| 14701 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thái Thị Thêm - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14702 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Ranh xã Phước Lý
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14703 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp văn hóa Long Thạnh - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14704 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-13 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14705 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 835B |
Cầu Long Thượng kéo dài 500m về phía UBND xã Long Thượng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14706 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 835B |
Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14707 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 835B |
Còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14708 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 826 |
Ranh Tp.HCM - Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về phía cầu Tràm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14709 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 826 |
Còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14710 |
Huyện Cần Giuộc |
Nguyễn Thái Bình |
Ngã năm Mũi Tàu – Ngã ba Nguyễn Thái Bình
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14711 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
|
273.000
|
218.000
|
137.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14712 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14713 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - chùa
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14714 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-17 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch bà Vang
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14715 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-18 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
273.000
|
218.000
|
137.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14716 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) |
Còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14717 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-19 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - hết đường
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14718 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-20 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
|
273.000
|
218.000
|
137.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14719 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-21 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14720 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-22 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14721 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-23 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14722 |
Huyện Cần Giuộc |
HL 19 (ĐT 830 cũ) |
ĐT 830 đến ranh huyện Cần Đước
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14723 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐH 11 |
Cách ngã ba Tân Kim 100m - QL 50
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14724 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐH 11 |
Đoạn còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14725 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐH 20 |
Ngã ba Mỹ Lộc (ĐT 835A) kéo dài 50m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14726 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐH 20 |
Ngã ba Phước Thành xã Thuận Thành (ĐT 830) kéo dài 50m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14727 |
Huyện Cần Giuộc |
ĐH 20 |
Còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14728 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mương Chài - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14729 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Chót (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT826C - Đường Chùa
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14730 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-15 (đường <3m) |
ĐT 826C - hết đường
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14731 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-01 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14732 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-02 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14733 |
Huyện Cần Giuộc |
Chùa Chưởng Phước - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14734 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - chùa Long Phú
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14735 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
Chùa Long Phú - rạch Ông Bống
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14736 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Bình Đức (>3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14737 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-06 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14738 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-07 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14739 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-08 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Cần Giuộc
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14740 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp 2/5 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14741 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-10 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Rạch Dừa
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14742 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-11 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14743 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Vẹt - Xã Long Hậu |
ĐH.Ấp 1 - ranh Nhà Bè (TP.HCM)
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14744 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-13 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14745 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-14 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14746 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-15 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - Đường Ba Phát
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14747 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-16 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14748 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-17 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14749 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-18 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14750 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-19 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14751 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 2/6 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14752 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Chánh |
ĐT 826C - ranh dự án Phố Đông
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14753 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Cầu Tân Điền
|
1.106.000
|
885.000
|
553.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14754 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
Chợ Long Thượng
|
1.477.000
|
1.182.000
|
739.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14755 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Phước Lại |
Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh
|
1.841.000
|
1.473.000
|
921.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14756 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm - Xã Mỹ Lộc |
Đường QL50 - Cầu Hội
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14757 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê bao sông Mồng Gà - Xã Mỹ Lộc |
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14758 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 8 - Xã Mỹ Lộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14759 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng B -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Chín Trì - ranh xã Thuận Thành
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14760 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Bà Nhang -Xã Phước Lâm |
Ranh xã Thuận Thành - ranh xã Mỹ Lộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14761 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Non -Xã Phước Lâm |
Rạch Bà Nhang - ranh xã Mỹ Lộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14762 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tấn -Xã Phước Lâm |
Đường Huỳnh Thị Luông - đường Nguyễn Văn Chép
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14763 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Dung -Xã Phước Lâm |
ĐT 83 - đường Nguyễn Văn Chép
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14764 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Lân -Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượn - đường Ba Tân
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14765 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Huyện -Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Phạm Thị Cầm
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14766 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Ánh -Xã Phước Lâm |
Đường Trang Văn Học - đường Hai Trọng
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14767 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Lượm -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Sáu Mét - ranh xã Long Trạch, huyện Cần Đước
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14768 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Cầu Hội -Xã Phước Lâm |
Cống Cầu Hội - Cầu Hội
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14769 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh cấp 3 -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Xáng A - ranh xã Mỹ Lộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14770 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao sông Mồng Gà -Xã Phước Lâm |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Đường Lê Thị Lục
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14771 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Lâm - Trường Bình (đường Mười Đức cũ) -Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh xã Mỹ Lộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14772 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14773 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14774 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14775 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14776 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14777 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14778 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14779 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14780 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Đồ - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
492.800
|
394.240
|
246.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14781 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Chi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - đất nuôi trồng thủy sản
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14782 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lan - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - giáp ruộng
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14783 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14784 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lá - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826 - ranh xã Long Phụng
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14785 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Thủy - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Ấp Trung
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14786 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Miếu Bà Chúa Sứ - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - ruộng
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14787 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Nữa - Sáu Bé - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Rạch Ông Hiếu
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14788 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Hưng - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Lê Văn Vui
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14789 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Vui - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Bao Ông Hiếu - đường Tư Hưng
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14790 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phan Quốc Việt - Xã Đông Thạnh |
Đường Tân Quang A - giáp đất nuôi trồng thủy sản
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14791 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Hào - Xã Đông Thạnh |
Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14792 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Gân - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - giáp đất ruộng
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14793 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ban Kiệt - Xã Tân Tập |
Đường ĐT830 - Đường huyện Đông Thạnh Tân Tập
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14794 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mẹ VNAH Nguyễn Thị Tầng - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Xóm Tiệm - Cầu Lâm Huê Hưng
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14795 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ngọn Chùa - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Nhà Văn hóa Đông Bình
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14796 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Đông Bình - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Cầu Nhum
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14797 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nghĩa Trang - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Sông Ba Làng
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14798 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Tắc Cạn - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14799 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xã Phan - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thạnh - Thửa đất 472, TBĐ 03
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14800 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thanh - thửa đất 523, TBĐ 03
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |