| 12901 |
Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 82, 169, 178, 182, 187, 202) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12902 |
Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 159, ..., 164, 166, 167, 168, 173, ..., 177, 191, 193, 194, 195, 183, ..., 186, 201, 258, 259, 260, 261 các thửa bám đường sâu 20m:189, 196) - Phường Quang Trung |
Quang Trung - Hồ Thành
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12903 |
Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 4, 7, 20, 22, 59, 80, 81, 221, ) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12904 |
Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 8, 19, 21, 34, 35, ..., 40, 57, 58, 70, ..., 73, 96, ..., 101, 115, …, 120, 132, 133, 134, 147, ..., 151, 155, 203, 204, 205, 212, 213, 234) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đào Tấn
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12905 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 1, 16, 18, 78, 79, 91, 252) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đường Đào Tấn
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12906 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 29, 30, 112, 144) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đường Đào Tấn
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12907 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 15, 17, 31, 32, 33, 50, ..., 55, 66, ..., 69, 92, 93, 94, 113, 114, 130, 152, 153, 198, 199, 211, 215, 216, 217, 236, 266, 267, 238, 240, 242, 244, 246, 248, 250) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đường Đào Tấn
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12908 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 219) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12909 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 102, 103, 121, 122, 135, 136, 137, 156, 208, 209, 210, 214, 220) - Phường Quang Trung |
Đào Tấn - Văn Cao
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12910 |
Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 13, 14, 197, 235, 255, 256, 257, 263, 264, 265) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Thị Định - Lê Khôi
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12911 |
Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 23) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Thửa 23
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12912 |
Thành phố Vinh |
Văn Cao - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 62, 63, 64, 222, ..., 232, 251, ) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Chích - Hồ Thành
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12913 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 10, 61, 75, ) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12914 |
Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 43, 44, 60, 75, 84, 85, 104, 123, 139, …, 142, 218) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đào Tấn
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12915 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 27, 28, 42, 48, 105, 107, ..., 111, 124, ..., 129, 143, 233, 251, ) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12916 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 45, 46, 47, 49, 237, 239, 241, 243, 249, 253, 254, 262) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12917 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 86, 87, 88, 90, 106, 254) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12918 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 49) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12919 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 4, 10, 11 (Tờ 6, thửa: 10, 11, 21, 26, 40, 41, 50, 42 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung |
KS Bông Sen - Đào Tấn
|
28.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12920 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51) - Phường Quang Trung |
Trường tiểu học Quang Trung
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12921 |
Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 47, 48) - Phường Quang Trung |
Quang Trung - Đường B
|
11.275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12922 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 29) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12923 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 30, 31, 32, 37, 38, 39, 56) - Phường Quang Trung |
Văn Cao - Đào Tấn
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12924 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Đình Cửa - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 3, 5, ..., 9) - Phường Quang Trung |
Sau KS Bông Sen - Thửa 03
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12925 |
Thành phố Vinh |
Đường Văn Cao - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 28, 34) - Phường Quang Trung |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12926 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 19, 20) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12927 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 25) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12928 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồng Bàng - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: các thửa bám đường sâu 20m:3, 5) - Phường Quang Trung |
Thửa 05 - Thửa 01
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12929 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: 1, 2) - Phường Quang Trung |
C3,C2
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12930 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 11, 13 (Tờ 8, thửa: 25, 26) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12931 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 10, 17, 19, ..., 24) - Phường Quang Trung |
Các thửa nằm trong QH đường
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12932 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 15, 5m - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 50, 51, 28, ..., 31, 32, 34, …, 44, 54, ...56, 61, ...64, 73, ....., 77, 87, .....92) - Phường Quang Trung |
Thửa 50 - Lô 39 (QH KTT Vinaconex16)
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12933 |
Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 4, 5, 11, ..., 15) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12934 |
Thành phố Vinh |
Đường QH nội khối - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 52, 53, 57, .....60, 65, .....72, 78, 80....86, 93, 94) - Phường Quang Trung |
QH KTT Vinaconex16
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12935 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 6, 7, 8, 9, 16, ) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12936 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 8) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12937 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 11 (Tờ 9, thửa: 4 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
28.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12938 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 3, 4, 11, 13 (Tờ 9, thửa: 8, 12, 14, 17, 18, Các thửa bám đường sâu 20m: 16, 28) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
28.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12939 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 5) - Phường Quang Trung |
Thửa 03 - Thửa 05
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12940 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 7, 10, 11, 13) - Phường Quang Trung |
Thửa 03 - Thửa 05
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12941 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 32m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 133, 134, 145) - Phường Quang Trung |
Thửa 133 - Thửa 145
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12942 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 15m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 132) - Phường Quang Trung |
Góc
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12943 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 131) - Phường Quang Trung |
Nhà CT1A, khu A
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12944 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 156) - Phường Quang Trung |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12945 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 105) - Phường Quang Trung |
Lô góc
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12946 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 106, 107, 157, 158, ) - Phường Quang Trung |
Thửa 106 - Thửa 158
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12947 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồng Bàng - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 2, 3) - Phường Quang Trung |
Trường mầm non bán công Bình Minh
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12948 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 151, 153, 177, 168) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12949 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 134, ..., 137, 139, 141, ..., 149, 155, 158, 159, ..., 167, 205, 206) - Phường Quang Trung |
Đ. Ng Cảnh Chân - Hồ Thành
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12950 |
Thành phố Vinh |
Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 14, 25, 33) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12951 |
Thành phố Vinh |
Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 9, 10, 12, 13, 23, 24, 26, 27, 31, 32, 43, 44, 45, 52, 53, 76, 77, 78, 98, ..., 102, 117, 118, 119, 121, …, 124, 150, 152, 154, 182, 183, 184, 204) - Phường Quang Trung |
Thửa 10 - Đặng Thái Thân
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12952 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 4, ..., 8, 16, 46, 47, 64, 171, ..., 174, 185, 196, ..., 201, 203, 17, 220, 232.228, 229, 230) - Phường Quang Trung |
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12953 |
Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 11, 19, 20, 21, 28, 29, 38, 39, 50, 72, 73, 91, ..., 94, 111, 112, 138, 140, 187) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12954 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 75, 96, 113, ..., 116) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12955 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 22, 51, 74, 95, 96, 97, 188, …, 194) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12956 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 54, 79) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12957 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 55, …, 63, 65, …, 69, 81, …, 89, 186) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Cảnh Chân - Tô Hiến Thành
|
10.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12958 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 70, 71, 90) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12959 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 133) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Nghiễm - Đặng Thái Thân
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12960 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 34, ..., 37, 49, 175, 176, 178, , , , , 181, 195, 223, ...227, 233, Đất ông Lưu Ngọc Quản) - Phường Quang Trung |
Đặng Thái Thân - Sau khách sạn Mường Thanh
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12961 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang Trung |
Sau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12962 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang Trung |
Thửa 80 - Thửa 157
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12963 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang Trung |
QH KTT ăn uống Quang Trung
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12964 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang Trung |
Góc các mặt đường
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12965 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
28.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12966 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12967 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Nghiễm - Thửa 34
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12968 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang Trung |
Phan Đình Phùng - Đinh Công Tráng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12969 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang Trung |
Đ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12970 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang Trung |
Thửa 14 - Thửa 35
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12971 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang Trung |
Thửa 146 - Thửa 152
|
28.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12972 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - Phường Quang Trung |
Thửa 141 - Thửa 153
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12973 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang Trung |
Lụ gúc
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12974 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung |
Thửa 138 - Thửa 144
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12975 |
Thành phố Vinh |
Đinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12976 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang Trung |
A2
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12977 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12978 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12979 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133, 134, 142, 143, 170) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12980 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12981 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12982 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
|
17.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12983 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 140, 162, ......., 169) - Phường Quang Trung |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12984 |
Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang Trung |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12985 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - Phường Quang Trung |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12986 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12987 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12988 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12989 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12990 |
Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đường Quang Trung và Trần Phú)) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
33.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12991 |
Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang Trung |
Giáp ba mặt đường
|
33.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12992 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung |
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12993 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang Trung |
Thái Phiên
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12994 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang Trung |
Quang Trung
|
17.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12995 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 mặt đường
|
23.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12996 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
22.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12997 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34, 35, 39, 18 sâu 20m, 40 sâu 20m. 42, 43) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12998 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi |
Mương số 2 - Thửa số 10
|
18.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 12999 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13000 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |