| 13701 |
Thành phố Vinh |
Đường BT khối 12 (Tờ 43, thửa: 186) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13702 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 12 (Tờ 43, thửa104) - Phường Bến Thủy |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13703 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 1, 2, 6, 14, 19, 20, 21, 23, 24, 25, 38, 39, 53, 61, 62, 63, 70, 71, 76, 84, 97, 105, 115, 137, 150, 196, 197) - Phường Bến Thủy |
Ông Quang - Ông Hữu
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13704 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Tân - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 107, 108, 109, 110, 112, 113, 114, 116, 117, 118, 147, 152, 167, 193...195) - Phường Bến Thủy |
Ông Thìn - Bà Yến
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13705 |
Thành phố Vinh |
Huỳnh Thúc Kháng - Khối 13 (Tờ 43, thửa: 119) - Phường Bến Thủy |
Bà Sâm
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13706 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Tân - Khối 13 (Tờ 43, thửa: 120, 121, 122, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 139, 140, 163, 164, 166, 163, 164, 202, 203, 204) - Phường Bến Thủy |
Ông Long - Ông Diện
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13707 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Tân - Khối 13 (Tờ 43, thửa: 130, 131, 132, 133, 135) - Phường Bến Thủy |
Ông Khanh - Ông Toàn
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13708 |
Thành phố Vinh |
Đường BT Khối 12 (Tờ 43, thửa: 11, 12, 27, 28, 29, 30, 33, 37, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 54, 56, 58, 64, 67, 81, 86, 91, 95, 99, 101, 102, 141, 146, 148, 151, 155, 156, 157, 160, 161, 165, 168, 169, 170, 171, 174, 186, 200, 201) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13709 |
Thành phố Vinh |
Đường BT Khối 12 (Tờ 43, thửa: 3, 4, 9, 15, 26, 34, 85, 138, 145, 154, 175) - Phường Bến Thủy |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13710 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 43, thửa: 5, 7, 8, 10, 13, 16, 17, 18, 22, 31, 32, 35, 55, 57, 59, 60, 65, 69, 74, 79, 83, 87, 88, 89, 90, 92, 93, 94, 96, 98, 100, 103, 106, 134, 136, 142, 143, 144, 149, 153, 158, 159, 162, 172, 173, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 198, 199) - Phường Bến Thủy |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13711 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 181, 183....233) - Phường Bến Thủy |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13712 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 182, 186) - Phường Bến Thủy |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13713 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 12 (Tờ 44, thửa: 1, 3, 7, 12, 18, 25, 27, 28, 31, 38, 41, 47, 48, 54, 60, 65, 81, 105, 238.....242) - Phường Bến Thủy |
Ông Bình - NVH K13
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13714 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 15, 19, 21, 24, 29, 32, 39, 42, 55, 61, 66, 82, 83, 92, 104, 107, 109, 112, 113, 118, 120, 122, 123, 128, 129, 107, 128, 129, 130, 131, 132, 243, 244) - Phường Bến Thủy |
Ông Hải - Ông Hóa
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13715 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 5, 13, 37, 40, 49, 62, 63, 68, 71, 75, 76, 87, 88, 89, 93, 110, 111, 116, 117, 119, 121, 106, 236, 237, 245...248) - Phường Bến Thủy |
Ông Công - Ông Bút
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13716 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 96) - Phường Bến Thủy |
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13717 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 97) - Phường Bến Thủy |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13718 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 22, 33, 34, 35, 36, 67, 70, 114, 125, 126) - Phường Bến Thủy |
Ông Hồng - Ông Tình
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13719 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 44, thửa: 4, 9, 10, 11, 20, 23, 26, 30, 43, 44, 45, 56, 57, 106, 115, 124, 126, 127, 130, 131, 234, 235) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13720 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 44, thửa: 17, 108) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13721 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 44, thửa: 2) - Phường Bến Thủy |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13722 |
Thành phố Vinh |
Đường đá - Khối 13 (Tờ 45, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13723 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 1, 2, 8, 9, 10, 17, 18, 23, 24, 28, 30, 31, 34, 35, 37, 38, 39, 41, 42, 48, 53, 54, 58, 59, 60, 62, 63, 67, 68, 85) - Phường Bến Thủy |
Ông Bình - Ông Lý
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13724 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 46, 55, 56) - Phường Bến Thủy |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13725 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 61, 65, 69, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Vận - Ông Thái
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13726 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 71, 75, 81) - Phường Bến Thủy |
Bà Phương - Ông Hùng
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13727 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 3, 4, 12, 25, 43, 49) - Phường Bến Thủy |
Bà Thảo - Bà Thanh
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13728 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 5, 6, 7, 11, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 26, 27, 29, 32, 33, 36, 40, 44, 50, 51, 52, 82, 83, 84, 86) - Phường Bến Thủy |
Ông Cư - Bà Hoàng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13729 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 79) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13730 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 47, thửa: 45) - Phường Bến Thủy |
Ông Thước - Bà Sinh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13731 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 77, 78, 80, ) - Phường Bến Thủy |
Bà phương - Ông Trung
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13732 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 47, thửa: 76) - Phường Bến Thủy |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13733 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 14+15 (Tờ 47, thửa: 64, 72, 73) - Phường Bến Thủy |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13734 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 23, 29, 40, 41, 47, 52, 62, 63, 67, 124, 125, 127, 147) - Phường Bến Thủy |
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13735 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 42 (sâu 20m)) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13736 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 1, 4, 15, 143, 148) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng - Ông Vinh
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13737 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 48, thwaar: 91 (20 m bám đường)) - Phường Bến Thủy |
Ông Thỉu - Cty 479
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13738 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 96, 102, 107, 108, 112, 113, 118, 121, 122, 131) - Phường Bến Thủy |
Bà Tích - Bà Yên
|
4.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13739 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 53) - Phường Bến Thủy |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13740 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 91 (còn lại)) - Phường Bến Thủy |
Cty 479
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13741 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 73, 77, 81, 84, 89, 99) - Phường Bến Thủy |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13742 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 120) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13743 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 51, 61, 72, 135) - Phường Bến Thủy |
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13744 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 2, 6, 8, 11, 13, 14, 16, 17, 18, 22, 24, 25, 28, 30, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42 (cßn l¹i), 43, 44, 45, 46, 48, 49, 50, 55, 56, 57, 60, 65, 66, 126, 128, 129, 130, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 145, 149, 151...155, 157, 158, 159, 162...165) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13745 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 3, 10, 26, 27, 144) - Phường Bến Thủy |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13746 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 5, 19, 20, 21, 32, 33, 105, 144, 156, 166, 167) - Phường Bến Thủy |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13747 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại giáp khối 14, khối 13 - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 54, 58, 59, 64, 68, 69, 70, 74, 75, 76, 78, 79, 82, 83, 85, 86, 87, 90, 92, 93, 94, 95, 97, 98, 101, 103, 104, 106, 109, 111, 119, 123, 132, 133, 134, 146, 150) - Phường Bến Thủy |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13748 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 100, 110, 115, 116) - Phường Bến Thủy |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13749 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 48, thửa: 117) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13750 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 48, thửa: 62, 63) - Phường Bến Thủy |
Bà Cúc - Bà Hà
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13751 |
Thành phố Vinh |
Đường đá - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 31) - Phường Bến Thủy |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13752 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 1, 7, 8, 12, 13, 14, 19, 20, 22, 25, 26, 27, 30 (s©u 20m), 49, 50, 51, 52, 55, 59, 62, 63) - Phường Bến Thủy |
Bà Cúc - Bà Hà
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13753 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 28, phần còn lại của thửa 30) - Phường Bến Thủy |
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13754 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 49, thửa: 9, 15, 16, 17, 18, 21, 53, 56, 57, 58) - Phường Bến Thủy |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13755 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 49, thửa: 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 54, 60, 61) - Phường Bến Thủy |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13756 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 7, 8) - Phường Bến Thủy |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13757 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông khối 15 (Tờ 50, thửa: 15, 16, 17, 19, 20, 21, 25, 26) - Phường Bến Thủy |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13758 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 5) - Phường Bến Thủy |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13759 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 9, 10, 11) - Phường Bến Thủy |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13760 |
Thành phố Vinh |
Các thửa tờ 50 - Khối 13 (Tờ 50, thửa: 6, 14, 23, 24) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13761 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 50, thửa: 2, 12, 13, 18, 22 (sâu 20 m)) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13762 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 50, phần còn lại của thửa 22) - Phường Bến Thủy |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13763 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 1, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 23, 34, 39, 40, 43, 44, 47, 49, 50, 54, 56, 57, 58, 73, 76, 79, 86, 87, 88) - Phường Bến Thủy |
Bà Hà - Trạm KD động vật
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13764 |
Thành phố Vinh |
Đường đá khối 15 (Tờ 51, thửa: 65, 66, 69, 70, 71) - Phường Bến Thủy |
Ông Tự - CT 487
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13765 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 27, 30, 84) - Phường Bến Thủy |
Bà Hường - Bà Hồng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13766 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 13) - Phường Bến Thủy |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13767 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 4, 8, 15, 21, 24, 25) - Phường Bến Thủy |
|
4.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13768 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 2, 3) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13769 |
Thành phố Vinh |
Đường đá khối 15 - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 51, 52 (sâu 20 m bám đường), 59, 60, 61, 62, 63, 64) - Phường Bến Thủy |
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13770 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 22, 29, 33, 36, 38, 41, 42, 45, 46, 52 (còn lại), 53, 78, 80, 81, 82, 83, 85) - Phường Bến Thủy |
Ông Lực - Bà Lý
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13771 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 28, 31, 32, 35) - Phường Bến Thủy |
Ông Lực - Bà Lý
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13772 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 15 (Tờ 51, thửa: 6, 7, 16) - Phường Bến Thủy |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13773 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du giao Đường ven Sông Lam - Khối 15 (Tờ 52, thửa: 53, sâu 20m các thửa 52, 54) - Phường Bến Thủy |
Trạm phí cầu - CT Lâm sản
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13774 |
Thành phố Vinh |
Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 32, 51, sâu 20m của các thửa 7 và 30, còn lại của các thửa 52, 54, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Đức
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13775 |
Thành phố Vinh |
Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 36, 37, 42, 43, 44, 55, 56, 59, 60, 61, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Đức
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13776 |
Thành phố Vinh |
Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 46, 47, 48, 49, 50) - Phường Bến Thủy |
Bà Hải - Ông Quảng
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13777 |
Thành phố Vinh |
Đường đá khối 15 (Tờ 52, thửa: 15, 16, 20, 22, 24, 25, 27, 57, 58, 62, còn lại của thửa 7 và 30) - Phường Bến Thủy |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13778 |
Thành phố Vinh |
Đường đá - Khối 15 (Tờ 53, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25) - Phường Bến Thủy |
Bà Yến - Ông Lọng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13779 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 15 (Tờ 55, thửa: 1 (sâu 20m), 2 (sâu 20m)) - Phường Bến Thủy |
Đài TN
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13780 |
Thành phố Vinh |
Đường đá khối 15 (Tờ 55, thửa: 3, 4, 7, 8, 9, 15, 16, 18, 19, phần còn lại của thửa 1, 2)- Phường Bến Thủy |
Bà Nhung - Ông Tiến
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13781 |
Thành phố Vinh |
Đường đá khối 15 (Tờ 55, thửa: 5, 6, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 20, 21, 22) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13782 |
Thành phố Vinh |
Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 62, 72, 73, 105) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc 2 đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13783 |
Thành phố Vinh |
Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 74, 80, 81, 82, 90, 91, 92, 93, 94, 100, 120) - Phường Cửa Nam |
Từ nhà VH khối 15
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13784 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 25, 41, 50, 51, 52, 53, 54, 57, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 75, 76, 77, 78, 79, 85, 86, 88, 98, 107, 115) - Phường Cửa Nam |
Từ thửa 76 - đến thửa 41
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13785 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 5, 6, 13, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 33, 34, 35, 36, 40, 42, 43, 44, 48, 49, 61, 108, 109, 110, 111, 112, 114, 116, 117, 118. 121) - Phường Cửa Nam |
Từ thửa 32 - đến 06
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13786 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 7, 9, 10, 11, 12, 38, 47, 58, 59, 60, 65, 83, 84, 99, 113, 119) - Phường Cửa Nam |
Các thửa nằm phía trong
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13787 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 01, thửa: 1, 2, 3, 4, 17, 18, 19, 31, 96, 97, 106) - Phường Cửa Nam |
Từ thửa số 01 đi về phía nam
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13788 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 02, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 27, 28, 34, 35, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 46) - Phường Cửa Nam |
Từ thửa 18 - Đến thửa 28
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13789 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 02, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 17, 25, 26, 29, 39, 45, 47, 48) - Phường Cửa Nam |
Từ thửa 6 - đến thửa 2
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13790 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 03, thửa: 3, 4, 8, 9, 10, 18, 19, 26, 27, 28, 29, 33, 34, 40, 46, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 67, 68, 70, 75, 78, 79, 83, 84, 87, 89, 94, 95, 96, 97, 102, 103, 104, 105) - Phường Cửa Nam |
Các thửa dọc đường Đặng Văn Thụy
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13791 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối 15 (Tờ 03, thửa: 5, 6, 7, 16, 17, 24, 25, 32, 35, 37, 39, 42, 43, 45, 48, 47, 49, 51, 56, 57, 86, 88, 90, 91, 92, 93, 106, 107) - Phường Cửa Nam |
Các thửa còn lại vị trí 3
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13792 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 03, thửa: 11, 22, 23, 38, 58, 59, 64, 65, 66, 72, 74, 85, 98, 99, 100, 101) - Phường Cửa Nam |
Các thửa còn lại vị trí 4
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13793 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 04, thửa: 1, 10) - Phường Cửa Nam |
Thửa 1
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13794 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 05, thửa: 3, 4, 9) - Phường Cửa Nam |
Vị trí 1
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13795 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 05, thửa: 5, 6, 14, 50, 52, 53) - Phường Cửa Nam |
Vị trí 2
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13796 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 05, thửa: 1, 2, 8, 12, 13, 19, 51, 54, 55) - Phường Cửa Nam |
Vị trí 3
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13797 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 15 (Tờ 06, thửa: 1, 2) - Phường Cửa Nam |
Thửa 1 - thửa 2
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13798 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Văn Thụy - Khối 15 (Tờ 08, thửa: 4, 9, 10, 67, 68) - Phường Cửa Nam |
Vị trí 1
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13799 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 08, thửa: 6, 7, 8, 12, 13, 14, 15, 16, 24, 25, 38, 69, 70, 75, 81, 82, 83, 85, 86, 87) - Phường Cửa Nam |
Thửa 70 vị trí 2
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13800 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 14 (Tờ 08, thửa: 5, 11, 33, 42, 43, 44, 47, 48, 55, 56, 64, 65, 66, 71, 72, 73, 74, 77, 78, 79, 80, 88, 89) - Phường Cửa Nam |
Các thửa vị trí 3
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |