| 30801 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 (Thửa 2, 4, 17, 20, 21, 24, 25, 27, 29, 31, 34, 38, 41, 42, 43, 45, 47, 49, 52, 60, 61, 63, 65 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30802 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 (Thửa 11 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30803 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 (Thửa 3, 7, 17, 18, 19, 27, 37, 42, 48, 49, 53, 54, 61, 62, 70, 72, 81, 82, 83 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30804 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 (Thửa 76, 90, 92, 95, 96, 115, 116, 118, 121, 123, 124, 125, 126, 122, 133 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30805 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30806 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Từ nhà ông Thanh đến nhà ông Giang
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30807 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30808 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30809 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30810 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thanh Lan - Ông Định Thường thôn 3
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30811 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Bà Chinh thôn 3 - Bà Hà Đức thôn 3
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30812 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Nga Sửu thôn 3 - Ông Đối Hơi thôn 3
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30813 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
ÔngViệt Liêu thôn 3 - Anh Trung Quỳnh thôn 3
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30814 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Định Thìn thôn 3 - ông năm bốn thôn 3
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30815 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Bà Xuân Thửu Xuân thôn 3 - Ông Hoành Hóa thôn 3
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30816 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Anh Phúc Phượng thôn 3 - Anh Hòa Lợi thôn 3
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30817 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3.4 - Xã Thọ Sơn |
Anh Võ Trâm Xuân thôn 3 - Ông Châu thôn 4
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30818 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 và Thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Bà Kim thôn 3 - Ông Tùng Hồ thôn 4
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30819 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Ông Ôn thôn 4 - Ông Việt Loan thôn 4
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30820 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 và thôn 4 - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Ông Cầu Ka thôn 3 - Bà Điệp thôn 4
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30821 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4.5 - Xã Thọ Sơn |
Anh Hồng Vân thôn 4 - Anh Thắng Âu thôn 5
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30822 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang, Cồn Cốc Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Anh Duẩn Đồng thôn 5 - Ông Truật Thanh thôn 5
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30823 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Rú Trổ Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Ông Tùng Quế thôn 5 - Bà Cúc Phan thôn 4
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30824 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Nhựa Chính Thôn 1,2,3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Tùng Kính thôn 3 - Anh Diện Yến thôn 1
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30825 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 2,3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Tài Hà thôn 3 - Bà Chín Nguyên thôn 2
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30826 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hùng Thai thôn 4 - Ông Toàn Yến thôn 4
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30827 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Nguộc Năm thôn 1 - Ông Lô thôn 1
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30828 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Nhiệm thôn 1 - Bà Ngũ thôn 1
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30829 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Đàn Loan thôn 1 - Nhà Cố Thân thôn 1
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30830 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 1, thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Ông Long Tranh Thôn 1 ông Tùng Hồ thôn 4 - Bà Truyền Thôn 1, Ông Lan thôn 4
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30831 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thủy Quế thôn 7 - Ông Hoa Loan
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30832 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Anh Tài Lương thôn 5 - Ông Quảng Hệ thôn 5
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30833 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Khu vực Chợ - Gò Khoát
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30834 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Trường Mầm Non. Vĩnh Sơn - Anh Trường Thơm thôn 7
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30835 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7.8 - Xã Thọ Sơn |
Anh Hoa San thôn 8 - Bà Tỵ thôn 8
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30836 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thoại thôn 8 - Ông Tiềm Thủy thôn 8
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30837 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 8.9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hợi thôn 8 - Ông Hồng Bính thôn 9
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30838 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Bê tông bằng Thôn 8,Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thuận Hoa thôn 8 - Bà Hà Bình thôn 9
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30839 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Chọ Rọng Chọ Đẩu Thôn 8,9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hiếu thôn 8 - Bà Thìn thôn 9
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30840 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Phương thôn 9 - Ông Đạo thôn 9
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30841 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Chọ Đẩu, Thôn 9 - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Giáp thôn 9 - Ông Vinh thopon 9
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30842 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Vỵ Tý thôn 9 - Ông Xoan thôn 9
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30843 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Anh Mậu thôn 9 - Anh Thìn thôn 9
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30844 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Anh Châu Nhàn thôn 1 - Anh Lễ Mơ thôn 1
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30845 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hoan Hương thôn 1 - Bà Ngũ thôn 1
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30846 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Chung Hương thôn 1 - Anh Hiếu Hoa thôn 1
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30847 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 7,8 - Xã Thọ Sơn |
Anh Kỷ Vinh thôn 7 - Anh Sử Thành thôn 8
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30848 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Anh Tình Hoa thôn 7 - Ông Hoa Nghi thôn 7
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30849 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5,7 - Xã Thọ Sơn |
Anh Tuân Bình thôn 5 - Nhà Đức Thảo thôn 7
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30850 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Ông Phan Dịnh thôn 5 - Ông Sang Hà thôn 5
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30851 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Ngang Thôn 5,6 - Xã Thọ Sơn |
Ông Lê Lân thôn 6 - Ông Bích Khoa thôn 5
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30852 |
Huyện Anh Sơn |
Truc đường doc Hóc van Thôn 6 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hà Thanh thôn 6 - Ông Được Hồng thôn 6
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30853 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Đá Bạc Thôn 6 - Xã Thọ Sơn |
Ông Long Minh thôn 6 - Ông Hoa Cường thôn 6
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30854 |
Huyện Anh Sơn |
Trục Đường dọc Thôn 6 - Xã Thọ Sơn |
Ông Nguyệt An - Ông Hoa Khả
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30855 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc thoôn 8, thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Chắt ( bà Tấn) thôn 8 - Bà Quế (Sơn) thôn 9
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30856 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thành Mai thôn 3 - Anh Tấn Bé thôn 3
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30857 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 3,1 - Xã Thọ Sơn |
Đền Thờ Lý Nhật Quang - Nhà Văn hóa thôn 3
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30858 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 6 - Xã Thọ Sơn |
Anh Sen Việt thôn 6 - Ông Hoa Cường thôn 6
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30859 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Sân TDTT thôn 5 - Ông Tân Hồ thôn 5
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30860 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Sân TDTT xã - Bà Minh Mạnh thôn 7
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30861 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Nhà Thái Hà thôn 6 - Anh Cường Loan thôn 8
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30862 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Anh Phạm văn Hà (ô Việt thôn 4) -
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30863 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Nhà ông Thuận
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 30864 |
Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn |
QL 7A - Bến Than (Bà Thịnh)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30865 |
Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1A - Thị trấn Anh Sơn |
Ông Hồng - Khe Bò Đái
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30866 |
Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn |
Tảo nha dãy 2 + 3
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30867 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn |
Ông Phùng Tâm - Ông Sơn Trúc
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30868 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn |
Hạt Kiểm lâm - Lương thực cũ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30869 |
Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn |
Sau cơ quan Hạt kiểm lâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30870 |
Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn |
Đường vào xã Hội Sơn (dãy 1)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30871 |
Huyện Anh Sơn |
Đường TT nội thị - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn |
Ông Hùng - Ông Hoa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30872 |
Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 1B, 2 - Thị trấn Anh Sơn |
Ông Tân - Ông Sơn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30873 |
Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn |
Ông Giang - Ông Quyền
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30874 |
Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn |
Khối 2 (dãy sau)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30875 |
Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn |
Đường vào xã Hội Sơn (dãy 2)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30876 |
Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn |
Ông Đức - Bà Hoa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30877 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn |
Ông Minh - Trạm BVTV
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30878 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn |
Ông Vân - Ông Khuy
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30879 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn |
Trạm vật tư - Bưu điện Kim Nhan
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30880 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn |
Ông Minh - Ông Sỹ
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30881 |
Huyện Anh Sơn |
Đường khối - Khối 2 - Thị trấn Anh Sơn |
Ông Hào - Bà Nghĩa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30882 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 1B - Thị trấn Anh Sơn |
Ông Thiện Hường - Ông Hùng Nam
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30883 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn |
Bà Hà Việt - Ông Hà Huệ
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30884 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn |
Cổng chào khối 2 - Ông Đồng
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30885 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc lộ 7 - Khối 4A - Thị trấn Anh Sơn |
Ông Lĩnh Xuân (ông cường) - Ông Đông
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 30886 |
Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa các thửa còn lại Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30887 |
Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thôn Thanh Đào - Xã Bồng Khê |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30888 |
Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thành Nam - Xã Bồng Khê |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30889 |
Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Khe Rạn - Xã Bồng Khê |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30890 |
Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Tân Hòa - Xã Bồng Khê |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30891 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30892 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30893 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 140, 166, 165, 184, 185, 186, 203, 203, 205, 206, 228…231, 323, 240, 324, 250, 202, 201, 222, 200, 182, 181, 180, 179, 178, 160, 159, 158, 157, 156, 155, 72, 73, 74, 84, ….87, 100, 101, 167…169, 148, 147, 171, 170, 189…192, 213…217, 239, 240, 265, 266, 281, …284, 298, 299, 308, 309, 210, 211, 234, 235, 261, 237, 238, 262, 88, 78, 77, 76, 75, 56, 55, 54, 53, 35, 34, 33 Tờ bản đồ số 49) - Xã Bồng Khê |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30894 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 87, 107, 108…110, 123….126 Tờ bản đồ số 46) - Xã Bồng Khê |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30895 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 122, 136, …..139, 147, 148, 149, 150, 151, 152 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30896 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 95, ….98, 112, 113, 114, 115, 129, 130, 134, 150, 151, 174, ….177, 197, 198, 327, 328, 199, 224, ….227, 247, 246, 248, 272, 273, 274, 275, 125, ….128, 148, 149, 172, 173, 192, ….196, 218…224, 242…245, 267, …271, 285, …289 Tờ bản đồ số 49) - Xã Bồng Khê |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30897 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 23, 22, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 46, 45 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30898 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 62, 61, 60, 59, 58, 40, 39, 38, 37, 36, 21, 20, 19, 18, 17 Tờ bản đồ số QHVII) - Xã Bồng Khê |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30899 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 11..25 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 30900 |
Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 27..42 Tờ bản đồ số QHVII) - Xã Bồng Khê |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |