| 5301 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Dương Văn Dương (đường số 1) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Trần Văn Trà - Đến Nguyễn Minh Đường
|
4.216.000
|
3.373.000
|
2.108.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5302 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Trần Văn Trà (đường số 7) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Nguyễn Huệ - Đến Dương Văn Dương
|
5.472.000
|
4.378.000
|
2.736.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5303 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 8) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Nguyễn Huệ - Đến Dương Văn Dương
|
5.472.000
|
4.378.000
|
2.736.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5304 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Khánh (đường số 9) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Nguyễn Minh Đường - Đến Dương Văn Dương
|
5.472.000
|
4.378.000
|
2.736.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5305 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Văn Của (đường số 2) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Trần Văn Trà - Đến Nguyễn Trung Trực
|
3.512.000
|
2.810.000
|
1.756.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5306 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Ngô Văn Miều (đường số 3) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Nguyễn Văn Khánh - Đến Nguyễn Văn Đệ
|
3.512.000
|
2.810.000
|
1.756.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5307 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Minh Đường (đường số 4) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Trần Văn Trà - Đến Dương Văn Dương
|
3.512.000
|
2.810.000
|
1.756.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5308 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường số 5 - Thị trấn Thạnh Hóa |
Nguyễn Trung Trực - Đến Nguyễn Văn Khánh
|
3.512.000
|
2.810.000
|
1.756.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5309 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Đệ (Đường số 10) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Dương Văn Dương - Đến Nguyễn Minh Đường
|
3.512.000
|
2.810.000
|
1.756.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5310 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 1) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Lê Duẩn - Đến Nguyễn Huệ
|
1.544.000
|
1.235.000
|
772.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5311 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Phạm Công Thường (Đường số 2) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Lê Duẩn - Đến Nguyễn Minh Đường
|
1.544.000
|
1.235.000
|
772.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5312 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Văn Tao (Đường số 3) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Nguyễn Trung Trực - Đến Hồ Ngọc Dẫn
|
1.544.000
|
1.235.000
|
772.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5313 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Huệ (đường số 4) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Trần Văn Trà - Đến Hồ Ngọc Dẫn
|
3.512.000
|
2.810.000
|
1.756.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5314 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Kỉnh - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.840.000
|
1.472.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5315 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường số 25 - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5316 |
Huyện Thạnh Hóa |
Các đường nội bộ còn lại - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
712.000
|
570.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5317 |
Huyện Thạnh Hóa |
ĐT 836 (Đường Dương Văn Dương) - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.544.000
|
1.235.000
|
772.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5318 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
592.000
|
474.000
|
296.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5319 |
Huyện Thạnh Hóa |
Các đường nội bộ còn lại - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
552.000
|
442.000
|
276.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5320 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.544.000
|
1.235.000
|
772.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5321 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
592.000
|
474.000
|
296.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5322 |
Huyện Thạnh Hóa |
Các đường nội bộ còn lại - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
552.000
|
442.000
|
276.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5323 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Phạm Công Thường - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.544.000
|
1.235.000
|
772.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5324 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Văn Tao - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.544.000
|
1.235.000
|
772.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5325 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.544.000
|
1.235.000
|
772.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5326 |
Huyện Thạnh Hóa |
Các đường nội bộ còn lại - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.544.000
|
1.235.000
|
772.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5327 |
Huyện Thạnh Hóa |
Dãy nền cặp đường Hùng Vương - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
3.600.000
|
2.880.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5328 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2) - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
2.104.000
|
1.683.000
|
1.052.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5329 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Hữu Nghĩa (Đường số 4) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
2.104.000
|
1.683.000
|
1.052.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5330 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Huỳnh Việt Thanh (Đường số 7) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
2.104.000
|
1.683.000
|
1.052.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5331 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Quốc Sản (Đường số 10) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
2.104.000
|
1.683.000
|
1.052.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5332 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Hoàng Quốc Việt (Đường số 11) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
2.104.000
|
1.683.000
|
1.052.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5333 |
Huyện Thạnh Hóa |
Nguyễn Thái Bình (Đường số 14) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
2.104.000
|
1.683.000
|
1.052.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5334 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Đường số 17) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
2.104.000
|
1.683.000
|
1.052.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5335 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Thị Hồng Gấm (Đường số 18) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
2.104.000
|
1.683.000
|
1.052.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5336 |
Huyện Thạnh Hóa |
Phạm Ngọc Thuần (Đường số 21) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
2.104.000
|
1.683.000
|
1.052.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5337 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 24) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
2.104.000
|
1.683.000
|
1.052.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5338 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Kỉnh (Đường số 03) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Lê Hữu Nghĩa - Đến Nguyễn Văn Tiếp
|
1.480.000
|
1.184.000
|
740.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5339 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường số 5, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 23 - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.480.000
|
1.184.000
|
740.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5340 |
Huyện Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 - Thị trấn Thạnh Hóa |
Đường số 1, 2, 3
|
776.000
|
621.000
|
388.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5341 |
Huyện Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 - Thị trấn Thạnh Hóa |
Đường số 5
|
920.000
|
736.000
|
460.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5342 |
Huyện Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 - Thị trấn Thạnh Hóa |
Đường số 6
|
776.000
|
621.000
|
388.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5343 |
Huyện Thạnh Hóa |
Các xã Thuận Nghĩa Hòa, Thủy Tây, Thị trấn Thạnh Hóa |
|
248.000
|
198.000
|
124.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5344 |
Huyện Thạnh Hóa |
Thị trấn Thạnh Hóa |
|
200.000
|
160.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5345 |
Huyện Thạnh Hóa |
Dương Văn Dương (Đường tỉnh 836) - Thị trấn Thạnh Hóa |
QL N2 - Đến Cầu sân bay
|
941.000
|
753.000
|
470.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5346 |
Huyện Thạnh Hóa |
Dương Văn Dương (Đường tỉnh 836) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Cầu sân bay - Đến đường Trần Văn Trà
|
1.029.000
|
823.000
|
515.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5347 |
Huyện Thạnh Hóa |
Hùng Vương (Đường Trung tâm) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Quốc lộ N2 - Đến đường Lê Duẩn
|
1.505.000
|
1.204.000
|
753.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5348 |
Huyện Thạnh Hóa |
Trần Văn Trà (Đường Trung tâm) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Lê Duẩn - Đến Nguyễn Huệ
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.575.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5349 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Duẩn (Đường số 1, Đường số 2) - Thị trấn Thạnh Hóa |
QL N2 - Đến Hùng Vương
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.575.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5350 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Duẩn (Đường số 1, Đường số 2) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Đình Chiểu
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.100.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5351 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Đỗ Huy Rừa - Thị trấn Thạnh Hóa |
Quốc lộ N2 - Đến Cầu Bến Kè (sông Vàm Cỏ Tây)
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.575.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5352 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Hồ Ngọc Dẫn (Đường Thị trấn Đến Bến Kè) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Lê Duẩn - Đến cầu Nguyễn Thị Định
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5353 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường Thị trấn Đến Bến Kè) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Cầu Nguyễn Thị Định - Đến Lê Duẩn
|
1.120.000
|
896.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5354 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường cặp kênh Bến Kè - Thị trấn Thạnh Hóa |
QL 62 - Đến Cầu Bến Kè (Sông Vàm Cỏ)
|
861.000
|
689.000
|
431.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5355 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Võ Văn Thành (Đường số 2) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Đình Chiểu
|
385.000
|
308.000
|
193.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5356 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Võ Văn Thành (Đường số 2) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Quốc lộ N2 - Nguyễn Đình Chiểu
|
385.000
|
308.000
|
193.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5357 |
Huyện Thạnh Hóa |
Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 2,3) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Võ Văn Thành - Đến Dương Văn Dương
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5358 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Bình (Đường kênh trung tâm) - Thị trấn Thạnh Hóa |
QL N2 - Đến Dương Văn Dương
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5359 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường lộ Thủy Tân - Thị trấn Thạnh Hóa |
Khu phố 4 (thị trấn) - kênh 23 (kênh Thầy Pháp)
|
385.000
|
308.000
|
192.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5360 |
Huyện Thạnh Hóa |
Thị trấn Thạnh Hóa - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5361 |
Huyện Thạnh Hóa |
Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số khác - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
385.000
|
308.000
|
193.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5362 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Dương Văn Dương (đường số 1) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Trần Văn Trà - Đến Nguyễn Minh Đường
|
385.000
|
308.000
|
193.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5363 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Trần Văn Trà (đường số 7) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Nguyễn Huệ - Đến Dương Văn Dương
|
3.689.000
|
2.951.000
|
1.845.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5364 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 8) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Nguyễn Huệ - Đến Dương Văn Dương
|
4.788.000
|
3.830.000
|
2.394.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5365 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Khánh (đường số 9) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Nguyễn Minh Đường - Đến Dương Văn Dương
|
4.788.000
|
3.830.000
|
2.394.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5366 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Văn Của (đường số 2) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Trần Văn Trà - Đến Nguyễn Trung Trực
|
4.788.000
|
3.830.000
|
2.394.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5367 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Ngô Văn Miều (đường số 3) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Nguyễn Văn Khánh - Đến Nguyễn Văn Đệ
|
3.073.000
|
2.458.000
|
1.537.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5368 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Minh Đường (đường số 4) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Trần Văn Trà - Đến Dương Văn Dương
|
3.073.000
|
2.458.000
|
1.537.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5369 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường số 5 - Thị trấn Thạnh Hóa |
Nguyễn Trung Trực - Đến Nguyễn Văn Khánh
|
3.073.000
|
2.458.000
|
1.537.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5370 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Đệ (Đường số 10) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Dương Văn Dương - Đến Nguyễn Minh Đường
|
3.073.000
|
2.458.000
|
1.537.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5371 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 1) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Lê Duẩn - Đến Nguyễn Huệ
|
3.073.000
|
2.458.000
|
1.537.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5372 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Phạm Công Thường (Đường số 2) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Lê Duẩn - Đến Nguyễn Minh Đường
|
1.351.000
|
1.081.000
|
676.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5373 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Văn Tao (Đường số 3) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Nguyễn Trung Trực - Đến Hồ Ngọc Dẫn
|
1.351.000
|
1.081.000
|
676.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5374 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Huệ (đường số 4) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Trần Văn Trà - Đến Hồ Ngọc Dẫn
|
1.351.000
|
1.081.000
|
676.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5375 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Kỉnh - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
3.073.000
|
2.458.000
|
1.537.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5376 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường số 25 - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.610.000
|
1.288.000
|
805.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5377 |
Huyện Thạnh Hóa |
Các đường nội bộ còn lại - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
3.500.000
|
2.800.000
|
1.750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5378 |
Huyện Thạnh Hóa |
ĐT 836 (Đường Dương Văn Dương) - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
623.000
|
498.000
|
312.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5379 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.351.000
|
1.081.000
|
676.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5380 |
Huyện Thạnh Hóa |
Các đường nội bộ còn lại - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
518.000
|
414.000
|
259.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5381 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
483.000
|
386.000
|
242.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5382 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.351.000
|
1.081.000
|
676.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5383 |
Huyện Thạnh Hóa |
Các đường nội bộ còn lại - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
518.000
|
414.000
|
259.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5384 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Phạm Công Thường - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
483.000
|
386.000
|
242.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5385 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Văn Tao - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.351.000
|
1.081.000
|
676.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5386 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.351.000
|
1.081.000
|
676.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5387 |
Huyện Thạnh Hóa |
Các đường nội bộ còn lại - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.351.000
|
1.081.000
|
676.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5388 |
Huyện Thạnh Hóa |
Dãy nền cặp đường Hùng Vương - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.351.000
|
1.081.000
|
676.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5389 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2) - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.575.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5390 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Hữu Nghĩa (Đường số 4) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
1.841.000
|
1.473.000
|
921.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5391 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Huỳnh Việt Thanh (Đường số 7) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
1.841.000
|
1.473.000
|
921.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5392 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Quốc Sản (Đường số 10) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
1.841.000
|
1.473.000
|
921.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5393 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Hoàng Quốc Việt (Đường số 11) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
1.841.000
|
1.473.000
|
921.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5394 |
Huyện Thạnh Hóa |
Nguyễn Thái Bình (Đường số 14) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
1.841.000
|
1.473.000
|
921.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5395 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Đường số 17) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
1.841.000
|
1.473.000
|
921.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5396 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Lê Thị Hồng Gấm (Đường số 18) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
1.841.000
|
1.473.000
|
921.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5397 |
Huyện Thạnh Hóa |
Phạm Ngọc Thuần (Đường số 21) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
1.841.000
|
1.473.000
|
921.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5398 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 24) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Văn Kỉnh
|
1.841.000
|
1.473.000
|
921.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5399 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Kỉnh (Đường số 03) - Thị trấn Thạnh Hóa |
Lê Hữu Nghĩa - Đến Nguyễn Văn Tiếp
|
1.841.000
|
1.473.000
|
921.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5400 |
Huyện Thạnh Hóa |
Đường số 5, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 23 - Thị trấn Thạnh Hóa |
|
1.295.000
|
1.036.000
|
648.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |