| 4501 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Trưng Trắc |
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4502 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Võ Hồng Cúc |
Trưng Trắc – Nguyễn Trung Trực
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4503 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Nguyễn Văn Thời |
UBND Thị trấn– Trường mẫu giáo
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4504 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Nguyễn Văn Thời |
Trường mẫu giáo – Nguyễn Trung Trực
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4505 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Nguyễn Trung Trực |
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4506 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Trương Công Định |
Đình Vĩnh Phong - Nguyễn Trung Trực
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4507 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Trương Công Định |
Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4508 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Trương Công Định |
Đường vào nhà lồng chợ
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4509 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Trương Công Định |
Công an Huyện – Cống Rạch Đào
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4510 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Phan Văn Tình |
Cống Đập Làng (Chùa Phật Huệ) - Đường vào Cư xá Ngân hàng (trừ khu dân cư giai đoạn 1)
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4511 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Phan Văn Tình |
Cư xá Ngân hàng - Trưng Trắc, Trưng Nhị
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4512 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Võ Tánh |
Ngã 3 Trường trung học Thủ Khoa Thừa – HL7
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4513 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào Huyện đội |
Đường ĐT 818 (ĐH 6) – Huyện đội
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4514 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường trước UBND huyện |
Cổng bệnh viện (Cổng chính) - Cầu Cây Gáo
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4515 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Tòa án cũ |
Trưng Nhị - Rạch Cây Gáo
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4516 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào giếng nước |
Phan Văn Tình - Giếng nước
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4517 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào cư xá Ngân hàng |
Phan Văn Tình – cư xá Ngân hàng (đoạn nhựa)
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4518 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào bờ cảng |
Phan Văn Tình- Chùa Hư Không
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4519 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào bờ cảng |
Chùa Hư Không - Bờ Cảng
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4520 |
Huyện Thủ Thừa |
Đoạn đường |
Nhánh rẽ cầu Thủ Thừa – ĐH 7
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4521 |
Huyện Thủ Thừa |
Đoạn đường |
Cầu Dây - Cụm dân cư Thị Trấn
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4522 |
Huyện Thủ Thừa |
Đoạn đường |
Cụm dân cư Thị Trấn - Cụm dân cư liên xã Tân Thành
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4523 |
Huyện Thủ Thừa |
Đoạn đường |
Mố cầu An Hòa - Cầu ông Cửu (phía Nam)
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4524 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa |
Ranh thị trấn Thủ Thừa -Cầu An Hòa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4525 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa |
Cầu An Hòa - Đường Trương Công Định
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4526 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa |
Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn - Cụm dân cư xã Tân Thành
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4527 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Vàm Kinh |
Các đoạn khu tam giác Vàm Thủ
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4528 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Vàm Kinh |
Ngã 3 Miếu - Cống rạch đào
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4529 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ đê Vàm Cỏ Tây |
UBND xã Bình An - Ranh thành phố Tân An
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4530 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ ấp 3 (Mỹ An) |
QL 62 - Kênh Láng Cò
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4531 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ ấp 3 (Mỹ An) |
Kênh Láng Cò – Kênh Nhị Mỹ
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4532 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Cầu dây Mỹ Phước |
QL 62 - Cầu dây Mỹ Phước
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4533 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ nối ĐT 818 – ĐH 7 |
ĐT 818 – ĐH 7
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4534 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào Chợ Cầu Voi |
Không tính tiếp giáp QL1A
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4535 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Bình Cang |
QL 1A – Chùa Kim Cang
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4536 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ làng số 5 |
Đường dẫn vào cầu An Hòa - Ngã ba Bà Phổ
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4537 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ UBND xã Tân Long (Kênh 10) |
QL N2 - Cụm dân cư Tân Long
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4538 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ UBND xã Tân Long (Kênh 10) |
Cụm dân cư Tân Long - Kênh Trà Cú
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4539 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Bờ Cỏ Sã |
ĐT 834 - QL 1A
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4540 |
Huyện Thủ Thừa |
Kênh xáng Bà Mía (Bờ Nam kênh T3) |
Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4541 |
Huyện Thủ Thừa |
Cầu Mương Khai - Cụm dân cư Mỹ Thạnh |
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4542 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa ( xã Bình Thạnh) |
ĐT 834 – Ranh thị trấn Thủ Thừa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4543 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Công vụ |
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4544 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến nhánh ĐT 817 |
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4545 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ |
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4546 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường trục giữa |
Cụm dân cư Vượt lũ liên xã - Kênh T5
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4547 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Âu Tàu |
Chân Âu Tàu - Âu Tàu
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4548 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Đăng Mỹ |
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4549 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4550 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4551 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4552 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4553 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4554 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4555 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4556 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4557 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4558 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4559 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4560 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4561 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4562 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4563 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4564 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4565 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4566 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4567 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4568 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4569 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4570 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4571 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4572 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4573 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4574 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4575 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4576 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4577 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4578 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4579 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4580 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4581 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4582 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4583 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4584 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4585 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4586 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4587 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4588 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4589 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4590 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4591 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An |
Cặp lộ đê Vàm Cỏ Tây
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4592 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4593 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4594 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Cặp lộ cụm dân cư – Mương Khai
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4595 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4596 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4597 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Cặp lộ bờ nam – kênh T3
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4598 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4599 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4600 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |