| 11701 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, phần còn lại củ thửa 46 tờ số 23) - Phường Bến Thủy |
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11702 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 84, 93, 94, 99, 100, 180) - Phường Bến Thủy |
Ông Thanh - Ông Nhượng
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11703 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 134) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11704 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141) - Phường Bến Thủy |
Ông Cường - Ông Đức
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11705 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 111, 116, 151, 152, 160, 175) - Phường Bến Thủy |
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11706 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 129, 130, 131, 132, 133, 149, 150, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 173) - Phường Bến Thủy |
Ông Bình - Ông Cường
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11707 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 106, 162) - Phường Bến Thủy |
Ông Cương - Ông Truyền
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11708 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 107, 108, 109, 110, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 124, 125, 126, 127, 128, 142, 161, 168, 174) - Phường Bến Thủy |
Ông Tùng - Bà Mai
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11709 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 112, 113, 114, 115, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 163, 164, 165, 166, 167, 169, 170, 171, 172, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Long - Bà Sâm
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11710 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 11, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 32, 33, 38, phần còn lại các thửa 31, 43, 54, 85, 101) - Phường Bến Thủy |
Ông Hiệp - Bà Huệ
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11711 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 27) - Phường Bến Thủy |
Ông Quyết
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11712 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 88, 89) - Phường Bến Thủy |
Ông Hải - Ông Đồn
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11713 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 5, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 104, 105, 176, 429, 430) - Phường Bến Thủy |
Ông Phước - Bà Minh
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11714 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 46 (20m bám đường Phong Đình Cảng)) - Phường Bến Thủy |
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11715 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 1, 2, 10, 11, 12, 13, 14, 146, 147, 156, 198) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam - Ông Phong
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11716 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 3) - Phường Bến Thủy |
Ông Sơn
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11717 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 18, 19, 25, 28, 29, 30, 36, 39, 45, 51, 60, 61, 68, 69, 75, 87, 104, 115, 122, 137, 149, 200, 201, 206, 224) - Phường Bến Thủy |
Ông Thanh - Ông Thái
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11718 |
Thành phố Vinh |
Đường Tạ Quang Bửu - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 15, 20, 22, 32, 37, 40, 41, 47, 52, 62, 81, 84, 96, 97, 119, 153, 161, 165, 176, 177, 197, 217, 222, 223, 227, 238...240) - Phường Bến Thủy |
Ông Hành - Ông Khâm
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11719 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 133, 134, 142, 143, 144, 145, 172, 173, 174, 175, 179, 180, 181, 182, 183, 199) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng - Ông Thái
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11720 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 171, 184) - Phường Bến Thủy |
Ông Bang - Bà Hồng
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11721 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 16, 17, 21, 23, 24, 27, 33, 34, 35, 38, 42, 43, 44, 48, 49, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 63, 64, 65, 66, 67, 71, 72, 73, 76, 85, 106, 107, 114, 120, 121, 131, 132, 136, 138, 139, 140, 141, 150, 151, 152, 154, 155, 157, 158, 159, 160, 164, 202, 203, 204, 205, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 218, 219, 220, 221, 225, 226) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11722 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 7, 8, 9, 26, 31, 162, 163) - Phường Bến Thủy |
Ông Nghi - Nhà thờ Nguyễn Hữu
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11723 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 74, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 105, 148) - Phường Bến Thủy |
Ông Ngọc - Ông Nuôi
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11724 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: phần còn lại thửa: 46, 166, 167, 168, 169, 170, 178, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196) - Phường Bến Thủy |
Ông Bạt - Ông Việt
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11725 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 83, 88, 89, 90, 92, 93, 94, 95, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 118) - Phường Bến Thủy |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11726 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 71, 77, 88, 94, 95, 111, 112, 116, 181) - Phường Bến Thủy |
Ông Hưng - Bà Hồng
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11727 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 237, 238) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11728 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 20, 21, 22, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 46, 49, 51, 52, 53, 59, 166, 193, 194, 195, 201, 202, 203, 204, 205, 209, 210) - Phường Bến Thủy |
Ông Khánh - Ông Yên
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11729 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 41 (lô góc), 180) - Phường Bến Thủy |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11730 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 44, 48, 58, 70, 75, 76, 85, 86, 87, 90, 91, 92, 100, 101, 102, 109, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 173, 186, 187, 208, 215, 226, 227) - Phường Bến Thủy |
Bà Khương - Ông Lục
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11731 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 126, 207) - Phường Bến Thủy |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11732 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 143, 144, 154, 158, 159) - Phường Bến Thủy |
Ông Thắng - Ông Thanh
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11733 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 135) - Phường Bến Thủy |
Ông Quyền
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11734 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đà - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 131, 136, 137, 138, 124, 125, 128, 110, 183, 184, 185, 214, 223, 224, 225) - Phường Bến Thủy |
Ông Dị - Ông Lương
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11735 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 222) - Phường Bến Thủy |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11736 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, 26, 45, 47, 50, 55, 56, 57, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 72, 73, 74, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 89, 96, 97, 98, 99, 103, 104, 105, 107, 108, 113, 117, 164, 165, 167, 172, 174, 175, 176, 177, 178, 182, 192, 196, 197, 198, 199, 200, 206, 211, 213, 216, 217, 218, 219...221, 228...236) - Phường Bến Thủy |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11737 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 2, 6, 7, 18, 23) - Phường Bến Thủy |
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11738 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 3, 8, 19, 24, 25, 212) - Phường Bến Thủy |
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11739 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 93, 114, 115, 129, 132, 133, 134, 139, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 155, 160, 161, 162, 163, 168, 169, 170, 171, 179, 188, 189, 190) - Phường Bến Thủy |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11740 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 25, thửa: 13, 14, 15) - Phường Bến Thủy |
Ông Sắc
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11741 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 80) - Phường Bến Thủy |
Ông Tân - Ông Xuyên
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11742 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 18, 30, 31, 39, 40, 41, 42, 43, 69, 76, 77) - Phường Bến Thủy |
Ông Quang - Bà Lý
|
8.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11743 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 21, 25, 26, 27, 28, 29, 36 (s©u 20m), 37, 38, 70) - Phường Bến Thủy |
Ông Đạm - Ông Canh
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11744 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: Cá lô góc 19, 20, 22, 32, 51) - Phường Bến Thủy |
Bà Mừng - Ông Châu
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11745 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 8, 9, 10, 73, ) - Phường Bến Thủy |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11746 |
Thành phố Vinh |
Đường giáp chợ Đại học - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 52, 63, 71) - Phường Bến Thủy |
Ông Thìn - Thanh Nhàn
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11747 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà ông Thìn - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 50, 60, 61, 62, 68, ) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11748 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 23, 24, 33, 34, 35, 44, 45, 46, 47, 48, 53, 56, 64, 65, 72, 75, 79) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11749 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 28, thửa: phần còn lại của thửa: 36, 49, 54, 55, 57, 58, 59, 67, 74, 78, 81, 82) - Phường Bến Thủy |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11750 |
Thành phố Vinh |
Đường Bê tông - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 1) - Phường Bến Thủy |
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11751 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 3, 15, 25) - Phường Bến Thủy |
Ông San - Bà Tịnh
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11752 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 36, 40, 41, 42, 43, 46, 50, 51, 52, 53, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Đoan - Ông Thảo
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11753 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 108, 112) - Phường Bến Thủy |
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11754 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 85 ( 20m bám đường), 109, 110, 111, 113, 114) - Phường Bến Thủy |
CT CP VT biển - Bà Phước
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11755 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 97, 98, 99, 100, 101, 102, 105, 106, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 124, 125, 126, 134, 139, 142) - Phường Bến Thủy |
Ông Lâm - Ông Long
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11756 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 115) - Phường Bến Thủy |
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11757 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 128, 135, 136, 137) - Phường Bến Thủy |
ốt phường - Ông Căn
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11758 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 29, 39, 45, 49, 55, 60, 65, 66, 73, 78, 83, 84, 89, 90, 94, 96, 103, 104, 107, 127, 145, 146, 147, 148, 150) - Phường Bến Thủy |
Bà Nga - Ông Nghị
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11759 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 37, 47, 153) - Phường Bến Thủy |
Ông Thuần - Ông Điếm
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11760 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 56, 61, 62, 68, 155, 156) - Phường Bến Thủy |
Ông Trường - Ông Hiếu
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11761 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 9, 16, 21, 22, 26) - Phường Bến Thủy |
Ông Thiệu - Ông Quyền
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11762 |
Thành phố Vinh |
Đường giáp nhà ông Hợi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 70, 74, 75, 79, 80, 86, 91, 92, 140, 141, 144, 152) - Phường Bến Thủy |
Ông Hoàng - Ông Ấn
|
3.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11763 |
Thành phố Vinh |
Đường nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 122, 129, 130) - Phường Bến Thủy |
|
3.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11764 |
Thành phố Vinh |
Đường nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 131) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11765 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 8, 12, 13, 14, 19, 20, 24, 30, 31, 32, 35, 149) - Phường Bến Thủy |
Ông Viên - Ông Trinh
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11766 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 29, phần còn lại thửa 35) - Phường Bến Thủy |
|
3.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11767 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 6, 7, 10, 11, 17, 18, 23, 27, 33, 34, 38, 44, 48, 54, 57, 58, 59, 63, 64, 69, 71, 72, 76, 77, 81, 82, 87, 88, 93, 95, 138, 143, 151, 154, 157, 158) - Phường Bến Thủy |
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11768 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 123, 132, 133) - Phường Bến Thủy |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11769 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 30, thửa: 88) - Phường Bến Thủy |
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11770 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 30, thửa: 3, 4, 5, 6, 8, 9) - Phường Bến Thủy |
Bà Đào - Ông Lạc
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11771 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 30, thửa: 7) - Phường Bến Thủy |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11772 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông trước hội quán K10 (Tờ 31, thửa: 190) - Phường Bến Thủy |
Ông Khương - Ông Vượng
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11773 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 22, 25, 34, 40, 47, 57, 62, 63, 71, 78, 79, 83, 98, 99) - Phường Bến Thủy |
Bà Hóa - Ông Định
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11774 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 1, 9) - Phường Bến Thủy |
Bà Cúc - Ông Hợp
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11775 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 17, 26, 35, 41, 42, 48, 53, 58, 64, 65, 80, 84, 85, 89, 92, 93, 100, 105, 106, 113, 114, 125, 129, 139, 155, 166, 169, 174) - Phường Bến Thủy |
Ông Liêm - Bà Thái
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11776 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông trước hội quán K10 (Tờ 31, thửa: 81, 82, 86, 90, 91, 94, 95, 101, 102, 107, 109, 110, 115, 116, 126, 145, 149, 153, 156, 162, 170, 178, 183) - Phường Bến Thủy |
Ông Khương - Ông Vượng
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11777 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông khối 10 (Tờ 31, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 18, 19, 20, 21, 24, 31, 32, 46, 51, 56, 69, 76, 140, 141, 142, 151, 152, 157, 159, 160, 161, 168, 171, 175, 176, 177, 184, 185) - Phường Bến Thủy |
Ông Ngự - Ông Kỳ
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11778 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 72, 73, 88) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam - Ông Chắt
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11779 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 124) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam - Ông Chắt
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11780 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 108, 112, 120, 122, 123, 135, 136) - Phường Bến Thủy |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11781 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông Khối 10 (Tờ 31, thửa: 117, 121, 127, 130, 131, 132, 133, 137, 150, 188, 189) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11782 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông Khối 10 (Tờ 31, thửa: 8, 12, 16, 23, 27, 28, 29, 30, 33, 36, 37, 38, 43, 44, 45, 49, 50, 52, 54, 55, 59, 61, 66, 67, 68, 70, 74, 75, 77, 87, 96, 97, 103, 111, 118, 119, 128, 134, 138, 143, 144, 146, 147, 148, 153, 154, 156, 158, 163, 164, 165, 167, 172, 173, 179, 180, 181, 182, 186, 187, 206, 207) - Phường Bến Thủy |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11783 |
Thành phố Vinh |
Khu QH - xí nghiệp 1 - Cty6 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 186....200) - Phường Bến Thủy |
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11784 |
Thành phố Vinh |
Đường giáp chợ Đại học - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 1, 2) - Phường Bến Thủy |
Ông Vinh - Ông Phương
|
5.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11785 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 3, 4, 21, 22, 23, 38, 39, 44, 45, 182, 183) - Phường Bến Thủy |
Bà Huê - Ông Đợi
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11786 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 5, 24, 30, 31, 40, 47, 58, 66, 67, 73, 81, 82, 87, 94, 95, 166, 177, 184, 185) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11787 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 33, 50, 61, 157, 161, 165, 176) - Phường Bến Thủy |
Bà Nhiệm - Ông Tuấn
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11788 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông từ nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 6, 7, 8, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 29, 32, 37, 41, 46, 48, 49, 54, 55, 56, 57, 59, 60, 64, 65, 68, 71, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 83, 86, 91, 92, 93, 97, 154, 155, 156, 160, 163, 164, 168, 170) - Phường Bến Thủy |
TTXN I - Bà Nhỏ
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11789 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 178) - Phường Bến Thủy |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11790 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 88, 89, 167, 179) - Phường Bến Thủy |
Ông Bá - Bà Yến
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11791 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 134, 140, 141, 148) - Phường Bến Thủy |
Ông Quúy - Ông Minh
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11792 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 10 (DT góc sâu 20 m)) - Phường Bến Thủy |
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11793 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: sâu 20 m bám đường của các thửa 62, 90, 106) - Phường Bến Thủy |
|
15.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11794 |
Thành phố Vinh |
Đường BT giáp khối 9 - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 12, 19, 28, 34, 35, 36, 42, 43, 51, 52, 169) - Phường Bến Thủy |
Bà Hiền - Bà Kim
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11795 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: phần còn lại của các thửa 10, 62, 90, 106) - Phường Bến Thủy |
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11796 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 128, 142, 143, 144) - Phường Bến Thủy |
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11797 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 53, 63, 69, 70, 76, 77, 84, 85, 98, 107, 120, ) - Phường Bến Thủy |
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11798 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 124, 129, 130, 131, 135, 136, 149, 151, 162) - Phường Bến Thủy |
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11799 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 96, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 121, 125, 126, 132, 145, 159, 171, 172, 173, 174, 175) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11800 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 153) - Phường Bến Thủy |
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |