| 10501 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 2, 9, 10, 11, 12, 25, 26, 144, 147, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 39, 162, 173, 174, 175, 178 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10502 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 4, 5, 15, 16, 17, 33, 34, 48, 61, 62, 63, 79, 80, 81, 93, 105, 138, 153, 121, 148 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10503 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 33, 46, 105 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10504 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 3, 13, 14, 18, 31, 35, Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10505 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 6, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 37, 36, 38 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10506 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Mỹ Thành từ Ng. Trường Tộ đến trường học - Khối Mỹ Thành (Thửa 104, 111, 113, 114, 119, 120, 125, 128, 129, 146, 149, 152 và 20m mặt đường thửa 101, 123, 124, 129 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10507 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 126, 127, 132, 134, 135, 136, 137, 139, Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10508 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 74, 110, 151, 171, 317, 318 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10509 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 8, 10, 11, 12, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10510 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 1, 5, 6, 7, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10511 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 3, 4, 19, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10512 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 36, 37, 38 Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10513 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 32, 33, 34, 35 Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10514 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 19 (sau ga) - Khối 19 (Thửa 2, 5, Tờ 23) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10515 |
Thành phố Vinh |
Đường kẹp đường sắt - Khối 13 (Thửa 16, 17, 18, 21, 25, 26, 28, 29 Tờ 23) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10516 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Mỹ Thành (Thửa 10, 11, 12, 17, 18, 22, 23, 29, 30, 31, 33, 38, 44, 45, 46, 47, 48, 50, 52, 53, 56, 57, 70, 75, 85, 86, 91, 92 Tờ 24) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10517 |
Thành phố Vinh |
Đường Xuân Thuỷ - Khối Mỹ Thành (Thửa 27, 32, 34, 35, 36, 37, 54, 58, 59, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 72, 89, 90, 93, 94 Tờ 24) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10518 |
Thành phố Vinh |
Đường Xuân Thủy - Khối Mỹ Thành (Thửa 7, 9, 14, 15, 20, 24, 28, 32, 40, 41, 42, 43, 71, 78, 87 Tờ 24) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10519 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 1, 3, 4, 5, 6, 13, 21, 25, 26, 73, 74, 76, 77, 80, 84, 88 Tờ 24) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10520 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Ng. Trường Tộ vào đến thửa 1 - Khối Mỹ Thành (Thửa 1, 37, 38, 39, 40, Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10521 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 2, 4, 8, 44, 47, 52, Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10522 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 41, 42, 43, Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10523 |
Thành phố Vinh |
Đường vào trường cấp 2 - Khối Mỹ Thành (Thửa 5, 10, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 24, 25, 29, 30, 45, 55, 56, 57 Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10524 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 3, 14, 15, 20, 21, 22, 26, 27, 31, 36, 53, 54 Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10525 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 34 Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10526 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13, 14 (Thửa 01, 03, 04, 05, 06, 09, 13, 14, 19, 20, 21, 24, 29, 30, 31, 33, 34, 38, 39, 20m mặt đường thửa 08, 09, 16, 23, 28 Tờ 26) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10527 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 17, 18, 22, 32, 44, 45 Tờ 26) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10528 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 25, 26, 27, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43 Tờ 26) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10529 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 98, 102 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10530 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Ng. Trường Tộ đến nhà anh Hoài Thanh - Khối 13 (Thửa 62, 69, 70, 77, 85, 91, 97, 99 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10531 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 9, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 67, 82, 86, 90, 92 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10532 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Hướng bắc (Thửa 63, 64, 65, và 20m mặt đường thửa 79, 86 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10533 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 48, 49, 75, 76, 83, Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10534 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 45, 51, 52, 59, 60, 61, 68, 84, 43, 46, 101 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10535 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Anh Cường đi qua nhà văn hoá khối. - Khối 13 (Thửa 72, 73, 74, 95, 100, 103, 104 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10536 |
Thành phố Vinh |
Đường kẹp đường sắt - Khối 14 (Thửa 10, 14, 15, 22, 24, 25, 27, 28, 34, 36, 41, 66, 67, 78, 80, 87, 88 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10537 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 24, 18, 27 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10538 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại cách xa trục đường chính - Khối 13 (Thửa 1, 2, 3, 6, 12, 13, 89, 93, 94 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10539 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 102, 103, 105, 106, 124, 123, Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10540 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 108 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10541 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 122, 87, 88, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 104, 101, 120 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10542 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 22, 85, 86, 90, 91, 109, 110, 107, 119 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10543 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Vĩnh Yên (Thửa 17, 18, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 92, 93, 94, 115, 116 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10544 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 13, 19, 20, 21, 34, 35, 36, 47, 48, 49, 50, 59, 60, 61, 71, 72, 73, Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10545 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 25, 37, 38, 39, 51, 52, 62, 63, 64, 74, 75, 89, Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10546 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 23, 117, 127, 128 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10547 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Vĩnh Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 28, 71, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10548 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 3, 4, 5, 27, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10549 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10550 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 1, 2, 12, 13, 14, 15, 16, 35, 36, 37, 38, 43 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10551 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 41, 42, 182 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10552 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 39, 40, 52 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10553 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 50, 51 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10554 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 49, 58, 61, 63, 64, 65, 67, 167, (20m bám đường) Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10555 |
Thành phố Vinh |
Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 46, 47, 48, 57, 163, 164, 165, 166, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10556 |
Thành phố Vinh |
Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 33, 34, 44, 45, 154, 160, 161, 162, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10557 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 30, 31, 32, 156, 157, 158, 171, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10558 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Thành (Thửa 59, 72, 74, 75, 76, 80, 82, 84, 85, 188, 189 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10559 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 83, 89, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 100, 181 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10560 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 99, 101, 106, 107, 114, 115, 116, 117, 120, 121, 122, 128, 132, 133, 141, 144, 145 và 20m mặt đường thửa 71, 148, 183 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10561 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 86, 87, 88, 102, 104, 105, 117, 118, 123, 124, 126, 127, 134, l35, 136, 137, 138, 139, 140, 142, 143, 180 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10562 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 77, 109, 170 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10563 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối đến nhà trẻ 423 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 108, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10564 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 78, 91, 92, 110, 111, 112, 113, 129, 130, 131, 149, 151, 152, 153, 155, 159, 168, 169, 184, 185, 187, 190 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10565 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 2, 12, (lô góc), 163 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10566 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 01, 13, 26, 27, 28, 36, 37, 38, 46, 47, 56, 57, 58, 59, 64, 65, 66, 72, 77, 78, 79, 81, 84, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 154, 156, 158, 159, 166 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10567 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 98, 100 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10568 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 39, 60, 80, 157 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10569 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 33, 39, 40, 41, 48, 49, 50, 51, 61, 67, 82, 83, 145, 147, 150, 155, 157, 161, 162 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10570 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 18, 19, 20, 29, 30, 31, 32, 44, 52, 62, 63, 68, 69, 70, 146, 151, 160, 165 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10571 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Vĩnh Thành (Thửa 72, 73, 74, 87, 88, 89, 97, 135, 136, 137, 143, 138, 139, 140, 141, 142 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10572 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 120, 170, 171 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10573 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 103, 105, 106, 107, 134, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10574 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 13 (Thửa 102, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10575 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 13 (Thửa 108, 109, 110, 111, 149, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10576 |
Thành phố Vinh |
Đường kẹp kênh số 4 - Khối 13 (Thửa 6, 7, 8, 15, 16, 17, 144, 167 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10577 |
Thành phố Vinh |
Đường sắt vào nhà VH khối - Khối 13 (Thửa 9, 10, 21, 22, 23, 24, 25, 34, 35, 42, 43, 45, 54, 112, 148, 152, 153, 168, 169 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10578 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 121, 127, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10579 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 85, 86, 99, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10580 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 2, 7, 12, 13, 14, 16, 112, 133, 141, 142 Tờ 31) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10581 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 4, 8, 9, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 105, 110, 113, 114, 115, 131, 134, 135, Tờ 31) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10582 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 36, 42, 43, 119, 120, 117, 118 Tờ 31) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10583 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Vĩnh Yên (Thửa 5, 10, 21, 30, 107, 108, 111, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129, 130, 138, 139, 140, 143, 144 Tờ 31) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10584 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 79, 109, 116, 132, 136, 137 Tờ 31) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10585 |
Thành phố Vinh |
Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 11, 12, 24, 25, 26, 45, 46, 66, 80, 81, 93, 94, 107, 119, 121, 130, 131, 141, 142, 143, 144, 145, 183, 198, 200, 202, và 20m mặt đường phía đông đường thửa, 44, 120, 129, 161, 175, 203, 213, 219, 220, 221, 235, 252, 255, 256, 259 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10586 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 7, 8, 9, 10, 159, 182, 215, 218 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10587 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Vĩnh Yên (Thửa 62, 90, 101, 113, 114, 124, 126, 133, 134, 137, 150, 151, 153, 168, 169, 192, 194, 252, 253, 275 và 20m mặt đường thửa 102, 149, 78, 257, 263, 265, 266, 268 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10588 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 63, 91, 103, 156, 195, 206, 211, 223, 254 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10589 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 20, 43, 64, 116, 127, 170, 155, 193, 199, 201, 209, 210, 212, 240, 261, 262, 267 và 20m mặt đường phía bắc thửa: 92, 253 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10590 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư khối Vĩnh Yên - Khối Vĩnh Yên (Thửa 21, 22, 23, 42, 104, 106, 117, 118, 128, 139, 140, 157, 158, 172, 173, 174, 180, 181, 188, 204, 205, 207, và 20m mặt đường thửa phía nam thửa 65, 79, 216, 217, 222, 224, 225, 226, 227, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 236, 237, 239, 246, 247, 248, 250, 258 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10591 |
Thành phố Vinh |
Từ đường Phan Vân đến đường liên khối thửa 108 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 89, 97, 98, 99, 108, 109, 122 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10592 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 110, 111, 189, 190, 251 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10593 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành - Yên (Thửa 95, 138, Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10594 |
Thành phố Vinh |
Đoạn đường dân cư từ thửa 61 dến 19 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 40, 41, 59, 60, 61, Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10595 |
Thành phố Vinh |
Đường từ kênh tiêu số 4 đi qua nhà trẻ 423 từ thửa 13 đến 73 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 13, 17, 31, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 72, 73, 85 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10596 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 15, 16, 27, 29, 30, 32, 48, 49, 50, 51, 68, 69, 70, 71, 74, 75, 76, 77, 86, 87, 88, 96, 191, 208, 214 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10597 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 28, 47, 82, 83, 84, Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10598 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 20m mặt đường thửa 1, 196, 197, 228, 229, 238, 239, 260 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10599 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 4, 5, 6, 244, 245 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10600 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối Vĩnh Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 1, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |