| 14301 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường THCS - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm xã Đông Thạnh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14302 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Tiệm - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Ba Đô
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14303 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Bàu Le
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14304 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14305 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Trường tiểu học Đông Bình cũ - Đến Cầu Ông Ba Đô (đường <3m)
|
310.000
|
248.000
|
155.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14306 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp Thạnh Trung - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Đất Thánh
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14307 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đất Thánh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - GTNT ấp Thạnh Trung
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14308 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Thanh - Rạch Găng - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Đê Ông Sâu
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14309 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Đ.Tân Thanh - Rạch Găng
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14310 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
Đường Tân Thanh-Rạch Găng - ngã 3 Đường Huỳnh Thị Thinh
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14311 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Khén 5 Đỏng
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14312 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Lá (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14313 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-05 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14314 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-06 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14315 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-07 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14316 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-08 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14317 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-09 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14318 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Ốc (đường <3m) - Xã Phước Lại |
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
|
390.000
|
312.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14319 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Gò Điều (đường <3m) - Xã Phước Lại |
Đường Bà Ốc - sông Cần Giuộc
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14320 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-12 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Bà Quất
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14321 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-13 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14322 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
|
390.000
|
312.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14323 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14324 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - chùa
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14325 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-17 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch bà Vang
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14326 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-18 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
390.000
|
312.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14327 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-19 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - hết đường
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14328 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-20 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
|
390.000
|
312.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14329 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-21 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14330 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-22 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14331 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-23 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14332 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mương Chài - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14333 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Chót (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT826C - Đường Chùa
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14334 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-15 (đường <3m) |
ĐT 826C - hết đường
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14335 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-01 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14336 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-02 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14337 |
Huyện Cần Giuộc |
Chùa Chưởng Phước - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14338 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - chùa Long Phú
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14339 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
Chùa Long Phú - rạch Ông Bống
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14340 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Bình Đức (>3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14341 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-06 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14342 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-07 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14343 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-08 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Cần Giuộc
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14344 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp 2/5 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14345 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-10 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Rạch Dừa
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14346 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-11 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14347 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Vẹt - Xã Long Hậu |
ĐH.Ấp 1 - ranh Nhà Bè (TP.HCM)
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14348 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-13 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14349 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-14 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14350 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-15 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - Đường Ba Phát
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14351 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-16 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14352 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-17 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14353 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-18 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14354 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-19 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14355 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 2/6 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14356 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Chánh |
ĐT 826C - ranh dự án Phố Đông
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14357 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Cầu Tân Điền
|
1.580.000
|
1.264.000
|
790.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14358 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
Chợ Long Thượng
|
2.110.000
|
1.688.000
|
1.055.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14359 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Phước Lại |
Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh
|
2.630.000
|
2.104.000
|
1.315.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14360 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm - Xã Mỹ Lộc |
Đường QL50 - Cầu Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14361 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê bao sông Mồng Gà - Xã Mỹ Lộc |
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14362 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 8 - Xã Mỹ Lộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14363 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng B -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Chín Trì - ranh xã Thuận Thành
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14364 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Bà Nhang -Xã Phước Lâm |
Ranh xã Thuận Thành - ranh xã Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14365 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Non -Xã Phước Lâm |
Rạch Bà Nhang - ranh xã Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14366 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tấn -Xã Phước Lâm |
Đường Huỳnh Thị Luông - đường Nguyễn Văn Chép
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14367 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Dung -Xã Phước Lâm |
ĐT 83 - đường Nguyễn Văn Chép
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14368 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Lân -Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượn - đường Ba Tân
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14369 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Huyện -Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Phạm Thị Cầm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14370 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Ánh -Xã Phước Lâm |
Đường Trang Văn Học - đường Hai Trọng
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14371 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Lượm -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Sáu Mét - ranh xã Long Trạch, huyện Cần Đước
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14372 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Cầu Hội -Xã Phước Lâm |
Cống Cầu Hội - Cầu Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14373 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh cấp 3 -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Xáng A - ranh xã Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14374 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao sông Mồng Gà -Xã Phước Lâm |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Đường Lê Thị Lục
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14375 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Lâm - Trường Bình (đường Mười Đức cũ) -Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh xã Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14376 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14377 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14378 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14379 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14380 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14381 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14382 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14383 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14384 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Đồ - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14385 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Chi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - đất nuôi trồng thủy sản
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14386 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lan - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - giáp ruộng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14387 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14388 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lá - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826 - ranh xã Long Phụng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14389 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Thủy - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Ấp Trung
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14390 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Miếu Bà Chúa Sứ - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - ruộng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14391 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Nữa - Sáu Bé - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Rạch Ông Hiếu
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14392 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Hưng - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Lê Văn Vui
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14393 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Vui - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Bao Ông Hiếu - đường Tư Hưng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14394 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phan Quốc Việt - Xã Đông Thạnh |
Đường Tân Quang A - giáp đất nuôi trồng thủy sản
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14395 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Hào - Xã Đông Thạnh |
Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14396 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Gân - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - giáp đất ruộng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14397 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ban Kiệt - Xã Tân Tập |
Đường ĐT830 - Đường huyện Đông Thạnh Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14398 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mẹ VNAH Nguyễn Thị Tầng - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Xóm Tiệm - Cầu Lâm Huê Hưng
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14399 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ngọn Chùa - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Nhà Văn hóa Đông Bình
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14400 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Đông Bình - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Cầu Nhum
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |