| 7201 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường đất - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ TỒN |
Từ thửa 36,59 (2) giáp xã Đạ Oai - Đến hết thửa 45,46(1)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7202 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường xe 3-4 bánh ra vào được - Khu vực 3 - XÃ ĐẠ TỒN |
Đường xe 3-4 bánh ra vào được
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7203 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường xe 3-4 bánh không ra vào được - Khu vực 3 - XÃ ĐẠ TỒN |
Đường xe 3-4 bánh không ra vào được
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7204 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 1 - XÃ ĐẠ M’RI |
Từ cầu suối xã Đạ M’ri thửa 227,228(8) - Đến hết trường cấp 1 và hết trường mầm non Hoàng Anh thửa 57, 58, 98, 389(8)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7205 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 1 - XÃ ĐẠ M’RI |
Từ trường mầm non Hoàng Anh thửa 97,147(8) - Đến cầu thôn 2 thửa 155,156(8)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7206 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 1 - XÃ ĐẠ M’RI |
Từ cầu thôn 2 thửa 91,376(8) - Đến hết ngã ba đi thôn 1 thửa 24,32(9)
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7207 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ M’RI |
Từ ngã ba đi thôn 1 thửa 20,31(9) - Đến cầu thôn 1 thửa 18(10), 39(3)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7208 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ M’RI |
Từ cầu thôn 1 thửa 34(3), 17(10) - Đến giáp ranh xã Hà Lâm
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7209 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ M’RI |
Các đoạn đường nhựa còn lại
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7210 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường bê tông thôn 1 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ M’RI |
Từ thửa 63,99(3) - Đến hết thửa 13,18(3)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7211 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường bê tông thôn 2 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ M’RI |
Từ thửa 159,377(8) - Đến hết thửa 184,196(8)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7212 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường bê tông thôn 3 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ M’RI |
Đường bê tông thôn 3
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7213 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường xe 3-4 bánh ra vào được - Khu vực 3 - XÃ ĐẠ M’RI |
Đường xe 3-4 bánh ra vào được
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7214 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường xe 3-4 bánh không ra vào được - Khu vực 3 - XÃ ĐẠ M’RI |
Đường xe 3-4 bánh không ra vào được
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7215 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 1 - XÃ HÀ LÂM |
Từ ranh giới thị trấn Mađaguôi - Đến cầu Đắc Lơ thửa 110,118(3)
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7216 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 1 - XÃ HÀ LÂM |
Từ cầu Đắc Lơ thửa 109,201,202(3) - Đến cầu Đại Quay thửa 85, 190(10)
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7217 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 1 - XÃ HÀ LÂM |
Từ cầu Đại Quay thửa 1,53(12) - Đến đường vào UBND xã cũ thửa 50,301(14)
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7218 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 1 - XÃ HÀ LÂM |
Từ đường vào UBND xã cũ thửa 48,320(14) - Đến giáp ranh thị trấn Đạ M’ri
|
2.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7219 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường Đông Anh - Khu vực 1 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa 38,39(14) vào - Đến 200m
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7220 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Đường Từ Quốc lộ 20 thửa 163(14), 123(15) - Đến cầu Ba vì thửa 30,312(14)
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7221 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ cầu Ba Vì thửa 66(40), 150(41)đến ngã 3 Đạ M’ri, Phước Lộc thửa 74(40), 176(41)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7222 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ ngã 3 Đạ M’ri Phước Lộc thửa 115(4), 176(41) - Đến giáp ranh xã Đạ M’ri, xã Phước Lộc
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7223 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Đường vào UBND xã cũ thửa 4,5(14) - Đến ngã 3 đập tràn thửa 130,131(14)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7224 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ QL20 thửa 2,7(13) qua cụm công nghiệp Hà Lâm - Đến đường đi xã Phước Lộc thửa 45,77(40)
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7225 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Quốc lộ 20 thửa 22,45(3) vào cầu treo thôn 1 thửa 18,19(3)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7226 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ cầu treo thôn 1 thửa 6,7(3) đi hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7227 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường Văn Đức - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa 37,281(12) - Vào đến ngã ba đường vào vườn chùa thửa 238,121 (12)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7228 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường Văn Đức - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ Ngã ba đường vào vườn chùa thửa 119, 120 (12) - Đến giáp đường Đông Anh thửa 68, 73 (16)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7229 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường vào nhà máy giấy - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa 42, 207(10) - Vào đến hết đường nhựa
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7230 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường số 3 thôn 1 - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa 145 (3), 82 (7) - Vào đến hết đường bê tông
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7231 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường số 4 thôn 1 - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa 71, 72 (7) - Vào đến hết đường bê tông
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7232 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường số 5 thôn 1 - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa 64, 65 (7) - Vào đến hết đường bê tông
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7233 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường số 10 thôn 2 - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa số 189 (12), 55 (13) - Vào đến hết đường bê tông
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7234 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường số 12 thôn 3 - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa 130, 131 (15) - Vào đến hết đường bê tông
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7235 |
Huyện Đạ HuOai |
Các đường bê tông - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7236 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường Hà Lâm - Đạ P'loa - Đoàn Kết - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Đoạn từ Hội trường Thôn 3 - Đến ngã ba đường Văn Đức thửa 73, 66 (16)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7237 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường Hà Lâm - Đạ P'loa - Đoàn Kết - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Đoạn còn lại
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7238 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường Be 54 - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa 121, 146 (3) - Đến hết đường nhựa
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7239 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường số 18 Thôn 4 - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa 104, 68 (41) - Đến giáp ranh xã Phước Lộc
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7240 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường số 20 vào Trường Mầm non Hoa Hồng - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa 41(40), 71(41) - Đến thửa 35(41)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7241 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường số 19 Thôn 4 - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa 57, 73(32) - Đến hết đường bê tông
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7242 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường số 14 Thôn 1 - Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM |
Từ thửa số 127 (7) - Đến giáp đường cầu treo Thôn 1 thửa 15 (6)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7243 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 3 - XÃ HÀ LÂM |
Đường xe 3-4 bánh ra vào được
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7244 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 3 - XÃ HÀ LÂM |
Đường xe 3-4 bánh không ra vào được
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7245 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 1 - XÃ ĐẠ PLOA |
Từ cầu số 1 thửa 11,13(3) - Đến cầu số 2 thửa 37,46(7)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7246 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 1 - XÃ ĐẠ PLOA |
Từ cầu số 2 thửa 213,218(7) - Đến cầu số 3 thửa 151,194(7)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7247 |
Huyện Đạ HuOai |
Khu vực 1 - XÃ ĐẠ PLOA |
Từ cầu số 3 thửa 4,27(13) - Đến cầu số 4 thửa 223,224(13)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7248 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường thôn 2 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ PLOA |
Từ thửa 37,187(7) - Đến hết thửa 1,3(1)
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7249 |
Huyện Đạ HuOai |
Đường thôn 3 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ PLOA |
Từ thửa 4,5(13) - Đến hết thửa 11,19(13)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7250 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 91 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ ngã 3 Gia Viễn (Thửa số 72 - tờ bản đồ 04, thửa số 617- tờ bản đồ 04) - Đến kênh Đạ Bo A
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7251 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 91 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ đất ông Đinh Ngọc Bình (Thửa số 2237- tờ bản đồ 04) - Đến hết đất bà Trần Thị Thinh (Thửa số 769- tờ bản đồ 02)
|
484.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7252 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 91 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ đất bà Đinh Thị Bình (Thửa số 728 - tờ bản đồ 02) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa số 8-tờ bản đồ 20)
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7253 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 91 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ đất ông Mai Văn Khuê (Thửa số 4-tờ bản đồ 20) - Đến giáp ranh xã Tiên Hoàng
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7254 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 91 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ ngã 3 Gia Viễn (Thửa số 763 - tờ bản đồ 04, thửa số 756 - tờ số 04 hai bên đường) - Đến hết đất ông Nguyễn Đình Tiến (Thửa số 1351-tờ bản đồ 04)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7255 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 91 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ đất ông Đặng Hữu Bình (Thửa số 1382-tờ bản đồ 04) - Đến cầu Brun 2
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7256 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 91 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ cầu Brun 2 - Đến hết đất ông Lê Anh Mạc (Thửa số 71-tờ bản đồ 36).
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7257 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 91 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ đất ông Nguyễn Văn Từ (Thửa số 408- tờ bản đồ 8) - Đến cầu 2 Gia Viễn
|
418.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7258 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 91 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ cầu 2 Gia Viễn - Đến giáp ranh thị Trấn Cát Tiên).
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7259 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 95 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ ngã 3 Gia Viễn (Thửa số 623- tờ số 04; thửa số 717- tờ số 04 hai bên đường) - Đến hết đất ông Bùi Thanh Tuyền (Thửa số 641- tờ bản đồ 04)
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7260 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 95 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ giáp đất ông Bùi Thanh Tuyền (Thửa số 641- tờ bản đồ 04) - Đến hết đất UBND xã Gia Viễn
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7261 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 95 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ giáp đất UBND xã Gia Viễn - Đến hết đất trường tiểu học Gia Viễn
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7262 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 95 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ giáp trường tiểu học Gia Viễn - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Thường (thửa đất 1022- tờ bản đồ 02)
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7263 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 95 - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ giáp đất thổ cư nhà ông Nguyễn Văn Thường (thửa đất 1022- tờ bản đồ 02) - Đến giáp ranh xã Nam Ninh
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7264 |
Huyện Cát Tiên |
Đường quy hoạch trong khu vực Chợ (31 lô) - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ đất khu vực quy hoạch chợ mới Gia Viễn, từ lô 3A9 - Đến hết lô đất 3A19
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7265 |
Huyện Cát Tiên |
Đường quy hoạch trong khu vực Chợ (31 lô) - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ đất khu vực quy hoạch chợ mới Gia Viễn, từ lô 3B1 - Đến hết lô đất 3B21
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7266 |
Huyện Cát Tiên |
Đường quy hoạch trong khu vực Chợ (31 lô) - Khu vực I - XÃ GIA VIỄN |
Từ đất ông Bùi Đức Hiến (Thửa đất 825-tờ bản đồ 04) - Đến hết đất ông Bùi Đức Minh (Thửa đất 569- tờ bản đồ 04) (đường Vân Minh)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7267 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ GIA VIỄN |
Từ nhà bà Trần Thị Lĩnh (Thửa đất 483-tờ bản đồ 08) - Đến hết đất ông Phạm Ngữ (Thửa đất 274-tờ bản đồ 10) (hướng đi vào Hồ Đắc lô)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7268 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ GIA VIỄN |
Từ giáp đất ông Bùi Đức Minh (Thửa đất 569- tờ bản đồ 04) - Đến hết phân hiệu trường Vân Minh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7269 |
Huyện Cát Tiên |
Đường thôn Trung Hưng - Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ GIA VIỄN |
Từ cổng chào - Đến Kênh N1
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7270 |
Huyện Cát Tiên |
Đường thôn Trung Hưng - Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ GIA VIỄN |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Bình (thửa 512 - tờ bản đồ 08) - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Thế Thìn (thửa 307 -tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7271 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Hưng Phú (thôn Trung Hưng) - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7272 |
Huyện Cát Tiên |
Đường thôn Tân Lập - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7273 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Bầu Chim - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7274 |
Huyện Cát Tiên |
Đường mầm non đi vào thôn Tiến Thắng - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7275 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Liên Phương số 1 - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7276 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Liên Phương số 2 - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7277 |
Huyện Cát Tiên |
Đường trục chính thôn Trấn Phú - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7278 |
Huyện Cát Tiên |
Đường liên thôn Hòa Thịnh - Liên Phương - Tiến Thắng - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7279 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Thanh Trấn thôn Tân Xuân - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7280 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Hòa Thịnh - Liên Phương - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7281 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phú Thịnh - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7282 |
Huyện Cát Tiên |
Đường vào bản Brun - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7283 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực III: Khu vực còn lại (không thuộc khu vực I, II trên địa bàn xã) - XÃ GIA VIỄN |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7284 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Lê Văn Tuyến (thửa 779 - tờ bản đồ 05) - Đến hết đất ông Đặng Văn Tuấn (thửa 73 - tờ bản đồ 05).
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7285 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Ngô Gia Ngọc (thửa 87 - tờ bản đồ 05) - Đến hết đất ông Nguyễn Hữu Đức (thửa 464 - tờ bản đồ 02)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7286 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Phạm Văn Đông (thửa 306 - tờ bản đồ 03) - Đến giáp ranh xã Nam Ninh (thửa 12- tờ bản đồ 03)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7287 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Bùi Văn Hoàng (thửa 778 - tờ bản đồ 05) - Đến hết đất bà Bùi Thị Hằng (thửa 671- tờ bản đồ 05)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7288 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Nguyễn Công Tốt (thửa 206 - tờ bản đồ 07) - Đến hết đất bà Đinh Thị Mạng (thửa 889 - tờ bản đồ 08) hướng đi Tư Nghĩa.
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7289 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất bà Nguyễn Thị Tiện (thửa 407 - tờ bản đồ 08) - Đến hết đất ông Bùi Kiên Định (thửa 362 - tờ bản đồ 09) giáp ranh xã Tư Nghĩa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7290 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Trung tâm xã - Khu vực I - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Nông Văn Coỏng (thửa 161 - tờ bản đồ 05) - Đến giáp đất bà Trần Thị Hoa (thửa 341 - tờ bản đồ 05) (trung tâm xã)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7291 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Trung tâm xã - Khu vực I - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Trần Văn Luyện (thửa 208 - tờ bản đồ 05) - Đến giáp đường liên thôn Mỹ Trung (thửa 317- tờ bản đồ 05)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7292 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Trung tâm xã - Khu vực I - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Trương Hải Đê (thửa 491- tờ bản đồ 05) - Đến hết đất ông Hoàng Văn Hoa (thửa 324 - tờ bản đồ 05)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7293 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Trung tâm xã - Khu vực I - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Chu Văn Chương (thửa 228 - tờ bản đồ 05) - Đến hết đất ông Chu Văn Liên (thửa 182 - tờ bản đồ 05)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7294 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Trung tâm xã - Khu vực I - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Trần Văn Tuất (thửa 148 - tờ bản đồ 05) - Đến hết đất ông Phạm Minh Hải (thửa 334 - tờ bản đồ 04).
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7295 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ MỸ LÂM |
Từ giáp đất ông Hoàng Văn Hoa (thửa 536 - tờ bản đồ 05) - Đến hết đất ông Vũ Văn Quảng (thửa 451 - tờ bản đồ 07)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7296 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Nguyễn Tuấn Toàn (thửa 464-tờ bản đồ 03) - Đến giáp đất ông Trần Văn Toản (thửa 180- tờ bản đồ 03)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7297 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ MỸ LÂM |
Từ giáp đất ông Triệu Văn Thành (thửa 14 - tờ bản đồ 03) - Đến hết đất ông Chu Văn Mắm (thửa 98 - tờ bản đồ 03)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7298 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Ninh Văn Mạch (thửa 306 - tờ bản đồ 08) - Đến giáp đất ông Cao Khắc Dậu (thửa 299 - tờ bản đồ 09)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7299 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ MỸ LÂM |
Từ đất ông Trần Văn Sơn (thửa 75 - tờ bản đồ 02) - Đến hết đất ông Cao Văn Trị (thửa 291 - tờ bản đồ 01)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7300 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ MỸ LÂM |
Từ cầu Mỹ Điền - Đến giáp đường liên thôn Mỹ Điền - Mỹ Thủy (đường ĐH 97).
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |