| 7001 |
Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường |
Đường 15 m từ nhà ông Kiêu - đến TT bồi dưỡng chính trị
|
2.805.000
|
1.403.000
|
715.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7002 |
Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường |
Đường sau làng Bắc Câu
|
2.310.000
|
1.155.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7003 |
Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường |
Đường khu dân cư sau hợp tác xã
|
1.650.000
|
825.000
|
413.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7004 |
Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường |
Đường Quy hoạch sau khu dân cư tổ 7
|
1.375.000
|
688.000
|
358.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7005 |
Huyện Xuân Trường |
Đường nội thị trấn - Thị Trấn Xuân Trường |
Đường Quy hoạch sau khu dân cư tổ 10,11
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7006 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Thị Trấn Xuân Trường |
Khu vực 1: Tổ dân phố 8
|
605.000
|
385.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7007 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Thị Trấn Xuân Trường |
Khu vực 2: Tổ dân phố 02, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17
|
495.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7008 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Thị Trấn Xuân Trường |
Khu vực 3: Các tổ dân phố còn lại
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7009 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Vinh |
Từ cầu ông Kiểm - đến hết cây xăng Xuân Bồn
|
3.000.000
|
1.500.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7010 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Vinh |
Từ giáp cây xăng Xuân Bồn - đến cầu Nam Điền A
|
2.600.000
|
1.300.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7011 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Vinh |
Từ cầu Nam Điền A - đến cầu Nam Điền B
|
3.000.000
|
1.500.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7012 |
Huyện Xuân Trường |
Đường nhánh 489 C - Xã Xuân Vinh |
Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa - đến cầu Nam Điền A
|
3.500.000
|
1.750.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7013 |
Huyện Xuân Trường |
Đường Thọ Phú Đài - Xã Xuân Vinh |
Đoạn thuộc địa phận xã Xuân Vinh
|
2.600.000
|
1.300.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7014 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh |
Từ cầu UBND xã - đến cầu ông Tạ
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7015 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh |
Từ cầu ông Tạ - đến chân đê Nam Hồng
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7016 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh |
Từ UBND xã - đến cầu ông Tiến
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7017 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh |
Từ cầu ông Tiến - đến đường tỉnh 489
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7018 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh |
Từ UBND xã - đến cầu ông Bí xóm 3
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7019 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh |
Từ cầu ông Bí - đến giáp xã Xuân Tiến
|
4.400.000
|
2.200.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7020 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh |
Từ cầu Đông - đến giáp cầu Miếu Đông
|
2.200.000
|
1.100.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7021 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh |
Từ cầu Miếu Đông - đến đường tỉnh 489
|
2.300.000
|
1.100.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7022 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Vinh |
Khu vực 1: Xóm 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10
|
1.000.000
|
750.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7023 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Vinh |
Khu vực 2: Xóm 1, 11A, 11B, 12, 13, 14, 15, 16, 17
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7024 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Vinh |
Khu vực 3: Các xóm còn lại
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7025 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Ngọc |
Đoạn từ cống Trung Linh - đến hết nhà ông Chính
|
7.000.000
|
3.500.000
|
1.700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7026 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Ngọc |
Đoạn từ nhà ông Thụ - đến hết nhà ông Hưng
|
5.500.000
|
2.700.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7027 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Ngọc |
Đoạn qua thôn Liên Thượng
|
5.300.000
|
2.600.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7028 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Ngọc |
Từ giáp TT. Xuân Trường - đến giáp xã Xuân Thủy
|
3.500.000
|
1.750.000
|
950.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7029 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Ngọc |
Đoạn từ ngã ba phố Bùi Chu (Phatima) - đến cầu UBND xã (Cầu bà Tước)
|
6.500.000
|
3.200.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7030 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Ngọc |
Đoạn từ cầu UBND xã (cầu bà Tước) - đến hết núi đá Nhà thờ Bùi Chu
|
3.500.000
|
1.700.000
|
850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7031 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Ngọc |
Từ cầu Xuân Bắc - đến hết BV Đa khoa Xuân Trường (đường Bắc Phong Đài)
|
3.500.000
|
1.700.000
|
850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7032 |
Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Xã Xuân Ngọc |
Từ cầu Trung Linh - đến cống sông Đồng Nê II
|
3.300.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7033 |
Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Xã Xuân Ngọc |
Đường vào Tòa Giám mục Bùi Chu (Đường Đông làng Bùi Chu)
|
2.700.000
|
1.300.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7034 |
Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Xã Xuân Ngọc |
Đường Tây làng Bùi Chu
|
1.600.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7035 |
Huyện Xuân Trường |
Đường liên thôn - Xã Xuân Ngọc |
Từ ngã ba Vật Tư - đến cầu Trường Tiểu Học
|
3.000.000
|
1.500.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7036 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Ngọc |
Khu vực 1: Thôn Bùi Chu, Phố Bùi Chu
|
900.000
|
600.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7037 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Ngọc |
Khu vực 2: Thôn Trung Linh, Hạ Linh, Phú An
|
750.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7038 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Ngọc |
Khu vực 3: Các thôn còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7039 |
Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung |
Từ cầu Tùng Lâm - đến giáp nhà ông Chính
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7040 |
Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung |
Từ nhà ông Chính - đến giáp nhà ông Chinh
|
2.250.000
|
1.150.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7041 |
Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung |
Từ nhà ông Chinh - đến giáp cầu UBND xã Xuân Trung
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7042 |
Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung |
Từ cầu UBND xã Xuân Trung - đến giáp nhà ông Thắng
|
2.700.000
|
1.350.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7043 |
Huyện Xuân Trường |
Đường Xuân Thủy - Nam Điền - Xã Xuân Trung |
Từ nhà ông Thắng - đến giáp cầu Nam Điền A
|
1.750.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7044 |
Huyện Xuân Trường |
Đường Thọ Phú Đài - Xã Xuân Trung |
Đoạn thuộc địa phận xã Xuân Trung
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7045 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung |
Từ giáp đường Xuân Thủy Nam Điền - đến hết kho xóm 8
|
2.900.000
|
1.450.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7046 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung |
Từ nhà ông Khơi - đến giáp cầu Đôi
|
2.100.000
|
1.050.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7047 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung |
Từ cầu Đá - đến giáp cầu Đôi
|
1.800.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7048 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Trung |
Từ cầu Cao xóm 6 - đến giáp đường Xuân Thủy Nam Điền
|
1.800.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7049 |
Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Trung |
Từ cầu Đôi - đến hết nhà bà Hin xóm 1
|
1.500.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7050 |
Huyện Xuân Trường |
Đường liên xóm - Xã Xuân Trung |
Từ cầu xóm 4 - đến giáp cầu xóm 1
|
1.200.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7051 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Trung |
Khu vực 1: Xóm 7, 8
|
900.000
|
600.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7052 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Trung |
Khu vực 2: Xóm 6, 9
|
800.000
|
550.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7053 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Trung |
Khu vực 3: Các xóm còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7054 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Phú |
Từ xóm Nam Hòa - đến đến giáp Huyện Giao Thủy
|
1.700.000
|
850.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7055 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú |
Từ cầu Mới - đến cầu ông Kiểm
|
1.600.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7056 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú |
Từ cầu ông Kiểm - đến giáp xã Xuân Đài
|
1.300.000
|
650.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7057 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú |
Từ cống ông Uy - đến hết nhà máy nước sạch
|
1.300.000
|
650.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7058 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú |
Từ cầu ông Uy - đến giáp cống Ngô Đồng
|
1.750.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7059 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú |
Từ nhà bà Bầng - đến Đê nước
|
950.000
|
550.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7060 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú |
Từ cầu ông Đỉnh - đến xã Xuân Đài
|
950.000
|
550.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7061 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Phú |
Từ giáp Thọ Nghiệp - đến cống ông Đồng
|
1.600.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7062 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phú |
Khu vực 1: Xóm: 4, 8, 9
|
700.000
|
550.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7063 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phú |
Khu vực 2: Xóm: 3, 5, 6, 7
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7064 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phú |
Khu vực 3: Các xóm còn lại
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7065 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Châu |
Từ cây xăng nhà ông Đồng - đến cống số 7
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7066 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Châu |
Từ cống số 7 - đến hết chợ Đê
|
1.400.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7067 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Châu |
Đường tỉnh 489 C
|
2.500.000
|
1.250.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7068 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu |
Từ chợ Đê - đến cầu ông Ước xóm 5
|
1.700.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7069 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu |
Từ nhà ông Giang - đến trường tiểu học
|
1.700.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7070 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu |
Từ nhà ông Kiểm - đến hết nhà ông Tập
|
1.900.000
|
900.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7071 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu |
Từ trường THCS - đến cầu ông Bản
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7072 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu |
Từ nhà ông Luyện - đến cống số 7
|
1.700.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7073 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu |
Từ nhà ông Đạt xóm 3 - đến hết nhà ông Phú xóm 1
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7074 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu |
Từ cầu ông Kiểm - đến cầu Đa (xóm 1)
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7075 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu |
Từ nhà ông Cao - đến hết nhà ông Bộ
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7076 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu |
Từ nhà ông Tiến - đến hết Bưu Điện
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7077 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Châu |
Từ nhà ông Khánh - đến nhà văn hóa xóm 7
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7078 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Châu |
Khu vực 1: Xóm 5
|
1.100.000
|
700.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7079 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Châu |
Khu vực 2: Xóm 1
|
850.000
|
550.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7080 |
Huyện Xuân Trường |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Châu |
Khu vực 3: Các xóm còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7081 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Hồng |
Từ Xuân Ngọc - đến giáp nhà ông Tùng
|
5.500.000
|
2.700.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7082 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Hồng |
Từ nhà ông Tùng - đến nhà ông Vũ Hùng
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7083 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Hồng |
Từ nhà ông Nguyễn Hùng - đến cầu Đập
|
6.500.000
|
3.250.000
|
1.650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7084 |
Huyện Xuân Trường |
Đường tỉnh 488 - Xã Xuân Hồng |
Từ giáp mương Xuân Thượng - đến cống Cờ (khu Cty Trà Đông)
|
7.000.000
|
3.500.000
|
1.700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7085 |
Huyện Xuân Trường |
Đường Bắc Phong Đài - Đường liên xã - Xã Xuân Hồng |
Từ nhà ông Chu - đến bệnh viện đa khoa Xuân Trường
|
3.500.000
|
1.750.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7086 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ chợ Hành Thiện - đến cầu Phủ
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7087 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ cầu Phủ - đến Chùa Keo
|
3.500.000
|
1.750.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7088 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ cầu Nội Khu - đến cầu xóm 1+2
|
2.600.000
|
1.300.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7089 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ cầu xóm 1+2 - đến Chùa Keo lên đê
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7090 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ nhà ông Hùng - đến cầu Đá
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7091 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ cầu đập - đến cống Đồng Nê
|
2.200.000
|
1.100.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7092 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ trường mầm non khu vực Hồng Thiện - đến Đò Sồng
|
1.700.000
|
850.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7093 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Khu vực đường sau CTCP Bia ong Xuân Thủy
|
2.300.000
|
1.150.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7094 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ cầu Đập - đến hết đài tưởng niệm liệt sỹ
|
7.000.000
|
3.500.000
|
1.700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7095 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ nhà ông Thảo - đến hết nhà ông Tuấn
|
11.000.000
|
5.500.000
|
2.750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7096 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ nhà ông Án - đến hết quán bà Hoa
|
18.000.000
|
9.000.000
|
4.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7097 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ nhà ông Vinh - đến hết nhà bà Dung
|
9.000.000
|
4.500.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7098 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ nhà bà Tuyết - đến cầu Nội Khu
|
7.000.000
|
3.500.000
|
1.700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7099 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Từ cầu Nội Khu - đến đò Cựa Gà
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7100 |
Huyện Xuân Trường |
Đường trục xã - Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ nhà bà Nguyệt - đến hết nhà ông Thảo
|
1.500.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |