| 16401 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Gò Me - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Rạch Vàm Ông
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16402 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Năm - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16403 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Hiếu - Xã Đông Thạnh |
Nhánh sông Ông Hiếu - Ranh xã Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16404 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16405 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16406 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh I - Chánh II (Xã Đông Thạnh) |
ĐT 826C - Ranh xã Long Phụng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16407 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang B - Xã Đông Thạnh |
Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16408 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường liên xã Đông Thạnh - Tân Tập (Xã Đông Thạnh |
Đường Tân Quang A – Ranh xã Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16409 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Gò Cà - Xã Tân Tập |
ĐT 830 - Cầu Thanh Niên
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16410 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường THCS - Xã Tân Tập |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm xã Đông Thạnh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16411 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Chánh - Xã Tân Tập |
ĐT 830 – ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16412 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Thành- Tân Chánh (Xã Tân Tập) |
ĐT 830 – Sông Ông Hiếu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16413 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Vĩnh Tân - Xã Tân Tập |
Đường Đông Thạnh – Tân Tập - Công ty Xi Măng Fu-I
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16414 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Sườn - Xã Tân Tập |
Ranh xã Đông Thạnh – Cầu Rạch Chiêm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16415 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh Kênh Sườn - Xã Tân Tập |
ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập – đường Kênh Sườn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16416 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đại - Xã Tân Tập |
Đường Kênh Sườn - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16417 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đông- Tân Hòa (Xã Tân Tập) |
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16418 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thạch Ngọc - Xã Tân Tập |
ĐT 830 - Đê Vĩnh Tân
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16419 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Tiệm - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Ba Đô
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16420 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Bàu Le
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16421 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16422 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Trường tiểu học Đông Bình cũ- Cầu Ông Ba Đô (đường <3m)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16423 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp Thạnh Trung - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Đất Thánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16424 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đất Thánh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - GTNT ấp Thạnh Trung
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16425 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Thanh - Rạch Găng (Xã Phước Lại) |
ĐT826C - Đê Ông Sâu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16426 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
Đ.826C-Đ.Tân Thanh-Rạch Găng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16427 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
Đ.Tân Thanh-Rạch Găng-ngã 3 Đ. Huỳnh Thị Thinh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16428 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Khén 5 Đỏng
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16429 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Lá (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16430 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-05 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16431 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-06 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16432 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-07 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16433 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-08 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16434 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-09 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – Rạch Phước
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16435 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Ốc (đường <3m) - Xã Phước Lại |
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16436 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Gò Điều (đường <3m) - Xã Phước Lại |
Đường 826C-Sông Cần Giuộc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16437 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-12 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Bà Quất
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16438 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-13 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16439 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Thánh Thất
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16440 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
Thánh Thất – hết đường (đoạn đường <3m)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16441 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - chùa
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16442 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-15 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16443 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-18 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16444 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-19 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu – hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16445 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-20 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu – Rạch Cầu Tre nhỏ
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16446 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-21 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu – Rạch Cầu Tre nhỏ
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16447 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-22 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16448 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-23 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16449 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mương Chài (đường >3m) - Xã Phước Lại |
ĐH. Bà Kiểu – ĐH. Huỳnh Thị Thinh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16450 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Chót (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT826C - Đường Chùa
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16451 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-01 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C – hết đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16452 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-02 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C – hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16453 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước - Xã Long Hậu |
ĐT 826C – hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16454 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - chùa Long Phú
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16455 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
Chùa Long Phú - rạch Ông Bống
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16456 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Bình Đức - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16457 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-06 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C – hết đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16458 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-07 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16459 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-08 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Cần Giuộc
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16460 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp 2/5 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16461 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-10 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Rạch Dừa
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16462 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-11 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16463 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Vẹt - Xã Long Hậu |
ĐH.Ấp 1 - ranh Nhà Bè (TP.HCM)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16464 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-13 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16465 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-14 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16466 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-15 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - Đường Ba Phát
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16467 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-16 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16468 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-17 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16469 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-18 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16470 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-19 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16471 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 2/6 (đường<3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16472 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Chánh - Xã Long Hậu |
ĐT 826C – ranh dự án Phố Đông
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16473 |
Huyện Cần Giuộc |
Thị trấn Cần Giuộc |
Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái - đến Chùa Bà
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16474 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Cầu Tân Điền
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16475 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
Chợ Long Thượng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16476 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Phước Lại |
Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16477 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường vào khu Tái định cư Tân Kim mở rộng |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16478 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm (Xã Mỹ Lộc) |
Đường QL50 - Cầu Hội
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16479 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê bao sông Mồng Gà - Xã Mỹ Lộc |
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16480 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 8 - Xã Mỹ Lộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16481 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng B - Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Chín Trì - ranh xã Thuận Thành
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16482 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Bà Nhang - Xã Phước Lâm |
Ranh xã Thuận Thành - ranh xã Mỹ Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16483 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Non - Xã Phước Lâm |
Rạch Bà Nhang - ranh xã Mỹ Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16484 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tấn - Xã Phước Lâm |
Đường Huỳnh Thị Luông - đường Nguyễn Văn Chép
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16485 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Dung - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - đường Nguyễn Văn Chép
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16486 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Lân - Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Ba Tân
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16487 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Huyện - Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Phạm Thị Cầm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16488 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Ánh - Xã Phước Lâm |
Đường Trang Văn Học - đường Hai Trọng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16489 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Lượm - Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Sáu Mét - ranh xã Long Trạch, huyện Cần Đước
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16490 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Cầu Hội - Xã Phước Lâm |
Cống Cầu Hội - Cầu Hội
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16491 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh cấp 3 - Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Xáng A - ranh xã Mỹ Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16492 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao sông Mồng Gà - Xã Phước Lâm |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Đường Lê Thị Lục
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16493 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Lâm -Trường Bình (đường Mười Đức cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh xã Mỹ Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16494 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - đường Đê Bao Rạch Đập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16495 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - đường ấp 1
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16496 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bông Súng 2 (đường Bông Súng- đường Tân Phước)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16497 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Katy - đường Ông Nhu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16498 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ấp 1 - đường Bảo Hòa
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16499 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Áp 1 - sông Ông Chuồng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16500 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - đường Xẻo Vinh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |