| 6801 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường Quốc lộ 37 B (Kim Thái - Cộng Hòa) - Xã Kim Thái |
Từ giáp cầu Tiên Hương - đến ngã tư Đồng Đội
|
1.980.000
|
990.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6802 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường Quốc Lộ 38B đi Nam Định - Xã Kim Thái |
Từ ngã tư Đồng Đội (giáp xã Minh Tân) - đến giáp xã Cộng Hòa
|
1.925.000
|
935.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6803 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Kim Thái |
Từ sau HTX Nông nghiệp Nam Thái - đến ngã tư thôn Vân Cát
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6804 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Kim Thái |
Từ giáp đường Quốc lộ 37B - đến trụ sở HTX Nông nghiệp Nam Thái (Ngã 3 kênh B6)
|
660.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6805 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Kim Thái |
Từ trụ sở UBND xã - đến đầu thôn Vân Tiến
|
825.000
|
413.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6806 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Kim Thái |
Từ trụ sở UBND xã - đến Phủ Bóng (giáp đường QL 37B)
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6807 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Kim Thái |
Từ trụ sở UBND xã - đến đền Ông Khổng
|
1.320.000
|
660.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6808 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Kim Thái |
Từ trụ sở UBND xã - đến cầu Phủ Vân Cát
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6809 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Kim Thái |
Từ cầu Phủ Vân Cát - đến giáp Trung Thành
|
825.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6810 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Kim Thái |
Từ giáp Thị trấn Gôi - đến ngã tư đền Giếng
|
935.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6811 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Kim Thái |
Khu vực 1: Các thôn: Tiên Hương (xóm 1,3); Vân Cát
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6812 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Kim Thái |
Khu vực 2: Các thôn : xóm Vân Hùng; Vân Tiến; xóm 2,4 Tiên Hương; xóm Uông; xóm Trại; xóm Cầu; xóm Già, xóm Pheo
|
440.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6813 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Kim Thái |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
303.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6814 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường Tỉnh lộ 486B đi Cộng Hòa - Xã Minh Tân |
Từ ngã tư Đồng Đội - đến giáp xã Cộng Hòa (nhà bà Thu)
|
1.760.000
|
880.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6815 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường Quốc lộ 37B đi Kim Thái - Xã Minh Tân |
Từ ngã tư Đồng Đội - đến giáp xã Kim Thái
|
1.815.000
|
880.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6816 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường Quốc lộ 38 B đi Nam Định - Xã Minh Tân |
Từ cầu Ngăm (giáp huyện Ý Yên) - đến ngã tư Đồng Đội
|
1.980.000
|
990.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6817 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục xã - Xã Minh Tân |
Từ Quốc lộ 38B (cầu Ngăm) - đến ngã ba thôn Vân Tập
|
660.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6818 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Minh Tâm |
Khu vực 1: Các thôn: Hạ; Thượng
|
495.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6819 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Minh Tâm |
Khu vực 2: Các thôn: Chiều; Hoàng, Vân Tập
|
385.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6820 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Minh Tâm |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6821 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường Quốc Lộ 38B đi Nam Định - Xã Cộng Hòa |
Từ ngã tư Đồng Đội - đến cầu Đất (giáp Trung Thành)
|
2.200.000
|
1.100.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6822 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường Tỉnh lộ 486B đi Hiển Khánh - Xã Cộng Hòa |
Từ ngã tư Đồng Đội - đến hết Trung tâm Y tế dự phòng huyện
|
1.760.000
|
880.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6823 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường Tỉnh lộ 486B đi Hiển Khánh - Xã Cộng Hòa |
Từ hết TT Y tế dự phòng huyện - đến giáp xã Hiển Khánh
|
1.485.000
|
715.000
|
358.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6824 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường liên xã - Xã Cộng Hòa |
Từ Tỉnh lộ 486B - đến giáp Hợp Hưng
|
605.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6825 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục xã - Xã Cộng Hòa |
Từ TL 486B - đến cầu Châu Bạc (giáp Trung Thành )
|
605.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6826 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Cộng Hòa |
Khu vực 1: Các thôn: Ngọc Sai; Ngọc Thành; Thiện Vịnh
|
413.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6827 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Cộng Hòa |
Khu vực 2: Các thôn: Tháp, Châu Bạc; Thông Khê; Bối Xuyên; Trạm
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6828 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Cộng Hòa |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6829 |
Huyện Vụ Bản |
Quốc lộ 38B - Xã Trung Thành |
Từ cầu Đất (giáp xã Cộng Hòa) - đến rẽ đi Phủ Vân
|
1.700.000
|
800.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6830 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường QL 38B đi Nam Định - Xã Trung Thành |
Từ rẽ đi Phủ Vân - đến cầu Dần
|
3.575.000
|
1.760.000
|
880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6831 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường QL 38B đi Nam Định - Xã Trung Thành |
Từ giáp cầu Dần - đến hết Bưu Điện (giáp xã Quang Trung)
|
4.125.000
|
2.090.000
|
1.045.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6832 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - Xã Trung Thành |
Từ giáp Hợp Hưng - đến hết xóm Phạm
|
990.000
|
495.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6833 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - Xã Trung Thành |
Từ hết xóm Phạm - đến ngã ba Dần (giáp Quốc lộ 38B)
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6834 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường liên xã - Xã Trung Thành |
Từ Cộng Hòa sang Hợp Hưng
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6835 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Trung Thành |
Từ đầu xóm Phố (Quốc lộ 38B) - đến xóm Chùa
|
825.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6836 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Trung Thành |
Từ Quốc lộ 38B - đến cầu Châu Bạc
|
825.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6837 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Trung Thành |
Khu vực 1: Các xóm: Nhì; Phố
|
440.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6838 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Trung Thành |
Khu vực 2: Các xóm: Quế; Phạm; Chinh; Đông; Hòe; Xuân; Chùa; Nội
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6839 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Trung Thành |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6840 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường QL 38B đi Nam Định - Xã Quang Trung |
Từ Bưu Điện (giáp Trung Thành) - đến ngã ba rẽ đi phố Sở
|
3.850.000
|
1.925.000
|
935.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6841 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường QL 38B đi Nam Định - Xã Quang Trung |
Từ ngã ba rẽ đi phố Sở - đến trạm xăng dầu (đường vào khu thủy tinh cũ)
|
3.300.000
|
1.650.000
|
825.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6842 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường QL 38B đi Nam Định - Xã Quang Trung |
Từ giáp trạm xăng dầu - đến đầu cầu Bất Di (giáp Đại An)
|
3.025.000
|
1.485.000
|
715.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6843 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - Xã Quang Trung |
Từ cầu Mắm - đến giáp xã Trung Thành
|
990.000
|
495.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6844 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - Xã Quang Trung |
Từ ngã ba rẽ đi phố Sở - đến hết xóm Hội
|
1.485.000
|
715.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6845 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - Xã Quang Trung |
Từ hết xóm Hội - đến hết địa phận xã (giáp xã Liên Bảo)
|
1.375.000
|
660.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6846 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục huyện Bất Di đi Dốc Sắn - Xã Quang Trung |
Từ Quốc Lộ 38B - đến giáp xã Liên Bảo
|
825.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6847 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Quang Trung |
Từ chợ Đình - đến thôn Quang Tiến 2 (Giếng Cá)
|
935.000
|
440.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6848 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Quang Trung |
Từ Quang Tiến 2 (Giếng Cá) - đến cầu Xôi
|
605.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6849 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Quang Trung |
Từ Quang Tiến 2 (Giếng Cá) - đến xóm Phủ
|
605.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6850 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Quang Trung |
Từ Quốc Lộ 38B - đến cầu Muối
|
660.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6851 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Quang Trung |
Khu vực 1: Các thôn: Bất Di 1; Bất Di 2; Hội 1, 2
|
413.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6852 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Quang Trung |
Khu vực 2: Các thôn: Quang Minh; Làng 1,2; xóm Đồng; Tiên; Phủ, Quang Tiến 1,2
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6853 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Quang Trung |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6854 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường QL 38B đi Nam Định (đường 12 cũ) - Xã Đại An |
Từ giáp Quang Trung - đến cầu An Duyên (giáp phường Mỹ Xá)
|
2.750.000
|
1.375.000
|
715.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6855 |
Huyện Vụ Bản |
Quốc lộ 38B - Xã Đại An |
Từ thôn Đại Đê - đến giáp Mỹ Thành huyện Mỹ Lộc
|
2.200.000
|
1.100.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6856 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến Tỉnh lộ 485B - Xã Đại An |
Từ đê hữu sông Đào - đến giáp xã Liên Bảo
|
1.375.000
|
660.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6857 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Đại An |
Từ ngã ba chợ Quán (đường 38B) - đến cầu Đồng Lạc (giáp Hợp Hưng)
|
578.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6858 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Đại An |
Khu vực 1: Các thôn: Đại Đê ,Thượng Đại Đê, xóm Giữa An Duyên
|
413.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6859 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Đại An |
Khu vực 2: Các thôn: Thượng An Duyên; xóm Đông, Tây, Trung Đại Đê; Cự; Ngói; Miếu
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6860 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Đại An |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6861 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - Xã Tân Khánh |
Từ cầu Thà Là (giáp Minh Thuận) - đến cầu Bàn Kết
|
660.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6862 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - Xã Tân Khánh |
Từ giáp cầu Bàn Kết - đến hết ngã ba chợ Đống Lương
|
605.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6863 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - Xã Tân Khánh |
Từ ngã ba chợ Đống Lương - đến trạm bơm Vực Hầu
|
495.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6864 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - Xã Tân Khánh |
Từ ngã tư B16 (Phú Thôn) - đến cống luồn Hạ Xá (Đi TL486B)
|
660.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6865 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Tân Khánh |
Khu vực 1 - Thôn: Hạ Xá; Phú Thôn; Đoàn Kết; Bàn Kết; Thống Lương
|
413.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6866 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Tân Khánh |
Khu vực 2 - Thôn: Phong Cống; Việt An; Thọ Tây; Trại Dầu; Vị Thôn
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6867 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Tân Khánh |
Khu vực 3 - Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6868 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - Xã Minh Thuận |
Từ giáp Mỹ Thuận huyện Mỹ Lộc - đến Cầu A
|
660.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6869 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - Xã Minh Thuận |
Từ Cầu A - đến cầu Thà La
|
935.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6870 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục xã - Xã Minh Thuận |
Từ đầu thôn Duyên Hạ - đến nhà máy nước
|
605.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6871 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục xã - Xã Minh Thuận |
Từ Kênh Đào - đến cầu Đen thôn Bịch
|
770.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6872 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục xã - Xã Minh Thuận |
Từ cống Gọc - đến hết thôn Phu
|
605.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6873 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Minh Thuận |
Khu vực 1: Các thôn: Kênh Đào; Phú Lão; Trại Kho; Bịch
|
413.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6874 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Minh Thuận |
Khu vực 2 : Các thôn : Đống Đất; thôn Vinh; thôn Nghĩa
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6875 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Minh Thuận |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6876 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường Quốc lộ 21 - Xã Hiển Khánh |
Từ cầu Mái - đến hết hộ ông Lanh (giáp huyện Mỹ Lộc)
|
1.815.000
|
880.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6877 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường Quốc lộ 21 - Xã Hiển Khánh |
Nam Quốc Lộ 21 (Nam đường sắt)
|
880.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6878 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - Xã Hiển Khánh |
Từ giáp Cộng Hòa - đến đường vào thôn Liên Xương
|
1.430.000
|
715.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6879 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - Xã Hiển Khánh |
Từ đường vào thôn Liên Xương - đến hết cổng trường THPT Nguyễn Bính
|
1.650.000
|
825.000
|
385.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6880 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - Xã Hiển Khánh |
Từ cổng trường THPT Nguyễn Bính - đến đường Nam thôn Đào
|
2.090.000
|
1.045.000
|
468.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6881 |
Huyện Vụ Bản |
Tỉnh lộ 486 - Xã Hiển Khánh |
Từ đường Nam thôn Đào - đến đường QL 21
|
1.500.000
|
750.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6882 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - Xã Hiển Khánh |
Từ giáp Tân Khánh - đến Cầu Hạnh Lâm
|
660.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6883 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường huyện Chợ Lời - Đại Thắng - Xã Hiển Khánh |
Từ rẽ vào trụ sở UBND xã (Đường 486B) - đến hết nhà ông Quê
|
935.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6884 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường huyện Chợ Lời - Đại Thắng - Xã Hiển Khánh |
Từ giáp nhà ông Quê - đến cầu Triệu (giáp Hợp Hưng)
|
660.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6885 |
Huyện Vụ Bản |
Đường trục xã - Xã Hiển Khánh |
Từ đường tỉnh lộ 486 B (cổng Ngựa) - đến Cầu Mái (Đường Quốc Lộ 21)
|
605.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6886 |
Huyện Vụ Bản |
Đường trục xã - Xã Hiển Khánh |
Từ ngã ba tỉnh lộ 486B đi Tân Khánh
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6887 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Hiển Khánh |
Khu vực 1: Các thôn : Lại Xá, Đào - Xã Hiển Khánh
|
413.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6888 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Hiển Khánh |
Khu vực 2: Các thôn: Phú Đa; Liên Xương; Hạnh Lâm - Xã Hiển Khánh
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6889 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Hiển Khánh |
Khu vực 3 - Các thôn, xóm còn lại - Xã Hiển Khánh
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6890 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường Tỉnh lộ - Xã Hợp Hưng |
Tuyến TL 485B từ hữu Sông Đào - đến Quốc lộ 21B
|
1.375.000
|
660.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6891 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - Xã Hợp Hưng |
Từ cầu Triệu - đến đường rẽ vào thôn Vụ Nữ
|
825.000
|
413.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6892 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - Xã Hợp Hưng |
Từ đầu thôn Vụ Nữ - đến hết cầu máng B5
|
935.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6893 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - Xã Hợp Hưng |
Từ cầu máng B5 - đến giáp Trung Thành
|
825.000
|
413.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6894 |
Huyện Vụ Bản |
Tuyến trục xã - Xã Hợp Hưng |
Từ cầu Đồng Lạc - đến khu dân cư thôn Lập Vũ
|
495.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6895 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Hợp Hưng |
Khu vực 1: Các thôn: Thị Thôn; Thám Hòa; An Thứ - Xã Hợp Hưng
|
413.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6896 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Hợp Hưng |
Khu vực 2: Thôn Vàng - Xã Hợp Hưng
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6897 |
Huyện Vụ Bản |
Khu vực nông thôn còn lại - Xã Hợp Hưng |
Khu vực 3 - Các thôn, xóm còn lại - Xã Hợp Hưng
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6898 |
Huyện Vụ Bản |
Cụm Công nghiệp Trung Thành |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6899 |
Huyện Vụ Bản |
Cụm Công nghiệp Quang Trung |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6900 |
Huyện Vụ Bản |
Khu công nghiệp Bảo Minh |
Mặt cắt 1-1 (tuyến đường trục chính 30m tính cả vỉa hè)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |