| 15901 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Điền Dơi - Xã Long Thượng |
ĐT.835B – Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15902 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Nhị - Bến Đá (Xã Long Thượng) |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng – Ranh Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15903 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tỵ - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - xã Hưng Long Bình Chánh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15904 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Katy
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15905 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Katy - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đê ấp 3
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15906 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Nhu (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15907 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Bao Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - ĐT 826C
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15908 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 1 - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Ranh S. Ông Chuồng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15909 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Thôn - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Chánh Thô
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15910 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Rạch Miễu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15911 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bão Hòa - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Bão Hòa 2
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15912 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Bông Súng
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15913 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Đồng (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C – Hết đường
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15914 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lộ Đình - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15915 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Sớm - Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15916 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Nhanh - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15917 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Nữa - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15918 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
Đường ĐT 835B - Đường Bờ Đai
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15919 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - Đường Nhà Đồ
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15920 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lưu Văn Ca - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15921 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Hớn - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15922 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên ấp Phú Thành - Phú Ân (Xã Phước Lý) |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15923 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15924 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Xe - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15925 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Giáng - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - ĐT. 835B
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15926 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Sân Banh - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - Huyện Bình Chánh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15927 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đai - Xã Phước Lý |
Đường Sân Banh – Ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15928 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Học - Xã Phước Lý |
ĐT 835B – đường Phạm Thị Hớn
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15929 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Hà - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15930 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lại Thị Sáu - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15931 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Đồn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - ĐT 826
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15932 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ranh Tỉnh - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Kênh Lò Gang
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15933 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Bá Sở - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Huyện Bình Chánh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15934 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đế - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Xã Long Thượng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15935 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đào Minh Mẫn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15936 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Trong - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B – Đường Kênh Cầu Đen
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15937 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Cầu Đen - Xã Phước Hậu |
Đường Đặng Văn Búp – Ranh xã Phước Lâm
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15938 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh rẽ Hủ Tíu - Xã Phước Hậu |
Đường Hủ Tíu - Hết đường
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15939 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Búp - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B - Ranh xã Phước Lâm
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15940 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Phước Hậu |
ĐT 835B - Xã Long Trạch- Huyện Cần Đước
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15941 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm (2 nhánh rẽ) - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15942 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thàng - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Ranh Mỹ Lộc
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15943 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
Đường Phước Hậu Mỹ Lộc - Nhà ông Xuân
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15944 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Long Khánh - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - ranh Đường Đặng Văn Búp
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15945 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu - Mỹ Lộc ( Xã Phước Hậu) |
ĐT 835B - Ranh Mỹ Lộc
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15946 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu- Phước Lâm ( Xã Phước Hậu) |
Đường Hủ Tíu - Ranh Phước Lâm
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15947 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì (Xã Long Phụng) |
Đường Kiến Vàng – Đường Chánh Nhì
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15948 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhứt - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê Chánh Nhì
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15949 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhì - Xã Long Phụng |
Đê Tây Phú - Ranh Xã Đông Thạnh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15950 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tây Phú - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập – Bến phà Thủ Bộ cũ
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15951 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tây Phú - Xã Long Phụng |
Bến phà Thủ Bộ cũ – Đường Chánh Nhì
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15952 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường K4 - Xã Long Phụng |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì – Ranh xã Đông Thạnh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15953 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kiến Vàng - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập - ranh xã Đông Thạnh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15954 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Voi Đồn - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập – Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15955 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Đúc- 3 Làng (Xã Đông Thạnh) |
ĐT 830 - Ranh xã Phước Vĩnh Đông
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15956 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Đình (đường <3m) - Xã Đông Thạnh |
ĐH 826C (Gần Ranh Phước Vĩnh Tây) - Đê Tây Bắc
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15957 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tây Bắc - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Đường Cầu Đúc- 3 Làng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15958 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp Tây - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Ranh xã Long Phụng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15959 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp Trung - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15960 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Gò Me - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Rạch Vàm Ông
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15961 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Năm - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15962 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Hiếu - Xã Đông Thạnh |
Nhánh sông Ông Hiếu - Ranh xã Tân Tập
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15963 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15964 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15965 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh I - Chánh II (Xã Đông Thạnh) |
ĐT 826C - Ranh xã Long Phụng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15966 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang B - Xã Đông Thạnh |
Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15967 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường liên xã Đông Thạnh - Tân Tập (Xã Đông Thạnh |
Đường Tân Quang A – Ranh xã Tân Tập
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15968 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Gò Cà - Xã Tân Tập |
ĐT 830 - Cầu Thanh Niên
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15969 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường THCS - Xã Tân Tập |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm xã Đông Thạnh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15970 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Chánh - Xã Tân Tập |
ĐT 830 – ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15971 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Thành- Tân Chánh (Xã Tân Tập) |
ĐT 830 – Sông Ông Hiếu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15972 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Vĩnh Tân - Xã Tân Tập |
Đường Đông Thạnh – Tân Tập - Công ty Xi Măng Fu-I
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15973 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Sườn - Xã Tân Tập |
Ranh xã Đông Thạnh – Cầu Rạch Chiêm
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15974 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh Kênh Sườn - Xã Tân Tập |
ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập – đường Kênh Sườn
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15975 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đại - Xã Tân Tập |
Đường Kênh Sườn - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15976 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đông- Tân Hòa (Xã Tân Tập) |
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15977 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thạch Ngọc - Xã Tân Tập |
ĐT 830 - Đê Vĩnh Tân
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15978 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Tiệm - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Ba Đô
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15979 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Bàu Le
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15980 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15981 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Trường tiểu học Đông Bình cũ- Cầu Ông Ba Đô (đường <3m)
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15982 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp Thạnh Trung - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Đất Thánh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15983 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đất Thánh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - GTNT ấp Thạnh Trung
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15984 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Thanh - Rạch Găng (Xã Phước Lại) |
ĐT826C - Đê Ông Sâu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15985 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
Đ.826C-Đ.Tân Thanh-Rạch Găng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15986 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
Đ.Tân Thanh-Rạch Găng-ngã 3 Đ. Huỳnh Thị Thinh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15987 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Khén 5 Đỏng
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15988 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Lá (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15989 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-05 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15990 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-06 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15991 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-07 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15992 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-08 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15993 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-09 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – Rạch Phước
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15994 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Ốc (đường <3m) - Xã Phước Lại |
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15995 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Gò Điều (đường <3m) - Xã Phước Lại |
Đường 826C-Sông Cần Giuộc
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15996 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-12 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Bà Quất
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15997 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-13 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15998 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Thánh Thất
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15999 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
Thánh Thất – hết đường (đoạn đường <3m)
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16000 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - chùa
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |