| 18201 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 4 (Thửa 4, 6, 65, 74 (Góc 20x20m bám đường ngang 11B, 12) Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18202 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 4 (Các thửa góc đường: 14, 6, 109, 140 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18203 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 4 (Các thửa bám đường còn lại: 15, 20, 21, 26, 37, 53, 82, 83, 91, 92, 93, 150, 151 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 11A - Đường 27m
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18204 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 4 (Các thửa bám đường còn lại: 150, 151 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường 27m - Đường ngang số 13
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18205 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 3, 4 (Thửa Sâu 20m các thửa bám đường: 1, 3, 4 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Cách đường Bình Minh 20m - Cách 20m của đường dọc số II
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18206 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 11B - Khối 4 (Các thửa: 4 (20m bám đường), 7, 8, 10, 11, 141, 143 , 152 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc số II
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18207 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 11B - Khối 4 (Các thửa bám đường còn lại: 142, 22, 147, 148, 29, 28, 42, 40, 39, 38, 54, 30 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc số II
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18208 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 12 - Khối 4 (Các thửa bám đường còn lại: 80, 149, 123, 113, 114, 115, 104, 105, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc số II
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18209 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 19, 5m - Khối 4 (Các thửa bám đường còn lại:144, 145, 146, 61, 77, 33, 48, 148, 62, 71, 78, 32, 47, 70(sâu 20 x 20m các thửa góc đường: 16, 32, 47) 162, 145, 146, 175, 197, 186 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang 11B - Đường ngang 12
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18210 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc 19, 5m - Khối 4 (Các thửa bám đường còn lại:144, 145, 146, 61, 77, 33, 48, 148, 62, 71, 78, 32, 47, 70(sâu 20 x 20m các thửa góc đường: 16, 32, 47) Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang 11B - Đường ngang 12
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18211 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 12A (rộng 27m: kẹp giữa đường ngang 12 và đường ngang 13) - Khối 4 (Thửa 118, 127, 139 (Sâu 20m các thửa bám góc đường) Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Cách đường Bình Minh 20m - Cách 20m của đường dọc số II
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18212 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 12A (rộng 27m: kẹp giữa đường ngang 12 và đường ngang 13) - Khối 4 (Các vị trí bám đường còn lại: 138 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Cách đường Bình Minh 20m - Cách 20m của đường dọc số II
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18213 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 4, 5 (Các thửa bám đường: 120; 121; 129; 130; 131, 191, 195 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Từ đường 11B - Đường ngang số 12
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18214 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa nằm kẹp giữa đường Nguyễn Sinh Cung đến đường ngang 12: 05, 12, 17, 18, 24, 34, 49, 50, 63, 72, 52, 51, 36, 25, 19, 13, 46, 45, 44, 43, 58, 57, 56, 55, 67, 66, 174, 176, 178, 179, 185, 180, 182, 183, 184, 187, 188, 189, 190, 192, 193, 194 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18215 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 3 (Các thửa nằm kẹp giữa đường ngang 12 đến đường ngang 27m: 89, 90, 98, 99, 100, 108, 126, 137, 136, 107, 106, 97, 117, 116, 125, 124, 135, 134 Tờ bản đồ số 12) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18216 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 14 (Các thửa: 55; 77; 102; 136; 167; 219; 262; 476; 398, 399, 400 Tờ bản đồ số 14) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 05 - Thửa đất số 188
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18217 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 30m Tây nhà máy Bánh kẹo Tràng An - Khối 14 (Các thửa: 570, 188, 244 (626; 631; 633; 635), 270; 200 Tờ bản đồ số 15) - Phường Nghi Hương |
Khối 14 - Khối 14
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18218 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 13 (Các thửa: 537;538;559;435;486, 559 Tờ bản đồ số 15) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 537 - Thửa đất số 486
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18219 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 13 (Các thửa: 507;480;539;513;545. Tờ bản đồ số 15) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 507 - Thửa đất số 545
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18220 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 14 (Các thửa: 391; 392; 581; 326; 582; 302; 276; 275; 252; 229; 585; 586; 204; 203; 189; 145; 144; 121; 587; (621; 622); 588; 40; 39; 19; 01; 506; 478; 423; 451; 403; 387; 386; 343; 365; 318; 296; 295; 269; 222; 245; 560, 561, 562, 563, 568, 569, 580; 572 (595; 596); 583; 584; 564; 565; 566 (632; 634; 628); (623; 624; 625); Tờ bản đồ số 15) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 391 - Thửa đất số 560
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18221 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 14 (Các thửa còn lại kẹp giữa đường khối: 320, 366 (614; 629; 630), 388, 319, 342, 385, 402, 384, 422, 477, 536, 476, 424, 404, 453, 452, 449, 421 (597; 598; 599; 600), 383, 341, 294 (591; 592602; 603; 604; 636; 637; 589; ), 242, 577, 578, 579, 571, 573, 574, 575, 576; (610; 611; 612; 613) Tờ bản đồ số 15) - Phường Nghi Hương |
Khối 14 - Khối 14
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18222 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 12 (Các thửa: 376;385; 392; 488; 489; 454; 465. (532; 533; 534) Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hương |
Cách ngã tư Chợ ẩm Thực bằng 20m về phía Tây - Cách ngã tư Điện Biên bằng 20m về phía Đông
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18223 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 12 (Các thửa: 175; 196; 418; 476, 477, 213; 250; 324 (518; 519; 520); 363; 372; 382; 403(504; 505; 506); 214; 232; 309; 338; 373; 391; 155; 252; 490; 491; (500; 511; 512); 492; 267; 307; 336; 323 (485; 486; 487); 350; 475; 335; 423; 264; 422; 492; 362; 463; (382); 452; 442; 441 (483; 484); 453; 466; 467; 493; 494; 470; 471; 472; 473; 432; 310 (507); 268 Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 175 - Thửa đất số 268
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18224 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 12 (Các thửa: 285 (513; 514; 515; 516; 517); 478, 479, 480, 481, 482, 311; 431; 433; 459; 469; 339; (508; 509; 510) 356; 364 (460; 461); 374(521; 522; 523); 365; 455; 456; 393; 429; 423, 264, 378 (535; 536); 388 (526; 527); 400 (528; 529); 399; 387; 457; 334; 437; 438; 439; 440; 443; 305; 449; 450; 451 Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 285 - Thửa đất số 429
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18225 |
Thị xã Cửa Lò |
Vị trí khác - Khối 12 (Các thửa kẹp giữa các đường khối; 242; 294; 341; 383; 421; 449; 347; 368; 369; 370; 389 (540; 541; 542); 351 (498; 499); 430; 435; 434; 436; 371; 380; 402; 230; 249; 174 (537; 538; 539); 63; 84; 125; 177; 215 (495; 496; 497); 458; 234; 83; 142; 176 (530; 531); 425; 312; 340; 366; 367; 375 (524; 525); 401(502; 503); 444 ; 287; 428; 326; 446; 462; 445; (464); 447; 448; 468; (377); (369) Tờ bản đồ số 16) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 242 - Thửa đất số 468
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18226 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 2, 11, 12 (Các thửa góc đường TTTC đi khối 9: 436; 648 Tờ bản đồ số 17) - Phường Nghi Hương |
Cách ngã tư Chợ ẩm Thực bằng 20m về phía Tây - Cách ngã tư Điện Biên bằng 20m về phía Đông
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18227 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 2, 11, 12 (Các thửa bám đường: 391, 390, 389, 388, 502, 501, 515, 514, 513, 512, 511, 528, 527, 526, 525, 543, 437, 648, 436, 458, 456, 455, 454, 520, 519, 518, 517, 516, 533, 532, 531, 530, 529, 549, 548, 547, 546, 545, 544, 572, 571, 570, 669, 597, 596, 595, 594, 593, 542, Tờ bản đồ số 17) - Phường Nghi Hương |
Cách ngã tư Chợ ẩm Thực bằng 20m về phía Tây - Cách ngã tư Điện Biên bằng 20m về phía Đông
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18228 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường UBND phường đi Nghi Thu - Khối 12 (Các thửa (Lối 1, Bắc trường TH Nghi Hương): 4, 5, 6, 39, 40, 75, 76, 77, 113, 114, 149, 37, 38, 72, 73, 74, 111, 112, 145, 146, 174, 205, 206, 207, 240, 241, 277, 278, 316, 317, 318, 348 Tờ bản đồ số 17) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 525 - Thửa đất số 413
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18229 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường UBND phường đi Nghi Thu - Khối 12 (Các thửa:(Lối 2, Bắc trường TH Nghi Hương): 1; 2; 36; 69; 70; 71; 109; 110; 142; 143; 172; 173; 204; 237; 238; 239; 274; 275; 314; 315; 345; 346; 347 Tờ bản đồ số 17) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 255 - Địa giới phường Nghi Thu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18230 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 12 (Thửa Khu dân cư Đông UBND phường Nghi Hương (lối 1): 403, 639, 640, 641, 642, 643, 644, 637 Tờ bản đồ số 17) - Phường Nghi Hương |
UBND phường - Hết khu quy hoạch
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18231 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 12 (Thửa Khu dân cư Đông UBND phường Nghi Hương (lối 2): 631, 632, 633, 634, 635, 636; (669; 670; 671; 672; 673; 674; 675; 676; 677; 678; 679; 680; 681; 682) Tờ bản đồ số 17) - Phường Nghi Hương |
UBND phường - Hết khu quy hoạch
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18232 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số 5 - Khối 2 (Các thửa bám đường ngang số 5 của khu xen ghép xóm 2 (Phía Bắc đường Nguyễn Sinh Cung): 654, 655, 653, 651, 652, 656, 663, Tờ bản đồ số 17) - Phường Nghi Hương |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Hết đường dọc số V về phía Bắc
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18233 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 2 (Các thửa còn lại của khu xen ghép xóm 2 (Phía Bắc đường Nguyễn Sinh Cung): 661, 662, 660, 659, 658, 657, 650, 649 Tờ bản đồ số 17) - Phường Nghi Hương |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Giáp khu dân cư
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18234 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 3, 2 (Các thửa bám đường: 14, 28, 46, 56, 55, 54, 53; 640; 641; 74; 98; 524; 675 Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Cách đường dọc số III bằng 20m về phía Tây - Cách ngã tư Chợ ẩm thực bằng 20m về phía Đông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18235 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 2, 11, 12 (Các thửa bám đường: 73, 97, 72, 117, 84, 116, 115, 114, 138, 137, 135, 134, 133, 158, 157, 156, 155, 175, 174, 173, 172, 171, 190, 189, 188, 187, 186, 208, 204, 203, 226, 225, 224, 223, 222, 83, 82, 81, 80, 96, 95, 94, 90, 112, 111, 110, 109, 132, 131, 130, 129, 128, 154, 153, 152, 170, 169, 168, 167, 166, 165, 185, 246; 205; 622; 621; 113; 674 Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Cách ngã tư Chợ ẩm Thực bằng 20m về phía Tây - Cách ngã tư Điện Biên bằng 20m về phía Đông
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18236 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 4 (Các thửa bám đường Lối 1: 273, 274, 310, 311, 312, 339, 340, 367, 368, 386, 387, 407, 408, 439, 440, 441, 470, 471, 365, 366, 384, 385, 404, 405, 435, 436, 468, 469, 496, 497, 498 Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Cách đường Nguyễn Sinh Cung 20m - Thửa đất số 498
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18237 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường TTCT đi khối 9 (lối 2) - Khối 4 (Các thửa bám đường Lối 2: 533, 535, 534, 536, 537, 538; 638 Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Trường Mầm Non phường Nghi Hương - Thửa đất số 538
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18238 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số 5 - Khối 2 (Các thửa bám đường dọc số 5 của khu xen ghép xóm 2 (Phía Bắc đường Nguyễn Sinh Cung): 613, 614, 626, 625 Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Hết đường dọc số 5 về phía Bắc
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18239 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường quy hoạch - Khối 2 (Các thửa còn lại của khu xen ghép xóm 2 (Khu đấu giá phía bắc đường Nguyễn Sinh Cung): 624, 623, 615, 616, 617, 618, 619, 620, 605, 604, 603, 602, 601, 595, 596, 597, 598, 599, 600, 574, 572, 573, 550, 551, 571, 570, 569, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 594, 593, 592, 606, 607, 608, 609, 610, 611, Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Giáp khu dân cư
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18240 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường quy hoạch - Khối 2 (Các thửa còn lại của khu xen ghép xóm 2 (Khu đấu giá phía bắc đường Nguyễn Sinh Cung): 563, 562, 561, 560, 559, 558, 585, 586, 612, 587, 588, 589, 590, 591, 584, 583, 582, 581, 564, 565, 566, 567, 568, 555, 554, 553, 552, 549 Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Giáp khu dân cư
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18241 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông khối - Khối 2 (Các thửa: 06;07;20;37;19;35;49;34;17;16;01; 32;18;21;39;23;633;643;642; 50; 639, 630;63, 548, 558, 557, Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 06 - Thửa đất số 63
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18242 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa từ ngã tư chợ Nghi Hương đi khối 1 - Khối 3 (Các thửa: 628;24;51(732, 733, 734);66, 26, 45 Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 28 - Thửa đất số 66
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18243 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông từ chợ Nghi Hương đi khối 1 - Khối (Các thửa: 27, 542, 531, 12 Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 12 - Thửa đất số 27
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18244 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa (Từ chợ nghi Hương đi khối 8) - Khối 4 (Các thửa bám đường: 141; 183(724, 725); 201; 637; 219; 221; Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 118 - Thửa đất số 221
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18245 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa (Từ chợ nghi Hương đi khối 8) - Khối 4 (Các thửa bám đường: 118; 272; 632; 634 Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 272 - Nhà VH xóm 4
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18246 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường khối - Khối 4 (Các thửa: 244; 271; 543; 666;667; 306; 545; 544(714, 715, 716); 307; 631; 432; 431(726, 727, 728, 729, 730, 731); 669, 670, 671, 672, 673, 463; 540; 521; 402; 363(723, 818, 819, 820); 364; Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 244 - Thửa đất số 364
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18247 |
Thị xã Cửa Lò |
Vị trí khác - Khối 4 (Các thửa: 337; 362(718, 719, 720, 721); 383; 539; 629; 403; 361; 545; 539; 182; 200; 199; 532; 215; 243; 216; 242; 338; 308; ; 627 Tờ bản đồ số 18) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 244 - Thửa đất số 364
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18248 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 49 (góc đưởng) Tờ bản đồ số 37) - Phường Nghi Hương |
- Khối (Thửa 244(423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 360, 361, 362, 363, 364365, 366, 367, 368), 257(430, 431, 432), 229(335 - 359), 122(313 - 334), 5 - Đường dọc III
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18249 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 49 (góc đưởng) Tờ bản đồ số 37) - Phường Nghi Hương |
- Khối (Thửa 139(369 - 388), 51(157 - 173), 149 - 156, 182 - 310 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương - Đường QH
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18250 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc III - Khối 4 (Các thửa bám đường: 84, 106, 123, 140, 141, 159, 191, 51, 52, 100, 101, 102, 103, 104, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 316, 317, 318, 321, 323, 325, 327, 328, 330, 332, 334, 336, 338, 339, 341, 343, 345, 347, 348, 349, 352, 353, 356, 357, 359, 360, 363, 364, 367, 424, 425 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 12 - Đường ngang số 13
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18251 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc III - Khối (Thửa 136, 315, 423, 368, 58, 99 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18252 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 12 - Khối (Thửa 308, 307, 391, 390, 173, 226, 225, 314, 371, 370, 173, 226, 225, 314, 371, 370, Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18253 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 12 - Khối (Thửa 224, 309, 306, 312, 172, 227, 313, 372, 369, 392, 389, 409, 365 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18254 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối (Thửa 366, 427, 431, 432 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18255 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối (Thửa 426, 430 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18256 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối (Thửa 22, 23, 24, 33 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18257 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối (Thửa 34, 65 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18258 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 11.5m - Khối (Thửa 429, 428, 41, 42, 47, 59, 64, 66, 69, 70, 88, 89, 96, 97, 98, 171, 170, 169, 168, 167, 166, 158, 157, 156, 155, 154, 153, 152, 151, 150, 188, 190, 200, 202, 213, 223, 214, 212, 201, 199, 189, 187, 244, 257, 281, 283, 285, 287, 289, 291, 293, 295, 297, 299, 301, 303, 305, 304, 302, 300, 298, 296, 294, 292, 290, 288, 286, 274, 282, 280, Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18259 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 11.5m - Khối (Thửa 256, 243, 310, 311, 362, 361, 358, 355, 354, 351, 350, 346, 344, 342, 340, 337, 335, 333, 331, 329, 326, 324, 322, 320, 319, 376, 378, 380, 382, 384, 387, 386, 383, 381, 379, 377, 375, 373, 394, 396, 398, 400, 402, 404, 407, 406, 403, 401, 399, 397, 395, 393, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 317, 326, 336, 408, 405 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18260 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 11.5m - Khối (Thửa 388, 385 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18261 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 12m - Khối (Thửa 137, 184, 185, 229, 241 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18262 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 12m - Khối (Thửa 149, 182, 186, 228, 242 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18263 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số III - Khối (Thửa 250, 251, 252, 253 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18264 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối (Thửa 308, 309, 310, 311, 312, 313, 314, 315 Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18265 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối (Thửa 50, 307 Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18266 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 11.5m - Khối (Thửa 346, 52, 54, 56, 67, 69, 71, 72, 306, 305, 73, 70, 68, 66, 55, 53, 51, 318, 319, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 327, 328, 329, 330, 331, 332, 333, 334, 335, 337, 338, 339, 340, 341, 342, 343, 344, 345 Tờ bản đồ số 28) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18267 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số III - Khối (Thửa 6, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 118, 119, 120 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18268 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc số III - Khối (Thửa 24, 103, 121 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18269 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 11.5m - Khối (Thửa 34, 31, 30, 29, 28, 27, 26, 25, 9, 7, 5, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 52, 51, 50, 45, 44, 57, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 84, 86, 88, 90, 92, 97, 96, 91, 89, 87, 85, 83, 68, 69, 70, 71, 72 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18270 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 12 m - Khối (Thửa 123, 101, 99, 36, 55, 54, 138, 81, 80 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18271 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường QH 12 m - Khối (Thửa 122, 102, 98, 73, 35, 56, 53, 66, 137, 82, 74, 67 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương |
Khu dân cư đường Nguyễn Sinh Cung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18272 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4 (Các thửa kẹp giữa (từ đường 11B đến đường 13): 07, 10, 11, 12, 15, 14, 25, 26, 27, 36, 37, 38, 16, 321;324;325, 56, 49, 67, 73, 79, 124, 125, 142, 143, 174; 61;56;282; 322; 323; 46; 286, 330, 331. Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18273 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa (Từ chợ nghi Hương đi khối 8) - Khối 4 (Các thửa: 91; 107; 126; 276; 283 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 91 - Nhà văn hoá xóm 4
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18274 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường nhựa (Từ chợ nghi Hương đi khối 8) - Khối 4 (Các thửa: 145;162;177;207; 194 ; 341, 342, 343, 208; 274, 319; 218; 219; 235; 236; 251; 285; 260; 250; 249; 233; ; 320; 216; 175; Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 91 - Thửa đất số 274
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18275 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường bê tông khối - Khối 4 (Các thửa bám đường: 127; 206; 193; 205; 215; 108; 147; 344; 345; 94; 93(433, 434, 435); 87; 215 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 206 - Thửa đất số 215
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18276 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4 (Các thửa kẹp giữa các đường khối: 74; 85; 92; 129; 148; 277; 278; 279; 280; 281; 110; 164; 198; 178(372); 76(373, 374, 375); 163; 275; 253; 237; 238(438); 254; 247; 259; 232; 220; 210(437); 245(364, 365, 366, 367, 368); 230; 209 Tờ bản đồ số 19) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 74 - Thửa đất số 209
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18277 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 12A (rộng 27m: kẹp giữa đường ngang 12 và đường ngang 13) - Khối 5 (Các vị trí bám đường: 16, 15, 14, 29, 28, 45, 44, 61, 60, 59, 31, 30, 47, 46, 63, 62, 77, 76, 94, 93, 92, 17 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc số II
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18278 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường 12A (rộng 27m: kẹp giữa đường ngang 12 và đường ngang 13) - Khối 5 (Thửa 75, 106 (Góc bám đường dọc II) Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18279 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 5 (Thửa 53, 85 (Góc 20x20m bám đường ngang 13) Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18280 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 5 (Các thửa bám đường còn lại: 19, 20, 21, 36, 37, 52 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường 27m - Đường ngang số 13
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18281 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối 5 (Các thửa bám đường: 51, 84, 82, 99, 98, 114, 113, 127, 126, 132, 131, 139, 100, 115, 134, 133, 145 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18282 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối 5 (Các thửa bám đường: 152, 161, 160, 193, 192, 197, 196, 202, 201, 167, 176, 175, 185, 204, 203, 209, 208, 214, 213 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18283 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối 5 (Thửa góc bám đường dọc II: 138, 153, 168, 154 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18284 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 13 - Khối 5 (Thửa góc bám đường dọc III: 219 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18285 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 12 - Khối 4 (Thửa 6, 24, 38 (Thửa góc bám đường dọc II) Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18286 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 12 - Khối 4 (Thửa: 9, 8 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18287 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang 12 - Khối 4 (Thửa: 4, 23, 22, 55, 54, 70 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Thửa đất số 70
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18288 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 4, 5 (Các thửa bám đường còn lại: 5, 39, 40, 41, 58, 74, 107, 124, 130, 137, 56, 57, 73, 90, 91, 105, 143 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 05 - Đường ngang số 13
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18289 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 5 (Các thửa bám đường còn lại: 178, 232, 233, 235, 234, 245, 247, 246, 314, 315, 316, 317, 320, 321, 323, 322, 169, 179, 180, 188, 226, 228, 229, 324, 325, 326, 327, 200, 329, 330 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 13 - Đường ngang số 14
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18290 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường dọc III - Khối 4, 5 (Các thửa bám đường còn lại: 224, 297, 312, 311, 313 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 13 - Đường ngang số 14
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18291 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4, 5 (Các thửa kẹp giữa: 11, 10, 42, 43, 25, 26, 27, 12, 13, 110, 109, 108, 125, 111, 112, 96, 97, 80, 81, 66, 50, 67, 83, 32, 116, 117, 118, 128, 135, 141, 148, 157, 158, 165, 173, 172, 171, 161, 156, 146, 147, 140, 144, 155, 163, 170, 181, 182, 223, 227, 230 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18292 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4, 5 (Các thửa kep giữa từ đường ngang 12 đến đường ngang 13: 1, 2, 72, 71, 88, 69, 86, 87, 119, 89, 103, 102, 101, 120, 121, 129, 122, 123, 104, 151, 150, 159 Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Đường dọc II
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18293 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 4, 5 (Các thửa kep giữa từ đường ngang 12 đến đường ngang 13: 177, 187, 186, 194, 205, 211, 206, 212, 210, 217, 216, 215, 221, 220, 184, 183, 191, 190, 195, 298, 296, 295, 294, 276, 277, 278, 291, 292, 293, 302, 301, 300, 310, 275, 274, 273, 256, 257, 258, 255, 254, 253, 261, 260, 259, 269, 270, 271, 281, 280, 279, 239, 240, 241, 238, 237, 236, 244, 243, 249, 250, 251, 252, 248, 265, 264, 263, 262, 266, 267, 268, 285, 284, 283, 282, 287, 288, 289, 290, 305, 304, 303, 306, 307, 308, 309. Tờ bản đồ số 20) - Phường Nghi Hương |
Đường dọc II - Đường dọc III
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18294 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 5 (Thửa 41 (Góc 20x20m bám đường ngang 14) Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hương |
Góc đường - Góc đường
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18295 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Bình Minh - Khối 5 (Các thửa bám đường: 2, 5, 6, 9, 10, 16, 17, 20, 21, 22, 26, 31, Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hương |
Đường ngang số 13 - Đường ngang số 14
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18296 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường ngang số 14 - Khối 5 (Các thửa bám đường: 41 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hương |
Đường Binh Minh - Hết thửa đất số 41
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18297 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 5 (Các Thửa kẹp giữa từ đường 13 đến đường ngang 14: 7, 18, 23, 19, 25, 29, 30, 35, 24, 27, 33, 34, 79, 40, 43, 44, 48, 49, 56, 64, 55, 63, 54, 62, 53, 61, 52, 60, 51, 59 Tờ bản đồ số 21) - Phường Nghi Hương |
Đường Bình Minh - Đường dọc II
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18298 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 13 (Các thửa bám đường: 79, 78, 99, 77, 76, 74, 73, 72 , 88, 87, 86, 85, 84, 83, 82 Tờ bản đồ số 23) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 79 - Địa giới xã Nghi Thạch, Nghi Lộc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18299 |
Thị xã Cửa Lò |
Các vị trí khác - Khối 13 (Các thửa kẹp gữa đường khối: 67 Tờ bản đồ số 23) - Phường Nghi Hương |
Khối 13 - Khối 13
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 18300 |
Thị xã Cửa Lò |
Đường Nguyễn Sinh Cung - Khối 13 (Các thửa bám đường: 100, 99; 98; 97; 96; 95; 94; 93; 91; 90; 89; 88; 87; 86; 85; 159; 84; 106; 83; 105 (552; 553; 554); 104 (537; 538); 103; 102; 116 (563; 564; 565); 115; 114; 113; 112; 111; 110; 109; 108; 118; 117; 133; 132; 131; 130; 129; 128; 127; 126; 125; 124; 123; 122; 120; 121; 513; 136; 135; 134; 162 (575; 576); 161; 160; 158 (560; 561); 156 (541; 542); (526) Tờ bản đồ số 24) - Phường Nghi Hương |
Thửa đất số 100 - Thửa đất số 156
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |