| 15601 |
Thành phố Vinh |
Xứ vệ sinh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, 5…) |
Thửa 1 - Thửa 35
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15602 |
Thành phố Vinh |
Xứ vệ sinh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 65, 66, 49, 50, 512, 21, …) |
Thửa 65 - Thửa 194
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15603 |
Thành phố Vinh |
Xứ Dường Bạn - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 23, 6, 7, 8, 9, …) |
Thửa 23 - Thửa 164
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15604 |
Thành phố Vinh |
Xứ Dường Bạn - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 192, 203, 204, 223, …) |
Thửa 191 - Thửa 467
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15605 |
Thành phố Vinh |
Xứ Đồng Bạc - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 207, 208, 209, 210, …) |
Thửa 207 - Thửa 475
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15606 |
Thành phố Vinh |
Xứ Đồng Bạc - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 469, 470, 741, …) |
Thửa 469 - Thửa 489
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15607 |
Thành phố Vinh |
Đồng Đông Đê - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, …) |
Thửa 1 - Thửa 257
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15608 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Mỹ - - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 68, 69, 70, 71, …) |
Thửa 68 - Thửa 227
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15609 |
Thành phố Vinh |
Trung Thành - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 74, 105, 106, …) |
Thửa 74 - Thửa 228
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15610 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Mỹ - Trung Thành - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 61, 62, 56, 57, 66, …) |
Thửa 61 - Thửa 215
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15611 |
Thành phố Vinh |
Xứ vườn Tùn - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 316, 317, 298, 299, …) |
Thửa 316 - Thửa 563
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15612 |
Thành phố Vinh |
Đồng Sa Pa - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 265, 266, 245, 246, …) |
Thửa 265 - Thửa 350
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15613 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bà Thái - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 249, 250, 230, 198, 199, …) |
Thửa 249 - Thửa 495
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15614 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bắc Chăn nuôi - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, …) |
Thửa 12 - Thửa 167
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15615 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bắc lái - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 477, 478, 479, …) |
Thửa 447 - Thửa 597
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15616 |
Thành phố Vinh |
Đồng Việt Kiều - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 408, 409, 410, 381, …) |
Thửa 408 - Thửa 529
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15617 |
Thành phố Vinh |
Đồng Dòng Đê - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 748, 747, 793, 833, ….) |
Thửa 718 - Thửa 1444
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15618 |
Thành phố Vinh |
Đồng Cổ Cò - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 599, 600, 568, 569, , …) |
Thửa 599 - Thửa 939
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15619 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bàu Tây - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 862, 863, 861, 888, 889, ) |
Thửa 862 - Thửa 1159
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15620 |
Thành phố Vinh |
Đồng Danh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 67, 89, 37, 38, …) |
Thửa 6 - Thửa 343
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15621 |
Thành phố Vinh |
Vùng Chè - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 22, 23, 24, 25, …) |
Thửa 22 - Thửa 237
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15622 |
Thành phố Vinh |
Đồng Mương Bàu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 1, 2, 3, …) |
Thửa 1 - Thửa 36
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15623 |
Thành phố Vinh |
Vùng Danh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 13, 14, 20, 21, …) |
Thửa 13 - Thửa 35
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15624 |
Thành phố Vinh |
Đồng Danh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 39, 45, 46, 47, ….) |
Thửa 39 - Thửa 99
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15625 |
Thành phố Vinh |
Đồng Mù ao Nam - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 38, 40, 41, 48, 49, …) |
Thửa 38 - Thửa 108
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15626 |
Thành phố Vinh |
Vùng Tràm Nam - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 107, 113, 114, …..) |
Thửa 107 - Thửa 206
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15627 |
Thành phố Vinh |
Xứ ruộng mặt - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 109, 110, 106, 112, ….) |
Thửa 109 - Thửa 202
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15628 |
Thành phố Vinh |
Xã Hưng Đông (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 15629 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Dũng |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15630 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Dũng |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15631 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Dũng |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 15632 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ Nhà ông Trường đến nhà ông Đức - Khối Trung Nghĩa (Thửa 10, 11, 22, 23, 24, và 20m mặt đường thửa 12, 15, Tờ 2) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15633 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 9 Tờ 2) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15634 |
Thành phố Vinh |
A1 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 25, 37, 39, 46...47, 49, 60, 62, ... 67, 75, 76, 77, 73, 91, 92, 93, 94 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15635 |
Thành phố Vinh |
A3 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 40, 41, 42, 43, 50, 51, 54, 69, 70, 71 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15636 |
Thành phố Vinh |
A3 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 34, 59, 68, 74, 72, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 89, 90 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15637 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 1, 2, 3, 4, 7 và 20m mặt đường thửa 8 Tờ 4) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15638 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Đại Lợi (Thửa 23, 32, 39, 49, 50, 60, 61, 72, 73, 74, 75, 86, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 95, 105, 112, 117, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15639 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 62, 89, 104, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15640 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 34, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 51, 52, 76, 98, 106, 111, 116, 121 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15641 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 65, 66, 67, 77, 78, 79, 81, 80, 94, 97, 124 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15642 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 27, 54, 55, 56, 57, 63, 64, 68, 69, 70, 71, 84, 102, 113, 114, 115, 122, 123 và 20m mặt đường thửa 83, 129, 130, 132, 133, 134, 135, 136, 137 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15643 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 31, 36, 37, 38, 46, 47, 58, 59, 99, 100, 101, 107, 108, 118, 119, 120, 125, 127, 128 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15644 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến Đội Hưng Đông - Khối Đại Lợi (Thửa 5, 11, 100, 154, 163, 174, 209, 210, 211, 212, 138 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15645 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng giáp nhà Ông Phớt - Khối Đại Lợi (Thửa 39, 47, 73, 74, 75, 76, 94, 95, 96, 97, 99, 116, 118, 119, 120, 121, 136, 137, 149, ….153, 161, 162, 170, 173, 175, 206, 207, 205, 208, 213, 214, 215…219 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15646 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 26, 37, 38, 122, 135, 139, 147, 148, 168, 172 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15647 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ Trần Bình Trọng qua nhà văn hoá - Khối Đại Lợi (Thửa 146, 160, Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15648 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 229…233, 237…243, 246…252, 264…270, 273…280, 283…286, 289…292, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 301, 302. Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15649 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 181, 182, 192, 194, 195 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15650 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 176, 177, 178, 179, 180, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15651 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 86, 95, 96, 103, 104, 111, 150, 20m mặt đường của thửa: 116, 114, 113, 164, 165, Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15652 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa phần còn lại 116, 222…225 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15653 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 24.0 m) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 221…226, 255….261, 288 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15654 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 24.0 m, 2 mặt đường) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 220, 262, 287 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15655 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 24.0 m, 2 mặt đường, biệt thự) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 254227 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15656 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 9.0 m, 2 mặt đường) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 228, 236, 245, 300, 303, 263, 272, 282, 271, 281, 293 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15657 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đất anh Tân - Khối Trung Nghĩa (Thửa 23, 32, 58, Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15658 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đi xóm con Khái - Hưng Đông - Khối Trung Nghĩa (Thửa 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 25, 34, 35, 37, 46, 47, 49, 52, 60, 62, 72, 117, 124, 125, 126, 127, 128, 130, 135, 153, 154, 155, 156, 160, 161, 162, 167, 169, 173, 184, 185, 187, 188, 189, 191, 192, 195, 196, 216, 219, 220, 221 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15659 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 31, 42, 43, 44, 45, 85 và 20m mặt đường thửa 54, 30 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15660 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 74, 81, (Lô góc) và 20m mặt đường thửa 55, 64, 65, 84, 89, 129, 120 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15661 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 56, 92, 102, và 20 m mặt đường thửa 110, 151, 183, 166 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15662 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 66, 83, 93, (Lô góc) Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15663 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 8, 9, 15, 16, 17, 18, 39, 40, 41, 53, 120, 152, 159, 174, 175, 178, 181, 182, 200, 201, 202 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15664 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 226…231 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15665 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 22, 29, 71, 79, 119, 198, 199 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15666 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 19, 20, 21, 33, 59, 70, 121, 122, 123, 131, 132, 133, 134, 163, Thửa 166 cách sâu 20m trở vào, 168, 171, 172, 176, 177, 179, 203, 215 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15667 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến hết đất Bà Nga - Khối Trung Nghĩa (Thửa 67, 76, 77, 157 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15668 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đất ông Thông - Khối Trung Nghĩa (Thửa 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 180 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15669 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Nghĩa (Thửa 144, 145, 146, 147, 148, 149, 217, 218 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15670 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 12, 13, 14, 15, 18, 19, 20 và 20m mặt đường thửa 06, 10, 11, 17, 78 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15671 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 25, 26, 34, Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15672 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 21, 22, 27, 35, Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15673 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 5, 28, 29, 42, 44, Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15674 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 30, 36, 43, 45, 47, 48, 49, 68, 77, 82, 83 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15675 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đi ra đường trước nhà Ông Khánh - Khối Trung Nghĩa (Thửa 58, 61, 76, và 20m mặt đường 51, 46, 79, 80, 81 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15676 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 75 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15677 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến Xí nghiệp đầu máy Vinh - Khối Trung Nghĩa (Thửa 53, 50 ( Ga vinh 6, 11, 17, 33, 40, 39, 31, 24, 57) Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15678 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 21, 22, 24, 25, 27, 29, 30, 31, 32, 33, 20m mặt đường 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 20, Tờ 10) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15679 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 42, 43, 58, 46, 50, 52, 53, 57 Tờ 10) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15680 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 48, Lô góc Tờ 10) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15681 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 2, 4, 10, 44, 49, 54, 55, 56, 61 Tờ 10) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15682 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Đại Lợi (Thửa 35, 43, Lô góc Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15683 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Đại Lợi (Thửa 4, 10, 11, 18, 19, 21, 22, 28, 36, 56, 78, 79, 141, 142 và 20m mặt đường thửa 09, 16, 67, 85, 90 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15684 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 5, 65, 66, 110, 153, 154, 161, 162 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15685 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 1, 26, 27, 101, Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15686 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 2, 6, 7, 8, 104 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15687 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 15, Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15688 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 34, 54, 55, 95, 151, 152, 163, 164 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15689 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 38, 44, 45, 96, 98 và sâu 20m thửa 31, 37, 39, 106, 111 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15690 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 51, 63, 68, 70, 71, 72, 73, 74, 92, 99, 102, 107, 109 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15691 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 17, 20, 23, 24, 25, 29, 30, 33, 93, 97, 108, 158 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15692 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 64, 76, 77, 80, 81, 82, 83, 84, 86, 88, 89, 100, 102, 103, 105, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 155, 156, 157, 159, 160 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15693 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15694 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15695 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15696 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 104, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15697 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 113, 114, 121, 122, 129, 130, 131, 132, 137, 138, 139, 145, 146, 147, 172, 173, 183, 211 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15698 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 123, 133, 124, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15699 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ Trần Bình Trọng đến nhà Anh Mùi - Khối Trung Nghĩa (Thửa 90, 98, 107, 117, 118, 134, 150, 156, 159, 176, 181, 182 và 20m mặt đường thửa 100, 110, 127, 152, 167, 169, 170, 174, 185, 207, 215, 216 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 15700 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 153, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |