| 15601 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Non - Xã Phước Lâm |
Rạch Bà Nhang - ranh xã Mỹ Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15602 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tấn - Xã Phước Lâm |
Đường Huỳnh Thị Luông - đường Nguyễn Văn Chép
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15603 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Dung - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - đường Nguyễn Văn Chép
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15604 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Lân - Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Ba Tân
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15605 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Huyện - Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Phạm Thị Cầm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15606 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Ánh - Xã Phước Lâm |
Đường Trang Văn Học - đường Hai Trọng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15607 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Lượm - Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Sáu Mét - ranh xã Long Trạch, huyện Cần Đước
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15608 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Cầu Hội - Xã Phước Lâm |
Cống Cầu Hội - Cầu Hội
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15609 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh cấp 3 - Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Xáng A - ranh xã Mỹ Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15610 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao sông Mồng Gà - Xã Phước Lâm |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Đường Lê Thị Lục
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15611 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Lâm -Trường Bình (đường Mười Đức cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh xã Mỹ Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15612 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - đường Đê Bao Rạch Đập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15613 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - đường ấp 1
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15614 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bông Súng 2 (đường Bông Súng- đường Tân Phước)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15615 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Katy - đường Ông Nhu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15616 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ấp 1 - đường Bảo Hòa
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15617 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Áp 1 - sông Ông Chuồng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15618 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - đường Xẻo Vinh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15619 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xóm Lầu (ĐT826 - nhà dân)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15620 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Đồ - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15621 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Chi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - đất nuôi trồng thủy sản
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15622 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lan - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - giáp ruộng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15623 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi (Xã Đông Thạnh) |
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15624 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lá - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - ranh xã Long Phụng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15625 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Thủy - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Ấp Trung
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15626 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Miếu Bà Chúa Sứ - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - ruộng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15627 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Nữa - Sáu Bé (Xã Đông Thạnh) |
ĐT 826C - Rạch Ông Hiếu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15628 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Hưng - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Lê Văn Vui
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15629 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Vui - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Bao ông Hiếu-đường Tư Hưng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15630 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phan Quốc Việt - Xã Đông Thạnh |
Đường Tân Quang A - giáp đất nuôi trồng thủy sản
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15631 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Hào - Xã Đông Thạnh |
Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15632 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Gân - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - giáp đất ruộng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15633 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ban Kiệt - Xã Tân Tập |
Đường ĐT830 - Đường huyện Đông Thạnh Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15634 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mẹ VNAH Nguyễn Thị Tầng - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Xóm Tiệm - Cầu Lâm Huê Hưng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15635 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ngọn Chùa - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Nhà Văn hóa Đông Bình
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15636 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Đông Bình - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Cầu Nhum
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15637 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nghĩa Trang - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Sông Ba Làng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15638 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Tắc Cạn - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15639 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xã Phan - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thạnh - Thửa đất 472, TBĐ 03
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15640 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thạnh - thửa đất 523, TBĐ 03
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15641 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đông An - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2, 3
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15642 |
Huyện Cần Giuộc |
Thị trấn Cần Giuộc |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15643 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Lý, Long Thượng |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15644 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Hậu, Mỹ Lộc, Long An, Thuận Thành, Phước Lâm và Long Hậu |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15645 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Tân Tập, Phước Vĩnh Đông, Phước Vĩnh Tây, Đông Thạnh, Phước Lại và Long Phụng |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15646 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu vực chợ mới |
Đường Nguyễn Thái Bình – Cầu Chợ Mới (dãy A)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15647 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu vực chợ mới |
Đường Nguyễn Thái Bình – Sông Cầu Tràm (dãy B)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15648 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu vực chợ mới |
Phần còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15649 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa |
Các lô tiếp giáp QL50
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15650 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa |
Các lô còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15651 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư – tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình |
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15652 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư – tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình |
Các lô còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15653 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Tân Kim |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15654 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Tân Kim (mở rộng) |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15655 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Tân Phước |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15656 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15657 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15658 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15659 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15660 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư-tái định cư Caric-Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15661 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Phước Lý (Công ty Cổ Phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15662 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Hải Sơn - Long Thượng |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15663 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Tân Tập |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15664 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Long Hậu do Công ty TNHH MTV Phát triển công nghiệp Tân Thuận làm chủ đầu tư |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15665 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15666 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15667 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - Tái định cư Thái Sơn - Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15668 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - Phát Hải tại xã Phước Lý |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15669 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - Thuận Thành |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15670 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - Tân Thái Thịnh |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15671 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu đô thị năm sao xã Phước Lý |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15672 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư liên xã Phước Hậu - Long Thượng |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15673 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư An Phú |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15674 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Tân Phú Thịnh |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15675 |
Huyện Cần Giuộc |
Sông Soài Rạp - Xã Tân Tập |
Vị trí tiếp giáp sông, kênh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15676 |
Huyện Cần Giuộc |
Sông Soài Rạp - Các xã còn lại |
Vị trí tiếp giáp sông, kênh
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15677 |
Huyện Cần Giuộc |
Sông Cần Giuộc, Sông Rạch Cát (tại thị trấn) |
Vị trí tiếp giáp sông, kênh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15678 |
Huyện Cần Giuộc |
Sông Cần Giuộc, Sông Rạch Cát (tại các xã) |
Vị trí tiếp giáp sông, kênh
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15679 |
Huyện Cần Giuộc |
Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi |
Vị trí tiếp giáp sông, kênh
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15680 |
Huyện Cần Giuộc |
Sông Rạch Ván |
Vị trí tiếp giáp sông, kênh
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15681 |
Huyện Cần Giuộc |
Thị trấn Cần Giuộc |
Khu vực còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15682 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Lý, Long Thượng |
Khu vực còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15683 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Hậu, Mỹ Lộc, Long An, Thuận Thành, Phước Lâm và Long Hậu |
Khu vực còn lại
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15684 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Tân Tập, Phước Vĩnh Đông, Phước Vĩnh Tây, Đông Thạnh, Phước Lại và Long Phụng |
Khu vực còn lại
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15685 |
Huyện Cần Giuộc |
QL 50 |
Ranh TP - Ngã ba Tân Kim kéo dài thêm 100m về phía Cần Giuộc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15686 |
Huyện Cần Giuộc |
QL 50 |
Cách ngã ba đường Nguyễn Thái Bình 100m (về phía Thành phố) - Cầu Cần Giuộc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15687 |
Huyện Cần Giuộc |
QL 50 |
Cầu Cần Giuộc - Ngã ba tuyến tránh QL 50
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15688 |
Huyện Cần Giuộc |
QL 50 |
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía (Cần Đước, Cần Giuộc)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15689 |
Huyện Cần Giuộc |
QL 50 |
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15690 |
Huyện Cần Giuộc |
QL 50 |
Các đoạn còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15691 |
Huyện Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 |
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15692 |
Huyện Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 |
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15693 |
Huyện Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 |
Còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15694 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 835 |
Ngã năm mũi tàu – Ngã tư Tuyến tránh Quốc lộ 50
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15695 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 835 |
Ngã tư Tuyến tránh Quốc lộ 50 – hết ranh Thị trấn Cần Giuộc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15696 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 835 |
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐH 20) kéo dài 100m về 2 phía (về phía Cần Giuộc và Ngã tư Xoài Đôi)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15697 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 835 |
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835B) kéo dài 100m về 2 phía
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15698 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 835 |
Còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15699 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 835B |
Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về 2 phía (Long Thượng và Phước Lý)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15700 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 835B |
Cầu Long Thượng kéo dài 500m về phía UBND xã Long Thượng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |