| 19801 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 2, 15, 26, 31, 32, Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19802 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 110, 124, 125, 147, 148, 158, 165, 173, 182, 183, 191, 199, 206, 213, 214, 242, 321 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19803 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 217, 222, 226, 227, 229, 230, 233…235, 239, 240, 242…246, 250…255, 263…266, 275…279, 305, 307, 322..324, 327, 328 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19804 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 13, 30, 41, 63, 80, 94, 95, 177, 186, 193, 194, 195, 200…202, 207…209, 325, 326 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19805 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 218, 219, 221, 224, 231, 247, 256, Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19806 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 248, 249, 258…262, 269, 270, lô 10, lô 11, lô 12, lô 13, lô 14, lô 15, lô16, 303, 320 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Liễu - nhà anh Trung
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19807 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 18, 28, 34, 35, 40, 44, 49, 50, 54…57, 62, 63, 65, 68, 71…77 Tờ bản đồ số 39) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19808 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 23…27, 48…53, 66, 78, 79, 107, 110, 130…133, 146, 147, 159, 160, 169, 177, 178, 191, 200, 215, 221, 222, 226, 366, 367, 369…372, Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà anh Khánh - nhà anh Bộ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19809 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 231…233, 239, 240, 245, 248, 249, 254, 257, 258, 259, 262, 267, 365, 373, 378, 379 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà anh Khánh - nhà anh Bộ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19810 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 773…776,832…837,858,860,861,863…865,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19811 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 885…891,915…919,940,942…947,958,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19812 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 733,758,787,817,818,839,866…869,871,893,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19813 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 895…897,923…926,949,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19814 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 46,54,56…68,70…72,75…77,79,81,84…91,93,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng hóc chàm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19815 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 95…106,108,109,111…117,119…124,125…134) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng hóc chàm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19816 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 139…144,548,549,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng hóc chàm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19817 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 344,369…373,395…397,418…424,466,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19818 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 468…470,472…475,485…494,504…512,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19819 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 514,515,529….532,534,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19820 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 206,209,210,226,227,246,247,249,262…265,267,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19821 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 269,378…382,401…405,428…432,452…454,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19822 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 456,479,480,497,498,522,523,541,542,550,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19823 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 410…414,433…436,438,460,462,464,483,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19824 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 44,74,76…81,84,92,94,95,97…101,108…113,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19825 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 117…121,123…127,129,130,134…136,139,140,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19826 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 142,146…150,155,157…160,166…171,173,174,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19827 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 177,179,180,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19828 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 1…4,15…19,28,30…32,49…52,65…68,79…85,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng rộc hèo - ao thành trung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19829 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 87,98…100,108…111,113,114,118…121,123,169) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng rộc hèo - ao thành trung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19830 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 130…134,139,140,143,144,150,152,159,160,164,180) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng rộc hèo - ao thành trung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19831 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 13,14,64,70,78,91,94,95,105,141,142,151,153,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19832 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 4,5,7,34…36,38,67…70,91…93,117,118,131,133,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19833 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 1,12,13,15…20,42…47,49,99,101, ) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19834 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 26…31,33,59…62,64…66,82…86,88…90,102…115) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cu lý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19835 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 124…130,139…141,146,147,160,162…164,167,186) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cu lý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19836 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 188…192,206…213,226,227,241…244,254…255,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cu lý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19837 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 257,258,272,273,290,291,308,309,322,324,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cu lý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19838 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 504…506,513…515,518…520,522,535,537,539,540,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Lô ông thép
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19839 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 558…563,584…589,591…593,605…611,613…615,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Lô ông thép
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19840 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 623,637,659,684…686,703,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Lô ông thép
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19841 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 22…24,67,68,70…72,103,104,106,108,110,142…144) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19842 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 146,148,172…175,177,191…194,214…226,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19843 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 238…250,261…264,266…276,285…299,310,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19844 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 312…315,317…326,338…343,347…352,360…363,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19845 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 367…372,383,384,1217,1219,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19846 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 28,29,43…46,115,116,118,151,153…155,180…187,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho bằng - Đồng bãi bóng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19847 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 197…201,229…233,254,255,257,258,280,304…307,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho bằng - Đồng bãi bóng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19848 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 333,357,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho bằng - Đồng bãi bóng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19849 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 391,408,409,428…430,450,452,473,494…496,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19850 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 523…526,547,548,549,570…573,576,599,600,602,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19851 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 604,629…631,652…654,656,658,659,677…682,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19852 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 710…712,732…736,762,764…768,788…790,801,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19853 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 803,819,834,835,854…856,820,1234,1235,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19854 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 382,395,397,412,432,454,476,498,499,501,551,577,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19855 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ ; gồm các thửa: 578,606…608,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19856 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 721…723,725…729,749…753,755…757,779,780,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cầu sắt - Đồng cầu sắt
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19857 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 782, 783, 798, 800,815, 000,000) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cầu sắt - Đồng cầu sắt
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19858 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 740,741,770…772,774,775,777,778,793,794,796,797) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19859 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 808…814,824…829,841…848,864…868,870,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19860 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 890…896,914…918,938…942,967…969,993…995,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19861 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 817,818,831…833,851,853,871…877,897…902,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19862 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 919…921,923,943…951,970…976,997…1001,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19863 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1003…1005,1022…1027,1044,1045,1047,1070…1072,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19864 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1092…1099,1228,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19865 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 878…880,903…905,907,925,927,928,952,954,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19866 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 977…980,1006…1008,1028…1030,1048…1050,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19867 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1074,1093,1113,1115,1116,1128…1132,1156,1157,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19868 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1159,1180…1183,1212…1214,1227,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19869 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 996,1020,1021,1038,1040…1043,1064…1069,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19870 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1086…1090,1107…1109,1121…1125,1145…1149) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19871 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1153…1155,1168…1171,1175…1178,1191…1198,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19872 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1200,1202,1207,1208,1210,1211,* ) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19873 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 31; gồm các thửa: 2…8,12…26,28,29,31,34…38,41,42,44,46,47,50…52) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho - Lô ông hiên
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19874 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 31; gồm các thửa: 54,58…64,67…70,72…76,78,79,81,82,88…90,94,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho - Lô ông hiên
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19875 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 31; gồm các thửa: 95,99,101,107,108,112,113,122,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho - Lô ông hiên
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19876 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 8…12,14,16,17,28…35,37,39,41,53…59,61,63,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19877 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 65…69,85,87,88,90,92…94,96…98,121…124,126,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19878 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 128…135,160,161,163…168,189…195,214…219,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19879 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 221…223,241…249,275…278,280…285,312,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19880 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 314…319,335,336,338,357;* ) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19881 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 18…20,43…46,74…86,105,106,141…146,173…178,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19882 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 202…206,232,233,264,207,234,235,265…267,301,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19883 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 302,327,328,349,367,368,386;) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19884 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 42,70…72,100…104,136…140,169…172,198…201,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng đông đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19885 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 226…231,251…258,261,263,286…294,296,297,299,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19886 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 320…324,326,341…348,358…366,374…383,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19887 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 395…402,404,406,421…430,433,541…454,456,457,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19888 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 459,460,472…478,481,482,488…494,496…500,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19889 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 509…520,530…542,549…559,561…566,573…582,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19890 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 591…601,613…620,631…638,655,656,658,677,678,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19891 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 680…684,703…706,723…727,741,742,762,763,780,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19892 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 796,797,810,812,825,826,842…845,861,862,879,1102) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19893 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 470,487,506,527…529,547,548,571,572,586…588,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19894 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 590,609…612,623,626…630,642…644,647…654,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19895 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 662,663,667…673,675,676,689,691…702,707…709) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19896 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 712…720,722,729…738,745…757,759…761,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19897 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 768…770,772…779,784…786,788…793,795,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19898 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 802…807,809,817…821,830…832,835,836,848,849,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19899 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 851,852,866,868…870,883…885,903,918…920,937,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19900 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 1104,1116,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |