| 15601 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối K.20 (Thửa 3, 31, 82, 98 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 98
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15602 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối K.20 (Thửa 87, 18, 17, 85, 23, 33, 83, 25, 74, 91, 76, 61, 55, 68, 69, 70, 86, 63, 49, 58, 65, 74, 103, 100, 106, 108, 44, 96, 48, 56, 57, 62, 71, 72, 117, 118, 119, 120, 123, 124 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 87 - Thửa 100
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15603 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối Yên Phúc A (Thửa 1, 10, 19, 29, 41, 42, 53, 65, 66,
88, 89, 101, 117, 125, 126, 127, 135, 144, 151, 158, 163, 164, 167, 28, 168, 173, 179, 180, 191, 192, 197, 198, 204, 214, 217, 218, 219 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 214
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15604 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối Yên Phúc A (Thửa 319, 320, 324, 325, 329, 330, 331, 337, 338, 344, 345, 349 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 319 - Thửa 349
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15605 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 321, 322, 223, 226, 227, 228, 232, 233, 235, 236, 239, 240, 241, 242, 243, 246, 247, 248 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 322 - Thửa 348
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15606 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Thường Kiệt - Khối Yên Phúc A (Thửa 350, 351, 352, 353 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 350 - Thửa 353
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15607 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Yên Phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 178, 185, 190, 108, 116, 87, 76, 77, 78, 64, 209, 210, 213, 216 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 178 - Thửa 213
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15608 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Yên Phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 40, 39, 38, 50, 62, 74, 63, 51, 52, 75, 100, 85, 86, 99, 115, 134, 143, 150, 156, 157, 203, 212, 215, 207 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 40 - Thửa 207
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15609 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối 20 +
Yên Phúc A (Thửa 9, 18, 17, 27, 26, 208, 211 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 9 - Thửa 211
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15610 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối 18 (Thửa 1, 2, 6, 10, 13, 12, 18, 24, 29, 49 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Thửa 01 - Thửa 49
|
26.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15611 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 14, 15, 11, 7, 63, 62, 19, 20, 3, 4
16, 17, 67 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Lợi - Thửa 67
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15612 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 5 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Thửa 5
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15613 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Khối Tân Yên
+ 18 (Thửa 42, 36, 37, 38, 39, 35, 33, 34, 68, 69 31, 32, 56, 50, 51, 66, 44, 41, 61, 30 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Lợi - Thửa 30
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15614 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 18, Tân Yên - Khối 18 (Thửa 40, 48, 54, 55, 8, 9, 65, 23 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Đường Võ Nguyên Hiến - Thửa 55
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15615 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 64, 25, 26, 27, 28 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Thửa 64 - Thửa 28
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15616 |
Thành phố Vinh |
Khối 18, các vị trí còn lại - Khối 18 (Thửa 43, 46, 47, 53, 59, 52, 45, 57, 58, 60, 22, 21, 70, 71, 72 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Thửa 43 - Thửa 21
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15617 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Khối Tân Yên (Thửa 144, 145, 136, 135, 125, 126, 127, 116,
108, 109, 98, 99, 91, 82, 83, 69, 123,
124, 200, 96, 107, 97, 90, 81, 73, 68,
206, 53, 36, 26, 16, 17, 4, 10, 19,
18, 28, 27, 37, 43, 54, 239, 240, 254, 255, 256, 257, 264, 265 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 144 - Đường Lý Thường Kiệt (quy hoạch)
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15618 |
Thành phố Vinh |
Đường Tân Yên, khối 18, Tân Tiến - Khối Tân Yên (Thửa 12, 13, 23, 30, 32, 40, 45, 57, 63, 64, 65, 79, 106, 205, 95, 105, 89, 199, 2, 14, 15, 34, 24, 25, 7, 35, 48, 216, 8, 34, 214, 225, 146, 155, 164, 174, 184, 137, 138, 209, 147, 156, 185, 175, 192, 193, 215, 233, 234, 235, 244, 245, 246, 249, 250, 251, 252, 253, 266. 267 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 30 (nhà ông Dương) - Thửa 214
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15619 |
Thành phố Vinh |
Đường Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 21, 22, 208, 1, 6, 33, Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 21 - Thửa 33
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15620 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên, Tân Tiến, 18, các vị trí còn lại - Khối Tân Yên, 19
Tân Tiến (Thửa 115, 72, 66, 51, 226, 227, 189, 190, 191, 117, 140, 166, 176, 177, 157, 150, 149, 13, 5, 220, 224, 261, 262, 263 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 115 - Thửa 51
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15621 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên, các vị trí còn lại - Khối Tân Yên (Thửa 31, 41, 42, 46, 47, 58, 59, 203, 52, 67, 80, 241, 242 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 31 - Thửa 80
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15622 |
Thành phố Vinh |
Khối 18+Khối Tân Tiến, các vị trí còn lại - Khối 19+18
Tân Tiến (Thửa 154, 163, 162, 172, 173, 183, 128, 76, 3, 9, 39, 50, 55, 61, 71, 77, 88, 100, 111, 110, 118, 139, 133, 204, 202, 217, 148, 121, 165, 198, 223, 167, 178, 49, 38, 160, 161, 170, 171, 181, 182, 210, 188, 219, 153, 232 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 154 - Thửa 178
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15623 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Tiến - Khối Tân Tiến (Thửa 84, 92, 101, 93, 129, 102, 113, 130, 120,
141, 142, 212, 213, 151, 131, 211, 158,
143, 152, 159, 134, 169, 180, 187, 195,
168, 179, 186, 194, 218, 207, 221, 100, 228, 60, 70, 197, 222, 74, 75, 85, 86, 87, 94, 103, 104, 114, 122, 196, 231, 236, 237, 247, 248, 258, 259, 260 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 84 - Thửa 100
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15624 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Tiến- Quang Tiến - Khối Quang Tiến
+Tân Tiến (Thửa 5, 20, 11, 29, 44, 201, 56, 62 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 20 - Thửa 62
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15625 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Khối 20 (Thửa 186, 187, 36, 56, 253, 254, 255, 256, 188 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Trường mầm non - Thửa 188
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15626 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Khối 20 (Thửa 49, 56 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 49 - Thửa 56
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15627 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 20 (Thửa 68 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa góc 2 mặt đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15628 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Tuân, K19 - Khối Quang Tiến
19 (Thửa 3, 15, 205, 16, 21, 25, 26, 31, 40, 193, 41, 46, 54, 62, 207, 8, 206, 17, 22, 32, 35, 42, 43, 48, 55, 64, 47, 204, 257, 209, 217, 111, 112, 103, 104, 105, 106, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 230, 231, 232, 233, 234 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 257
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15629 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Quang Tiến-Tân Tiến - Khối Quang Tiến
+ Tân Tiến (Thửa 1, 12, 19, 28, 33, 44, 50, 37, 45, 58, 51, 52, 194, 199, 74, 59, 69, 75, 76, 97, 98, 99, 108, 192, 260, 268, 178, 185, 179, 180, 171, 172, 173, 174, 163, 164, 165, 152, 153, 154, 155, 269, 270, 271, 272, 279 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 260
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15630 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Tiến- các vị trí còn lại - Khối Tân Tiến (Thửa 166, 122, 143, 265 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 166 - Thửa 265
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15631 |
Thành phố Vinh |
Khối Quang Tiến, 19, các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến
19
Tân Tiến (Thửa 195, 198, 14, 4, 5, 63, 87, 84, 200, 95, 96, 85, 107, 189, 113, 120, 121, 131, 132, 133, 142, 156, 203, 175, 86, 262, 184, 202, 170, 162, 148, 149, 137, 150, 151, 124, 125, 126, 116, 117, 118, 119, 138, 139, 140, 141, 127, 128, 129, 130, 161, 259, 169, 267, 273, 276, 277 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 - Thửa 63
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15632 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ Nhà ông Trường đến nhà ông Đức - Khối Trung Nghĩa (Thửa 10, 11, 22, 23, 24, và 20m mặt đường thửa 12, 15, Tờ 2) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15633 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 9 Tờ 2) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15634 |
Thành phố Vinh |
A1 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 25, 37, 39, 46...47, 49, 60, 62, ... 67, 75, 76, 77, 73, 91, 92, 93, 94 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15635 |
Thành phố Vinh |
A3 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 40, 41, 42, 43, 50, 51, 54, 69, 70, 71 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15636 |
Thành phố Vinh |
A3 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 34, 59, 68, 74, 72, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 89, 90 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15637 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 1, 2, 3, 4, 7 và 20m mặt đường thửa 8 Tờ 4) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15638 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Đại Lợi (Thửa 23, 32, 39, 49, 50, 60, 61, 72, 73, 74, 75, 86, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 95, 105, 112, 117, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15639 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 62, 89, 104, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15640 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 34, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 51, 52, 76, 98, 106, 111, 116, 121 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15641 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 65, 66, 67, 77, 78, 79, 81, 80, 94, 97, 124 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15642 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 27, 54, 55, 56, 57, 63, 64, 68, 69, 70, 71, 84, 102, 113, 114, 115, 122, 123 và 20m mặt đường thửa 83, 129, 130, 132, 133, 134, 135, 136, 137 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15643 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 31, 36, 37, 38, 46, 47, 58, 59, 99, 100, 101, 107, 108, 118, 119, 120, 125, 127, 128 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15644 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến Đội Hưng Đông - Khối Đại Lợi (Thửa 5, 11, 100, 154, 163, 174, 209, 210, 211, 212, 138 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15645 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng giáp nhà Ông Phớt - Khối Đại Lợi (Thửa 39, 47, 73, 74, 75, 76, 94, 95, 96, 97, 99, 116, 118, 119, 120, 121, 136, 137, 149, ….153, 161, 162, 170, 173, 175, 206, 207, 205, 208, 213, 214, 215…219 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15646 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 26, 37, 38, 122, 135, 139, 147, 148, 168, 172 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15647 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ Trần Bình Trọng qua nhà văn hoá - Khối Đại Lợi (Thửa 146, 160, Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15648 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 229…233, 237…243, 246…252, 264…270, 273…280, 283…286, 289…292, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 301, 302. Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15649 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 181, 182, 192, 194, 195 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15650 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 176, 177, 178, 179, 180, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15651 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 86, 95, 96, 103, 104, 111, 150, 20m mặt đường của thửa: 116, 114, 113, 164, 165, Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15652 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa phần còn lại 116, 222…225 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15653 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 24.0 m) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 221…226, 255….261, 288 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15654 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 24.0 m, 2 mặt đường) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 220, 262, 287 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15655 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 24.0 m, 2 mặt đường, biệt thự) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 254227 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15656 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 9.0 m, 2 mặt đường) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 228, 236, 245, 300, 303, 263, 272, 282, 271, 281, 293 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15657 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đất anh Tân - Khối Trung Nghĩa (Thửa 23, 32, 58, Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15658 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đi xóm con Khái - Hưng Đông - Khối Trung Nghĩa (Thửa 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 25, 34, 35, 37, 46, 47, 49, 52, 60, 62, 72, 117, 124, 125, 126, 127, 128, 130, 135, 153, 154, 155, 156, 160, 161, 162, 167, 169, 173, 184, 185, 187, 188, 189, 191, 192, 195, 196, 216, 219, 220, 221 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15659 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 31, 42, 43, 44, 45, 85 và 20m mặt đường thửa 54, 30 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15660 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 74, 81, (Lô góc) và 20m mặt đường thửa 55, 64, 65, 84, 89, 129, 120 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15661 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 56, 92, 102, và 20 m mặt đường thửa 110, 151, 183, 166 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15662 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 66, 83, 93, (Lô góc) Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15663 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 8, 9, 15, 16, 17, 18, 39, 40, 41, 53, 120, 152, 159, 174, 175, 178, 181, 182, 200, 201, 202 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15664 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 226…231 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15665 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 22, 29, 71, 79, 119, 198, 199 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15666 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 19, 20, 21, 33, 59, 70, 121, 122, 123, 131, 132, 133, 134, 163, Thửa 166 cách sâu 20m trở vào, 168, 171, 172, 176, 177, 179, 203, 215 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15667 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến hết đất Bà Nga - Khối Trung Nghĩa (Thửa 67, 76, 77, 157 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15668 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đất ông Thông - Khối Trung Nghĩa (Thửa 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 180 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15669 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Nghĩa (Thửa 144, 145, 146, 147, 148, 149, 217, 218 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15670 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 12, 13, 14, 15, 18, 19, 20 và 20m mặt đường thửa 06, 10, 11, 17, 78 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15671 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 25, 26, 34, Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15672 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 21, 22, 27, 35, Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15673 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 5, 28, 29, 42, 44, Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15674 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 30, 36, 43, 45, 47, 48, 49, 68, 77, 82, 83 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15675 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đi ra đường trước nhà Ông Khánh - Khối Trung Nghĩa (Thửa 58, 61, 76, và 20m mặt đường 51, 46, 79, 80, 81 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15676 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 75 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15677 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến Xí nghiệp đầu máy Vinh - Khối Trung Nghĩa (Thửa 53, 50 ( Ga vinh 6, 11, 17, 33, 40, 39, 31, 24, 57) Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15678 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 21, 22, 24, 25, 27, 29, 30, 31, 32, 33, 20m mặt đường 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 20, Tờ 10) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15679 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 42, 43, 58, 46, 50, 52, 53, 57 Tờ 10) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15680 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 48, Lô góc Tờ 10) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15681 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 2, 4, 10, 44, 49, 54, 55, 56, 61 Tờ 10) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15682 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Đại Lợi (Thửa 35, 43, Lô góc Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15683 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Đại Lợi (Thửa 4, 10, 11, 18, 19, 21, 22, 28, 36, 56, 78, 79, 141, 142 và 20m mặt đường thửa 09, 16, 67, 85, 90 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15684 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 5, 65, 66, 110, 153, 154, 161, 162 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15685 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 1, 26, 27, 101, Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15686 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 2, 6, 7, 8, 104 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15687 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 15, Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15688 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 34, 54, 55, 95, 151, 152, 163, 164 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15689 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 38, 44, 45, 96, 98 và sâu 20m thửa 31, 37, 39, 106, 111 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15690 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 51, 63, 68, 70, 71, 72, 73, 74, 92, 99, 102, 107, 109 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15691 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 17, 20, 23, 24, 25, 29, 30, 33, 93, 97, 108, 158 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15692 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 64, 76, 77, 80, 81, 82, 83, 84, 86, 88, 89, 100, 102, 103, 105, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 155, 156, 157, 159, 160 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15693 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15694 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15695 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15696 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 104, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15697 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 113, 114, 121, 122, 129, 130, 131, 132, 137, 138, 139, 145, 146, 147, 172, 173, 183, 211 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15698 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 123, 133, 124, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15699 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ Trần Bình Trọng đến nhà Anh Mùi - Khối Trung Nghĩa (Thửa 90, 98, 107, 117, 118, 134, 150, 156, 159, 176, 181, 182 và 20m mặt đường thửa 100, 110, 127, 152, 167, 169, 170, 174, 185, 207, 215, 216 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15700 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 153, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |