| 12301 |
Huyện Đức Hòa |
Đường 3/2 - Thị trấn Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế - đường Võ Tân Đồ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12302 |
Huyện Đức Hòa |
Đường 3/2 - Thị trấn Hậu Nghĩa |
Đường Võ Tấn Đồ - đường Nguyễn Trung Trực
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12303 |
Huyện Đức Hòa |
Đường 3/2 - Thị trấn Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực - đường Xóm Rừng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12304 |
Huyện Đức Hòa |
Đường 3/2 - Thị trấn Hậu Nghĩa |
Đường Xóm Rừng - ĐT 825
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12305 |
Huyện Đức Hòa |
Đường 3/2 - Thị trấn Hậu Nghĩa |
Nối dài
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12306 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Huỳnh Công Thân - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12307 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Nguyễn Thị Nhỏ - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12308 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Huỳnh Văn Tạo - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12309 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường (Thị trấn Hậu Nghĩa) |
Đường Nguyễn Thị Nhỏ - đường Võ Tấn Đồ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12310 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Huỳnh Văn Một - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12311 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Nguyễn Thị Tân - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12312 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Xóm Rừng (đường theo lộ giếng nước cũ) - Thị trấn Hậu Nghĩa |
Đường 3/2 - nhà ông Chín Hoanh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12313 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Xóm Rừng (đường theo lộ giếng nước cũ) - Thị trấn Hậu Nghĩa |
Nhà ông Chín Hoanh - nhà bà Tư Suông
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12314 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Xóm Rừng (đường theo lộ giếng nước cũ) - Thị trấn Hậu Nghĩa |
Đoạn còn lại đến đường Nguyễn Thị Hạnh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12315 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Võ Tấn Đồ - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12316 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Nguyên - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12317 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Phú - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12318 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Lê Văn Cảng - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12319 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12320 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Trần Văn Liếu - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12321 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Nguyễn Trọng Thế - Thị trấn Hậu Nghĩa |
Kênh Bàu Trai - ĐT 825
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12322 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Nguyễn Trọng Thế - Thị trấn Hậu Nghĩa |
ĐT 825 - đường Châu Văn Liêm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12323 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Nguyễn Trọng Thế - Thị trấn Hậu Nghĩa |
Đường Châu Văn Liêm - Trương Thị Giao
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12324 |
Huyện Đức Hòa |
Đường 29 tháng 04 - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12325 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Châu Văn Liêm - Thị trấn Hậu Nghĩa |
ĐT 823 - đường Nguyễn Trọng Thế
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12326 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Châu Văn Liêm - Thị trấn Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế - ĐT 825
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12327 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Trương Thị Giao - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12328 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Nguyễn Thị Hạnh - Thị trấn Hậu Nghĩa |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12329 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Trương Công Xưởng - Thị trấn Hiệp Hòa |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12330 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Lê Minh Xuân - Thị trấn Hiệp Hòa |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12331 |
Huyện Đức Hòa |
Đường 23 tháng 11 - Thị trấn Hiệp Hòa |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12332 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Huỳnh Thị Hương - Thị trấn Hiệp Hòa |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12333 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường (Thị trấn Hiệp Hòa) |
UBND Thị trấn Hiệp Hòa - Cổng Công ty đường
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12334 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường (Thị trấn Hiệp Hòa) |
Cổng công ty đường - nhà ông Tiền
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12335 |
Huyện Đức Hòa |
Đường sau chợ cũ (đường số 1 và đường số 2) - Thị trấn Hiệp Hòa |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12336 |
Huyện Đức Hòa |
Đường kênh Tư Thượng - Xã Đức Hòa Hạ |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12337 |
Huyện Đức Hòa |
Đường kênh Tám Chiếu - Xã Đức Hòa Hạ |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12338 |
Huyện Đức Hòa |
Đường vào công ty Tường Phong - Xã Đức Hòa Hạ |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12339 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Hai Lít - Xã Đức Hòa Hạ |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12340 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Sáu Lộc - Xã Đức Hòa Hạ |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12341 |
Huyện Đức Hòa |
Đường kênh ranh Cầu Đôi - Xã Đức Hòa Hạ |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12342 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Nguyễn Thị Hạnh - Xã Đức Lập Thượng |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12343 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường (Xã Đức Lập Thượng) |
Nguyễn Thị Hạnh - đường Tân Hội
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12344 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Đức Ngãi - Xã Đức Lập Thượng |
Đoạn QL N2 - Văn phòng ấp Đức Ngãi
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12345 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Đức Ngãi - Xã Đức Lập Thượng |
Đoạn Văn phòng ấp Đức Ngãi - UBND xã Đức Lập Thượng
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12346 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Kênh N3 - Xã Đức Lập Hạ |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12347 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường - Xã Đức Lập Hạ |
QL N2 - Ba Sa
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12348 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường - Xã Đức Lập Hạ |
Nhà 4 Nhu - đường cặp UBND xã Đức Lập Hạ
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12349 |
Huyện Đức Hòa |
Đường GTNT xã Đức Hòa Thượng |
Đoạn nhà ông Ba Hai – Ngã 3 Giồng Lớn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12350 |
Huyện Đức Hòa |
Đường cặp UBND xã Đức Hòa Thượng |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12351 |
Huyện Đức Hòa |
Đường vào Khu dân cư Cát Tường - Xã Đức Hòa Thượng |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12352 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường (Xã Mỹ Hạnh Nam) |
Ngã tư Đồng Gò - ĐT 824
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12353 |
Huyện Đức Hòa |
Đường vào khu dân cư Cát Tường - Xã Mỹ Hạnh Bắc |
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12354 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Đức Hòa |
Các đường nhựa, bê tông có nền đường ≥3m còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12355 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Đức Hòa |
Các đường đá xanh, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12356 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Đức Hòa |
Các đường đất có nền đường ≥3m còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12357 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Đức Hòa |
Các đường giao thông có nền đường từ 2 đến < 3m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12358 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hậu Nghĩa |
Các đường nhựa, bê tông có nền đường ≥3m còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12359 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hậu Nghĩa |
Các đường đá xanh, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12360 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hậu Nghĩa |
Các đường đất có nền đường ≥3m còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12361 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hậu Nghĩa |
Các đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12362 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hiệp Hòa |
Các đường nhựa, bê tông có nền đường ≥3m còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12363 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hiệp Hòa |
Các đường đá xanh, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12364 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hiệp Hòa |
Các đường đất có nền đường ≥3m còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12365 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hiệp Hòa |
Các đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12366 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Đức Hòa Hạ, Đức Hòa Đông, Mỹ Hạnh Nam |
Đường giao thông nhựa, bê tông, trải đá, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12367 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng và Đức Lập Hạ |
Đường giao thông nhựa, bê tông, trải đá, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12368 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Tân Mỹ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông và Hựu Thạnh |
Đường giao thông nhựa, bê tông, trải đá, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12369 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Hiệp Hòa, Lộc Giang, Hòa Khánh Nam, An Ninh Đông, Hòa Khánh Tây, Tân Phú, An Ninh Tây |
Đường giao thông nhựa, bê tông, trải đá, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12370 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Đức Hòa Hạ, Đức Hòa Đông, Mỹ Hạnh Nam |
Đường giao thông có nền đường bằng đất ≥3m còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12371 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng và Đức Lập Hạ |
Đường giao thông có nền đường bằng đất ≥3m còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12372 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Tân Mỹ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông và Hựu Thạnh |
Đường giao thông có nền đường bằng đất ≥3m còn lại
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12373 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Hiệp Hòa, Lộc Giang, Hòa Khánh Nam, An Ninh Đông, Hòa Khánh Tây, Tân Phú, An Ninh Tây |
Đường giao thông có nền đường bằng đất ≥3m còn lại
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12374 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Đức Hòa Hạ, Đức Hòa Đông, Mỹ Hạnh Nam |
Đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12375 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng và Đức Lập Hạ |
Đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12376 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Tân Mỹ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông và Hựu Thạnh |
Đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12377 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Hiệp Hòa, Lộc Giang, Hòa Khánh Nam, An Ninh Đông, Hòa Khánh Tây, Tân Phú, An Ninh Tây |
Đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12378 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa |
ĐT 822
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12379 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa |
ĐT 822 - UBND Thị trấn Hiệp Hòa
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12380 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa |
Các đường còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12381 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ An Ninh Tây |
Đường An Ninh Tây
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12382 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ An Ninh Tây |
Các đường còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12383 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú |
ĐT 830 nối dài
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12384 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú |
Các đường còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12385 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Kênh 2 xã Hòa Khánh Tây |
ĐT 830 nối dài
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12386 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Kênh 2 xã Hòa Khánh Tây |
Các đường còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12387 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Hòa Khánh Nam |
ĐT 830 nối dài
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12388 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Hòa Khánh Nam |
Các đường còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12389 |
Huyện Đức Hòa |
Chợ Hòa Khánh Nam, xã Hòa Khánh Nam |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12390 |
Huyện Đức Hòa |
Khu tái định cư Xuyên Á do Công ty Cổ phần Ngọc Phong làm chủ đầu tư |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12391 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Toàn Gia Thịnh, xã Đức Hòa Hạ |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12392 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư - Phố chợ Cát Tường Đức Hòa, xã Hựu Thạnh |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12393 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu chợ, cửa hàng dịch vụ, nhà phố, chung cư (Công ty CP Địa Ốc Cát Tường Đức Hòa đầu tư), xã Mỹ Hạnh Nam |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12394 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ cụm dân cư ấp Mới 1 (Công ty CP Địa ốc Cát Tường Thảo Nguyên đầu tư) Đường nội bộ cụm dân cư Mới 2 (Công ty CP Địa ốc Mỹ Hạnh Đức Hòa đầu tư), xã Mỹ Hạnh Nam |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12395 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư Tân Đức, Hải Sơn, Ngọc Phong, Tân Đô, Resco (trừ các thửa tiếp giáp QL N2) |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12396 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư Trần Anh xã Mỹ Hạnh Nam |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12397 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư xã Đức Hòa Thượng |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12398 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư Hồng Đạt xã Đức Lập Hạ |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12399 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu nhà ở kinh doanh Bella Villa, xã Đức Hòa Hạ |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 12400 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư và Viện dưỡng lão, xã Mỹ Hạnh Nam |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |