| 14901 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 8 - ấp kế Mỹ - Xã Trường Bình |
ĐườngLộ Đỏ - Ấp Kế Mỹ Ruộng /Cầu Quay
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14902 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Văn Thôi - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14903 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Thiên Mụ - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Nguyễn Thị Bầy
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14904 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 (Ranh thị trấn) - Đường Ngô Thị Xứng
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14905 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lương Văn Tiên |
ĐH 20 - Cầu Bà Tiên
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14906 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Hai - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc Phước Hậu
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14907 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Văn Hoá Lộc Trung - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc Phước Hậu
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14908 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Hậu - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc Phước Hậu
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14909 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ngô Thị Xứng - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14910 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Tôn Thạnh - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Ranh Thị trấn
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14911 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Bầy - Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng đồng Lộc Hậu - Đường Đoàn Văn Diệu
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14912 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Miễu - Xã Mỹ Lộc |
ĐT835 - Đường Lương Văn Tiên
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14913 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Văn hóa Lộc Tiền - Xã Mỹ Lộc |
ĐT835 - ranh xã Phước Hậu
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14914 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Đồng - Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Trung - ranh xã Phước Hậu
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14915 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Hai Sang - Xã Mỹ Lộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu Đường Cộng Đồng Lộc Trung
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14916 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường kênh Giáp Me - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14917 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Văn Diệu - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14918 |
Huyện Cần Giuộc |
Nguyễn Thị Phu - Xã Mỹ Lộc |
Mỹ Lộc Phước Hậu - Kênh Rạch chanh Trị Yên (Ranh xã Qui Đức – huyện Bình Chánh)
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14919 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mỹ Lộc – Phước Lâm - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Rạch Bà Nhang
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14920 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Hùng (đường <3m) - Xã Long An |
Đường Đê Trường Long - Nhà Dân
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14921 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Lò Rèn - Xã Long An |
QL 50 - Đường Đê Trường Long
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14922 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Chiến (đường <3m) - Xã Long An |
ĐT 830 - Hết đường
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14923 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) - Xã Long An |
ĐT 830 - Hết đường
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14924 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Tiểu Học (đường <3m) - Xã Long An |
ĐT 830 - Hết đường
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14925 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên Ấp 1-2 - Xã Long An |
ĐT 830 - Đường Trần Văn Nghĩa
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14926 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m) - Xã Long An |
Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14927 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao Rạch Cát - Xã Long An |
Ranh H.Cần Đước - ĐT 830
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14928 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp 3 - Xã Long An |
Ranh xã Thuận Thành - Đường Đê Trường Long
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14929 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Khu Dân Cư Thuận Nam
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14930 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14931 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Khu Dân Cư Thuận Nam - Xã Thuận Thành |
Ranh Mỹ Lệ - Cần Đước Đường Nguyễn Thị Năm
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14932 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Năm - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Ranh Xã Mỹ Lệ Cần Đước
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14933 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Minh Hoàng - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Thuận Thành Long An
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14934 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Võ Phát Thành - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14935 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Đại Hội - Xã Thuận Thành |
Ranh huyện Cần Đước - Đường QL50
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14936 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Cung - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14937 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Năm Học (đường <3m) - Xã Thuận Thành |
QL 50 - Hết đường
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14938 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thuận Thành - Long An - Xã Thuận Thành |
QL 50 - ĐH 20
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14939 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 25/04 - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Thuận Thành Long An
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14940 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Hữu Hớn (đường <1m) - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Kên Đại Hội
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14941 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng - Xã Thuận Thành |
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14942 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mai Văn É - Xã Thuận Thành |
Đường ĐT830 - Kênh Xáng
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14943 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Tư Tứ - Xã Thuận Thành |
Đường Kênh Sáng - Đường Kênh Đại Hội
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14944 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Hai Thảo - Xã Thuận Thành |
Đường Kênh Sáng - Đường Kênh Đại Hội
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14945 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Luông - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh Mỹ Lộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14946 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Đực Hùng - Xã Phước Lâm |
ĐH 20, ấp Phước Thuận - Kênh Sáng
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14947 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng A - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Cầu Thầy Cai (Ranh Thuận Thành)
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14948 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lục - Xã Phước Lâm |
HL 20 - Cống Cầu Hội
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14949 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Kiều - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Ranh xã Trường Bình
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14950 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Y Tế B - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - đường Huỳnh Thị Luông
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14951 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Đức - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Cầu Hội (Trường Bình)
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14952 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Xã Phước Lâm |
ĐT 835B - ĐH.11 xã Hưng Long
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14953 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Chữ - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Hết đường
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14954 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Chép - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - nối ra đường Cầu Ông Chủ Rạch Bà Nhang
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14955 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tân - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh xã Thuận Thành
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14956 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Cầm - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - giáp khu dân cư
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14957 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trang Văn Học - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - kênh Xáng
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14958 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Trọng - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Kênh Xáng B
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14959 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Năm Để - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh xã Phước Hậu
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14960 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu - Phước Lâm - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh xã Phước Hậu
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14961 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Võ Thị Tốt - Xã Phước Lâm |
ĐT 835A - ranh xã Phước Hậu
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14962 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - cầu Thầy Cai
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14963 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Đực Hùng (đường Mười Bảnh cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - đường Kênh Xáng A
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14964 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ca Thị Thạch (đường Mười Chữ cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - 1200m
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14965 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Cang (đường Ba Tân cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - ranh xã Thuận Thành
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14966 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Thị Khéo (đường Năm Để cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14967 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Dung (đường Hai Trọng cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Đường kênh xáng B
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14968 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - KCN Hải Sơn
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14969 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Quỳnh Văn Tiết (đường Bờ Đình cũ) - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Ranh Hưng Long
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14970 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thất Cao Đài- Long Thới - Xã Long Thượng |
Cây Lựu - Tư Hỷ (Tân Điền)
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14971 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Vĩnh - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - Ranh Hưng Long
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14972 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Kênh 7 Nghiêm - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14973 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Non - Xã Long Thượng |
ĐH.14 - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TP HCM
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14974 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Hỷ - Xã Long Thượng |
ĐH.14 - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TP HCM
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14975 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Râm - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14976 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Dậu - Xã Long Thượng |
Đường Bà Râm - đường Kênh bảy Nghiêm
|
616.000
|
492.800
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14977 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Tặng - Xã Long Thượng |
Đường Bờ Kênh 7 Nghiêm - ĐườngBà Râm
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14978 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp VH Long Hưng - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Út Khánh
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14979 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Tiên (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Ranh xã Phước Lý
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14980 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Ghe (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14981 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 3 Bông - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Ranh xã Tân Quí Tây
|
518.000
|
414.000
|
259.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14982 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 5 Hiển (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14983 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Cóng - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14984 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bảy Thợ - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Hết đường
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14985 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Tề - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14986 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Tiết (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Hết đường
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14987 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Hoằng (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Nhiều
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14988 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Chích - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Sáu Thứ
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14989 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Hậu - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Út Hậu
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14990 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh 8 Hạnh - Xã Long Thượng |
Tám Hạnh - ĐườngKênh Bảy Nghiêm
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14991 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Rộng - Xã Long Thượng |
Đường Mười Vĩnh - Kênh Tám Hạnh
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14992 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Chiến Lược Long Hưng - Xã Long Thượng |
Đường 9 The - 6 Thứ
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14993 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 The - Xã Long Thượng |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Ranh xã Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14994 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Hai Dành - Xã Long Thượng |
ĐườngThất Cao Đài - Ranh Bình Chánh
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14995 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Điền Dơi - Xã Long Thượng |
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14996 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Nhị - Bến Đá - Xã Long Thượng |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Ranh xã Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14997 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tỵ - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - xã Hưng Long Bình Chánh
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14998 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Chanh |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14999 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tám |
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15000 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Dậu |
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |