| 31701 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 60, 61, 83->89, 89a, 106->111, 151 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31702 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa1, 5->9, 17, 377, 13->13.2 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31703 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 11, 19, 20->24, 31, 33->37, 54, 55, 67, 23.2, 23.1, 339, 350, 361, 362 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31704 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 272->283, 113 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31705 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 2, 3, 4, 12->16, 25->30, 306->308, 13.1, 13.2 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31706 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 18->24, 54->59, 539 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31707 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 25, 26, 113, 187, 188, 214->223, 253, 254, 272->283 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31708 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 4 (Thửa 2, 4, 5, 7, 8, 39, 120 Tờ bản đồ số 2) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31709 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 4 (Thửa 18->21 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31710 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 4 (Thửa 9->12 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31711 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 4 (Thửa 14->26, 42, 61, 62, 63.1->63.5, 64, 65, 80, 107->109, 155, 156 Tờ bản đồ số 2) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31712 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 4 (Thửa 35->38, 40, 45, 57->60, 66, 67, 78, 79, 82, 83, 114 Tờ bản đồ số 2) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31713 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 4 (Thửa 2 Tờ bản đồ số 8) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31714 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 5 (Thửa 446, 447->499, 500->550, 551->557, 559, 560 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31715 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 5 (Thửa 644, 645, ->666, 667 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31716 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 5 (Thửa 155->159, 189->194, 188 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31717 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 5 (Thửa 241->249, 501, 267->275 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31718 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 5 (Thửa 289, 290, 311, 312, 309, 310, 336, 504, 496, 337->340, 291->293, 313->320, 341->343, 362->366, 385, 386, 334, 335, 356->361, 379->384, 497, 401->407, 417->424, 432->437, 448, 519, 432->434, 446, 447, 455, 456, 491, 430, 431, 443->445, 453, 454, 461->463, 475->479 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31719 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 5 (Thửa 1->8, 10, 11 Tờ bản đồ số 10) - Thị trấn Con Cuông |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31720 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 177->181, 486->488, 208->212, 205->207, 233->239 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31721 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 13->16, 35->39, 43->48 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31722 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 232, 256->263 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31723 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 90->92, 114->124, 141->145 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31724 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 12->17, 60->62, 77, 78, 82, 83, 108, 120, 150->152, 516 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31725 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 65, 67->75, 98, 99, 125, 127, 139, 146, 172, 173, 77, 178 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31726 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 138->149, 182->186, 154, 523, 499, 552 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31727 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 12->17, 60->62, 77, 78, 82, 83, 108->120, 150->152 Tờ bản đồ số 17) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31728 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 90, 91, 92, 115->124, 114.141->145 Tờ bản đồ số 13) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31729 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 7 (Thửa 283->286, 302->306, 298->301, 489, 490, 327->331, 325, 326, 350->354, 372->376, 398, 549->551, 563, 564 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31730 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 8 (Thửa 37, 44 Tờ bản đồ số 8) - Thị trấn Con Cuông |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31731 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 8 (Thửa 9, 12, 16 Tờ bản đồ số 9) - Thị trấn Con Cuông |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31732 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 9 (Thửa 33, 37, 185, 42->45, 197, 229->231, 51, 57, 58, 68, 69, 146, 65, 210, 66, 67, 77->81, 92->95, 105->109, 107a, 191, 118, 119, 211, 88->90, 188, 100->105, 205, 206, 113->115, 195, 123->130, 177, 203, 134, 90, 132, 176, 133, 209, 136, 138, 194, 99, 87, 98, 211, 213->218, 220->228, 234 Tờ bản đồ số 11) - Thị trấn Con Cuông |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31733 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 9 (Thửa 17, 18, 88, 21, 22, 25->27, 33, 34, 67->76, 28, 29, 49a, 49, 50, 52, 87, 80, 54, 93, 81, 56, 78, 58, 60, 84, 200 Tờ bản đồ số 12) - Thị trấn Con Cuông |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31734 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 9 (Thửa 33, 34, 97, 107 Tờ bản đồ số 12) - Thị trấn Con Cuông |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31735 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31736 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Vĩnh Hoàn - Xã Bồng Khê |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31737 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31738 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Tân Dân - Xã Bồng Khê |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31739 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Liên Tân - Xã Bồng Khê |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31740 |
Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 1….6, 8, 9, 47, 46, 7, 10, 48, 49, 14, 13, 22, 21, 20, 19, 18, 27, 28, 31, 12, 50 , 51, 17, 16 , 15, 25, 24, 30, 29, 33, 32, 35, 34, 37, 36, 39, 38, 40 Tờ bản đồ số 42) - Xã Bồng Khê |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31741 |
Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 9, 39, 17, 21, 20, 27, 42, 31, 28, 40, 41, 32, 35, 34, 37, 36, 39, 38, 40 Tờ bản đồ số 41) - Xã Bồng Khê |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31742 |
Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 2, 33, 73, 3, 4, 12, 18, 19, 17, 24, 25, 34, 35, 49, 91, 48, 55, 56, 61, 66, 68, 69, 88, 89, 74, 79 Tờ bản đồ số 47) - Xã Bồng Khê |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31743 |
Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 3, 7, 9, 12 Tờ bản đồ số 57) - Xã Bồng Khê |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31744 |
Huyện Con Cuông |
Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (Các thửa 24, 25, 35, 325…327, 44, 57, 70, 69, 86, 97, 128, 142, 141, 140, 156, 173, 328, 191, 240, 266, 265 Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê |
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31745 |
Huyện Con Cuông |
Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (các thửa còn lại Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31746 |
Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Liên Tân - Xã Bồng Khê |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31747 |
Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31748 |
Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa 78, 91, ….96, 113, 114, …116, 127, 132, 140..142, 155, …159, 164, 165, 166, 176, 182, 183, 190 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31749 |
Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa các thửa còn lại Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê |
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31750 |
Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thôn Thanh Đào - Xã Bồng Khê |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31751 |
Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thành Nam - Xã Bồng Khê |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31752 |
Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Khe Rạn - Xã Bồng Khê |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31753 |
Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Tân Hòa - Xã Bồng Khê |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31754 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31755 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31756 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 140, 166, 165, 184, 185, 186, 203, 203, 205, 206, 228…231, 323, 240, 324, 250, 202, 201, 222, 200, 182, 181, 180, 179, 178, 160, 159, 158, 157, 156, 155, 72, 73, 74, 84, ….87, 100, 101, 167…169, 148, 147, 171, 170, 189…192, 213…217, 239, 240, 265, 266, 281, …284, 298, 299, 308, 309, 210, 211, 234, 235, 261, 237, 238, 262, 88, 78, 77, 76, 75, 56, 55, 54, 53, 35, 34, 33 Tờ bản đồ số 49) - Xã Bồng Khê |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31757 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 87, 107, 108…110, 123….126 Tờ bản đồ số 46) - Xã Bồng Khê |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31758 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 122, 136, …..139, 147, 148, 149, 150, 151, 152 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31759 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 95, ….98, 112, 113, 114, 115, 129, 130, 134, 150, 151, 174, ….177, 197, 198, 327, 328, 199, 224, ….227, 247, 246, 248, 272, 273, 274, 275, 125, ….128, 148, 149, 172, 173, 192, ….196, 218…224, 242…245, 267, …271, 285, …289 Tờ bản đồ số 49) - Xã Bồng Khê |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31760 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 23, 22, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 46, 45 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31761 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 62, 61, 60, 59, 58, 40, 39, 38, 37, 36, 21, 20, 19, 18, 17 Tờ bản đồ số QHVII) - Xã Bồng Khê |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31762 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 11..25 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31763 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 27..42 Tờ bản đồ số QHVII) - Xã Bồng Khê |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31764 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 330, …..335, 49, 50, 51, 52, 161, ….164, 183, 58 Tờ bản đồ số QHVII) - Xã Bồng Khê |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31765 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 60, 75, 71, ….74, 90, 91, 105, 106 Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31766 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 87, …89, 100, … 104, 116, 117, 119, 98, 99, 112, 113, 114, 115, 135, 136, 150, …153 Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31767 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 111, 332, 131, …134, 146, …149, 165, 166, 167, 185, 186, 187, 205, …209, 233, 130, 143, 145, 144, 145, 159, …162, 164, 181, ….184, 201, …204, 232, 260, 261, 283 Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31768 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 47, ….51, 53, 70, 320, 322, 24 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31769 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 157, 335, 324, 158, 176, 177, …180, 195, …200, 224, …229, 256, 257, 323, 258, 259, 278, …282, 298, 174, 175, 192, 193, 194, 218, …223, 250, …255, 273, …277, 295, 296, 329, 297, 315, …319 Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31770 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 215, 216, 244, 245, … 248, 249, 270, 271, 272, 292, 293, 294, 311, …314, 15, 16, 17, 19, 42, 43, 241, 242, 243, 267, …269, 288, …291, 307, … 310 Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31771 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 9, …14, 38, 39, 40, 41, 81, 82, 83, 102, …106, 121 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31772 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hoà (Các thửa còn lại) - Xã Bồng Khê |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31773 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Bồng Khê |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31774 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 33, 24, 18, 1, 96, 88, 87, 40, 89, 92, 93, 3, 19, 49, 36, 27, 15, 5, 22, 29, 51, 42, 52, 64 Tờ bản đồ số 28) - Xã Bồng Khê |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31775 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 84, 77, 78, 68, 60, 44, 7, 20, 91, 36, 45, 69 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng Khê |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31776 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 115, 110, 102, 105, 122, 99, 100, 125, 97, 98, 93, 94, 95, 96, 91, 92, 90, 74, 66, 57, 118, 116, 111, 112, 113, 106, 107, 108, 103, 104, 123 Tờ bản đồ số 28) - Xã Bồng Khê |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31777 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 114, 115, 106, 95, 67, 68, 40, 26, 12, 215 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng Khê |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31778 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thành Nam - Xã Bồng Khê |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31779 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Khe Rạn - Xã Bồng Khê |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31780 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31781 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 1, 2, 3, 27, 28, 29, …32, 56, ..60, 75, 76, …78, 91, 92, 93, ….96, 113, 114, 115, 116, 127, 128, 129, 130 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31782 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 131, 132, 140, 141, 142, 155, 156, 157, 158, 159, 164, 175, 165, 166, 176, 182, 183, 190, 154, 163, 172, 173, 174, 212, 213, 179, 178, 177, 180, 187, 188, 189, 202, …205, 186, 196, ….201, 209, 210, 214, 216, 217 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31783 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5, 8, 7, 12, 15, 16, 14, 18, 19 Tờ bản đồ số 41)- Xã Bồng Khê |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31784 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 42, 43, 45 Tờ bản đồ số 42)- Xã Bồng Khê |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31785 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5, 6, 7, 13, 8, 14, 22, 21, 31, 32, 41, 42, 43, 44, 28, 30, 39, 40, 53, 29, 38, 86, 60 Tờ bản đồ số 47)- Xã Bồng Khê |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31786 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 27, 25, 36, 37, 51, 87, 57, 52, 58, 59, 64 Tờ bản đồ số 47)- Xã Bồng Khê |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31787 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 12, 7, 9 Tờ bản đồ số 57)- Xã Bồng Khê |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31788 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31789 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 67) - Xã Chi Khê |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31790 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 24…28;34…39, 42; 43, 46…48, 51…53, 57, 58, 60, 65…68, 74, 75 Tờ bản đồ số 34) - Xã Chi Khê |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31791 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 21, 22, 25…29, 30, 31, 35…39, 43, 44, 46, 50, 51.66, 76, 77 Tờ bản đồ số 62) - Xã Chi Khê |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31792 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 420, 421, 423, 427, 429…431, 437…439, 409…411, 484, 397, 396 Tờ bản đồ số 33) - Xã Chi Khê |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31793 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 65) - Xã Chi Khê |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31794 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31795 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê |
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31796 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31797 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31798 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31799 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31800 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |