây sông, 203, rộc mướp
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43803 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Bắc Hoè, đồng Vãi, cồn lều, gốc gạo, đồng vãi thôn 2, cồn Xuân (đồng xuõn)
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43804 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Sơ tán
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43805 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Đồng ao, đồng Chùa, đáy lở
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43806 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Cô tô, vịch sông thôn 6
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43807 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Nam đường gốc gạo, nại ông Nguyên, âu hồ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43808 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Tân phu sâu, Tân phu cao, đồng Xích
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43809 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Hoang cải tạo vịch sông (bến xe cũ)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43810 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Kỷ |
Địa danh (xứ đồng): Lò gạch, xéo buồm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43811 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Tây đường 1 - đến Cầu Khe
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43812 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Sông Lài Quạt
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43813 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Vườn Thánh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43814 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Cồn Lều, Đìa Trên, Cồn keo, Gềnh Cao
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43815 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Đầu Cầu, Nam Đìa Đống, Hạ Đập, Trung Đìa Đống, Đìa Đống, Cồn Ngàn, Vực Đông, Ghềnh Liệu, Cổ Rùa, Đàng Quan, Đường Quan Ba, Đồng Gi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43816 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Chùa Biến - đến Rộc Ga
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43817 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Nóc Chùa Biến - đến Chùa Biến trên
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43818 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hồng Thịnh, xã Diễn Hồng |
Từ Hào - đến Vùng ao
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43819 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Khám - đến Rộc Chùa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43820 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Đông Nghĩa Địa - đến Tây Nghĩa Địa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43821 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Ga - đến Lò Ngói
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43822 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Ao - đến Hào
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43823 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Cồn Mưng - đến Cồn Điếm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43824 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Dòng - đến Rộc Sổ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43825 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Mả Vàng - đến Mả Lình
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43826 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ - đến Thổ cư cũ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43827 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Xuân Đình, xã Diễn Hồng |
Từ Mả Tổ - đến Nhà Thánh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43828 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Chùa - đến Đìa Ngô
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43829 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đông Chùa - đến Cồn Dăm dới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43830 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Hào - đến Cồn Dăm trên
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43831 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Hoa Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đất Bông - đến Bờ Kinh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43832 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Mô Đá, Cồn Sàn, Bắc Hồ Đì, Ruộng Vụng, Hộc Đức Bà, Rộc Cô Huồn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43833 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Ao Ngói, Bờ Bói, Mục Bài, MẬu Sáu, Đồng Chùa, Cây Gừa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43834 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Nam Ngọ, Đồng Trận, Bờ Ao, Bờ Na Trên, Nam Hồ, Rộc Hồ Bắc
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43835 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Ba mậu, Bắc ông De, Cò Ngói, Cồn Son, Cồn Bút, Đường Quan Ba, Đường Quan Hai, Đường Quan Một, Gây Trong, Gềnh Ấn, Ghềnh Hoai, Ghề
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43836 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Bắc nhà triều, Bờ Quỳnh, Cánh Cung, Cồn Ngàn, Cồn Ràn, Cửa Thần, Sau Công đức, Ghềnh Viện, Hồ Đông, Hồ Tây, Nước Cạn, Phần Dăm, Ru
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43837 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam, xã Diễn Hồng |
Từ Sau Khối - đến Tây Đường 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43838 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Nam, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Nghĩa Địa - đến Chùa Bốn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43839 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Ngô - đến Cửa Đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43840 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Giữa Đồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43841 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc Cống - đến Rộc ác
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43842 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Thổ Cư cũ - đến ÁC HẬU
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43843 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Vàng Anh - đến Cồn Lau
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43844 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Thành, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Xích - đến Cồn Tịch
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43845 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Đồng Quan
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43846 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Đường 1 - đến Đông Đường Sắt
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43847 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Tây Đường sắt - đến Đông Bờ Sông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43848 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Hồng |
Tây Bờ sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43849 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Sau nò - đến Lội Hố
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43850 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Từ Lùm - đến Đồng Quân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43851 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Ái Quốc, xã Diễn Hồng |
Rộc sâu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43852 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Cồn Mô, Đồng Đinh Cu, Đồng Cồn Tỏi, Cồn Tố, Cồn Tỏi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43853 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Hố - đến 12/9
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43854 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Đìa Ngô - đến Cửa đền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43855 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Đồng Quan - đến Đới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43856 |
Huyện Diễn Châu |
Khối Bắc, xã Diễn Hồng |
Từ Vùng vườn - đến Rộc quanh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43857 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Rộc sâu - đến Nghè xéo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43858 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Vùng vườn - đến Rộc tân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43859 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Từ Nghè eo - đến Ao lồi vông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43860 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm Bắc Hồng, xã Diễn Hồng |
Đồng trài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43861 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Từ Đồng Cựa Làng - đến đồng Giếng Ván
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43862 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Luy Khoai, Đồng Lụy Hồ, Đồng rục Thổi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43863 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Làng Ngà, đồng Tùng Cạn, Nhà Lợn, cồn Thuyền,
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43864 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Vịnh Mý, Đường Ngang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43865 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Lụy Khoai, Cồn Chim, Cao Cồn, Chênh Khu Đồng, Rục Thổi, làng Đềnh, Su Sò, lụy %, Vườn Đội 1, Cựa làng, Cồn Thuyền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43866 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Sò Ngoài, Sò Chợ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43867 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Cồn thuyền
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43868 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Hói ngoài, Đàng ngang Mô Bằng, Hói trong, cồn trường
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43869 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Đồng cữa, Cao Cồn gú, Cây da, rục thần, vường chè ngoài, Rục Thuội ngoài, Thuội trong, Cao Thần, Đàng Ngang tây, Rục gáo, Phủ mới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43870 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Hói trong
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43871 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn An |
Địa danh (xứ đồng): Sò chợ, Cồn Lội, Cữa Rõ, Rục Mơ, Mồ hồ, Cồn Mưng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43872 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Hầm Cồm Mô, Hầm Đinh Cu, Hàm Cồn Tỏi, Hạ Cận
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43873 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Nam Đê Đông, Nam Đê Tây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43874 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Hầm Nam Đê Tây
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43875 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Vĩnh Đồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43876 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Từ Hải Trung dọc đường Quốc phòng - đến Hải Bắc
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43877 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Từ Hải Trung dọc đường liên thôn, xóm - đến Chiến Thắng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43878 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Từ Hải Nam - đến Quyết Thành
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43879 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Từ Chiến Thắng - đến Quyết Thắng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43880 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Bắc Chiến Thắng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43881 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Cồn trôi - đến Rộc trôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43882 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Bái sâu - đến Biền Vân xóm 9
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43883 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Rộc trôi 7, 9, 10 - đến Rộc nam
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43884 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Đội Lang, Am, cồng Bông trên, Cồn Bông dưới, Yên Bài, Đồng Nhỏ, Cồn Nhôn, Rục Rào, Duy Liệu, Bờ nhà giam
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43885 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Đồng Lu Cù, Nhà coi, Đồng Vung, Cây sanh, Cồn Ước, Cây Đa, Cây Sang, Đồng Cà Gây, Cồn Sứ, Đồng Thượng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43886 |
Huyện Diễn Châu |
Các xứ đồng hai bên đường giao thông nông thôn - Xã Diễn Đoài |
Dưng, Đồng Sài Bằng, Đồng Thị Hoạt, Chân Đập, Đồng Quan16, Đồng Cánh, Đồng Nho, Đồng Hòn Chùa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43887 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Tây Vồng 7, 9, 10 - đến Rộc trôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43888 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Bài ngoài 9, 10 + bài trong - đến Nghĩa địa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43889 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Cồn mốc 7, 8, 9, 10 - đến Ruộng Lùng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43890 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Bản lý Bắc 6,7 - đến Mương tiêu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43891 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Bản lý Nam 6,7 - đến Ban lý Bắc
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 43892 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Bên đông láng rẫy cồn ô. Lưu X3
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43893 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Mả bún xóm1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43894 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Vườn xoan xóm 5,7
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43895 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Mỏm dồi xóm 5,6
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43896 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Vườn đồng, đồng đen xóm 1,2,4,7
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43897 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Hói cái, hói vừng xóm 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43898 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Hói vừng, vườn đồng xóm 2
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43899 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Cây gác, bên đông xóm 2,3
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 43900 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hoa |
Địa danh: Sác sú, mả pheo xóm 3
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |