| 14701 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tám |
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14702 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Dậu |
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14703 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thái Thị Thêm - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14704 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Ranh xã Phước Lý
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14705 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp văn hóa Long Thạnh - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14706 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Ruộng - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Kênh Bảy Nghiêm
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14707 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Nhiều - Xã Long Thượng |
Đường Nguyễn Thị Chanh - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14708 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 3 A - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Katy
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14709 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Katy - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đê ấp 3 A
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14710 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Nhu (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu
|
245.000
|
196.000
|
123.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14711 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Bao Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - ĐT 826C
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14712 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 1 - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Ranh S. Ông Chuồng
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14713 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Thôn - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14714 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Rạch Miễu
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14715 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bảo Hòa - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Bảo Hòa 2
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14716 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Bông Súng
|
245.000
|
196.000
|
123.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14717 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Đồng (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Hết đường
|
245.000
|
196.000
|
123.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14718 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lộ Đình - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14719 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Sớm - Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14720 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Nhanh - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14721 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Nữa - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
518.000
|
414.000
|
259.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14722 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
Đường ĐT 835B - Đường Bờ Đai
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14723 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - Đường Nhà Đồn
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14724 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Tám - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14725 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lưu Văn Ca - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14726 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Hớn - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14727 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14728 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14729 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Xe - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14730 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Giáng - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - ĐT. 835B
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14731 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Sân Banh - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - Huyện Bình Chánh
|
658.000
|
526.000
|
329.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14732 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đai - Xã Phước Lý |
Đường Sân Banh - Ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14733 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Học - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn
|
658.000
|
526.000
|
329.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14734 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Hà - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14735 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lại Thị Sáu - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14736 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Đồn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - ĐT 826
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14737 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ranh Tỉnh - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Kênh Lò Gang
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14738 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Bá Sở - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14739 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đế - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Xã Long Thượng
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14740 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đào Minh Mẫn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14741 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Trong - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B - Đường Kênh Cầu Đen
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14742 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Cầu Đen - Xã Phước Hậu |
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14743 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh rẽ Hủ Tíu - Xã Phước Hậu |
Đường Hủ Tíu - Hết đường
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14744 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Búp - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B - Ranh xã Phước Lâm
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14745 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Xã Long TrạchHuyện Cần Đước
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14746 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14747 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thàng - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Ranh Mỹ Lộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14748 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
Đường Phước Hậu Mỹ Lộc - Nhà ông Xuân
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14749 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14750 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Long Khánh - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - ranh Đường Đặng Văn Búp
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14751 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu - Mỹ Lộc - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Ranh Mỹ Lộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14752 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu- Phước Lâm - Xã Phước Hậu |
Đường Hủ Tíu - Ranh Phước Lâm
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14753 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tây Phú - Xã Long Phụng |
ĐT 830 (gần UBND) - Đê Chánh II
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14754 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh II - Xã Long Phụng |
Đê Tây Phú - Ranh Xã Đông Thạnh
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14755 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh I - Chánh II - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê CHánh II
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14756 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh I - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê CHánh II
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14757 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh K3 - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Ranh Xã Đông Thạnh
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14758 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê bao Voi Đồn - Xã Long Phụng |
Đê Phú Thạnh (Cống 5 Sậm) - Đê Phú Thạnh (Cống 3 Sâm)
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14759 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường K4 - Xã Long Phụng |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Ranh xã Đông Thạnh
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14760 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Kiến Vàng - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập - Ranh xã Đông Thạnh
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14761 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhì - Xã Long Phụng |
Đường Tây Phú - ranh xã Đông Thạnh
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14762 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tây Phú - Xã Long Phụng |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập – Bến phà Thủ Bộ cũ
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14763 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Xã Long Phụng |
Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14764 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhứt - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê Chánh Nhì
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14765 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Voi Đồn - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập – Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14766 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Đúc- 3 Làng - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Ranh xã P.V. Đông
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14767 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Đình (đường <3m) - Xã Đông Thạnh |
ĐH 826C (Gần Ranh P.V Tây) - Đê Tây Bắc
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14768 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tây Bắc - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Đường Cầu Đúc3 Làng
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14769 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp Tây - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Ranh xã Long Phụng
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14770 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp Trung - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14771 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Gò Me - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Rạch Vàm Ông
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14772 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Năm - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14773 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Hiếu - Xã Đông Thạnh |
Nhánh sông Ông Hiếu - Ranh xã Tân Tập
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14774 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14775 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14776 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhất- Chánh Nhì - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Long Phụng
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14777 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang B - Xã Đông Thạnh |
Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14778 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường liên xã Đông Thạnh - Tân Tập - Xã Đông Lạnh |
Đường Tân Quang A - Ranh xã Tân Tập
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14779 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Gò Cà - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Cầu Thanh Niên
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14780 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Thành - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đường Tân Thành Tân Chánh
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14781 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Trường Học - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đường Tân Thành Tân Chánh
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14782 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Chánh - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14783 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Thành- Tân Chánh - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Sông Ông Hiếu
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14784 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Vĩnh Tân - Xã Tân Lập |
ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập - - Công ty Xi Măng Fu-I
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14785 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Sườn - Xã Tân Lập |
Ranh xã Đông Thạnh - Cầu Rạch Chiêm
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14786 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh Kênh Sườn - Xã Tân Lập |
ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập - đường Kênh Sườn
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14787 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đại - Xã Tân Lập |
Đường Kênh Sườn - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14788 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đông- Tân Hòa - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14789 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thạch Ngọc - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đê Vĩnh Tân
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14790 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường THCS - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm xã Đông Thạnh
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14791 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Tiệm - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Ba Đô
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14792 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Bàu Le
|
616.000
|
493.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14793 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14794 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Trường tiểu học Đông Bình cũ - Đến Cầu Ông Ba Đô (đường <3m)
|
217.000
|
174.000
|
109.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14795 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp Thạnh Trung - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Đất Thánh
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14796 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đất Thánh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - GTNT ấp Thạnh Trung
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14797 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Thanh - Rạch Găng - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Đê Ông Sâu
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14798 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Đ.Tân Thanh - Rạch Găng
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14799 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
Đường Tân Thanh-Rạch Găng - ngã 3 Đường Huỳnh Thị Thinh
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14800 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
rạch Bà Thai - rạch Găng
|
315.000
|
252.000
|
158.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |