| 22901 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 183 (tách từ thửa số 3) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Tiến |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22902 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 192, 202, 203, 221, 222, 266, 297, 377, 398…400, 427, 478, 496, 520, 521, 561, 563…565, 576…581 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Du - nhà ông Vân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22903 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 155, 158, 163, 167…169, 171, 172, 175, 176, 179…186, 193, 194, 196, Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22904 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 204, 211, 223, 225, 228, 252, 281, 299, 322, 323, 349, 351, 425, 426, 449, 398, 399, 572….575 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22905 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 457…459, 476, 495, 519, 547, 555, Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22906 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 307, 334, 356…358, 406…408, 499, 500, 502, 503, 524, 525, 544, 545, Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22907 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9…18, 20, 21, 24…27, 34, 35, 41, 42, 46…48, 63, 172, 183…195 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22908 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 9, 10, Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Thành
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22909 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 7, 22…24, 37…43, 57…61, 72…75, 88, 102, 103, 125, 127, 135…137, 192, 283, 284, 313, 314, 318…320 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Sơn - nhà ông Vinh
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22910 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 145…147, 154, 155, 161, 162, 170…179, 184, 198, 280…282, 287…290, 321 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Năm - nhà anh Ngọc
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22911 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 187 (tách từ thửa số 136) Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22912 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 6, 21, 25, 36, 11, 44, 45, 62, 76, 77, 89, 90, 115, 128, 448, 157, 163, 167, 168, 186, 193, 194, 268…271, 277…279, 148, 310…312 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22913 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 12, 46, 57, 104, 129, 189…191, 199 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22914 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 26, 27, 48, 63, 93, 106, 116, 149, 185, 77, 188, 195…197, 262…267, 129, 272…276, 285, 286, 315…317 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22915 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 318, 337, 338, 350…357, 365…367, 369…371, 382, 383, 391, 392…409, 943…945, 956, 957 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
Cầu làng Mẹ - nhà ông Phúc
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22916 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 416…421, 433…435, 448, 450…453, 464…472, 481, 486, 499…510, 873, 874, 451, 452 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
Cầu làng Mẹ - nhà ông Năng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22917 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 2, 80, 123, 159, 224, 225, 240, 253, 289, 320, 321, 339, 358, 826, 923…929, 253, 941, 942 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hải - nhà chị Vinh
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22918 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 1473 (tách từ thửa số 253) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22919 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 310, 318, 325, 326, 341, 342, 359, 360, 374, 430, 431, 444…446, 447, 454, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 3 - Xóm 3
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22920 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 458 (lô 7…lô 13), 460…463, 478, 480, 494…498, 526, 545, 547, 595, 528, 930 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 3 - Xóm 3
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22921 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 288, 304…307, 319, 327, 343, 361, 385, 386, 424, 455, 458(lô1…lô6), 914, 915 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22922 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 335, 349, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Thuận - nhà anh Lạc
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22923 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 120, 157, 183…185, 221, 222, 252, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22924 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 502, 511, 512, 533, 534, 554…557, 582, 583, 600…604, 622, 633…636, 921, 922, 931….933, 947….950 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà bà Điu - nhà anh Quyền
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22925 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 655…657, 677, 678, 680…683, 700…702, 718, 735, 871, 872 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Tùng - nhà anh Đoan
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22926 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 344, 375, 387, 425, 436, 579, 621, 632, 653, 654, 698, 699, 716, 717, 953, 954 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22927 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 217, 218, 236…238, 248…250, 267…269, 283…286, 301, 303, 315, 316 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22928 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 334, 347, 348, 378, 390, 426…428, 437…441, 456, 473…477, 487…491, 934…938 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22929 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 503, 507…509, 516, 674…676, 697, 723, 726, 730, 731, 744, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22930 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 219 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22931 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 823, 824, 871, 831, 833, 838, 844, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Hương - nhà chị Liên
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22932 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Huệ - nhà cô Thọ
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22933 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Bài - nhà anh Hải
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22934 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 778, 795…797, 808…810, 815…819, 821, 822, 845, 852, 853, 919, 920 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Thuỷ - nhà anh Mão
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22935 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Thông - nhà anh Ty
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22936 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 719, 736…738, 752…756, 773…777, 790…794, 805, 806, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Quế - nhà bà Nhị
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22937 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Nghĩa Lộc - Xóm 3 (Thửa 830.832, 835…837, 839…841, 843, 848, 849…851, 854…856, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
Đường QL 48 - cầu Khe Cái
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22938 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 772, 789, 803, 814, 827, 828, 860, 861, 946 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22939 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 771, 785…788, 801, 802, 813, 820, 825, 826, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22940 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Lô số 01 đến lô số 47 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
Khu QH Đấu giá (5A cũ)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22941 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 35, 95…97, 167, 168, 208, 209, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Hồng - nhà bà Bốn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22942 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 20, 36, 37, 98, 141, 165, 169…171, 188, 189, 203…207, 236, 284, 309, 385, 404, 425, 468, 241 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22943 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 259, 260, 281…283, 308, 334…337, 358, 359, 377…381, 393, 394, 410, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 3 - Xóm 3
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22944 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 411, 431, 453, 474, 475, 579, 1220, 1226, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 3 - Xóm 3
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22945 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 26, 40, 41, 74, 150, 179, 195, 196, 227, 228, 252, 277, 301…303, 327…332 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 2 - xóm 2
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22946 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 353…355, 374…376, 386…389, 405…407, 426, 427, 446…449, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 2 - xóm 2
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22947 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 469…472, 491…493, 520, 522, 527, 550, 605, 628, 632, 660, 708, 713, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 2 - xóm 2
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22948 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 737, 761, 769, 804, 836, 860, 881, 882, 908, 929…931, 955, 982, 983, 985, 1009, 1052, 1100, 1160, 1215, 1238…1264 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 2 - xóm 2
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22949 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 1054, 1075…1078, 1101, 1102, 1118, 1133…1135, 1138…1141, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Mão - nhà anh Khương
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22950 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 1161…1163, 1188, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Mão - nhà anh Định
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22951 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 126, 128, 129, 146, 156, 172……174 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22952 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 40, 48, 56, 57, 65, 84, 85, 91, 92, 97, 98, 105, 109, 111, 114, 118, 120, 121, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22953 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 123, 124, 126...131, 134, 137, 140…143, 149, 156, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22954 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 9, 10 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22955 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 1, 2, 5, 10…15 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22956 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 2 (Thửa 182…184, 208…211, 238, 239, 270…272, 307…309, 331, 332, 353, 354, 370, 1100, 1101, 1141, 1142 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Việt - cầu Khe đá
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22957 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 1132….1136, 1143, 1146, 1174…1177; Lô L1 - L 22 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
Vùng QH đấu giá (Xóm 1)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22958 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 2 (Thửa 236, 237, 269, 306, 329, 330, 352, 1103, 1122, 1123 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22959 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 462, 485, 486, 501, 502, 522, 524, 525, 545, 567…569, 583…585, 1119, 1121, 1125….1131 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22960 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 602…606, 621, 622, 624, 625, 639, 640, 645, 646, 660, 665, 666, 685, 688, 1137….1140 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22961 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 690, 710, 728, 743, 764, 767, 781, 798, 799, , 801, 814…816, 827…829, 1120 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22962 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 846, 847, 863…865, 881, 882, 902, 916, 934…936, 954, 981, 982, 1005, 1144, 1145, 1160…1173 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22963 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 1029, 1071, 1085, 1086, 744, 687, 765; Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22964 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 2, 47, 77, 107…109 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22965 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 2, 15, 26, 31, 32, Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22966 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 110, 124, 125, 147, 148, 158, 165, 173, 182, 183, 191, 199, 206, 213, 214, 242, 321 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22967 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 217, 222, 226, 227, 229, 230, 233…235, 239, 240, 242…246, 250…255, 263…266, 275…279, 305, 307, 322..324, 327, 328 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22968 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 13, 30, 41, 63, 80, 94, 95, 177, 186, 193, 194, 195, 200…202, 207…209, 325, 326 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22969 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 218, 219, 221, 224, 231, 247, 256, Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22970 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 248, 249, 258…262, 269, 270, lô 10, lô 11, lô 12, lô 13, lô 14, lô 15, lô16, 303, 320 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Liễu - nhà anh Trung
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22971 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 18, 28, 34, 35, 40, 44, 49, 50, 54…57, 62, 63, 65, 68, 71…77 Tờ bản đồ số 39) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22972 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 23…27, 48…53, 66, 78, 79, 107, 110, 130…133, 146, 147, 159, 160, 169, 177, 178, 191, 200, 215, 221, 222, 226, 366, 367, 369…372, Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà anh Khánh - nhà anh Bộ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22973 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 231…233, 239, 240, 245, 248, 249, 254, 257, 258, 259, 262, 267, 365, 373, 378, 379 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà anh Khánh - nhà anh Bộ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22974 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 170, 179, 201, 207, 208, 223, 227, 234, 241, 246, 251; 368 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22975 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 30, 31, 54, 55, 67, 148, 152, 156, 164, 171, 180, 185, 197, 203, 224, 228, 235…237, 307, 387, 388 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 1 - xóm 1
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22976 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 105, 252, 256, 261, 266, 268, 273…276, 279…283, 287, 294…297, 304, 376, 377, 383….386 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hùng - nhà anh Tuân
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22977 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 305307 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Năm - nhà anh Vân
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22978 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 315, 322, 323, 326…328, 330, 331, 336, 338…345, 347, 380…382 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà anh Khánh - nhà anh Bình
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22979 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 128, 168, 265, 278, 285, 286, 292, 293, 301, 302, 313, 321, 337, 346; Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
đất dãy 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22980 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 264, 270, 271, 277, 284, 288…291, 298…300, 309…311, 318, 320, 364, 374, 375 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22981 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 3, 9, 11, 14, 17, 19, 20, 23, 27, 28, 31, 35, 41…43, 45, 46, 48; Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Lưc - nhà anh Luận
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22982 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 5, 6, 10, 13, 16, 18, 22, 25, 26, 29, 30, 33, 34, 37…40, 44, 47, 74…76 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
đất dãy 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22983 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 15, 21, 24, 56, 57; Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22984 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 14, 22 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22985 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 1…4, 6, 9, 10, 14, 17, 18, 19, 23, 30, 31…33, 40, 41, Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hoá - nhà anh Tuân
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22986 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 48, 56…60, 62, 64, 69, 71, 72…78, 80, 85, 87, 88, 90, 93, 95, 96, 99, 103, 104, 107, 110, 115…117, 119, 121, 122 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Khánh - Nhà anh Luận
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22987 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 16, 22, 28, 29, 37, 38, 47, 70, 79, 83, 84, 86, 89, 92, 94, 98, 101, 102, 105, 106, 108, 109, 111…114, 118, 120 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
đất dãy 2
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22988 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 7, 11, 12, 15, 20, 21, 24…27, 34…36, 42…46, 50, 52…54, 67, 68, 91, 97, 100. Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22989 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Cồn Vang (Thửa 36, 37 Tờ bản đồ số 1) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Kiều - Nhà ông Sỹ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22990 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Cồn Vang (Thửa 1....4, 7, 17, 18, 36, 57, 69 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Hà - Nhà ông Tuân, ông Nam
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22991 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Cồn Vang (Thửa 32, 40, 47, 58, 64, 73, 74 Tờ bản đồ số 5) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Đại - Nhà ông Nghệ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22992 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Cồn Vang (Thửa 15, 37, 39, 43, 44, 45, 51, 55, 58, 61, 65....67, 69, 70, 74, 75, 76, 77, 82, 86, 87, 93, 98, 38, 31, 54, 56, 57, 62, 94, 39 (155) Tờ bản đồ số 5) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Tùng - Nhà ông Nam, ông Quỳ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22993 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 87, 88, 93, 98, 102, 104, 120, 118, 116, 117, 121…124, 125 Tờ bản đồ số 6) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Đỉnh Phượng - Nhà ông Hải
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22994 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Đóng (Thửa 154, 158, 159, 32, 38, 75, 138, 139, 140…144, 145, 146, 147…150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160…164, 85, 89...94, 84, 78...80, 83, 67, 43, 25, 16, 26, 2, 7, 39, 51, 55, 61, 69...75, 50, 44, 52, 53, 54, 56, 57 Tờ bản đồ số 9) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Phạm Quảng Ba - Nhà ông Quyền
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22995 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 353, 354, 45, 3 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Đình - Đập đồng chè
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22996 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư: Giáp Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Đóng (Thửa 32, 38...40, 52, 64, 65, 76, 77, 100, 101, 110, 119, 130, 131, 132, 133…136, 137, 138 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Lưu - Nhà bà Thuỷ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22997 |
Thị xã Thái Hòa |
Giáp Đường 15A đi khối Đóng - Khối Đóng (Thửa 19 (lô 01…09), 23, 30, 29 (lô số 01…14) Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Lưu - Nhà bà Thuỷ
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22998 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 44, 45, 55, 74, 345, 346 Tờ bản đồ số 11) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Mận - Nhà ông Thiên
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22999 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 111, 125, 151...153, 164...166, 202, 218, 231, 232, 233, 247, 248, 263, 292, 305, 320, 319, 304, 291, 279, 261, 262, 246, 216, 201, 181, 164, 150, 138, 124, 109, 334, 335, 336, 339, 340, 341, 342, 337 ,344, 345, 346, 347, 348, 349, 350, 351, 352, 353, 354 Tờ bản đồ số 11) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Cước, ông Hoài - Nhà ông Việt, ông Sơn
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23000 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng (Đoạn UB phường đi vào) - Khối Đóng (Thửa 7, 8, 23, 42, 15, 48, 25, 32, 49, 61, 69, 79, 87, 88, 97 (lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6), 259, 216, 217, 218, 219, 222, 259, 260, 261, 263, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 269, 270 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Hà, ông Cường Lý - Nhà ông Tú, bà Thành
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |