Bảng giá đất Tại Xã Diễn Thái Huyện Diễn Châu Nghệ An

Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...
Căn cứ pháp lý: Ban hành kèm theo văn bản số 57/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND tỉnh Nghệ An được sửa đổi bổ sung bởi văn bản số 05/2021/QĐ-UBND ngày 14/01/2021 của UBND tỉnh Nghệ An
6

Mua bán nhà đất tại Nghệ An

Xem thêm Mua bán nhà đất tại Nghệ An
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất xem ngay...
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Loại đất
101 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn rùa - đến Mương tưới 5,4 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
102 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Tù gà - đến Cồn cố minh 4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
103 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn ao - đến Mương tiêu 4,5,6 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
104 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn chăn nuôi - đến anh Hoành 4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
105 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc cồn sắt - đến Nghĩa địa cồn sậy 3,4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
106 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc đá bạc - đến Rộc cồn sắt 3,4,5,6 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
107 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rọng năn xóm 3 - đến Nghĩa địa 3,4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
108 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc lại xóm 3 - đến Vành côn mồ 3,4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
109 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Nhà Keo, Cồn mồ - đến Vách Nam 3,4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
110 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc giếng - đến GIếng đông 3,4 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
111 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc vông xóm 3 - đến Đường anh Biện 3,8,4 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
112 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn bàn - đến Vách Nam 2,3 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
113 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc xi lực - đến Đường 538 xóm 8,6,7 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
114 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc lội Bắc, - đến Lội Đông xóm 6,4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
115 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cố minh - đến Cồn đụn 4,5,6 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
116 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Nhà Thánh - đến Rộc lội xóm 1,2 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
117 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc Thánh 5 - đến Hầm tập xóm 1,2 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
118 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Hầm tập - đến Hầm hàm xóm 1,2 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
119 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn bàn xóm 3 - đến Sân bóng 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
120 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn mồ xóm 3,4,5 - đến Trạm y tế 3,4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
121 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc lại xóm 3,4,5 - đến Trạm bơm 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
122 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc lại xóm 1,2 - đến Hầm Dục 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
123 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc lại xóm 1,2 - đến Nhà thánh 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
124 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Đìa me xóm 1,2 - đến Mương tiêu 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
125 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc tháng 5 xóm 1,2 - đến Mương tiêu 50.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
126 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Bên sông xóm 1 - đến Bờ đập 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
127 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Mạ nhủi - đến Trợ đó 50.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
128 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Hầm dục - đến Hầm tập 50.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
129 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc vông 3,4,8 - đến Mương tiêu 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
130 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Mương tát xóm 2 - đến Cồn án 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
131 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn án xóm 2 - đến Bờ quai 50.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
132 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn vông đông xóm 2,3 - đến Cồn vông tây 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
133 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Trung đồng xóm 1,2 - đến Cồn sắn 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
134 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Thanh táo xóm 1,2 - đến Mạnh rào 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
135 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cầu khoai xóm 1,2 - đến Đồng cung 50.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
136 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn cao xóm 1,2 - đến Biến trài 50.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
137 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Hói hợi xóm 1 - đến Biên giá 50.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
138 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cữa nghè xóm 1 - đến Đường liên hương 50.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
139 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn bào - đến Nghĩa địa 50.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
140 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Nhà Thánh - đến Mương tiêu 55.000 - - - - Đất trồng cây hàng năm
141 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn trôi - đến Rộc trôi 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
142 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Bái sâu - đến Biền Vân xóm 9 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
143 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc trôi 7, 9, 10 - đến Rộc nam 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
144 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Tây Vồng 7, 9, 10 - đến Rộc trôi 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
145 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Bài ngoài 9, 10 + bài trong - đến Nghĩa địa 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
146 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn mốc 7, 8, 9, 10 - đến Ruộng Lùng 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
147 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Bản lý Bắc 6,7 - đến Mương tiêu 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
148 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Bản lý Nam 6,7 - đến Ban lý Bắc 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
149 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn Giữa 7,10 - đến Khu dân cư 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
150 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Lan hồng 7,9,10 - đến Đường mỏ vạc 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
151 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Mỏ vạc 6,7,9,10 - đến Rộc lính 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
152 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Thăm ngoạn 6,7 - đến Cửa hàng 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
153 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Ngềnh đìa vụ 5,6,7 - đến Ông Uân 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
154 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn Lều 5,6,7,8 - đến Bà Đương 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
155 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cỏ ống xóm 9 - đến Quế dụ xóm 9 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
156 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Đồng bái xóm 9 - đến Quế dụ 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
157 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Đầu trang xóm 8,9 - đến Cầu đồng bì 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
158 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Đồng bì xóm 9 - đến Sông 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
159 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cầu tre xóm 8 - đến Bờ cận 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
160 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc đền xóm 9,10 - đến Đầu trang 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
161 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cổng ngạc xóm 8 - đến giếng 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
162 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn án xóm 8 - đến Hôi thuỷ 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
163 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc Đưng xóm 9,10 - đến Nhà văn hoá xóm 10 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
164 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc giếc xóm 8 - đến Cồn án 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
165 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn ngà xóm 8 - đến Lò vôi 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
166 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Chọ Trong - đến Chọ Ngoài 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
167 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc vông xóm 3,4 - đến Đường giữa 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
168 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Vành cồn già xóm 4,3 - đến Mương tưới 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
169 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Lưỡi chàng - đến Rộc giếng 4,3 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
170 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Đìa vụ - đến Cồn bà đương 6,5,4 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
171 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn rùa - đến Mương tưới 5,4 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
172 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Tù gà - đến Cồn cố minh 4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
173 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn ao - đến Mương tiêu 4,5,6 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
174 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn chăn nuôi - đến anh Hoành 4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
175 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc cồn sắt - đến Nghĩa địa cồn sậy 3,4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
176 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc đá bạc - đến Rộc cồn sắt 3,4,5,6 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
177 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rọng năn xóm 3 - đến Nghĩa địa 3,4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
178 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc lại xóm 3 - đến Vành côn mồ 3,4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
179 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Nhà Keo, Cồn mồ - đến Vách Nam 3,4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
180 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc giếng - đến GIếng đông 3,4 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
181 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc vông xóm 3 - đến Đường anh Biện 3,8,4 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
182 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn bàn - đến Vách Nam 2,3 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
183 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc xi lực - đến Đường 538 xóm 8,6,7 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
184 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc lội Bắc, - đến Lội Đông xóm 6,4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
185 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cố minh - đến Cồn đụn 4,5,6 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
186 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Nhà Thánh - đến Rộc lội xóm 1,2 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
187 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc Thánh 5 - đến Hầm tập xóm 1,2 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
188 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Hầm tập - đến Hầm hàm xóm 1,2 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
189 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn bàn xóm 3 - đến Sân bóng 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
190 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Cồn mồ xóm 3,4,5 - đến Trạm y tế 3,4,5 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
191 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc lại xóm 3,4,5 - đến Trạm bơm 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
192 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc lại xóm 1,2 - đến Hầm Dục 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
193 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc lại xóm 1,2 - đến Nhà thánh 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
194 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Đìa me xóm 1,2 - đến Mương tiêu 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
195 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc tháng 5 xóm 1,2 - đến Mương tiêu 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
196 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Bên sông xóm 1 - đến Bờ đập 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
197 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Mạ nhủi - đến Trợ đó 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
198 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Hầm dục - đến Hầm tập 50.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
199 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Rộc vông 3,4,8 - đến Mương tiêu 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
200 Huyện Diễn Châu Xã Diễn Thái Từ Mương tát xóm 2 - đến Cồn án 55.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...