| 10201 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56, 67, 68, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Tùng - Lê Quang Tú
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10202 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 73, 74) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10203 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10204 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 79, 80, 81, 82) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10205 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61, 76, 77, 78) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10206 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63, 64, 65, 68, 83, 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10207 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151, 152, 153, 164, 176, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10208 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 54, 57, 58, 60, 62, 66, 67, 72, 100, 104, 105, 120, 121, 124, 126, 127, 128, 135, 137, 138, 140, 141, 142, 143, 147, 148, 155, 156, 158, 154, 157, 161, 162, 163, 165, 166, 167, 168, 170, 171, 175, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10209 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10210 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc Lộc |
Hoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10211 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10212 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10213 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10214 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10215 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 116, 119) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10216 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10217 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10218 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh Tân |
Chung cư Lũng lô
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10219 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh Tân |
Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10220 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 27) - Phường Vĩnh Tân |
Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10221 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 7 (Nguyên thửa), ) - Phường Vĩnh Tân |
Cty Hưng Thịnh - XN Bến xe chợ
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10222 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Quý Kỳ - Thái Hữu Trí
|
5.335.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10223 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 39, 40, 41, 42, 43, 65, 102, 131, 132, 133, 134, 135, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Xuân Hiếu - Trần Thị Hương
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10224 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 45, 47, 62, 64, 67, 68, 69, 158, 164, 165) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Đình Trinh - Trần Thị Chất
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10225 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 23, 37, 48, 49, 50, 51, 160, 161, 166, 167) - Phường Vĩnh Tân |
Đàm Quốc Dũng - Nguyễn Thị Quế
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10226 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 52, 53, 54, 57, 60, 61, 152, 153, 155, 156) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ Thị Châu - Trần Đình Văn
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10227 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 63, 65, 66, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92, 93, 94, 95, 97, 116, 117, 118, 119, 121, 123, 125, 122, 151, 157, 159, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Ngọc Châu - Hồ Sỹ Lộc
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10228 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 74, 77, 78, 79, 130, 126, 162, 163, 168, 169, 170) - Phường Vĩnh Tân |
Hà Minh Mẫn - Trần phúc Tân
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10229 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 1, 2, 34, 35, 36, 37) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Thị Kim Ngân - Trần Thị Tâm
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10230 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 3, 4) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Nhã Thế - N.Thờ Nguyễn Xiển
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10231 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 33, 39) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Thị Thanh - Đàm Quốc Hùng
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10232 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 5, 7, 20, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 38, 40, 44, 48, 89, 194, 220, 234, 235, 262) - Phường Vĩnh Tân |
Cao Tiến Mai - Nguyễn Văn Sửu
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10233 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 49, 50, 52, 53, 55, 268, 269, 270) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Duy Đức - Đỗ Ngọc Minh
|
2.585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10234 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn
|
2.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10235 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh Tân |
Hà Thị Thanh - Phạm Văn Bé
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10236 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10237 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 71, 72, 73, 80, 81, 195, 209, 212, 223, 224, 215, 255, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ
|
2.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10238 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259, 265, 266, 272, 273) - Phường Vĩnh Tân |
Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10239 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân |
Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10240 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 102, 104, 106, 111, 112, 215, 216, 217, 221, 228, 229, 230, 256, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Văn Minh - Lê Thị Châu
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10241 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172, 173, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 210, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10242 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 170 (20m chiều sâu)) - Phường Vĩnh Tân |
NM bột mỳ H.Quang - NM bột mỳ H.Quang
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10243 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129, 130, 131, 133, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 145, 146, 149, 158, 160, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 170 (còn lại ), 190, 191, 192, 193, 218, 222, 227, 260, 261, 271) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Xuân Phụng - Phạm Văn Hưng
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10244 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183, 184, 213, 219, 226) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Châu Tú - Phạm Văn Nam
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10245 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10246 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10247 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10248 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10249 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185, 214 ) - Phường Vĩnh Tân |
Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10250 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân |
Vũ đức Minh - Trần Khắc Bính
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10251 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10252 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51, 53, 93, 94, 95, 96, 97, 103, 104) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10253 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63, 64, 89, 90, 92, 98, 99, 100, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10254 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10255 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10256 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10257 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10258 |
Thành phố Vinh |
Đường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân |
Cụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10259 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150, 157, 158, 162, 165, 167, 169, 170, 180, 183, 184, 185, 186, 189, 194, 197, 198, 199) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10260 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10261 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10262 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10263 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10264 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10265 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1, 18, 17) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10266 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10267 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10268 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10269 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10270 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10271 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10272 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 10, 20, 11, 19, 18, 26, 29, 43, 45, 46, 47, 27, 13, 7, 6, 5, 14, 15, 16, 2, 1, 3, 4) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10273 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 68, 75, 74, 90, 89, 88, 95, 92, 93, 94, 112, 113, 114, 121, 122, 123, 142, 143) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10274 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58, 59, 60, 61, 67, 66, 65, 76, 78, 77, 78, 87, 96, 97, 111, 110, 125, 126, 134, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10275 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10276 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130, 131, 132, 133, 109, 108, 128, 140, 141) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10277 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51, 117, 118, 1, 23, 25, 39, 40, 43, 63, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10278 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 72, 71, 70, 117, 118) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10279 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 12, 13, 17, 16, 15, 14) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10280 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 35, 39, 44, 45, 46) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10281 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 86, 92, 91, 113, 114, 115, 116, 126, 125, 124, 152, 153, 154, 156, 155, 32, 167, 32, 31, 168, 35, 47, 46, 45, 57, 69, 68, 67, 66, 82, 186, 83, 185, 184, 94, 93, 109, 110, 112, 128, 127, 148, 149, 150, 151, 157, 187, 188, 208, 209, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10282 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22, 8, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 24, 183, 198, 199, 201, 202, 203, 205, 183, 206, 213, 214, 215, 216) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10283 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10284 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176, 145, 146, 147, 159, 158, 56, 55, 54, 49, 51, 34, 117, 171, 172, 173, 174, 175, 98, 106, 107, 132, 177, 178, 179, 143, 144, 77, 76, 75, 70, 71, 53, 52, 189, 190, 191, 192, 193) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10285 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 182, 139, 162, 102, 101, 137, 163) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10286 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74, 75, 86, 85, 95, 109, 110, 111, 125, 124, 123, 149, 148, 158, 4, 5, 6, 15, 16, 185, 23, 36, 37, 46, 64, 63, 72, 89, 87, 94, 93, 112, 122, 121, 152, 151, 150, 153) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10287 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55, 54, 53, 78, 77, 79, 81, 82, 76, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 80, 103, 104, 134, 187, 188, 194, 195) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10288 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144, 143, 142, 141, 140, 139, 137, 135, 136, 159) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10289 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10290 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175, 168, 114, 189, 190, 198) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10291 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179, 180, 181, 71, 66, 65, 90, 191, 192, 193) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10292 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10293 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18, 20, 24, 23, 22, 25, 34, 33, 32, 31, 30, 26, 27, 29, 53, 52, 51, 50, 49, 48, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 41, 40, 39, 38, 54, 55) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10294 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31, 34, 42, 41, 51, 52, 53, 67, 68, 84, 85, 94, 93, 99, 100, 101, 98, 95, 96, 82, 81, 80, 75, 76, 65, 57, 58, 48, 103, 104, 31, 43, 10, 107, 108, 30, 106, 114, 115, 116, 117, 124, 125) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10295 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 54, 55, 87, 88, 89, 92, 91, 90, 102, 79, 78, 77, 57, 66) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10296 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10297 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10298 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10299 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10300 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55, 54, 37, 38, 26, 25, 24, 10, 12, 74, 69, 68, 65, 66, 53, 52, 51, 39, 40, 41, 23, 22, 21, 13, 14, 43, 15, 48, 47, 80, 45, 67, 68, 82, 94, 95, 98, 99, 102, 103, 104, 105, 106) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |