| 1901 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Nhân |
Đoạn giáp Hoành Sơn - đến giáp dong ông Giao xóm Nhân Thắng
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1902 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ dong ông Giao xóm Nhân Thắng - đến ngã tư chợ Bể
|
5.500.000
|
2.750.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1903 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ ngã tư chợ Bể - đến giáp dong ông Thu xóm Duyên Sinh
|
5.400.000
|
2.700.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1904 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ dong ông Thu xóm Duyên Sinh - đến giáp xã Giao Châu
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1905 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ giáp Hoành Sơn - đến giáp cầu Vòm
|
3.000.000
|
1.500.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1906 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ cầu Vòm - đến giáp đập Chợ Bể
|
3.500.000
|
1.750.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1907 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ Đập Chợ Bể - đến hết nhà bà Du (xóm 8)
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1908 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ nhà ông Thấn (xóm 8) - đến giáp Giao Hải
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1909 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Nhân |
Khu vực 1 ( xóm: Nhân Thắng, Duyên Sinh, Duyên Trường, Duyên Hồng)
|
900.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1910 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Nhân |
Khu vực 2 ( xóm: Nhân Tiến, Duyên Hòa)
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1911 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Nhân |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1912 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Châu |
Đoạn giáp Giao Nhân - đến giáp dong ông Tới xóm Tiên Long
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1913 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Châu |
Đoạn từ dong ông Tới xóm Tiến Long - đến giáp cầu Sa Châu
|
5.200.000
|
2.600.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1914 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Châu |
Đoạn từ cầu Sa Châu - đến giáp xã Giao Yến
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1915 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã Tiến Long - Xã Giao Châu |
Đoạn giáp xã Giao Tiến - đến giáp nhà ông Nam
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1916 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã Tiến Long - Xã Giao Châu |
Đoạn từ nhà ông Nam - đến hết trạm điện Tân Châu
|
2.500.000
|
1.250.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1917 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã Tiến Long - Xã Giao Châu |
Đoạn từ cầu Chưởng mới - đến giáp xã Giao Long
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1918 |
Huyện Giao Thủy |
Các điểm dân cư còn lại - Xã Giao Châu |
Khu vực 1 (xóm: Tiên Hưng, Tiên Long, Lạc Thuần, Mỹ Bình, Thành Thắng)
|
900.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1919 |
Huyện Giao Thủy |
Các điểm dân cư còn lại - Xã Giao Châu |
Khu vực 2 (xóm: Tiên Thủy, Tiên Thành, Đông Sơn, Tây Sơn)
|
800.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1920 |
Huyện Giao Thủy |
Các điểm dân cư còn lại - Xã Giao Châu |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1921 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Yến |
Đoạn từ Giao Châu - đến giáp UBND xã Giao Yến
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.150.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1922 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Yến |
Đoạn từ UBND xã - đến giáp Trường PTTH Giao Thủy B
|
5.500.000
|
2.750.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1923 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Yến |
Đoạn từ Trường THPT Giao Thủy B - đến cây xăng nhà ông Hiền
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1924 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Yến |
Đoạn từ cây xăng nhà ông Hiền - đến giáp Giao Phong
|
3.500.000
|
1.750.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1925 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Yến |
Đường đi xã Bạch Long: đoạn từ ngã tư - đến chợ Vọng
|
3.600.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1926 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Yến |
Đoạn từ chợ Vọng - đến cổng chào xã Bạch Long
|
2.500.000
|
1.250.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1927 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Yến |
Đường QL 37B đi xã Giao Tân xóm 5
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1928 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Yến |
Đường liên xóm từ giáp xã Giao Châu - đến đường dong nhà ông Trà xóm 15
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1929 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Yến |
Khu vực 1 ( xóm: 1, 2, 4, 5, 6, 10, 11, 12)
|
900.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1930 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Yến |
Khu vực 2 ( xóm: 7, 8, 9, 13, 14, 15)
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1931 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Yến |
Khu vực 3 ( các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1932 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Phong |
Đoạn giáp xã Giao Yến - đến hết thổ ông Khoa xóm Lâm Quan
|
3.000.000
|
1.500.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1933 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Phong |
Đoạn từ thổ ông Tuyên Lâm Hoan - đến hết thổ bà Bách xóm Lâm Tiến
|
3.500.000
|
1.750.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1934 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Phong |
Đoạn từ thổ ông Tuấn xóm Lâm Tiến - đến hết thổ ông Thư xóm Lâm Phú
|
3.000.000
|
1.500.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1935 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Phong |
Đoạn từ thổ bà Lâm xóm Lâm Phú - đến giáp xã Giao Thịnh, TT Quất Lâm (QL 37B)
|
3.500.000
|
1.750.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1936 |
Huyện Giao Thủy |
Xã Giao Phong |
Đoạn từ QL 37B - đến giáp đường vào Chợ Bến
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1937 |
Huyện Giao Thủy |
Xã Giao Phong |
Đoạn từ QL 37B - đến giáp đường Thống Nhất
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1938 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Thống Nhất - Xã Giao Phong |
Đoạn từ giáp xã Bạch Long - đến giáp TT.Quất Lâm)
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1939 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Phong |
Khu vực 1 ( xóm Lâm Hoan, xóm Lâm Trụ)
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1940 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Phong |
Khu vực 2 ( xóm Lâm Tiến, xóm Lâm Hồ, xóm Lâm Quan, xóm Lâm Bồi, xóm Lâm Phú, xóm Lâm Hào, xóm Lâm Đình)
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1941 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Phong |
Khu vực 3 ( các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1942 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Hải |
Đoạn từ Giao Nhân - đến hết nhà ông Huyến xóm 16
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1943 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Hải |
Đoạn từ nhà ông Chư xóm 16 - đến hết xóm 18
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1944 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Hải |
Đoạn từ nhà ông Cồn xóm 14 - đến hết nhà ông Ba xóm 12
|
2.500.000
|
1.250.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1945 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Hải |
Đoạn từ nhà ông Giao xóm 12 - đến giáp đê dự phòng
|
1.700.000
|
850.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1946 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Hải |
Đoạn từ đê dự phòng - đến đê Trung ương
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1947 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Hải |
Đoạn từ nhà ông Dương xóm 12 - đến cầu xóm 6
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1948 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Hải |
Đoạn từ UBND xã - đến nhà ông Tuấn xóm 3
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1949 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Hải |
Đoạn từ nhà ông Sơn xóm 6 - đến hết nhà ông Quang xóm 4
|
1.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1950 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Hải |
Đoạn từ nhà ông Tuấn xóm 3 - đến hết nhà ông Hiển xóm 3
|
1.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1951 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Hải |
Khu vực 1 ( xóm 3, 12, 14, 18)
|
900.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1952 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Hải |
Khu vực 2 ( xóm 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13)
|
800.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1953 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Hải |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1954 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Xuân - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ cầu Diêm - đến giáp cầu ông Nhuệ xóm 2
|
2.500.000
|
1.250.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1955 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Xuân - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ cầu ô Nhuệ xóm 2 - đến giáp cầu ông Vững xóm 5
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1956 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Xuân - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ cầu ô Vững xóm 5 - đến giáp cầu Thống Nhất
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1957 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Lạc - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ cầu ông Ngọc xóm 16 - đến giáp nhà ông Sao xóm 15
|
1.300.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1958 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Lạc - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ hết nhà ông Sao xóm 15 - đến giáp cầu ông Nhàn xóm 11
|
1.100.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1959 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên thôn - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ nhà ông Ngội - đến xóm 3 đến giáp cầu ông Phán xóm 15
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1960 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên thôn - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ cầu ông Phán xóm 15 - đến đường Bình Lạc
|
1.100.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1961 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên thôn - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ cầu Diêm - đến giáp cầu ông Ngọc xóm 16
|
1.700.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1962 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Bình Hòa |
Khu vực 1: Xóm 1
|
900.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1963 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Bình Hòa |
Khu vực 2: Xóm 2, 3, 4, 5, 6, 7, 13, 14, 15, 16
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1964 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Bình Hòa |
Khu vực 3: Các xóm còn lại
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1965 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Xuân - Xã Giao Xuân |
Đoạn từ cầu Thống Nhất - đến giáp Thị Tứ (nhà ông Cửu)
|
2.500.000
|
1.250.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1966 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Xuân - Xã Giao Xuân |
Đoạn Thị tứ (từ nhà ông Cửu - đến Trạm xá, từ ngã tư đến cây Đề)
|
3.500.000
|
1.700.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1967 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Xuân - Xã Giao Xuân |
Từ cầu Trạm xá - đến cầu Bà Rĩnh
|
2.500.000
|
1.250.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1968 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Xuân - Xã Giao Xuân |
Từ cầu Bà Rĩnh - đến đê Trung Ương
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1969 |
Huyện Giao Thủy |
Đường phía Tây sông CA2 - Xã Giao Xuân |
Đoạn từ nhà ông Tính - đến cầu Ngân hàng
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1970 |
Huyện Giao Thủy |
Đường phía Tây sông CA2 - Xã Giao Xuân |
Đoạn từ cầu Ngân hàng - đến hết nhà ông Chinh xóm Xuân Hoành
|
2.500.000
|
1.250.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1971 |
Huyện Giao Thủy |
Đường phía Tây sông CA2 - Xã Giao Xuân |
Đoạn từ hết nhà ông Chinh xóm Xuân Hoành - đến cầu Chùa xóm Xuân Tiên
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1972 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Xuân |
Khu vực 1 (xóm : Xuân Hùng, Xuân Phong, Xuân Tiên, Xuân Tiến)
|
1.100.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1973 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Xuân |
Khu vực 2 ( xóm: Xuân Châu, Xuân Minh, Xuân Hoành, Xuân Thắng; Xuân Thọ)
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1974 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Xuân |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1975 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã - Xã Giao Lạc |
Đường trục xã từ Hồng Thuận - đến cầu ông Hạ
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1976 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã - Xã Giao Lạc |
Đường đi Giao Xuân từ UBND xã - đến giáp bến xe
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1977 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã - Xã Giao Lạc |
Đoạn từ bến xe - đến Giao Xuân
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1978 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã - Xã Giao Lạc |
Đoạn từ cầu ông Hạ - đến đê Trung ương
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1979 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã - Xã Giao Lạc |
Đoạn từ cầu ông Hạ - đến Giao An
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1980 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Lạc |
Khu vực 1( xóm: 5, 17, 18, 19, 22)
|
900.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1981 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Lạc |
Khu vực 2 (xóm: 1, 2, 3, 4, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 20, 21)
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1982 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Lạc |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1983 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã, liên xã - Xã Giao Hà |
Đoạn từ cầu đập đầu xã - đến cầu ông Chương xóm 8
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1984 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã, liên xã - Xã Giao Hà |
Đoạn từ cầu ông Chương xóm 8 - đến cống ông Vân xóm 6 và đường liên xã thuộc xóm 5, xóm 8, xóm 10
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1985 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Hà |
Khu vực 1 (Xóm 1, 2, 3, 10, 11, 12)
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1986 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Hà |
Khu vực 2 (Xóm 4, 5, 6, 7, 8, 9)
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1987 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Hà |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1988 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã - Xã Giao Thiện |
Đoạn từ giáp xã Giao An - đến hết giáp NVH xóm 22
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1989 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã - Xã Giao Thiện |
Đoạn từ hết NVH xóm 22 - đến dốc 29
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1990 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Thiện |
Khu vực 1 (xóm 16, 18, 20, 22, 24, 25, 27, 28, 29)
|
900.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1991 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Thiện |
Khu vực 2 (xóm 17, 19, 21, 23, 30)
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1992 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Thiện |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1993 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Hương |
Đoạn từ nhà ông Đoài xóm 2 - đến hết nhà ông Bốn xóm 8
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1994 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Hương |
Đoạn từ nhà ông Khanh xóm 5 - đến hết nhà ông Sảo xóm 11
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1995 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao Hương |
Khu vực 1 (xóm: 2, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13)
|
900.000
|
650.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1996 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao Hương |
Khu vực 2 (xóm: 3, 14)
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1997 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao Hương |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1998 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Long |
Đoạn từ cầu ông Bàng - đến cầu bà Tý xóm 7
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1999 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Long |
Đoạn từ cầu bà Tý xóm 7 - đến cầu ông Tín xóm 18
|
1.400.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2000 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Long |
Đoạn từ cầu ông Tín xóm 18 - đến đê dự phòng
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |