| 20101 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm An Ninh (Thửa 228, 233, 242…244, 364, 334, 335, 373, 352…354, 363, 371, 372, 328…331, 313, 314, 334, 312, 324, 325, 340, 348, 349, 347, 360, 369, 339, 394, 389…393, 394, 415, 488, 491….493, Tờ bản đồ số 32) - Phường Quang Phong |
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20102 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm An Ninh (Thửa 10, 40, 20, 21, 91, 98 Tờ bản đồ số 38) - Phường Quang Phong |
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20103 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm An Ninh (Thửa 127, 128, 150, 151, 161, 153, 162, 119, 120, 143, 76, 97, 142, 96, 45 Tờ bản đồ số 38) - Phường Quang Phong |
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20104 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Nghĩa Hưng, Hưng Đông (Thửa 1, 3, 4, 6-10, 12-21, 23-33, 35-37, 40-43, 45, 49, 50, 52, 54, 55, 57-61, 63-68 Tờ bản đồ số 40) - Phường Quang Phong |
Ông Đinh Ngọc Dũng - Bà Tân Thị Yến
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20105 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Hưng Đông, Hưng Tây (Thửa 1-25, 27-38, 40-49, 52, 53, 56-58, 61 Tờ bản đồ số 42) - Phường Quang Phong |
Ông Võ Đình Thái - Bà Nguyễn Thị Yến
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20106 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nội xóm Nghĩa Hưng - Xóm Nghĩa Hưng (Thửa 32, 33, 34, 35, 1, 3-10, 12-14, 16, 17, 19, 21-23, 25-30 Tờ bản đồ số 38) - Phường Quang Phong |
Ông Nguyễn Xuân Điệu - bà Nguyễn Thị Thái
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20107 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đất liên xóm Hưng Tây - Xóm Hưng Tây (Thửa 50, 55, 59, 60 Tờ bản đồ số 42) - Phường Quang Phong |
Bà Trần Thị Liệu - Ông Nguyễn Văn Điệp
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20108 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Nghĩa Hưng - Xóm Nghĩa Hưng (Thửa 143-153, 1, 3, 5-9, 11-16, 18-29, 32, 33, 35-39, 41-45, 47-61, 63-66, 68-72, 74 -77, 79-90, 95-98, 101, 102, 105-108, 111-114, 116-126, 134-142, 134, 148 Tờ bản đồ số 39) - Phường Quang Phong |
Ông Lại Đình Huệ - Bà Đào Thị Mai
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20109 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Hưng Đông (Thửa 1-10, 12-20, 22-41, 43-65 Tờ bản đồ số 43) - Phường Quang Phong |
Bà Tân Thị Dung - Ông Võ Quang Tùng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20110 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Hưng Tây, Tân An (Thửa 237, 238, 240, 4-6, 9-11, 19, 30, 31, 39, 48-50, 57, 58, 65-68, 80-82, 89-91, 109-111, 123-126, 140-142, 152, 154, 165, 173, 174, 180, 192, 197, 201, 202, 207, 216, 224 Tờ bản đồ số 46) - Phường Quang Phong |
Ông Lê Anh Dũng - Ông Hưng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20111 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Phú An (Thửa 120, 121, 122, 141, 203, 208-212, 217, 218 Tờ bản đồ số 46) - Phường Quang Phong |
Ông Võ Châu Trọng - Ông Nguyễn Bá Phượng
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20112 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nội xóm Hưng Đông - Xóm Nghĩa Hưng, Phú An (Thửa 239, 241, 28, 29, 62-64, 78, 127, 128, 158, 220-222 Tờ bản đồ số 46) - Phường Quang Phong |
Ông Nguyễn Hữu Phong - Ông Nguyễn Sỹ Minh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20113 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Hưng Tây - Xóm Hưng Tây (Thửa 39-50, 1-6, 8-19, 21, 23, 26-30, 34-37, 39-46, 45, 46 Tờ bản đồ số 41) - Phường Quang Phong |
Nguyễn Quang Cường - Nguyễn Thị Phượng
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20114 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Hưng Tây - Xóm Hưng Tây (Thửa 72-91, 1-5, 8-16, 18-25, 27-34, 36, 37, 39-66, 68-70, 72-88 Tờ bản đồ số 45) - Phường Quang Phong |
Hòa - Lê Văn Vui
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20115 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nội xóm Hưng Đông, Hưng Tây - Xóm Hưng Xuân, Hưng Đông, Hưng Tây (Thửa 225-236, 61, 69-74, 76, 77, 79, 83-85, 92-100, 102-106, 108, 112, 114-119, 121, 129-134, 143-151, 159-164, 166-172, 175-179, 182-184, 186-190, 193-196, 198, 199, 204-206, 213, 214, 223, 225-229 Tờ bản đồ số 46) - Phường Quang Phong |
Ông Lê Văn Minh - Ông Trần Ngọc Hòa
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20116 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nội xóm Hưng Đông, Tân An - Xóm Hưng Đông, Tân An (Thửa 155-171, 2-9, 11-32, 34-53, 55-72, 74-78, 80-97, 99-102, 104-113, 116-119, 121, 124-127, 130, 131, 133, 134, 137-143, 145-153, 155-161, 162, 163 Tờ bản đồ số 47) - Phường Quang Phong |
Hoàng Thị Lưu - Trần Đại Phong
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20117 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Hưng Nam (Thửa 153-162, 165, 167, 169, 171-196, 219, 220, 221 Tờ bản đồ số 13) - Phường Quang Phong |
Đầu xóm Tân An - Hết địa bàn xóm Hưng Nam
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20118 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào xóm Hưng Tân - Xóm Hưng Tân (Thửa 166, 168, 170, 197, 198, 199, 200, 201, 203, 204, 205, 207, 208, 209, 211, 212, 213, 214 Tờ bản đồ số 13) - Phường Quang Phong |
Nguyễn Tuấn Oanh - Vũ Thị Quế
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20119 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào UBND xã - Xóm Phú An (Thửa 7-9, 19, 20 Tờ bản đồ số 50) - Phường Quang Phong |
Trần Văn Mạnh - Phạm Xuân Ý
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20120 |
Thị xã Thái Hòa |
xóm Hưng Nam (Thửa 162, 1-4, 10-16, 18, 23-30, 33, 34, 37-39, 45-48, 50-52, 57, 66, 68, 71, 74, 77, 80, 94, 110, 144, 145, 150, 151 Tờ bản đồ số 50) - Phường Quang Phong |
Nguyễn Viết Trung - Nguyễn Hữu Quýt
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20121 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D -Đường 545 từ xóm Hưng Thịnh đến xóm Hưng Nam (Thửa 5, 6, 35, 40-44, 49, 53-56, 58, 59, 61, 64, 65, 67, 69, 72, 73, 75, 78, 81-86, 88-93, 96-101, 105-108, 112-115, 121-125, 132-134, 139-141, 146-148, 152-158, 159-161 Tờ bản đồ số 50) - Phường Quang Phong |
Hoàng Thị Minh Phương - Lê Trần Hưng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20122 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Hưng Nam -Đường nội xóm Hưng Nam (Thửa 57-65, 1-3, 6, 9, 11-15, 17-27, 29-32, 34, 36-38, 42-45, 50, 55 Tờ bản đồ số 49) - Phường Quang Phong |
Lê Thị Định - Nguyễn Thị Mão
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20123 |
Thị xã Thái Hòa |
Dãy trong đường 545(QL 48 D) -Đường 545 và địa bàn Xóm Tân An, Hưng Nam, (Thửa 233, 234, 31, 32, 43, 44, 47, 48, 58-60, 67-70, 78-81, 88-92, 97-100, 103, 110, 111, 118, 119, 129, 214, 216, 220 Tờ bản đồ số 51) - Phường Quang Phong |
Đầu xóm Tân An - Hết địa bàn xóm Hưng Nam
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20124 |
Thị xã Thái Hòa |
Dãy trong đường 545(QL 48 D) -Đường 545 và địa bàn Xóm Tân An , Hưng Nam (Thửa 225-232, 27, 29, 30, 33-35, 37, 40, 42, 45, 46,49-51, 54-57, 61-66, 71, 72, 74-77, 82-87, 93, 94, 102, 104-109, 112, 113, 115, 116, 120-127, 129, 132-157, 159-188, 190-192, 194-207, 221-224, 225-227 Tờ bản đồ số 51) - Phường Quang Phong |
Đầu xóm Tân An - Hết địa bàn xóm Hưng Nam
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20125 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Hưng Nam (Thửa 10-14, 22, 23, 33-38, 44, 51-55, 57, 67, 77, 93, 107, 108, 122, 138, 165, 164, 178, 179, 180, 189, 197, 206, 211, 218, 227, 228, 232, 236-238, 243-248 Tờ bản đồ số 52) - Phường Quang Phong |
Trần Minh Tuấn - Trần Minh Tân
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20126 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Hưng Nam (Thửa 136, 151 Tờ bản đồ số 52) - Phường Quang Phong |
Nguyễn Thị Mai - Võ Ngọc Sơn
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20127 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Hưng Nam (Thửa 1, 9, 15, 21, 24, 32, 39, 49, 50, 56, 58, 65, 66, 68, 75, 76, 78, 79, 90-92, 94, 105, 106, 110, 119, 120, 121, 123, 130-133, 140, 148-150, 152, 154, 162, 163, 167, 175-177, 187, 188, 195, 196, 210, 216, 217, 225, 231, 235, 242, 253, 254, 256 Tờ bản đồ số 52) - Phường Quang Phong |
Trần Thị Khánh - Cao Thị Bằng
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20128 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Tân (Thửa 1-9, 11-13, 15-23. Tờ bản đồ số 57) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20129 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Tân (Thửa 1-5, 7-9, 16-18, 20-24, 26, 27, 29, 30, 32-37, 40-42, 45-48, 51-58, 60-63, 66-69, 70, 71 Tờ bản đồ số 59) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20130 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Tân (Thửa 61 (tách từ thửa 59) Tờ bản đồ số 59) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20131 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Tân (Thửa 1-3, 5-13, 16, 18-23, 25, 29, 31, 33-36, 38-41 Tờ bản đồ số 60) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20132 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Tân (Thửa 2-6, 10-13, 18-20, 22, 23, 27 Tờ bản đồ số 67) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20133 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Tân (Thửa 1, 3-6, 8-15, 17, 18, 20, 21, 23-44, 46-111 Tờ bản đồ số 66) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20134 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Tân (Thửa 2, 4, 5, 6, 9, 10 Tờ bản đồ số 68) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20135 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Phú Mỹ (Thửa 65, 66, 68, 69, 73, 74, 76 Tờ bản đồ số 20) - Phường Quang Phong |
Phạm Văn Trung - Nguyễn Đức Thuận
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20136 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Mỹ (Thửa 80, 82, 83, 91 Tờ bản đồ số 20) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20137 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Mỹ (Thửa 27, 29, 30, 32, 33, 35, 38 Tờ bản đồ số 28) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20138 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Phú Mỹ (Thửa 65, 20, 26-28, 33, 38, 42, 43, 51, 50, 60 Tờ bản đồ số 58) - Phường Quang Phong |
Trần Thị Minh - Nguyễn Tất Phương
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20139 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Mỹ (Thửa 66-71, 1-5, 8-13, 15-19, 21, 23, 25, 29, 31, 32, 34-37, 39, 40, 44, 47, 49, 53, 55, 56, 58, 61-64 Tờ bản đồ số 58) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20140 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Phú Mỹ (Thửa 62-64, 1, 2, 5, 6, 12, 16, 20, 24, 28, 35, 60 Tờ bản đồ số 64) - Phường Quang Phong |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20141 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Mỹ (Thửa 3, 25, 31, 7 Tờ bản đồ số 64) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20142 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Mỹ (Thửa 4, 10, 11, 13-15, 17, 18, 22, 23, 25, 26, 30, 32-34, 36-41, 43-45, 47, 49-55, 57-59 Tờ bản đồ số 64) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20143 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Mỹ (Thửa 1, 2, 4-16, 18-20, 22, 24, 26, 27 Tờ bản đồ số 65) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20144 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Thuận (Thửa 1-4, 6, 8, 10-14 Tờ bản đồ số 54) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20145 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Thuận (Thửa 72-77 Tờ bản đồ số 56) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20146 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Thuận (Thửa 75-80, 1-33, 35-43, 45-48, 51, 52, 53, 56, 57, 59-66, 68-71, 73, 74, 75-79 Tờ bản đồ số 55) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20147 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Thuận (Thửa 1-3, 5-15, 17-36, 37 Tờ bản đồ số 53) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20148 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 68, 69 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20149 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 47-53, 1, 3-8, 10-13, 15-21, 23, 26-31, 33, 36, 38-42, 44, 45, 47-52 Tờ bản đồ số 63) - Phường Quang Phong |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20150 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 63, 68, 71, 74, 75, 87-93 Tờ bản đồ số 16) - Phường Quang Phong |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20151 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 3, 7, 12, 13, 18, 19, 22, 26, 27, 31, 34, 38, 46, 47, 55-57 Tờ bản đồ số 62) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20152 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 8,11-13,15,16,20-22,24-26,30-40,43-50,52 Tờ bản đồ số 61) - Phường Quang Phong |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20153 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 90, 1, 2, 5, 6, 8-11, 14, 16, 17, 20, 23-25, 29, 30, 32, 36, 37, 39, 41, 42, 44, 45, 48, 49, 51-54, 59-62, 64-69, 71-86 Tờ bản đồ số 62) - Phường Quang Phong |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20154 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 115 Tờ bản đồ số 24) - Phường Quang Phong |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20155 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 6, 12, 16, 20, 21, 29, 35, 36, 38, 44, 49, 54, 60, 65, 106, 107, 126, 131 Tờ bản đồ số 32) - Phường Quang Phong |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20156 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Cường (Thửa 2, 5, 6, 11-13, 15, 17, 19-23, 25, 27, 29, 32-36, 39, 44, 50 Tờ bản đồ số 37) - Phường Quang Phong |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20157 |
Thị xã Thái Hòa |
xóm Phú Tân (Thửa 184, 181, 182, 183 (thửa đất mới đấu giá) Tờ bản đồ số 22) - Phường Quang Phong |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20158 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8, Yên Bình - Xóm 8, Yên Bình (Thửa 4-15 Tờ bản đồ số 44) - Phường Quang Phong |
Đầu xóm 8, Yên Bình - Đầu xóm 8, Yên Bình
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20159 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8, Yên Bình - Xóm 8, Yên Bình (Thửa 2-11 Tờ bản đồ số 48) - Phường Quang Phong |
Đầu xóm 8, Yên Bình - Đầu xóm 8, Yên Bình
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20160 |
Thị xã Thái Hòa |
Dãy trong đường 545(QL 48 D) - Xóm Hưng Đông (Thửa 122, 123, 126-137, 139, 142, 145, 146, 148-150, 156, 157, 161, 165-170, 172-182, 186, 187, 189-194, 204-224, 266, 268, 270, 207, 275, 299 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Đường vào xóm Nghĩa Hưng - Hết địa bàn xóm Hưng Đông
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20161 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Hưng Xuân - Xóm Hưng Xuân (Thửa 118, 125, 138, 140, 141, 143, 144, 147, 151-155, 158 - 160, 162, 183-185, 198-203 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Đường vào xóm Nghĩa Hưng - Hết địa bàn xóm Hưng Xuân
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20162 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Hưng Xuân - Xóm Hưng Xuân (Thửa 119-121, 124, 163, 164, 171, 188, 195-197 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Đường vào xóm Nghĩa Hưng - Hết địa bàn xóm Hưng Xuân
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20163 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Hưng đất đấu giá - Xóm Nghĩa Hưng (Lô D5-D7, E1 - E17, C15-C31 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Đường vào xóm Nghĩa Hưng
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20164 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Hưng đất đấu giá - Xóm Nghĩa Hưng (Các lô còn lại khu đấu giá đất ở Nghĩa Hưng A1-A28, B1-B12, C1-C14, D1-D4, E18-E30, F1-F24, G1-G7 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Đường nhánh
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20165 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Hưng Tây đất đấu giá - Xóm Hưng Tây (Thửa A16,A17 Tờ bản đồ số 46) - Phường Quang Phong |
Đường xóm
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20166 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Hưng Tây đất đấu giá - Xóm Hưng Tây (Thửa A9-A15 Tờ bản đồ số 46) - Phường Quang Phong |
Đường xóm
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20167 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Hưng Tây đất đấu giá - Xóm Hưng Tây (Thửa A1-A8 Tờ bản đồ số 46) - Phường Quang Phong |
Đường xóm
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 20168 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 116...128, 28….32, 131, 13…15, 38….46, 54….57, 98….103, 104….108, 69, 109…113, 8, 9, 19….21, Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Nhà ông Đại - Đất bà Đào
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20169 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 25…27, 37, 47, 48, 52, 58, 59, 60, 63…... 67, 70…75, 78, 81…84, 80, 139, 170, 171, 172, 173, 184…186, 199…202 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Nhà ông Đại - Đất bà Đào
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20170 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 85….89, 89, 91….94 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Sơn - Đất ông Hoà
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20171 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 111, 112, 139, 141, 143, 166 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Sửu - Đất ông Điều
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20172 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 115, 109, 108, 80, 87, 171, 48, 146, 47, 168, 30, 29, 19, 25 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Dũng - Đất ông Thương
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20173 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường VG- K. Son - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3…7, 10, 16…18, 115, 181…183, 190….195 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Lợi - Đất bà Lan
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20174 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 204….212 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Thành - Đất ông bà Tân Minh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20175 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 63, 64, 66, 67, 81…83, 85, 46, 190, 224…226 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Nam - Đất bà Lan
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20176 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 139, 140, 141, 142, 169, 178, 179, 180 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Khởi - Đất bà Xuân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20177 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 90, 76, 77 Tờ bản đồ số 36) - Xã Đông Hiếu |
Ông Hòa - Bà Nhung
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20178 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135, 145, 162, 161, 31, 170, 143, 179, 182 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Lan - Đất bà Lân
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20179 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ (Thửa 16, 26…28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Ông Kỳ - Ông Đường
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20180 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 33…41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21…24, 56…57, 117…121, 105, 172, 173, 147, 158…160 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Cường - Đất ông Thả
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20181 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 148, 132…134, 164, , 124…130, 89....104, 150....156, 183, 185, 186, 187, 201…205 Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Cường - Đất ông Thả
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20182 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 70, 71, 72, 60, 76, 58(194, 195, 196), 75(180, 181, 188) Tờ bản đồ số 37) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Cường - Đất ông Sung
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20183 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 3…5, 7…16, 19, 22, 24…27, 29….31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Huệ - Đất ông Đông
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20184 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 39) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Ninh - Đất ông Thành
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20185 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 1, 2, 19 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Minh - Đất ông Quốc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20186 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ (Thửa 20, 21, 32…37, 43, 45….47, 64, 76, 151, 77...79, 81….83 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Toàn - Đất Bà Sa
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20187 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 Đường HCM - Xóm Đông Mỹ (Thửa 3, 4, 15, 16, 17, 18, 55. Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Lan - Đất ụng Sỹ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20188 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Mỹ, Xuân Hải (Thửa 88, 93, 94, 102, 104, 105, 110... 115, 118….124, 126, 128, 129….131, 133…136, 157, 142….145, 160, 161 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Niên - Đất ông Toàn
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20189 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 14, 22, 31, 41, 63, 66, 75, 140, 141 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Hà - Đất ông Bảy
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20190 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…65, 67…71, 100, 101 Tờ bản đồ số 41) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Tuyết - Đất ông Ngũ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20191 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 5…8, 10…12, 23…29, 38, 39, 48….54, 56…58, 60, 61, 67….72, 85, 152 Tờ bản đồ số 40) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hải - Đất ông Mỹ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20192 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường HCM - Xóm Xuân Hải (Thửa 35, 40, 45, 55, 61, 75, 76, 80, 95, 97, 99, 100, 365…368 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Hương - Đất ông Thi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20193 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Xuân - Đất ông Tý
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20194 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 41…44, 56…..60, 77…79, 98, 54, 65, 64, 71….74, 81…84, 296, 89….93, 102…105, 111…. 115, 118…123, 125, 132….136, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Cường - Đất ông Trường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20195 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Hải (Thửa 137, 142….152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, 330, 331, 332, 333, 339, 364, 369 ….375 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Cường - Đất ông Trường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20196 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 1…3, 9…15, 16, 26…29, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Chuyên - Đất ông Sơn
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20197 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 30, 31, 36…38, 48…53, 66, 67, Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Hòa - Đất ông Oanh
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20198 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải (Thửa 68…70, 85, 86, 88, 87. Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Nhớ - Đất ông Hùng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20199 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 106…110, 127…131, 153….166, 193….222, 304, 251, 303, 297, 362, 363 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất ông Tới - Đất ông Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 20200 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 15 cũ - Xóm Xuân Hải, Đông Hồng (Thửa 167…171, 184….192, 230…232, 240….242, 260, 268….270, 258, 259, 227...229, 307, 313….316, 321, 336, 337, 360, 361, 387, 388 Tờ bản đồ số 43) - Xã Đông Hiếu |
Đất bà Tuất - Đất ông Lưu
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |