| 15801 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên xã Trường Bình - Mỹ Lộc (Thị Trấn Cần Giuộc) |
ĐT 835 - S.Trị Yên
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15802 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Hai - Thị Trấn Cần Giuộc |
Đường Nguyễn An Ninh kéo dài 600m
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15803 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Cẩn - Thị Trấn Cần Giuộc |
QL 50 - Nguyễn Thanh Tâm Cống Rạch Tàu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15804 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lương Văn Tiên - Thị Trấn Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 – Cầu Bà Tiên
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15805 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba - Thị Trấn Cần Giuộc |
ĐT 835 – hết ranh thị trấn
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15806 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Sáu Thắng - Thị Trấn Cần Giuộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15807 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Tôn Thạnh - Thị Trấn Cần Giuộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - ranh thị trấn
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15808 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Văn Trực - Thị Trấn Cần Giuộc |
Ql50 – Ranh xã Mỹ Lộc
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15809 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Văn Thôi - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15810 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Thiên Mụ - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Nguyễn Thị Bầy
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15811 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lương Văn Tiên - Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 – Cầu Bà Tiên
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15812 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 (Ranh thị trấn) – Đường Ngô Thị Xứng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15813 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Hai - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15814 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Trung - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15815 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Hậu - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15816 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ngô Thị Xứng - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15817 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Tôn Thạnh - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 – ranh Thị trấn
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15818 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Bầy - Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng đồng Lộc Hậu - Đường Đoàn Văn Diệu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15819 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Miễu - Xã Mỹ Lộc |
ĐT835 - Đường Lương Văn Tiên
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15820 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Văn hóa Lộc Tiền - Xã Mỹ Lộc |
ĐT835 - ranh xã Phước Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15821 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Đồng - Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Trung - ranh xã Phước Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15822 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Hai Sang - Xã Mỹ Lộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - Đường Cộng Đồng Lộc Trung
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15823 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường kênh Giáp Mè - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15824 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Văn Diệu - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15825 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Phu - Xã Mỹ Lộc |
Mỹ Lộc Phước Hậu - Kênh Rạch chanh Trị Yên (Ranh xã Qui Đức – huyện Bình Chánh)
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15826 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Văn Trực - Xã Mỹ Lộc |
Ranh Thị trấn – đường Lương Văn Tiên
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15827 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lương Văn Bào - Xã Mỹ Lộc |
QL 50 – đường Lương Văn Tiên
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15828 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 8 - ấp kế Mỹ - Xã Mỹ Lộc |
Đường Trường Bình – Phước Lâm – Ruộng /Cầu Quay
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15829 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mỹ Lộc – Phước Lâm (Xã Mỹ Lộc) |
ĐT 835 – Rạch Bà Nhang
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15830 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Hùng (đường <3m) - Xã Long An |
Đường Đê Trường Long - Nhà Dân
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15831 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Lò Rèn - Xã Long An |
QL 50 - Đường Đê Trường Long
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15832 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Chiến (đường <3m) - Xã Long An |
ĐT 830 - Nhà Dân
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15833 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) - Xã Long An |
ĐT 830 - Nhà Dân
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15834 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Tiểu Học (đường <3m) - Xã Long An |
ĐT 830 - Nhà Dân
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15835 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên Ấp 1- 2 ( Xã Long An) |
ĐT 830 - Đường Trần Văn Nghĩa
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15836 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m) - Xã Long An |
Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15837 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao Rạch Cát - Xã Long An |
Ranh H.Cần Đước - ĐT 830
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15838 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp 3 - Xã Long An |
Ranh xã Thuận Thành - Đường Đê Trường Long
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15839 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Khu Dân Cư Thuận Nam
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15840 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15841 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Khu Dân Cư Thuận Nam - Xã Thuận Thành |
Ranh Mỹ Lệ - Cần Đước - Đường Nguyễn Thị Năm
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15842 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Năm - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Ranh Xã Mỹ Lệ - Cần Đước
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15843 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Minh Hoàng - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Thuận Thành - Long An
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15844 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Võ Phát Thành - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15845 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Đại Hội - Xã Thuận Thành |
Ranh huyện Cần Đước - Đường QL50
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15846 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Cung - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15847 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Năm Học (đường <3m) - Xã Thuận Thành |
QL 50 - Hết đường
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15848 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thuận Thành - Long An ( Xã Thuận Thành) |
QL 50 - ĐH 20
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15849 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 25/04 - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Thuận Thành - Long An
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15850 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Hữu Hớn (đường <1m) - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Kênh Đại Hội
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15851 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng - Xã Thuận Thành |
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15852 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mai Văn É - Xã Thuận Thành |
Đường ĐT830 - Kênh Xáng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15853 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Tư Tứ - Xã Thuận Thành |
Đường Kênh Sáng - Đường Kênh Đại Hội
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15854 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Hai Thảo - Xã Thuận Thành |
Đường Kênh Sáng - Đường Kênh Đại Hội
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15855 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Luông - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh Mỹ Lộc
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15856 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Đực Hùng - Xã Phước Lâm |
ĐH 20, ấp Phước Thuận - Kênh Sáng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15857 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng A - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Cầu Thầy Cai (Ranh Thuận Thành)
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15858 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lục - Xã Phước Lâm |
HL 20 - Cống Cầu Hội
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15859 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Kiều - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 – Ranh xã Trường Bình
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15860 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Y Tế B - Xã Phước Lâm |
ĐH20 – đường Huỳnh Thị Luông
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15861 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Đức - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Cầu Hội (Trường Bình)
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15862 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Xã Phước Lâm |
ĐT 835B - ĐH.11 xã Hưng Long
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15863 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Chữ - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Hết đường
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15864 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Chép - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - nối ra đường Cầu Ông Chủ Rạch Bà Nhang
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15865 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tân - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 – Ranh xã Thuận Thành
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15866 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Cầm - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - giáp khu dân cư
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15867 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trang Văn Học - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - kênh Xáng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15868 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Trọng - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 – Kênh Xáng B
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15869 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Năm Để - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh Phước Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15870 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu - Phước Lâm (Xã Phước Lâm) |
ĐT 835 - Ranh Phước Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15871 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Võ Thị Tốt - Xã Phước Lâm |
ĐT 835A - ranh xã Phước Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15872 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - cầu Thầy Cai
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15873 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Đực Hùng (đường Mười Bảnh cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - đường Kênh Xáng A
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15874 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ca Thị Thạch (đường Mười Chữ cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - 1200m
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15875 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Cang (đường Ba Tân cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - ranh xã Thuận Thành
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15876 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Thị Khéo (đường Năm Để cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15877 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Dung (đường Hai Trọng cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Đường kênh xáng B
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15878 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - KCN Hải Sơn
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15879 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Chanh - Xã Long Thượng |
Huỳnh Văn Tiết – Phạm Thị Kiều
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15880 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tám - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - Ranh Hưng Long
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15881 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh 7 Nghiêm - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15882 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Non - Xã Long Thượng |
ĐH.14 – Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TP HCM
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15883 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Kiều - Xã Long Thượng |
ĐH.14 - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TP HCM
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15884 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Râm - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám – Đường Trần Thị Non
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15885 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Dậu - Xã Long Thượng |
Đường Bà Râm - đường Kênh bảy Nghiêm
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15886 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thái Thị Thêm - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15887 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Tiên (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Ranh xã Phước Lý
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15888 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Ghe (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15889 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 3 Bông - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Ranh xã Tân Quí Tây
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15890 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 5 Hiển (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15891 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Cóng - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15892 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bảy Thợ - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Hết đường
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15893 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Tề - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15894 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Tiết (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Hết đường
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15895 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Hoằng (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết – Đường Phạm Thị Nhiều
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15896 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng (Xã Long Thượng) |
ĐT 835B – Ranh xã Phước Lý
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15897 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp văn hóa Long Thạnh - Xã Long Thượng |
ĐT 835B – Hết đường
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15898 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Ruộng - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám – Đường Kênh Bảy Nghiêm
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15899 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 The - Xã Long Thượng |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng – Ranh Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15900 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Nhiều - Xã Long Thượng |
Đường Nguyễn Thị Chanh – Ranh Hưng Long, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |