| 16101 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Nhị - Bến Đá - Xã Long Thượng |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Ranh xã Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16102 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tỵ - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - xã Hưng Long Bình Chánh
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16103 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Chanh - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16104 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tám - Xã Long Thượng |
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16105 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Dậu - Xã Long Thượng |
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16106 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thái Thị Thêm - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16107 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Ranh xã Phước Lý
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16108 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp văn hóa Long Thạnh - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16109 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Ruộng - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Kênh Bảy Nghiêm
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16110 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Nhiều - Xã Long Thượng |
Đường Nguyễn Thị Chanh - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16111 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 3 A - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Katy
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16112 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Katy - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đê ấp 3 A
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16113 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Nhu (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16114 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Bao Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - ĐT 826C
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16115 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 1 - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Ranh S. Ông Chuồng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16116 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Thôn - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16117 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Rạch Miễu
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16118 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bảo Hòa - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Bảo Hòa 2
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16119 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Bông Súng
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16120 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Đồng (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Hết đường
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16121 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lộ Đình - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16122 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Sớm - Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16123 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Nhanh - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16124 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Nữa - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
740.000
|
592.000
|
370.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16125 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
Đường ĐT 835B - Đường Bờ Đai
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16126 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - Đường Nhà Đồ
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16127 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Tám - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16128 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lưu Văn Ca - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16129 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Hớn - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16130 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16131 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16132 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Xe - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16133 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Giáng - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - ĐT. 835B
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16134 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Sân Banh - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - Huyện Bình Chánh
|
940.000
|
752.000
|
470.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16135 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đai - Xã Phước Lý |
Đường Sân Banh - Ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16136 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Học - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn
|
940.000
|
752.000
|
470.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16137 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Hà - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16138 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lại Thị Sáu - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16139 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Đồn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - ĐT 826
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16140 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ranh Tỉnh - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Kênh Lò Gang
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16141 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Bá Sở - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16142 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đế - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Xã Long Thượng
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16143 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đào Minh Mẫn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16144 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Trong - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B - Đường Kênh Cầu Đen
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16145 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Cầu Đen - Xã Phước Hậu |
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16146 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh rẽ Hủ Tíu - Xã Phước Hậu |
Đường Hủ Tíu - Hết đường
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16147 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Búp - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B - Ranh xã Phước Lâm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16148 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Xã Long Trạch Huyện Cần Đước
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16149 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16150 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thàng - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Ranh Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16151 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
Đường Phước Hậu Mỹ Lộc - Nhà ông Xuân
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16152 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16153 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Long Khánh - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - ranh Đường Đặng Văn Búp
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16154 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu - Mỹ Lộc - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Ranh Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16155 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu- Phước Lâm - Xã Phước Hậu |
Đường Hủ Tíu - Ranh Phước Lâm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16156 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tây Phú - Xã Long Phụng |
ĐT 830 (gần UBND) - Đê Chánh II
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16157 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh II - Xã Long Phụng |
Đê Tây Phú - Ranh Xã Đông Thạnh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16158 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh I - Chánh II - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê CHánh II
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16159 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh I - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê CHánh II
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16160 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh K3 - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Ranh Xã Đông Thạnh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16161 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê bao Voi Đồn - Xã Long Phụng |
Đê Phú Thạnh (Cống 5 Sậm) - Đê Phú Thạnh (Cống 3 Sâm)
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16162 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường K4 - Xã Long Phụng |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Ranh xã Đông Thạnh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16163 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Kiến Vàng - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập - Ranh xã Đông Thạnh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16164 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhì - Xã Long Phụng |
Đường Tây Phú - ranh xã Đông Thạnh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16165 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tây Phú - Xã Long Phụng |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập – Bến phà Thủ Bộ cũ
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16166 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Xã Long Phụng |
Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16167 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhứt - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê Chánh Nhì
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16168 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Voi Đồn - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập – Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16169 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Đúc- 3 Làng - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Ranh xã P.V. Đông
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16170 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Đình (đường <3m) - Xã Đông Thạnh |
ĐH 826C (Gần Ranh P.V Tây) - Đê Tây Bắc
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16171 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tây Bắc - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Đường Cầu Đúc 3 Làng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16172 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp Tây - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Ranh xã Long Phụng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16173 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp Trung - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16174 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Gò Me - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Rạch Vàm Ông
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16175 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Năm - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16176 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Hiếu - Xã Đông Thạnh |
Nhánh sông Ông Hiếu - Ranh xã Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16177 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16178 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16179 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhất- Chánh Nhì - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Long Phụng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16180 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang B - Xã Đông Thạnh |
Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16181 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường liên xã Đông Thạnh - Tân Tập - Xã Đông Lạnh |
Đường Tân Quang A - Ranh xã Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16182 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Gò Cà - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Cầu Thanh Niên
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16183 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Thành - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đường Tân Thành Tân Chánh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16184 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Trường Học - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đường Tân Thành Tân Chánh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16185 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Chánh - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16186 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Thành- Tân Chánh - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Sông Ông Hiếu
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16187 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Vĩnh Tân - Xã Tân Lập |
ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập - - Công ty Xi Măng Fu-I
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16188 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Sườn - Xã Tân Lập |
Ranh xã Đông Thạnh - Cầu Rạch Chiêm
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16189 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh Kênh Sườn - Xã Tân Lập |
ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập - đường Kênh Sườn
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16190 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đại - Xã Tân Lập |
Đường Kênh Sườn - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16191 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đông- Tân Hòa - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16192 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thạch Ngọc - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đê Vĩnh Tân
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16193 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường THCS - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm xã Đông Thạnh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16194 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Tiệm - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Ba Đô
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16195 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Bàu Le
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16196 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16197 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Trường tiểu học Đông Bình cũ - Đến Cầu Ông Ba Đô (đường <3m)
|
310.000
|
248.000
|
155.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16198 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp Thạnh Trung - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Đất Thánh
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16199 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đất Thánh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - GTNT ấp Thạnh Trung
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16200 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Thanh - Rạch Găng - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Đê Ông Sâu
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |