| 20501 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 26; 34; 37; 24; 22; 18; 17; 14; 9; 64 Tờ bản đồ số 21) - Phường Hòa Hiếu |
Đồng Tâm - Đồng Tâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20502 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 3; 6; 7; 10-13; 19-21; 30-32; 47; 50; 53; 58; 61; 59; 55; 62; 60; 63; 67-69; 70-72; 89; 92; 93; 94; 95 Tờ bản đồ số 21) - Phường Hòa Hiếu |
Đồng Tâm - Đồng Tâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20503 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 6; 16; 25; 49; 50; 55; 57-63; 65; 67; 69; 66; 70; 71; 75; 81; 82 Tờ bản đồ số 22) - Phường Hòa Hiếu |
Cây Xăng - Ông Lân
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20504 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 45; 46; 73; 39; 40; 37; 38; 33; 26-29; 18-21; 11-14; 7; 4; 1; 15; 24; 23; 22; 30-32; 34-36; 41-44; 48; 47; 10; 76; 77-80 Tờ bản đồ số 22) - Phường Hòa Hiếu |
Ông Hùng - Bà Thân
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20505 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 53; 56; 64; 74; 52; 54; 66 Tờ bản đồ số 22) - Phường Hòa Hiếu |
Đồng Tâm - Đồng Tâm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20506 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 37; 40-42; 45; 46; 49; 51-53; 55; 57; 58; 60; 61; 62; 67-69; 111; 72; 74; 75; 80; 81; 83-86; 89-93; 95; 99; 100; 102; 105; 110; 107; 104; 111; 77; 244; 249-252; 257 Tờ bản đồ số 23) - Phường Hòa Hiếu |
Ông Thông - Đường vào Nghĩa Trang
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20507 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 76; 103; 101; 98; 97; 94; 88; 87; 82; 78; 73; 71; 70; 63-65; 59; 54; 50; 48; 44; 39; 29-33; 24; 23; 26; 47; 114-118; 246; 253-256; ; 258; 259; 261; 262 Tờ bản đồ số 23) - Phường Hòa Hiếu |
Đồng Tâm - Đồng Tâm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20508 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 lên đường Tàu (Phan Bội Châu) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 3; 4; 6; Tờ bản đồ số 23) - Phường Hòa Hiếu |
Bà Thân - Bưu điện văn hóa
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20509 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 7; 19; 25; 27; 28; 13; 20; 21; 17; 18; 14; 8-12; 5; 1; ; 112; 113; 242; 243; 247; 248 Tờ bản đồ số 23) - Phường Hòa Hiếu |
Đồng Tâm - Đồng Tâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20510 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 48 - Khối Đồng Tâm (Thửa 29; 30; Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu |
Bà Năm - Ông Quát
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20511 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Khối - Khối Đồng Tâm (Thửa 28 Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu |
Đồng Tâm - Đồng Tâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20512 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 2; 5; 6; 3; 13; 14; 16; 8; 17; 9; Tờ bản đồ số 24) - Phường Hòa Hiếu |
Đồng Tâm - Đồng Tâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20513 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường khối( Đồi) - Khối Đồng Tâm (Thửa 1; 2; 11; 9; 5; 12; 10; 6; 7; 17-20; Tờ bản đồ số 25) - Phường Hòa Hiếu |
Đồng Tâm - Đồng Tâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20514 |
Thị xã Thái Hòa |
Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 1 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20515 |
Thị xã Thái Hòa |
Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 2 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20516 |
Thị xã Thái Hòa |
Tái định cư khối Tân Phú - Khối Tân Phú (Lô 3 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20517 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 01, 16; 33-41; 52-56; Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa Hiếu |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20518 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất quy hoạch chia lô đất ở - Khối Tân Liên (Lô 02-15; 17; 32; 42; 18-31; 44-51; 57-61; Tờ bản đồ số 7) - Phường Hòa Hiếu |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20519 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-11 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20520 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-12 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20521 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-13 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20522 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-14 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20523 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 4-15 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20524 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô1-3 Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20525 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 23; 38-43 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20526 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 20-22 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20527 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 1; 5; 6 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20528 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 2-4 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20529 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 01; Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20530 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thành - Khối Tân Thành (Lô 2-4 Tờ bản đồ số 16) - Phường Hòa Hiếu |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20531 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 7; 14; 15; 17; 20-26 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20532 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 5; 6; 8-13; 16; 18; 19; Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20533 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Đồng Tâm - Khối Đồng Tâm (Lô 1-4 Tờ bản đồ số 18) - Phường Hòa Hiếu |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20534 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Sơn Tiến - Khối Sơn Tiến (Lô 01; Tờ bản đồ số 17) - Phường Hòa Hiếu |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20535 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Quyết Thắng - Khối Quyết Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 6) - Phường Hòa Hiếu |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20536 |
Thị xã Thái Hòa |
Chia lô đất ở Tân Thắng - Khối Tân Thắng (Lô 01; Tờ bản đồ số 4) - Phường Hòa Hiếu |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20537 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 7, 8, 5, 9, 12, 13 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20538 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 4 Tờ bản đồ số 2) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20539 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 10, 39, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20540 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 11, 47, 24, 60 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20541 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 12, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 40, 41, 46, 60 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20542 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Lê Doãn Nhã - Khối Tân Long (Thửa 48, 49, 50, 30 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20543 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 18, 19, Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20544 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 42, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20545 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 58, 57, 31, 126, 127, 128, 4, 5, 6, 62, 117, 118 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20546 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang giáp Hòa Hiếu sau lưng trường tiểu học Hòa Hiếu 1 - Khối Tân Long (Thửa 33, 51, 127, 128, 113, 114, 115, 116 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20547 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc bờ ruộng - Khối Tân Long (Thửa 34, 119, 120 Tờ bản đồ số 3) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20548 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn |
Các vị trí còn lại
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20549 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị bám đường N6 giáp phường Hoà Hiếu - Khối Trung Cấp (Thửa 1, 15, 16, 20, 21 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn |
Bám đường N6
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20550 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 80, 72, 220, 221, 52, 63, 50, 319, 41, 34, 24, 196, 197, 180, 12, 10, 7, 52, 205, 206, 5, 2 Tờ bản đồ số 7) - Phường Long Sơn |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20551 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 89, 90, 91, 100, 183, 101, 182, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 184, 226, 114, 121, 122, 127, 137, 188, 189, 141, 149, 192, 193, 151, 190, 194, 195, 174 Tờ bản đồ số 7) - Phường Long Sơn |
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20552 |
Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 120, 126, 134, 140, 136, 23, 187 Tờ bản đồ số 7) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20553 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính(lô 02 mặt tiền) - Khối Long Thượng (Thửa 224, 225, 90, 62 Tờ bản đồ số 7) - Phường Long Sơn |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20554 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 19, 38, 571, 59, 74, 538, 94, 95, 96, 112, 133, 151, 577, 578, 179, 541, 542, 543, 544 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20555 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 248, 280, 344, 379, 537, 409, 432, 446, 464, 486, 487, 488, 505, 729, 730, 731, 732 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20556 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 113, 134, 664, 665, 666, 547, 548, 100 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20557 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 2, 3, 4, 5, 21, 22, 40…45, 60, 61, 633, 656, 657, 658, 75, 76, 77, 78, 97, 98, 99, 101, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 135, 136, 137, 138, 152, 634, 153, 165, 166, 167, 647, 648, 649, 180, 181, 743, 744, 199, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20558 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 2, 3, 4, 5, 21, 22, 40…45, 60, 61, 633, 656, 657, 658, 75, 76, 77, 78, 97, 98, 99, 101, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 135, 136, 137, 138, 152, 634, 153, 165, 166, 167, 647, 648, 649, 180, 181, 743, 744, 199, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20559 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 2, 3, 4, 5, 21, 22, 40…45, 60, 61, 633, 656, 657, 658, 75, 76, 77, 78, 97, 98, 99, 101, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 135, 136, 137, 138, 152, 634, 153, 165, 166, 167, 647, 648, 649, 180, 181, 743, 744, 199, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20560 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 509, 755, 756, 757, 758 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20561 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 251, 252, 282, 284, 311, 569, 570, 312, 313, 346, 635, 347, 380, 381, 382, 410, 411, 412, 413, 414, 433, 434, 435, 447, 637, 638, 468, 449, 465, 466, 467, 539, 489, 490, 491, 508, 510, 700, 701, 749, 747, 748, 229, 230, 253, 450 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20562 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 308, 309, 345, 310, 574, 450, 534, 737, 564, 545 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Phan Xuân Minh - Trần Văn Vỳ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20563 |
Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 2 Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 6, 7, 8, 23, 680, 681, 682, 24, 25, 46, 47, 48, 62, 63, 80, 81, 102, 103, 567, 104, 105, 120, 121, 122, 123, 139, 140, 154, 155, 168, 169, 170, 183, 184, 652, 653, 185, 546, 702, 703, 704, 705, 706, 707, 708, 709, 546 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khối Tân Long - Khối Tân Long
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20564 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Lê Doãn Nhã - Khối Tân Long (Thửa 9, 10, 11, 12, 26, 27, 28, 29, 49, 51, 650, 52, 64, 65, 66, 82, 83, 84, 573, 106, 107, 124, 125, 141, 541, 542, 543, 544, 545, 582, 734, 735, 736 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Võ Trọng Trà - Hồ Ngọc Vĩnh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20565 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc theo ruộng - Khối Tân Long (Thửa 30, 31, 660, 53, 54, 536, 85, 86, 87, 88, 109, 565, 566, 126, 143, 144, 146, 157, 158, 159, 160, 171, 172, 173, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 145, 551, 552, 553, 640, 738, 739, 740, 741, 742, 749, 750 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khối Tân Long - Khối Tân Long
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20566 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang khối Tân Long, Khối Long Thượng - Khối K4 -TL (Thửa 751, 752, 753, 754 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khối Long Thượng - Khối Tân Long
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20567 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính thuộc khối tân Long, Khối Long Thượng; Khối Long Hạ (lô 02 mặt tiền) (Thửa 198, 201, 200, 202, 236, 256, 205, 206, 207, 226, 715, 716 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20568 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính thuộc khối tân Long, Khối Long Thượng; Khối Long Hạ (lô 02 mặt tiền) (Thửa 180, 197, 224, 182, 183, 204, 252, 253, 254, 255, 208, 256, 654, 655 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20569 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất Lê Doãn Nhã - Khối Long Thượng (Thửa 493, 472, 436, 385, 317, 437, 576, 759, 760, 761, 762, 287 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20570 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Thượng (Thửa 254, 285, 286, 314, 315, 316, 348, 349, 533, 532, 383, 384, 415, 416, 417, 418, 451, 452, 469, 470, 471, 644, 645, 492, 641, 642, 643, 513 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20571 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 512 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Phùng Xuân Phúc - Phùng Xuân Trung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20572 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 2, 16, 23, 512 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Phùng Xuân Phúc - Phùng Xuân Trung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20573 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 505, 506, 507, 511 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20574 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 17, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20575 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 19, 36, 37, 48, 57, 73, 86, 87, 101, 102, 103, 104, 120, 137, 138, 152, 297, 190, 212, 225, Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20576 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Hạ (Thửa 210, 211, 220, 221, 223, 224 Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn |
Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20577 |
Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 8 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 161, 186, 187, 166, 146, 147, 148, 173, 159, 162, 187, 162 Tờ bản đồ số 7) - Phường Long Sơn |
Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20578 |
Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 8 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn |
Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20579 |
Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 10 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 34, 35, 47, 48, 56, 70, 71, 85, 99, 100, 118, 119, 149, 150, 151, 172, 173, 187, 188, 189, 208, 209 Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20580 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 46, 72, 219, 222, 230, 231, 244, 252, 254, 264, 266, 270, 271, 272, 275, 284, 285, 289, 240, 241, 245, 255, 299, 296 Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20581 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 41, 373, 84, 85, 97, 118, 146, 147, 167, 166, 186, 187, 204, 219, 372, 232, Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20582 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Hạ (Thửa 256, 233, 234, 261, 262, 263, Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20583 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 277, 278, 288, 289, 371, 296, 304, 305, 312, 315, 316, 319 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20584 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 3, 20, 21, 235, 237 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Kiều Quang Đảng - Phạm Thị Bình
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20585 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 42, 63, 64, 375, 98, 99, 120, 121, 122, 123, 148, 168, 169, 188, 189, 205, 207, 220, 236 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20586 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 43, 44, 65, 86, 100, 101, 124, 149, 170, 171, 172, 190, 382, 208, 221, 222, 238 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20587 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 119, 106, 223, 379 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20588 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Hạ (Thửa 173, 174, 175, 154, 193, 369, 25, 68, 393, 415 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20589 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Hạ (Thửa 24, 45, 46, 66, 67, 87, 88, 102, 125, 126, 127, 150, 151, 152, 153, 191, 209, 210, 224, 225, 378, 393, 415, 47, 192 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20590 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 257, 271 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20591 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 211, 226, 227, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, , 264, 265, 266, 267, 377, 416, 269, 270, 279, 280, 281, 282, 283, 284, 285, 268, 416 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20592 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 272, 273, 286, 293, 294, 302 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20593 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đất Khối Long Hạ (Thửa 229, 230, 274, 258, 259, 260 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20594 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 276, 287, 290, 291, 295, 298, 300, 301, 306, 307, 370, 231, 275, 398 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20595 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 68, 70, 71, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 86, 87 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20596 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đất liên Khối Long Hạ (Thửa 52, 53, 54, 55, 56, 58, 59, 130, 131, 132, 60, 61, 62, 63, 66, 67, 69, 127 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20597 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường D1 - Khối Long Hạ (Thửa 138, 73, 72, 82 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20598 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại khu vực lò gạch cũ - Khối Trung Cấp (Thửa 21, 128, 38 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20599 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại khu vực lò gạch cũ - Khối Trung Cấp (Thửa 1, 5, 10, 11 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20600 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở giáp phường Hòa Hiếu - Khối Trung Cấp (Thửa 18, 29, 30, 411, 424, 423, 424 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |