| 14101 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối T Hoà (Thửa 9, 10, 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 33, 34, 35, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 73, 74, 75, 76, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 85, 86, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 94, 96, 97, 120, 122, 124, 125, 126 Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
ông Tình - ông Cường
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14102 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối T Hoà
+ Y Hòa (Thửa 4, 5, 59, 60, 70, 71, 72, 82, 83, 84, 95, 99, 121, Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
bà Minh - ông Thắng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14103 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối Tr Hòa (Thửa 224, 235 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14104 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối Tr Hòa (Thửa 190. Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14105 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Y Hoà
+Tr Hoà (Thửa 9, 10, 28, 29, 48, 69, 71, 72, 91, 92, 129, 197, 210, 253, 254, 264 Lô 2 mặt đường Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14106 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Y Hoà
+Tr Hoà (Thửa 11, 27, 30, 49, 50, 70, 93, 94, 112, 113, 199, 202, 206, 233, 265 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14107 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà
+ Tr Hoà (Thửa 14, 260 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thụ - bà Mai
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14108 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung Yên - Khối Y Hoà
+ Tr Hoà (Thửa 74, 95, 114, 131, 132, 147, 148, 161, 162, 174, 175, 176, 184, 201, 203, 204, 211, 221, 222, 226, 227, 228, 231, 232, 240, 241, 242, 258 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14109 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà
+ Tr Hoà (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 31, 32, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 73, 75, 76, 77, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 108, 109, 110, 111, 115, 117, 118, 119, 120, 122, 123, 124, 125, 127, 133, 134, 135, 136, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 145, 146, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160, 163, 164, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 186, 187, 188, 193, 194, 195, 196, 200, 205, 207, 208, 209, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 223, 234, 239, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 255, 256, 257, 259, 261, 262, 263, 266, 267, 268, 269, 270, 271, 272, 273, 274, 275, 276, 277, 278, 279 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Bà Hương - ông Đạt
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14110 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà
+Tr Hoà (Thửa 4, 5, 6, 18, 19, 36, 51, 165, 166, 178, 179, 177, 185, 186, 189, 191, 193, 198, 218, 219, 220, 229, 230, 236, 237, 238, Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
bà Nguyệt - bà Yến
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14111 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Tr Hoà (Thửa 16, 18, 21, 22, 29, 30, 32 (20m), 35, 41, 43, 47, Tờ 46) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14112 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Tr Hoà (Thửa 7, 10, 11, 12, 15, 24, 25, 26, 31, 39, 40, 46, 49, 54, 55, 56 Tờ 46) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14113 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Tr Hoà (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 13, 17, 27, 28, 48, 50, 51, 52, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 67 Tờ 46) - Phường Hà Huy Tập |
ông Sơn - ông Đồng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14114 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Tr Hoà (Thửa 19, 20, 34, 36, 37, 38, 42, 53, 57, 58 Tờ 46) - Phường Hà Huy Tập |
ông Minh - ông Phát
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14115 |
Thành phố Vinh |
Đ. Mai Hắc Đế - Khối 10 (Thửa Lô 2 mặt đường: 1 Tờ 47) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14116 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa 2 (20m), 4 (20m), 5 (20m), 8 (20m), 9 (20m), 10 (20m) 11, 13 (20m) Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã tư ga - Cầu KB
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14117 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 3, 6, 7, 12, 18 Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập |
ông Cam - ong Đức
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14118 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 1, 14, 15, 16, 17 Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập |
bà Xuân - bà Tuyết
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14119 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa Lô 2 mặt đường: 28 (20m), 29 (20m), 30, 32, 33, 49, 50, 51, 62 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã tư ga - Cầu KB
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14120 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 60 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã tư ga - Cầu KB
|
13.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14121 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 22 Lô 2 mặt đường Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14122 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 5, 6 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14123 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 7, 23 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14124 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Cảnh Quang - Khối 10 (Thửa 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14125 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 2, 3, 4, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 26, 27, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 65 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hải - ông Hùng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14126 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 61, 63, 64 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
ông Huệ - bà Thện
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14127 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 11 (Thửa Lô 2 mặt đường: 37, 38, 39, 48 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã tư ga - Cầu KB
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14128 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 15 (Thửa Lô 2 mặt đường: 4, Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14129 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 15 (Thửa Lô 2 mặt đường: 31, 44, Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14130 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 15 (Thửa 3, 10 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14131 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 15 (Thửa 11, 42, 43, 45, 46, 56 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14132 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 34 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14133 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 13, 16, 18, 19, 20, 22, 23, 25, 26, 27, 35, 36, 49, 52, 53, 54, 58 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14134 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 11 (Thửa 7 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14135 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 5, 12, 14, 15, 17, 50, 51, 55, 57, 59, 60 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hải - ông An
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14136 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 1, 2, 8, 9 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thanh - ông Hùng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14137 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 30 Lô 2 mặt đường Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14138 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 1, 2, 6, 9, 12, 13, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 26, 27, 28, 29, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38 Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14139 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 4, 8, 10, 14, 16, 23, 25, 31, 39 Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập |
bà Trang - ông Lam
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14140 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 (Thửa 23, 27, 34 Lô 2 mặt đường Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14141 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 35, 36, 37, 38, 39 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14142 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 15 + 16 (Thửa 6, 22, 25, 31, Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14143 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 + 16 (Thửa 28, 40, 41 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
ông Lam - ông Sơn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14144 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 26, 30, 32, 33 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
bà Thanh - bà Tâm
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14145 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 + 17 (Thửa 14, 22, 26 Lô 2 mặt đường Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14146 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 + 17 (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 19, 20, 21, 24, 28, 30, 33, 34, 35, 40 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14147 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 (Thửa 3, 4, 5, 15, 25 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14148 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 (Thửa 1, 6, 18, 23, 27, 29, 31, 32, 38, 39 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
ông Vinh - ông Chinh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14149 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 (Thửa 9, 36, 37 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
bà Ly - ông Hải
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14150 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối T Hoà (Thửa 3, 4, 14, 15 Lô 2 mặt đường Tờ 54) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14151 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối T Hoà (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 16, 17 Tờ 54) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14152 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối T Hoà (Thửa 1, 2 Tờ 54) - Phường Hà Huy Tập |
bà Xuân - bà Hoan
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14153 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 22 Lô 2 mặt đường Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14154 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 21. Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14155 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối Tr Hoà (Thửa 4 Lô 2 mặt đường Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14156 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối Tr Hoà (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 23, 25 Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14157 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung Yên - Khối Tr Hoà (Thửa 15 Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14158 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Tr Hoà (Thửa 24. Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
ông Cung
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14159 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Tr Hoà (Thửa 13 Lô 2 mặt đường Tờ 56) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14160 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Tr Hoà (Thửa 8, 12 Tờ 56) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14161 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối Tr Hoà (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11 Tờ 56) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14162 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 2…..13, 15, 16, 17, 30 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Công Trứ
|
14.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14163 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 1 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Hồ Xuân Hương - Phan Đình Phùng
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14164 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 20...23, 33, 34, 36...39, 41...44, 46, 48, 155 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Cảnh Chân
|
16.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14165 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 18, 19 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Công Trứ - Phan Đình Phùng
|
16.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14166 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 51, 54...57 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện
|
17.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14167 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 49, 50 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Phan Đình Phùng
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14168 |
Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 1 (Thửa 24, 25, 58…61, 86, 87, 88, 150, 101 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
8.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14169 |
Thành phố Vinh |
Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường Hồ Xuân Hương) - Khối 1 (Thửa Lô 04, 05 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14170 |
Thành phố Vinh |
Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường Hồ Xuân Hương) - Khối 1 (Thửa Lô 01, 02, 03, 06, 07, 08, 09 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
8.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14171 |
Thành phố Vinh |
Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường quy hoạch rộng 5 m) - Khối 1 (Thửa Lô 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
4.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14172 |
Thành phố Vinh |
Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường quy hoạch rộng 5 m) - Khối 1 (Thửa Lô 10, 11, 26, Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
3.770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14173 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 31, 154, 32 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14174 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 72, 73, 74, 90, 102...105, 126, 127 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14175 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 45, 47, 52, 53, 78…81, 83, 97...99, 113..116, 119, 132..136, 151 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14176 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 96 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14177 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 82, 142, 145, 117 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
11.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14178 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 143, 144 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14179 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1, 2 (Thửa 123 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
4.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14180 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 152, 156, 100 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14181 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối 2 - Khối 2 (Thửa 84, 85, 118...122, 124, 125, 146 … 149 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14182 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối 1 - Khối 1 (Thửa 26...29, 35, 40, 62...69, 71, 75, 76, 77, 91...95, 106...112, 128, 129, 153, 130, 131 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14183 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy Hoạch - Khối 1 (Thửa 92, 93, 98, 99, Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14184 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Xiển - Khối 1 (Thửa 100, 101 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14185 |
Thành phố Vinh |
Cao Thắng - Khối 2 (Thửa 13 và 14, Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Ngã tư chợ Vinh
|
32.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14186 |
Thành phố Vinh |
Cao Thắng - Khối 2 (Thửa 31, 48, 49, 50, 69, 70, 91, 94, 95, 96, 97 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
31.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14187 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3 (Thửa 14, 15...19, 32, 36, 51...56, 72...75, 89 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Phạm Nguyễn Du
|
13.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14188 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3 (Thửa 33, 34, 35 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14189 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3 (Thửa 8, 9, 10, 25...29, 43, 62...65, 77, 78 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
15.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14190 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3 (Thửa 41, 42 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14191 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 1, 3, 4, 5 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14192 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 6, 11 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14193 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 7 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14194 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 12, 30, 45, 46, 47, 66, 67, 68, 86, 87, 88, 90 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14195 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 44, 85 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14196 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 20...24, 58, 59, 76 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14197 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 37, ..., 40, 57, 60, 61 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14198 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 1, 13, 33 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14199 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 15, 22, 24, 27, 28, 2, 4, 7...12 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Thái Phiên - Lê Mao
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14200 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 14, 16...21, 23, 25, 26, 29, Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Thái Phiên - Lê Mao
|
23.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |