| 3701 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 35) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3702 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3703 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3704 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3705 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 102, 103, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3706 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 63, 64, 65) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3707 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3708 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3709 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh Tân |
Cầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3710 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân |
CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3711 |
Thành phố Vinh |
Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân |
Sân bóng đá - XN Nhựa mộc
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3712 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân |
Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3713 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160, 181, 182, 191, 192, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3714 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3715 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3716 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 185, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3717 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, 68, 69, 77, 78, 79, 80, 82, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 127, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 141, 142, 143, 144, 159, 161, 187, 188, 197, 198) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3718 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3719 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3720 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Văn Kính - Lê Văn Lộc
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3721 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3722 |
Thành phố Vinh |
Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3723 |
Thành phố Vinh |
Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3724 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 81, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 93, 95, 97, 98, 99, 100, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 189, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Thị An - Lê Văn Lộc
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3725 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 71, 72, 73, 74, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Tiến Trung - Trần Viết Thắng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3726 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 150, 151, 152, 153, 193, 195, 196) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3727 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 149 162, 190, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3728 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59, 60, 61, 63, 64, 71, 72) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3729 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3730 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56, 67, 68, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Tùng - Lê Quang Tú
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3731 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 73, 74) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3732 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3733 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 79, 80, 81, 82) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3734 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61, 76, 77, 78) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3735 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63, 64, 65, 68, 83, 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3736 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151, 152, 153, 164, 176, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3737 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 54, 57, 58, 60, 62, 66, 67, 72, 100, 104, 105, 120, 121, 124, 126, 127, 128, 135, 137, 138, 140, 141, 142, 143, 147, 148, 155, 156, 158, 154, 157, 161, 162, 163, 165, 166, 167, 168, 170, 171, 175, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3738 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3739 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc Lộc |
Hoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3740 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3741 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3742 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3743 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3744 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 116, 119) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3745 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3746 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3747 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh Tân |
Chung cư Lũng lô
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3748 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh Tân |
Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3749 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 27) - Phường Vĩnh Tân |
Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3750 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 7 (Nguyên thửa), ) - Phường Vĩnh Tân |
Cty Hưng Thịnh - XN Bến xe chợ
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3751 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Quý Kỳ - Thái Hữu Trí
|
4.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3752 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 39, 40, 41, 42, 43, 65, 102, 131, 132, 133, 134, 135, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Xuân Hiếu - Trần Thị Hương
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3753 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 45, 47, 62, 64, 67, 68, 69, 158, 164, 165) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Đình Trinh - Trần Thị Chất
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3754 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 23, 37, 48, 49, 50, 51, 160, 161, 166, 167) - Phường Vĩnh Tân |
Đàm Quốc Dũng - Nguyễn Thị Quế
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3755 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 52, 53, 54, 57, 60, 61, 152, 153, 155, 156) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ Thị Châu - Trần Đình Văn
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3756 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 63, 65, 66, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92, 93, 94, 95, 97, 116, 117, 118, 119, 121, 123, 125, 122, 151, 157, 159, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Ngọc Châu - Hồ Sỹ Lộc
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3757 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 74, 77, 78, 79, 130, 126, 162, 163, 168, 169, 170) - Phường Vĩnh Tân |
Hà Minh Mẫn - Trần phúc Tân
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3758 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 1, 2, 34, 35, 36, 37) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Thị Kim Ngân - Trần Thị Tâm
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3759 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 3, 4) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Nhã Thế - N.Thờ Nguyễn Xiển
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3760 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 33, 39) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Thị Thanh - Đàm Quốc Hùng
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3761 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 5, 7, 20, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 38, 40, 44, 48, 89, 194, 220, 234, 235, 262) - Phường Vĩnh Tân |
Cao Tiến Mai - Nguyễn Văn Sửu
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3762 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 49, 50, 52, 53, 55, 268, 269, 270) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Duy Đức - Đỗ Ngọc Minh
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3763 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3764 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh Tân |
Hà Thị Thanh - Phạm Văn Bé
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3765 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3766 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 71, 72, 73, 80, 81, 195, 209, 212, 223, 224, 215, 255, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3767 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259, 265, 266, 272, 273) - Phường Vĩnh Tân |
Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3768 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân |
Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3769 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 102, 104, 106, 111, 112, 215, 216, 217, 221, 228, 229, 230, 256, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Văn Minh - Lê Thị Châu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3770 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172, 173, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 210, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3771 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 170 (20m chiều sâu)) - Phường Vĩnh Tân |
NM bột mỳ H.Quang - NM bột mỳ H.Quang
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3772 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129, 130, 131, 133, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 145, 146, 149, 158, 160, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 170 (còn lại ), 190, 191, 192, 193, 218, 222, 227, 260, 261, 271) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Xuân Phụng - Phạm Văn Hưng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3773 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183, 184, 213, 219, 226) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Châu Tú - Phạm Văn Nam
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3774 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3775 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3776 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3777 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3778 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185, 214 ) - Phường Vĩnh Tân |
Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3779 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân |
Vũ đức Minh - Trần Khắc Bính
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3780 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3781 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51, 53, 93, 94, 95, 96, 97, 103, 104) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3782 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63, 64, 89, 90, 92, 98, 99, 100, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3783 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3784 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3785 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3786 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3787 |
Thành phố Vinh |
Đường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân |
Cụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3788 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150, 157, 158, 162, 165, 167, 169, 170, 180, 183, 184, 185, 186, 189, 194, 197, 198, 199) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3789 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3790 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3791 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3792 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3793 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3794 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1, 18, 17) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3795 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3796 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3797 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3798 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3799 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 3800 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |