| 20301 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị giáp phường Hòa Hiếu - Khối Tân Long (Thửa 22, 25, 27 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn |
Các vị trí còn lại
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20302 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị bám đường N6 giáp phường Hoà Hiếu - Khối Trung Cấp (Thửa 1, 15, 16, 20, 21 Tờ bản đồ số 4) - Phường Long Sơn |
Bám đường N6
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20303 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 80, 72, 220, 221, 52, 63, 50, 319, 41, 34, 24, 196, 197, 180, 12, 10, 7, 52, 205, 206, 5, 2 Tờ bản đồ số 7) - Phường Long Sơn |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20304 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 89, 90, 91, 100, 183, 101, 182, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 184, 226, 114, 121, 122, 127, 137, 188, 189, 141, 149, 192, 193, 151, 190, 194, 195, 174 Tờ bản đồ số 7) - Phường Long Sơn |
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20305 |
Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 120, 126, 134, 140, 136, 23, 187 Tờ bản đồ số 7) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20306 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính(lô 02 mặt tiền) - Khối Long Thượng (Thửa 224, 225, 90, 62 Tờ bản đồ số 7) - Phường Long Sơn |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20307 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Tân Long (Thửa 19, 38, 571, 59, 74, 538, 94, 95, 96, 112, 133, 151, 577, 578, 179, 541, 542, 543, 544 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20308 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Thượng (Thửa 248, 280, 344, 379, 537, 409, 432, 446, 464, 486, 487, 488, 505, 729, 730, 731, 732 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20309 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 113, 134, 664, 665, 666, 547, 548, 100 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20310 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 2, 3, 4, 5, 21, 22, 40…45, 60, 61, 633, 656, 657, 658, 75, 76, 77, 78, 97, 98, 99, 101, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 135, 136, 137, 138, 152, 634, 153, 165, 166, 167, 647, 648, 649, 180, 181, 743, 744, 199, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20311 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 2, 3, 4, 5, 21, 22, 40…45, 60, 61, 633, 656, 657, 658, 75, 76, 77, 78, 97, 98, 99, 101, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 135, 136, 137, 138, 152, 634, 153, 165, 166, 167, 647, 648, 649, 180, 181, 743, 744, 199, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20312 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Tân Long (Thửa 2, 3, 4, 5, 21, 22, 40…45, 60, 61, 633, 656, 657, 658, 75, 76, 77, 78, 97, 98, 99, 101, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 135, 136, 137, 138, 152, 634, 153, 165, 166, 167, 647, 648, 649, 180, 181, 743, 744, 199, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20313 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 509, 755, 756, 757, 758 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20314 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 251, 252, 282, 284, 311, 569, 570, 312, 313, 346, 635, 347, 380, 381, 382, 410, 411, 412, 413, 414, 433, 434, 435, 447, 637, 638, 468, 449, 465, 466, 467, 539, 489, 490, 491, 508, 510, 700, 701, 749, 747, 748, 229, 230, 253, 450 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20315 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Thượng (Thửa 308, 309, 345, 310, 574, 450, 534, 737, 564, 545 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Phan Xuân Minh - Trần Văn Vỳ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20316 |
Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 2 Đường Trần Đình Phong - Khối Tân Long (Thửa 6, 7, 8, 23, 680, 681, 682, 24, 25, 46, 47, 48, 62, 63, 80, 81, 102, 103, 567, 104, 105, 120, 121, 122, 123, 139, 140, 154, 155, 168, 169, 170, 183, 184, 652, 653, 185, 546, 702, 703, 704, 705, 706, 707, 708, 709, 546 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khối Tân Long - Khối Tân Long
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20317 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Lê Doãn Nhã - Khối Tân Long (Thửa 9, 10, 11, 12, 26, 27, 28, 29, 49, 51, 650, 52, 64, 65, 66, 82, 83, 84, 573, 106, 107, 124, 125, 141, 541, 542, 543, 544, 545, 582, 734, 735, 736 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Võ Trọng Trà - Hồ Ngọc Vĩnh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20318 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc theo ruộng - Khối Tân Long (Thửa 30, 31, 660, 53, 54, 536, 85, 86, 87, 88, 109, 565, 566, 126, 143, 144, 146, 157, 158, 159, 160, 171, 172, 173, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 145, 551, 552, 553, 640, 738, 739, 740, 741, 742, 749, 750 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khối Tân Long - Khối Tân Long
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20319 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang khối Tân Long, Khối Long Thượng - Khối K4 -TL (Thửa 751, 752, 753, 754 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khối Long Thượng - Khối Tân Long
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20320 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính thuộc khối tân Long, Khối Long Thượng; Khối Long Hạ (lô 02 mặt tiền) (Thửa 198, 201, 200, 202, 236, 256, 205, 206, 207, 226, 715, 716 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20321 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trục chính thuộc khối tân Long, Khối Long Thượng; Khối Long Hạ (lô 02 mặt tiền) (Thửa 180, 197, 224, 182, 183, 204, 252, 253, 254, 255, 208, 256, 654, 655 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20322 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất Lê Doãn Nhã - Khối Long Thượng (Thửa 493, 472, 436, 385, 317, 437, 576, 759, 760, 761, 762, 287 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20323 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Thượng (Thửa 254, 285, 286, 314, 315, 316, 348, 349, 533, 532, 383, 384, 415, 416, 417, 418, 451, 452, 469, 470, 471, 644, 645, 492, 641, 642, 643, 513 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20324 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 512 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Phùng Xuân Phúc - Phùng Xuân Trung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20325 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 2, 16, 23, 512 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Phùng Xuân Phúc - Phùng Xuân Trung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20326 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 505, 506, 507, 511 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20327 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Thượng, Khối Long Hạ (Thửa 17, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20328 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 19, 36, 37, 48, 57, 73, 86, 87, 101, 102, 103, 104, 120, 137, 138, 152, 297, 190, 212, 225, Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20329 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Hạ (Thửa 210, 211, 220, 221, 223, 224 Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn |
Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20330 |
Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 8 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 161, 186, 187, 166, 146, 147, 148, 173, 159, 162, 187, 162 Tờ bản đồ số 7) - Phường Long Sơn |
Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20331 |
Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 8 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn |
Nguyễn Văn Quang - Trần Đức Lâm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20332 |
Thị xã Thái Hòa |
Ngõ Số 10 Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 34, 35, 47, 48, 56, 70, 71, 85, 99, 100, 118, 119, 149, 150, 151, 172, 173, 187, 188, 189, 208, 209 Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20333 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 46, 72, 219, 222, 230, 231, 244, 252, 254, 264, 266, 270, 271, 272, 275, 284, 285, 289, 240, 241, 245, 255, 299, 296 Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20334 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 41, 373, 84, 85, 97, 118, 146, 147, 167, 166, 186, 187, 204, 219, 372, 232, Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20335 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Hạ (Thửa 256, 233, 234, 261, 262, 263, Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20336 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 277, 278, 288, 289, 371, 296, 304, 305, 312, 315, 316, 319 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20337 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 3, 20, 21, 235, 237 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Kiều Quang Đảng - Phạm Thị Bình
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20338 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 42, 63, 64, 375, 98, 99, 120, 121, 122, 123, 148, 168, 169, 188, 189, 205, 207, 220, 236 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20339 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 43, 44, 65, 86, 100, 101, 124, 149, 170, 171, 172, 190, 382, 208, 221, 222, 238 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20340 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 119, 106, 223, 379 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20341 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Hạ (Thửa 173, 174, 175, 154, 193, 369, 25, 68, 393, 415 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20342 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Hạ (Thửa 24, 45, 46, 66, 67, 87, 88, 102, 125, 126, 127, 150, 151, 152, 153, 191, 209, 210, 224, 225, 378, 393, 415, 47, 192 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20343 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 257, 271 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20344 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 211, 226, 227, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, , 264, 265, 266, 267, 377, 416, 269, 270, 279, 280, 281, 282, 283, 284, 285, 268, 416 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20345 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 272, 273, 286, 293, 294, 302 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20346 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vực giồng khe son Khối Trung Cấp (Thửa 31, 49, 50, 51, 52, 78, 408, 409, 107, 416, 417, 426, 427, 428 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20347 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vực giồng khe son Khối Trung Cấp (Thửa 2, 25, 45, 46, 63, 65, 87, 222, 425, 426, 427 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20348 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 1, 6, 7 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Vực giồng khe son hai mặt tiền
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20349 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 13 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Bám đường N6, Vực giồng khe son, dãy 1
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20350 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đất Khối Long Hạ (Thửa 229, 230, 274, 258, 259, 260 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20351 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 276, 287, 290, 291, 295, 298, 300, 301, 306, 307, 370, 231, 275, 398 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20352 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 68, 70, 71, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 86, 87 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20353 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đất liên Khối Long Hạ (Thửa 52, 53, 54, 55, 56, 58, 59, 130, 131, 132, 60, 61, 62, 63, 66, 67, 69, 127 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20354 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường D1 - Khối Long Hạ (Thửa 138, 73, 72, 82 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20355 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại khu vực lò gạch cũ - Khối Trung Cấp (Thửa 21, 128, 38 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20356 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại khu vực lò gạch cũ - Khối Trung Cấp (Thửa 1, 5, 10, 11 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20357 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở giáp phường Hòa Hiếu - Khối Trung Cấp (Thửa 18, 29, 30, 411, 424, 423, 424 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20358 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A2…A8, A17, B9…B12, B14…B19, C2…C8, C10, D2…D5, D14..D19, E2…E11, F14…F21 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20359 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 8, 9, ,134 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20360 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 143, 231, 312, 232, 309, 313, 404, 510, 1524, 1525, 1673, 2220 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Thảo - Nhà ông Thành Trung Yên
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20361 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô 5, 8, 9, 10, 11, 12, 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Bám đường Vực giồng khe son dãy 1
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20362 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 65, 39, 31, 30 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Bám đường N6 hai mặt tiền
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20363 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 29, 14, 15, 59, 44 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
Bám đường N6 dãy 1
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20364 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 22, 23, 40, 47, 48, 54, 60, 64 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
Dãy 2, hai mặt tiền
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20365 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 41, 42, 43, 11, 15, 46, 49, 50, 51, 52, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 63, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 28, 245 (lô 53) Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
Dãy 2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20366 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20367 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô Số 2, 3 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20368 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
812.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20369 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 17 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20370 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Trục chính Khối Trung Cấp (Thửa 179, 174, 406, 180, 411, 199, 224, 225, 443, 444, 445, Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20371 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá HTX - Khối Trung Cấp (Lô số 1 - 10 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20372 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 121, 135 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20373 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 224, 199 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20374 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 136, 149, 407, 150, 151, 173, 242, 324, 342, 358, 359, 360, 386, 387, 396, 412, 423, 424 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20375 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 411, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 225 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20376 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 243, 265, 289, 306, 325, 326, 343 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20377 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 242, 257, 271, 290, 307, 321, 351, 352, 353, 354, 370, 385, 386, 405, 406, 407, 430, 438, 436, 449, 447, 448 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20378 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 64, 85, 86, 103, 104, 105, 106, 107, 123, 124, 125, 138, 153, 155, Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20379 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 274, 291, 292, 293, 308, 309, 323, 335, 336, 355, 431, 446, 454, 445, 443, 199, 200, 211, 212, 229, 230, 245 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20380 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường từ gốc đa tới HTX - Khối Trung Cấp (Thửa 154, 186, 187, 174, 246, 259, 273, 260, 371, 365 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
795.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20381 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường từ gốc đa tới HTX - Khối Trung Cấp (Thửa 152, 156, 157, 158, 161, 172, 173, 185, 188, 189, 175, 190, 191, 203, 204, 205, 217, 218, 435, 437 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Nguyễn Văn Xuyến - Lê Trọng Chiến
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20382 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Trung Cấp tuyến đường ngang - Khối Trung Cấp (Thửa 201, 202, 213, 214, 215, 228, 231, 232, 233, 243, 244, 272, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 261, 275, 276, 277, 431 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20383 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 10 - Khối Trung Cấp (Thửa 322, 387, 294, 295, 310, 324, 338 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20384 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 388, 389, 409 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20385 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 408, 372 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20386 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 5, 6, 27, 45, 46, 66, 67, 87, 88, 105, 106, 107, 122, 123, 248, 249, 124, 233, 174, 175, 176, 177, 196, 198, 199, 272, 221, 210, 197 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20387 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 145, 146, 161, 162 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20388 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 357, 429, 337, 373, 390, 410, 411, 429, 430 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Nguyễn Trí Thành - Nguyễn Thị Lịch
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20389 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 7, 8, 28, 29, 30, 47, 68, 69, 89, 108 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
Nguyễn Trí Thành - Nguyễn Thị Lịch
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20390 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 358, 359, 374, 375, 391, 392, 412 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20391 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 9, 10, 31, 32, 232, 48, 49, 70, 90, 71, 271 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20392 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường ngang còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 120, 121, 144, 125, 163, 200, 201, 202, 250 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20393 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 143 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20394 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 2, 3, 4, 24, 25, 26, 43, 44, 64, 65, 84, 85, 86, 119, 160 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20395 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá trước UBND Khối Trung Cấp lô số 1 - 19; lô A1- A6 - Khối Trung Cấp (Lô Số 1- 9, 11- 19, 246, 248, 249 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20396 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá trước UBND Khối Trung Cấp lô số 1 - 19; lô A1- A6 - Khối Trung Cấp (Lô A1, lô A6 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20397 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Khối Trung Cấp lò Cựu Chiến Binh lô số 1 - 6 - Khối Trung Cấp (Lô số 01 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20398 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Khối Trung Cấp lò Cựu Chiến Binh lô số 1 - 6 - Khối Trung Cấp (Lô Số 2 - 6 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20399 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường N2 - Khối Trung Cấp (Thửa 20 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20400 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 17 - Khối Trung Cấp (Thửa 63 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |