| 14601 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Điền Dơi - Xã Long Thượng |
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14602 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Nhị - Bến Đá - Xã Long Thượng |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Ranh xã Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14603 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tỵ - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - xã Hưng Long Bình Chánh
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14604 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Chanh - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14605 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tám - Xã Long Thượng |
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14606 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Dậu - Xã Long Thượng |
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14607 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thái Thị Thêm - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14608 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Ranh xã Phước Lý
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14609 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp văn hóa Long Thạnh - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14610 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Ruộng - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Kênh Bảy Nghiêm
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14611 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Nhiều - Xã Long Thượng |
Đường Nguyễn Thị Chanh - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14612 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 3 A - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Katy
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14613 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Katy - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đê ấp 3 A
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14614 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Nhu (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu
|
280.000
|
224.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14615 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Bao Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - ĐT 826C
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14616 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 1 - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Ranh S. Ông Chuồng
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14617 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Thôn - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14618 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Rạch Miễu
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14619 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bảo Hòa - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Bảo Hòa 2
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14620 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Bông Súng
|
280.000
|
224.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14621 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Đồng (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Hết đường
|
280.000
|
224.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14622 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lộ Đình - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14623 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Sớm - Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14624 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Nhanh - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14625 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Nữa - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
592.000
|
474.000
|
296.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14626 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
Đường ĐT 835B - Đường Bờ Đai
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14627 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - Đường Nhà Đồn
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14628 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Tám - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14629 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lưu Văn Ca - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14630 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Hớn - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14631 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14632 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14633 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Xe - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14634 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Giáng - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - ĐT. 835B
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14635 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Sân Banh - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - Huyện Bình Chánh
|
752.000
|
602.000
|
376.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14636 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đai - Xã Phước Lý |
Đường Sân Banh - Ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14637 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Học - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn
|
752.000
|
602.000
|
376.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14638 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Hà - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14639 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lại Thị Sáu - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14640 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Đồn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - ĐT 826
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14641 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ranh Tỉnh - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Kênh Lò Gang
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14642 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Bá Sở - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14643 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đế - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Xã Long Thượng
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14644 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đào Minh Mẫn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14645 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Trong - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B - Đường Kênh Cầu Đen
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14646 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Cầu Đen - Xã Phước Hậu |
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14647 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh rẽ Hủ Tíu - Xã Phước Hậu |
Đường Hủ Tíu - Hết đường
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14648 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Búp - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B - Ranh xã Phước Lâm
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14649 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Xã Long TrạchHuyện Cần Đước
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14650 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14651 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thàng - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Ranh Mỹ Lộc
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14652 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
Đường Phước Hậu Mỹ Lộc - Nhà ông Xuân
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14653 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14654 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Long Khánh - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - ranh Đường Đặng Văn Búp
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14655 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu - Mỹ Lộc - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Ranh Mỹ Lộc
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14656 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu- Phước Lâm - Xã Phước Hậu |
Đường Hủ Tíu - Ranh Phước Lâm
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14657 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tây Phú - Xã Long Phụng |
ĐT 830 (gần UBND) - Đê Chánh II
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14658 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh II - Xã Long Phụng |
Đê Tây Phú - Ranh Xã Đông Thạnh
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14659 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh I - Chánh II - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê CHánh II
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14660 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh I - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê CHánh II
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14661 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh K3 - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Ranh Xã Đông Thạnh
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14662 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê bao Voi Đồn - Xã Long Phụng |
Đê Phú Thạnh (Cống 5 Sậm) - Đê Phú Thạnh (Cống 3 Sâm)
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14663 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường K4 - Xã Long Phụng |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Ranh xã Đông Thạnh
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14664 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Kiến Vàng - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập - Ranh xã Đông Thạnh
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14665 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhì - Xã Long Phụng |
Đường Tây Phú - ranh xã Đông Thạnh
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14666 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tây Phú - Xã Long Phụng |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập – Bến phà Thủ Bộ cũ
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14667 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Xã Long Phụng |
Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14668 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhứt - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê Chánh Nhì
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14669 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Voi Đồn - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập – Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14670 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Đúc- 3 Làng - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Ranh xã P.V. Đông
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14671 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Đình (đường <3m) - Xã Đông Thạnh |
ĐH 826C (Gần Ranh P.V Tây) - Đê Tây Bắc
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14672 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tây Bắc - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Đường Cầu Đúc3 Làng
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14673 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp Tây - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Ranh xã Long Phụng
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14674 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp Trung - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14675 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Gò Me - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Rạch Vàm Ông
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14676 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Năm - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14677 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Hiếu - Xã Đông Thạnh |
Nhánh sông Ông Hiếu - Ranh xã Tân Tập
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14678 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14679 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14680 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhất- Chánh Nhì - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Long Phụng
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14681 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang B - Xã Đông Thạnh |
Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14682 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường liên xã Đông Thạnh - Tân Tập - Xã Đông Lạnh |
Đường Tân Quang A - Ranh xã Tân Tập
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14683 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Gò Cà - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Cầu Thanh Niên
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14684 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Thành - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đường Tân Thành Tân Chánh
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14685 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Trường Học - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đường Tân Thành Tân Chánh
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14686 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Chánh - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14687 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Thành- Tân Chánh - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Sông Ông Hiếu
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14688 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Vĩnh Tân - Xã Tân Lập |
ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập - - Công ty Xi Măng Fu-I
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14689 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Sườn - Xã Tân Lập |
Ranh xã Đông Thạnh - Cầu Rạch Chiêm
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14690 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh Kênh Sườn - Xã Tân Lập |
ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập - đường Kênh Sườn
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14691 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đại - Xã Tân Lập |
Đường Kênh Sườn - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14692 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đông- Tân Hòa - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14693 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thạch Ngọc - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đê Vĩnh Tân
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14694 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường THCS - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm xã Đông Thạnh
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14695 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Tiệm - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Ba Đô
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14696 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Bàu Le
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14697 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14698 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Trường tiểu học Đông Bình cũ - Đến Cầu Ông Ba Đô (đường <3m)
|
248.000
|
198.000
|
124.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14699 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp Thạnh Trung - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Đất Thánh
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14700 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đất Thánh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - GTNT ấp Thạnh Trung
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |