| 42001 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Ngọc |
Địa danh (Xứ đồng): Đất NN, cải tạo, Hói ổ gà đồng Quan
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42002 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Ngọc |
Địa danh (Xứ đồng): Đồng mối đất NN
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42003 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Ngọc |
Địa danh (Xứ đồng): Đất vùng cây chay, cồn cống, Đất NN
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42004 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Đồng mặt, Phiên chầu
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42005 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Cồn quán, cây xanh, Rộc ngâm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42006 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Đình Mẫu, Cận Diễn Kim
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42007 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Bà vã, Đồng ngô 8,9,10
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42008 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Giống, Đê nam Đình
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42009 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Phù Vong, Kỷ Thuật
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42010 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Sáo bầu trên + Dưới, Rộc Ngõ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42011 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Vùng 10, Rộc Quán
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42012 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Nọc, Chăn Nuôi, Đập Lớn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42013 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Vùng Bưởi, Đập thấp
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42014 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Sò Lau, dù, Vườn Dừa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42015 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Kinh, Gã, Ông Xuân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42016 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Điếm, Đồng kháo trong+ noài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42017 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Phan Long, Rộc trò, rộc rừng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42018 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Hói Nghè, Đua bè
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42019 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Nam Biên, Ốc đen
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42020 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Lò Ngói, cố quyền
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42021 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Đê Vạn, mã điểm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42022 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Cồn Lùm, Rừng dài
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42023 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Nại Biền, Vườn ươm
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42024 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Rộc Rây, Hỏa sản
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42025 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Lăng, Vườn lời
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42026 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Vùng 10 + 11, Liên Kiều
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42027 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Lâm Le, Rừng ổi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42028 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Đập Thọ, Vùng Bưởi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42029 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Bà Thu, Chim Ri
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42030 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Nọc Rường, Chăn nuôi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42031 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Rộc Ngâm, Rộc Gáo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42032 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Mã Ranh, Cồn ông Quang xóm 9
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42033 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Chăn Nuôi, Rộc lũy
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42034 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Hói ráng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42035 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Giáo phòng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42036 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Sông Lài Quạt
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42037 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Hải |
Địa danh (xứ đồng): Vườn Thánh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42038 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Cồn Lều, Đìa Trên, Cồn keo, Gềnh Cao
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42039 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Đầu Cầu, Nam Đìa Đống, Hạ Đập, Trung Đìa Đống, Đìa Đống, Cồn Ngàn, Vực Đông, Ghềnh Liệu, Cổ Rùa, Đàng Quan, Đường Quan Ba, Đồng Gi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42040 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Mô Đá, Cồn Sàn, Bắc Hồ Đì, Ruộng Vụng, Hộc Đức Bà, Rộc Cô Huồn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42041 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Ao Ngói, Bờ Bói, Mục Bài, MẬu Sáu, Đồng Chùa, Cây Gừa
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42042 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Nam Ngọ, Đồng Trận, Bờ Ao, Bờ Na Trên, Nam Hồ, Rộc Hồ Bắc
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42043 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Ba mậu, Bắc ông De, Cò Ngói, Cồn Son, Cồn Bút, Đường Quan Ba, Đường Quan Hai, Đường Quan Một, Gây Trong, Gềnh Ấn, Ghềnh Hoai, Ghề
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42044 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Bắc nhà triều, Bờ Quỳnh, Cánh Cung, Cồn Ngàn, Cồn Ràn, Cửa Thần, Sau Công đức, Ghềnh Viện, Hồ Đông, Hồ Tây, Nước Cạn, Phần Dăm, Ru
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42045 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Bắc Đìa đống, Bắc nhà triều, Bờ Quỳnh, Cánh Cung, Cồn Đò, Cồn ghềnh cao, Cồn Ngàn, Cồn Ràn, Cồn Son, Cồn Tre, Cửa Thần, Ghềnh cao,
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42046 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Bờ Cò, Bờ Ổi, Bờ Quỳnh, Bờ Vó, Ca Lang, Cồn Chè, Cồn giữa, Cồn Lả cao, Cồn Lùm, Cồn VẠn, Cửa Đền, Của Thần, Đại điền, Dầu Cầu, Giế
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42047 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Ba mẫu, Đồng Bắc, Đồng Chùa,Bờ be, Châu Đông, Đồng Chè, Đồng Cốc, Cồn Điếm, Cồn Mô, Cồn Son, Cồn Trắp, Đại Điền, Điền điển, Đường
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42048 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Bắc Chính, Bạc Đạn, BẮc Đồng Ống, Cánh Cung, Đồng Cốc, Cồn Điếm, Cồn Lim Bắc, Cồn Trắp, Cồn Trôi, Đàng Quan, Điếm Đông, Đông Cận,
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42049 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Nguyên |
Địa danh - Xứ đồng: Bắc Mương, Bờ Cò, Bờ Làng, Bờ Quai, Bờ Thập, Bờ Thập dới, Cây Nêu, Cò Ngói, Cồn Ả ngoài, Cồn Ả Trong, Cồn giữa, Cồn Kho, Cồn Mô, Đ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42050 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Tây Đội Cao, Tây Mương Xứng, Tây Cồn Chanh, Đồng Trước Cồn Chanh, Đồng Vệ Mờm, Đồng Thạch Giới
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42051 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Các thửa đất ven sông vùng Đồng Thạch Giới , Đồng Tây Đội Cao, Đồng Tây Mương Xứng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42052 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Tây Đội Cao, Đồng Hội Cao, Đồng Xương Cá, Đồng Bờ Đó Trên, Đồng Rộc Ông Tây, Đồng Rộc Vịnh, Đồng Hương Khói, Đồng Đò Tây, Đồn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42053 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Các thửa đất ven sông vùng Tây Đội Cao, Đồng Cửa Loa, Đồng Đội Cao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42054 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Cồn Sồng, Đồng Vịch Sác, Đồng Tư, Đồng Tư 1, Đồng Tư 2, Đồng Chánh chánh, Đồng Cồn Diện, Đồng Cánh Cung
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42055 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Đê Trong, Đồng Cồn Dê, Đồng Cánh Cung, Đồng Rộc Chỉnh, Đồng Rộc Giếng, Đông Cầu Sắt
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42056 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Hưng Huy, Giếng Trại, Thửa đất ven sông Đông tư, Đồng tư 1, Đồng Tư 2, Đồng Cồn sồng Cao, Đồng Vành Cồn, Đồng Cồn Cá, Đồng Hương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42057 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Vịch Sác, Nhà Dìu, Đồng Chánh Chánh, Đồng Cồn Mỏ, Đồng Tư 1, Đồng Sâu Trang, Đồng Sâu Trang Bắc, Đồng Sâu Trang Nam, Đồng Rộ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42058 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Cồn Bói, Đồng Bờ Làng, Đồng Thanh Mang, Đồng Bờ Làng, Đồng Rộc lội, Vạch Thì Trình, Đồng Nhân Sâm, Đồng Nhân Sâm, Đông Phương
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42059 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Rộc Lội, Đồng Nhân Sâm, Đồng Địa Sáng 1,2; Đồng Địa Sáng 3, Đồng Ông Huỳnh, Thì Lầu Nam
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42060 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Rộc Lại Sáng, Đồng Ông Huỳnh, Hầm Rộc lội
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42061 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Rộc Thị Trình, Đông Phương, Đồng Tư, Đồng Tư 1, Đồng Tư 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42062 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Nhà Địa, Cồn Họ, Đồng Cồn Thấp, Đồng Tuân niên, Đồng Địa Một, Đồng Gang, Đồng Cồn Nò
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42063 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Hầm Cồn Nò, Trước Đền, Hầm Cồn Họ, Chánh Tiềm, Cồn Đông, Cồn Thạch, Nghè Điếm, Đồng Cầu Sắt, Hưng Huy, Đồng tư 2 ven sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42064 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Tư, Cồn Mỏ, Đồng Sau Trang, Đồng Sau Trang 2, Đồng Rộc Gác, Đồng Giai Tân Yên, Đồng Giai, Đồng Dưới Tây Nam, Đồng Dưới Đông,
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42065 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Gang, Đồng Trước Đền, Chống Lũ, Giếng Bụi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42066 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Ven Sông Đồng Gang, Ven Sông Trước Đến, Ao Ngọ, Biền Sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42067 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đập Đá Ông Cố, Đồng Dưới Đông, Đồng Dưới Tân Yên, Đồng Mương
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42068 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Tường Hiển, Đồng Rồng Đông, Đồng Rổng Thưởng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42069 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Ông Huỳnh, Đồng Trước Hòa,
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42070 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Cồn Mô
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42071 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Giếng Hoàn, Đồng Ổ Gà
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42072 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Cồn Mô, Đồng Đinh Cu, Đồng Cồn Tỏi, Cồn Tố, Cồn Tỏi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42073 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Hầm Cồm Mô, Hầm Đinh Cu, Hàm Cồn Tỏi, Hạ Cận
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42074 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Nam Đê Đông, Nam Đê Tây
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42075 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Hầm Nam Đê Tây
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42076 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Đồng |
Địa danh (xứ đồng): Đồng Vĩnh Đồng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42077 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Từ Hải Trung dọc đường Quốc phòng - đến Hải Bắc
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42078 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Từ Hải Trung dọc đường liên thôn, xóm - đến Chiến Thắng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42079 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Từ Hải Nam - đến Quyết Thành
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42080 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Từ Chiến Thắng - đến Quyết Thắng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42081 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Bích |
Bắc Chiến Thắng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42082 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Cồn trôi - đến Rộc trôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42083 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Bái sâu - đến Biền Vân xóm 9
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42084 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Rộc trôi 7, 9, 10 - đến Rộc nam
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42085 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Tây Vồng 7, 9, 10 - đến Rộc trôi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42086 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Bài ngoài 9, 10 + bài trong - đến Nghĩa địa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42087 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Cồn mốc 7, 8, 9, 10 - đến Ruộng Lùng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42088 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Bản lý Bắc 6,7 - đến Mương tiêu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42089 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Bản lý Nam 6,7 - đến Ban lý Bắc
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42090 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Cồn Giữa 7,10 - đến Khu dân cư
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42091 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Lan hồng 7,9,10 - đến Đường mỏ vạc
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42092 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Mỏ vạc 6,7,9,10 - đến Rộc lính
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42093 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Thăm ngoạn 6,7 - đến Cửa hàng
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42094 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Ngềnh đìa vụ 5,6,7 - đến Ông Uân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42095 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Cồn Lều 5,6,7,8 - đến Bà Đương
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42096 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Cỏ ống xóm 9 - đến Quế dụ xóm 9
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42097 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Đồng bái xóm 9 - đến Quế dụ
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42098 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Đầu trang xóm 8,9 - đến Cầu đồng bì
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42099 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Đồng bì xóm 9 - đến Sông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42100 |
Huyện Diễn Châu |
Xã Diễn Thái |
Từ Cầu tre xóm 8 - đến Bờ cận
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |