| 14201 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Hai Thảo - Xã Thuận Thành |
Đường Kênh Sáng - Đường Kênh Đại Hội
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14202 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Luông - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh Mỹ Lộc
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14203 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Đực Hùng - Xã Phước Lâm |
ĐH 20, ấp Phước Thuận - Kênh Sáng
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14204 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng A - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Cầu Thầy Cai (Ranh Thuận Thành)
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14205 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lục - Xã Phước Lâm |
HL 20 - Cống Cầu Hội
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14206 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Kiều - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Ranh xã Trường Bình
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14207 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Y Tế B - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - đường Huỳnh Thị Luông
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14208 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Đức - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Cầu Hội (Trường Bình)
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14209 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Xã Phước Lâm |
ĐT 835B - ĐH.11 xã Hưng Long
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14210 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Chữ - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Hết đường
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14211 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Chép - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - nối ra đường Cầu Ông Chủ Rạch Bà Nhang
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14212 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tân - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh xã Thuận Thành
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14213 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Cầm - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - giáp khu dân cư
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14214 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trang Văn Học - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - kênh Xáng
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14215 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Trọng - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Kênh Xáng B
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14216 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Năm Để - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh xã Phước Hậu
|
496.000
|
397.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14217 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu - Phước Lâm - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh xã Phước Hậu
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14218 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Võ Thị Tốt - Xã Phước Lâm |
ĐT 835A - ranh xã Phước Hậu
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14219 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - cầu Thầy Cai
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14220 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Đực Hùng (đường Mười Bảnh cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - đường Kênh Xáng A
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14221 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ca Thị Thạch (đường Mười Chữ cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - 1200m
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14222 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Cang (đường Ba Tân cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - ranh xã Thuận Thành
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14223 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Thị Khéo (đường Năm Để cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14224 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Dung (đường Hai Trọng cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Đường kênh xáng B
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14225 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - KCN Hải Sơn
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14226 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Quỳnh Văn Tiết (đường Bờ Đình cũ) - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Ranh Hưng Long
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14227 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thất Cao Đài- Long Thới - Xã Long Thượng |
Cây Lựu - Tư Hỷ (Tân Điền)
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14228 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Vĩnh - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - Ranh Hưng Long
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14229 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Kênh 7 Nghiêm - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14230 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Non - Xã Long Thượng |
ĐH.14 - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TP HCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14231 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Hỷ - Xã Long Thượng |
ĐH.14 - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TP HCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14232 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Râm - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14233 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Dậu - Xã Long Thượng |
Đường Bà Râm - đường Kênh bảy Nghiêm
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14234 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Tặng - Xã Long Thượng |
Đường Bờ Kênh 7 Nghiêm - ĐườngBà Râm
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14235 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp VH Long Hưng - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Út Khánh
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14236 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Tiên (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Ranh xã Phước Lý
|
496.000
|
397.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14237 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Ghe (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
496.000
|
397.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14238 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 3 Bông - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Ranh xã Tân Quí Tây
|
592.000
|
474.000
|
296.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14239 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 5 Hiển (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
496.000
|
397.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14240 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Cóng - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14241 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bảy Thợ - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Hết đường
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14242 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Tề - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14243 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Tiết (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Hết đường
|
496.000
|
397.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14244 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Hoằng (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Nhiều
|
496.000
|
397.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14245 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Chích - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Sáu Thứ
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14246 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Hậu - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Út Hậu
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14247 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh 8 Hạnh - Xã Long Thượng |
Tám Hạnh - ĐườngKênh Bảy Nghiêm
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14248 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Rộng - Xã Long Thượng |
Đường Mười Vĩnh - Kênh Tám Hạnh
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14249 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Chiến Lược Long Hưng - Xã Long Thượng |
Đường 9 The - 6 Thứ
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14250 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 The - Xã Long Thượng |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Ranh xã Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14251 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Hai Dành - Xã Long Thượng |
ĐườngThất Cao Đài - Ranh Bình Chánh
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14252 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Điền Dơi - Xã Long Thượng |
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14253 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Nhị - Bến Đá - Xã Long Thượng |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Ranh xã Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14254 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tỵ - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - xã Hưng Long Bình Chánh
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14255 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Chanh - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14256 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tám - Xã Long Thượng |
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14257 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Dậu - Xã Long Thượng |
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14258 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thái Thị Thêm - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14259 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Ranh xã Phước Lý
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14260 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp văn hóa Long Thạnh - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14261 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Ruộng - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Kênh Bảy Nghiêm
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14262 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Nhiều - Xã Long Thượng |
Đường Nguyễn Thị Chanh - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14263 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 3 A - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Katy
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14264 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Katy - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đê ấp 3 A
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14265 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Nhu (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu
|
280.000
|
224.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14266 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Bao Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - ĐT 826C
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14267 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 1 - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Ranh S. Ông Chuồng
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14268 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Thôn - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14269 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Rạch Miễu
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14270 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bảo Hòa - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Bảo Hòa 2
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14271 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Bông Súng
|
280.000
|
224.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14272 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Đồng (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Hết đường
|
280.000
|
224.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14273 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lộ Đình - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14274 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Sớm - Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14275 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Nhanh - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14276 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Nữa - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
592.000
|
474.000
|
296.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14277 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
Đường ĐT 835B - Đường Bờ Đai
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14278 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - Đường Nhà Đồn
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14279 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Tám - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14280 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lưu Văn Ca - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14281 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Hớn - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14282 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14283 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14284 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Xe - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14285 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Giáng - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - ĐT. 835B
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14286 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Sân Banh - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - Huyện Bình Chánh
|
752.000
|
602.000
|
376.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14287 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đai - Xã Phước Lý |
Đường Sân Banh - Ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14288 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Học - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn
|
752.000
|
602.000
|
376.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14289 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Hà - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14290 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lại Thị Sáu - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14291 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Đồn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - ĐT 826
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14292 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ranh Tỉnh - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Kênh Lò Gang
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14293 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Bá Sở - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14294 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đế - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Xã Long Thượng
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14295 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đào Minh Mẫn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
704.000
|
563.000
|
352.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14296 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Trong - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B - Đường Kênh Cầu Đen
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14297 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Cầu Đen - Xã Phước Hậu |
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14298 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh rẽ Hủ Tíu - Xã Phước Hậu |
Đường Hủ Tíu - Hết đường
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14299 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Búp - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B - Ranh xã Phước Lâm
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14300 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Xã Long TrạchHuyện Cần Đước
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |