| 14201 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Chích - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Sáu Thứ
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14202 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Hậu - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Út Hậu
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14203 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh 8 Hạnh - Xã Long Thượng |
Tám Hạnh - ĐườngKênh Bảy Nghiêm
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14204 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Rộng - Xã Long Thượng |
Đường Mười Vĩnh - Kênh Tám Hạnh
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14205 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Chiến Lược Long Hưng - Xã Long Thượng |
Đường 9 The - 6 Thứ
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14206 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 The - Xã Long Thượng |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Ranh xã Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14207 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Hai Dành - Xã Long Thượng |
ĐườngThất Cao Đài - Ranh Bình Chánh
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14208 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Điền Dơi - Xã Long Thượng |
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14209 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Nhị - Bến Đá - Xã Long Thượng |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Ranh xã Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14210 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tỵ - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - xã Hưng Long Bình Chánh
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14211 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Chanh - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14212 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tám - Xã Long Thượng |
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14213 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Dậu - Xã Long Thượng |
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14214 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thái Thị Thêm - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14215 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Ranh xã Phước Lý
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14216 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp văn hóa Long Thạnh - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14217 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Ruộng - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Kênh Bảy Nghiêm
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14218 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Nhiều - Xã Long Thượng |
Đường Nguyễn Thị Chanh - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14219 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 3 A - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Katy
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14220 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Katy - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đê ấp 3 A
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14221 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Nhu (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14222 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Bao Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - ĐT 826C
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14223 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 1 - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Ranh S. Ông Chuồng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14224 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Thôn - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14225 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Rạch Miễu
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14226 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bảo Hòa - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Bảo Hòa 2
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14227 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Bông Súng
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14228 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Đồng (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Hết đường
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14229 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lộ Đình - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14230 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Sớm - Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14231 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Nhanh - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14232 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Nữa - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
740.000
|
592.000
|
370.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14233 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
Đường ĐT 835B - Đường Bờ Đai
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14234 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - Đường Nhà Đồ
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14235 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Tám - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14236 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lưu Văn Ca - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14237 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Hớn - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14238 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14239 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14240 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Xe - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14241 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Giáng - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - ĐT. 835B
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14242 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Sân Banh - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - Huyện Bình Chánh
|
940.000
|
752.000
|
470.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14243 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đai - Xã Phước Lý |
Đường Sân Banh - Ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14244 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Học - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn
|
940.000
|
752.000
|
470.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14245 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Hà - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14246 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lại Thị Sáu - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14247 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Đồn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - ĐT 826
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14248 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ranh Tỉnh - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Kênh Lò Gang
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14249 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Bá Sở - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14250 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đế - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Xã Long Thượng
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14251 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đào Minh Mẫn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14252 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Trong - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B - Đường Kênh Cầu Đen
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14253 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Cầu Đen - Xã Phước Hậu |
Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Phước Lâm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14254 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh rẽ Hủ Tíu - Xã Phước Hậu |
Đường Hủ Tíu - Hết đường
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14255 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Búp - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B - Ranh xã Phước Lâm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14256 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Xã Long Trạch Huyện Cần Đước
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14257 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14258 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thàng - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Ranh Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14259 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
Đường Phước Hậu Mỹ Lộc - Nhà ông Xuân
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14260 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14261 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Long Khánh - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - ranh Đường Đặng Văn Búp
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14262 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu - Mỹ Lộc - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Ranh Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14263 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu- Phước Lâm - Xã Phước Hậu |
Đường Hủ Tíu - Ranh Phước Lâm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14264 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tây Phú - Xã Long Phụng |
ĐT 830 (gần UBND) - Đê Chánh II
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14265 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh II - Xã Long Phụng |
Đê Tây Phú - Ranh Xã Đông Thạnh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14266 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh I - Chánh II - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê CHánh II
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14267 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh I - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê CHánh II
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14268 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh K3 - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Ranh Xã Đông Thạnh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14269 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê bao Voi Đồn - Xã Long Phụng |
Đê Phú Thạnh (Cống 5 Sậm) - Đê Phú Thạnh (Cống 3 Sâm)
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14270 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường K4 - Xã Long Phụng |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Ranh xã Đông Thạnh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14271 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Kiến Vàng - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập - Ranh xã Đông Thạnh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14272 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhì - Xã Long Phụng |
Đường Tây Phú - ranh xã Đông Thạnh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14273 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tây Phú - Xã Long Phụng |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập – Bến phà Thủ Bộ cũ
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14274 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Xã Long Phụng |
Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14275 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhứt - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê Chánh Nhì
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14276 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Voi Đồn - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập – Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14277 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Đúc- 3 Làng - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Ranh xã P.V. Đông
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14278 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Đình (đường <3m) - Xã Đông Thạnh |
ĐH 826C (Gần Ranh P.V Tây) - Đê Tây Bắc
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14279 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tây Bắc - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Đường Cầu Đúc 3 Làng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14280 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp Tây - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Ranh xã Long Phụng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14281 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp Trung - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14282 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Gò Me - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Rạch Vàm Ông
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14283 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Năm - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14284 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Hiếu - Xã Đông Thạnh |
Nhánh sông Ông Hiếu - Ranh xã Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14285 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14286 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14287 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhất- Chánh Nhì - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Long Phụng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14288 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang B - Xã Đông Thạnh |
Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14289 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường liên xã Đông Thạnh - Tân Tập - Xã Đông Lạnh |
Đường Tân Quang A - Ranh xã Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14290 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Gò Cà - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Cầu Thanh Niên
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14291 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Thành - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đường Tân Thành Tân Chánh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14292 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Trường Học - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đường Tân Thành Tân Chánh
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14293 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Chánh - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14294 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Thành- Tân Chánh - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Sông Ông Hiếu
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14295 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Vĩnh Tân - Xã Tân Lập |
ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập - - Công ty Xi Măng Fu-I
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14296 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Sườn - Xã Tân Lập |
Ranh xã Đông Thạnh - Cầu Rạch Chiêm
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14297 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh Kênh Sườn - Xã Tân Lập |
ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập - đường Kênh Sườn
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14298 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đại - Xã Tân Lập |
Đường Kênh Sườn - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14299 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đông- Tân Hòa - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14300 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thạch Ngọc - Xã Tân Lập |
ĐT 830 - Đê Vĩnh Tân
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |