| 3701 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 38, thửa: sâu 20 m bám đường thửa 75, 93) - Phường Bến Thủy |
Bà Em
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3702 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 79, 80, 81, 87) - Phường Bến Thủy |
Ông Dũng - Ông Tuân
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3703 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 150....155) - Phường Bến Thủy |
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3704 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 156....180) - Phường Bến Thủy |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3705 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: phần còn lại của thửa 35, 38, 51, 75) - Phường Bến Thủy |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3706 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 1, 6, 12, 21, 83, 95, 101, 102, 103) - Phường Bến Thủy |
Ông Thành - Ông Nghị
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3707 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 3, 4, 5, 9, 10, 11, 22, 23, 24, 25, 85, 98, 99, 100, 104, 105, 106, 107, 108) - Phường Bến Thủy |
Bà Lam - Ông Dũng
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3708 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 115, 124) - Phường Bến Thủy |
KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 8, 15
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3709 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 114, 122, 123) - Phường Bến Thủy |
KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 7; 16; 17
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3710 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 7, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 118, 119, 120, 121) - Phường Bến Thủy |
KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 1 đến số 6; lô số 9 đến 14
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3711 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 164) - Phường Bến Thủy |
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3712 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 187) - Phường Bến Thủy |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3713 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 1 đến 19, 21 đến 24, ) - Phường Bến Thủy |
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3714 |
Thành phố Vinh |
Đường Ven sông Lam - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 20 (sâu 20m), ) - Phường Bến Thủy |
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3715 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 39, phần còn lại của thửa 20) - Phường Bến Thủy |
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3716 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng kéo dài - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 67) - Phường Bến Thủy |
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3717 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 2, 3, 8, 15, 23, 33, 36, 37, 39, 42, 62) - Phường Bến Thủy |
Ông An - Ông Hải
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3718 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 43, 45, 46, 47, 50, 51, 52, 54, 55, 57, 58) - Phường Bến Thủy |
Ông Sơn - Bà Thuận
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3719 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 4, 5, 35, 38, 40, 41, 44, 48, 49, 53, 56, 60, 66) - Phường Bến Thủy |
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3720 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 17, 18, 29, 30, 32) - Phường Bến Thủy |
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3721 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 16 (lô góc)) - Phường Bến Thủy |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3722 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 9) - Phường Bến Thủy |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3723 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 1, 61) - Phường Bến Thủy |
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3724 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 59, 65) - Phường Bến Thủy |
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3725 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 7, 20, 21, 25, 34, 64) - Phường Bến Thủy |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3726 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 6, 11, 12, 13, 63) - Phường Bến Thủy |
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3727 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 249, 250) - Phường Bến Thủy |
Ông Đính - Ông Ngân
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3728 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 1) - Phường Bến Thủy |
Bà Minh - TTNM gỗ
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3729 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 2) - Phường Bến Thủy |
Bà Minh - TTNM gỗ
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3730 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: Các lô góc) 7, 21, 172, 182, 192, 202, 212, 213, 222, 223, 241) - Phường Bến Thủy |
KTT Nhà máy gỗ
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3731 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: Các lô góc 173, 183, 193, 203) - Phường Bến Thủy |
KTT Nhà máy gỗ
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3732 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, ) - Phường Bến Thủy |
KTT Nhà máy gỗ
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3733 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 242, 243, 244, 245, 246, 247) - Phường Bến Thủy |
KTT Nhà máy gỗ - Bám đường QH 9M
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3734 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 8, 27, 43, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240) - Phường Bến Thủy |
KTT Nhà máy gỗ
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3735 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 14 (Tờ 42, thửa: S©u 20 m b¸m ®êng thöa 106, 132, 149, 153) - Phường Bến Thủy |
Bà HÀ - cn vlxd
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3736 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: Phần còn lại của thửa 106) - Phường Bến Thủy |
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3737 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 3) - Phường Bến Thủy |
Ông Bửu
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3738 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 4, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 23, 24, 25, 29, 33) - Phường Bến Thủy |
Ông Đính - Ông Ngân
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3739 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 62, 67, 68, 69, 78, 79, 85, 86, 97, 103, 107, 118, 123) - Phường Bến Thủy |
Ông Huy - Bà Huê
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3740 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 127, 128, 133, 134, 135) - Phường Bến Thủy |
Ông Quyền - Bà Thủy
|
4.510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3741 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 77, 158, 159, 160, 161) - Phường Bến Thủy |
Ông Liệu - Ông Hùng
|
4.510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3742 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 129, 136) - Phường Bến Thủy |
Ông Toàn - Bà Liên
|
3.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3743 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 52, 53, 58) - Phường Bến Thủy |
Ông Tráng - Ông Minh
|
3.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3744 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 5, 6, 13, 17) - Phường Bến Thủy |
Bà Yêm - Bà Nguyên
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3745 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 44, 45, 46, 54, 59, 63, 64, 65, 70, 71, 72, 73, 74, 80, 81, 82, 83, 87, 88, 89, 92, 93, 94, 95, 98, 99, 100, 104, 148, 151, 154, 251, 252) - Phường Bến Thủy |
Ông Tùng - Bà Chân
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3746 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 4thửa: 55, 75, 130, 131, 137, 138, 139, 140, 141, 142, ) - Phường Bến Thủy |
Ông Hải - Ông Quuảng
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3747 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 114, 115, 116, 117, 119, 120, 124, 125) - Phường Bến Thủy |
Ông Bảy - Ông Hưng
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3748 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 57, 60, 76, 84, 96, 102, 105, 108, 109, 110, 112, 113, 121, 122, 126, 145, 150, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Lộc - Bà Thủy
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3749 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 30, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 56, 66, 111, 143, 144) - Phường Bến Thủy |
Ông Thái - Ông Cảnh
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3750 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 20, 26, 31, 35, 36, 37, 42, 47, 48, 49, 61, 146, 147, 155, 156, 248) - Phường Bến Thủy |
Bà Thủy - Ông Cảnh
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3751 |
Thành phố Vinh |
Đường BT khối 12 (Tờ 43, thửa: 186) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3752 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 12 (Tờ 43, thửa104) - Phường Bến Thủy |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3753 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 1, 2, 6, 14, 19, 20, 21, 23, 24, 25, 38, 39, 53, 61, 62, 63, 70, 71, 76, 84, 97, 105, 115, 137, 150, 196, 197) - Phường Bến Thủy |
Ông Quang - Ông Hữu
|
3.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3754 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Tân - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 107, 108, 109, 110, 112, 113, 114, 116, 117, 118, 147, 152, 167, 193...195) - Phường Bến Thủy |
Ông Thìn - Bà Yến
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3755 |
Thành phố Vinh |
Huỳnh Thúc Kháng - Khối 13 (Tờ 43, thửa: 119) - Phường Bến Thủy |
Bà Sâm
|
3.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3756 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Tân - Khối 13 (Tờ 43, thửa: 120, 121, 122, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 139, 140, 163, 164, 166, 163, 164, 202, 203, 204) - Phường Bến Thủy |
Ông Long - Ông Diện
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3757 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Tân - Khối 13 (Tờ 43, thửa: 130, 131, 132, 133, 135) - Phường Bến Thủy |
Ông Khanh - Ông Toàn
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3758 |
Thành phố Vinh |
Đường BT Khối 12 (Tờ 43, thửa: 11, 12, 27, 28, 29, 30, 33, 37, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 54, 56, 58, 64, 67, 81, 86, 91, 95, 99, 101, 102, 141, 146, 148, 151, 155, 156, 157, 160, 161, 165, 168, 169, 170, 171, 174, 186, 200, 201) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3759 |
Thành phố Vinh |
Đường BT Khối 12 (Tờ 43, thửa: 3, 4, 9, 15, 26, 34, 85, 138, 145, 154, 175) - Phường Bến Thủy |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3760 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 5, 7, 8, 10, 13, 16, 17, 18, 22, 31, 32, 35, 55, 57, 59, 60, 65, 69, 74, 79, 83, 87, 88, 89, 90, 92, 93, 94, 96, 98, 100, 103, 106, 134, 136, 142, 143, 144, 149, 153, 158, 159, 162, 172, 173, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 198, 199) - Phường Bến Thủy |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3761 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 181, 183....233) - Phường Bến Thủy |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3762 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 182, 186) - Phường Bến Thủy |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3763 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 12 (Tờ 44, thửa: 1, 3, 7, 12, 18, 25, 27, 28, 31, 38, 41, 47, 48, 54, 60, 65, 81, 105, 238.....242) - Phường Bến Thủy |
Ông Bình - NVH K13
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3764 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 15, 19, 21, 24, 29, 32, 39, 42, 55, 61, 66, 82, 83, 92, 104, 107, 109, 112, 113, 118, 120, 122, 123, 128, 129, 107, 128, 129, 130, 131, 132, 243, 244) - Phường Bến Thủy |
Ông Hải - Ông Hóa
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3765 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 5, 13, 37, 40, 49, 62, 63, 68, 71, 75, 76, 87, 88, 89, 93, 110, 111, 116, 117, 119, 121, 106, 236, 237, 245...248) - Phường Bến Thủy |
Ông Công - Ông Bút
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3766 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 96) - Phường Bến Thủy |
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3767 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 97) - Phường Bến Thủy |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3768 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 22, 33, 34, 35, 36, 67, 70, 114, 125, 126) - Phường Bến Thủy |
Ông Hồng - Ông Tình
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3769 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 4, 9, 10, 11, 20, 23, 26, 30, 43, 44, 45, 56, 57, 106, 115, 124, 126, 127, 130, 131, 234, 235) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3770 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 44, thửa: 17, 108) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3771 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 44, thửa: 2) - Phường Bến Thủy |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3772 |
Thành phố Vinh |
Đường đá - Khối 13 (Tờ 45, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3773 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 1, 2, 8, 9, 10, 17, 18, 23, 24, 28, 30, 31, 34, 35, 37, 38, 39, 41, 42, 48, 53, 54, 58, 59, 60, 62, 63, 67, 68, 85) - Phường Bến Thủy |
Ông Bình - Ông Lý
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3774 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 46, 55, 56) - Phường Bến Thủy |
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3775 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 61, 65, 69, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Vận - Ông Thái
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3776 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 71, 75, 81) - Phường Bến Thủy |
Bà Phương - Ông Hùng
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3777 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 3, 4, 12, 25, 43, 49) - Phường Bến Thủy |
Bà Thảo - Bà Thanh
|
3.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3778 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 5, 6, 7, 11, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 26, 27, 29, 32, 33, 36, 40, 44, 50, 51, 52, 82, 83, 84, 86) - Phường Bến Thủy |
Ông Cư - Bà Hoàng
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3779 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 79) - Phường Bến Thủy |
|
3.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3780 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 45) - Phường Bến Thủy |
Ông Thước - Bà Sinh
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3781 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 77, 78, 80, ) - Phường Bến Thủy |
Bà phương - Ông Trung
|
3.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3782 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 76) - Phường Bến Thủy |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3783 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 14+15 (Tờ 47, thửa: 64, 72, 73) - Phường Bến Thủy |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3784 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 23, 29, 40, 41, 47, 52, 62, 63, 67, 124, 125, 127, 147) - Phường Bến Thủy |
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3785 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 42 (sâu 20m)) - Phường Bến Thủy |
|
3.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3786 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 1, 4, 15, 143, 148) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng - Ông Vinh
|
3.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3787 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 48, thwaar: 91 (20 m bám đường)) - Phường Bến Thủy |
Ông Thỉu - Cty 479
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3788 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 96, 102, 107, 108, 112, 113, 118, 121, 122, 131) - Phường Bến Thủy |
Bà Tích - Bà Yên
|
4.785.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3789 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 53) - Phường Bến Thủy |
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3790 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 91 (còn lại)) - Phường Bến Thủy |
Cty 479
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3791 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 73, 77, 81, 84, 89, 99) - Phường Bến Thủy |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3792 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 120) - Phường Bến Thủy |
|
3.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3793 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 51, 61, 72, 135) - Phường Bến Thủy |
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3794 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 2, 6, 8, 11, 13, 14, 16, 17, 18, 22, 24, 25, 28, 30, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42 (cßn l¹i), 43, 44, 45, 46, 48, 49, 50, 55, 56, 57, 60, 65, 66, 126, 128, 129, 130, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 145, 149, 151...155, 157, 158, 159, 162...165) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3795 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 3, 10, 26, 27, 144) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3796 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 5, 19, 20, 21, 32, 33, 105, 144, 156, 166, 167) - Phường Bến Thủy |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3797 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại giáp khối 14, khối 13 - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 54, 58, 59, 64, 68, 69, 70, 74, 75, 76, 78, 79, 82, 83, 85, 86, 87, 90, 92, 93, 94, 95, 97, 98, 101, 103, 104, 106, 109, 111, 119, 123, 132, 133, 134, 146, 150) - Phường Bến Thủy |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3798 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 100, 110, 115, 116) - Phường Bến Thủy |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3799 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 117) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 3800 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 62, 63) - Phường Bến Thủy |
Bà Cúc - Bà Hà
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |