| 5201 |
Huyện Di Linh |
Đường vào Thôn 4 (Hai nhánh chính) - Xã Liêm Đầm |
Đường nhánh 1 (từ thửa 327 (32) - Đến giáp thửa 247 (32))
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5202 |
Huyện Di Linh |
Đường vào Thôn 4 (Hai nhánh chính) - Xã Liêm Đầm |
Đường nhánh 2 (từ thửa 714 (32) - Đến giáp thửa 60(32))
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5203 |
Huyện Di Linh |
Đường vào Thôn 4 (Hai nhánh chính) - Xã Liêm Đầm |
Đường nhánh 3 (từ thửa 327 (32) - Đến giáp thửa 144 (32))
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5204 |
Huyện Di Linh |
Đường vào Thôn 4 (Hai nhánh chính) - Xã Liêm Đầm |
Đường Ngô Quyền (từ QL 20 vào cầu trắng) (từ thửa 376 (32) - Đến giáp thửa 254 (24))
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5205 |
Huyện Di Linh |
Đường vào Thôn 4 (Hai nhánh chính) - Xã Liêm Đầm |
Đường xóm 3 từ QL 20 - Đến giáp cạnh nhà thờ (từ thửa 728 (32) Đến giáp thửa 137 (32))
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5206 |
Huyện Di Linh |
Đường vào Thôn 4 (Hai nhánh chính) - Xã Liêm Đầm |
Đường xóm 3 (giáp đường Ngô Quyền - Đến nhà ông Dũng) 1330(32) Đến hết thửa 261 (32)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5207 |
Huyện Di Linh |
Đường vào Thôn 4 (Hai nhánh chính) - Xã Liêm Đầm |
Các nhánh rẽ còn lại thôn 4
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5208 |
Huyện Di Linh |
Đường vào Thôn 5 (Hai bên đường QL 20) - Xã Liêm Đầm |
Đường vào thôn 5 từ thửa 425 (32) - Đến hết thửa 195 (42)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5209 |
Huyện Di Linh |
Đường vào Thôn 5 (Hai bên đường QL 20) - Xã Liêm Đầm |
Các nhánh rẽ còn lại thôn 5
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5210 |
Huyện Di Linh |
Dọc Quốc lộ 20 - Xã Liêm Đầm |
Từ đường Ngô Quyền - Đến giáp thị trấn Di Linh từ thửa 375(32) Đến + thửa 483 (32), Đến hết thửa 2 (33) + thửa 5(33)
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5211 |
Huyện Di Linh |
Dọc Quốc lộ 20 - Xã Liêm Đầm |
Từ đường Ngô Quyền - Đến giáp cầu Liên Đầm từ thửa 377 (32) Đến + thửa 482 (32), Đến hết thửa 43(31) + thửa 57 (31)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5212 |
Huyện Di Linh |
Dọc Quốc lộ 20 - Xã Liêm Đầm |
Từ cầu Liên Đầm - Đến giáp ngã 3 cổng đỏ từ thửa 16 (31) + thửa 48 (31) Đến giáp + thửa 5 (30) +13, 53 (30)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5213 |
Huyện Di Linh |
Dọc Quốc lộ 20 - Xã Liêm Đầm |
Từ ngã 3 vào cổng đỏ từ thửa 17 (30) + 14 (30) - Đến hết mốc ranh cổng thôn văn hóa thôn 10 thửa 144 (28) + 219 (29)
|
1.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5214 |
Huyện Di Linh |
Dọc Quốc lộ 20 - Xã Liêm Đầm |
Từ cổng thôn văn hóa thôn 10 từ thửa 143(28) + thửa 155(28) - Đến giáp nhà thờ Tin Lành thửa 42(45) + thửa 44 (45)
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5215 |
Huyện Di Linh |
Dọc Quốc lộ 20 - Xã Liêm Đầm |
Từ nhà thờ Tin Lành từ thửa 31(45) + 136 (45) - Đến giáp xã Đinh Trang Hòa
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5216 |
Huyện Di Linh |
Các nhánh rẽ đường liêu xã đến giáp ranh xã Hòa Ninh - Xã Hòa Trung |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Xuân Rệ - Đến nhà ông Trần Văn Tân (từ thửa 144(23) Đến hết thửa 96 (32) Thôn 6)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5217 |
Huyện Di Linh |
Các nhánh rẽ đường liêu xã đến giáp ranh xã Hòa Ninh - Xã Hòa Trung |
Đoạn từ nhà ông Phạm Văn Bốn - Đến nhà ông Nguyễn Đức Viết (từ thửa 151(10) Đến hết thửa 70 (9) Thôn 16)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5218 |
Huyện Di Linh |
Các nhánh rẽ đường liêu xã đến giáp ranh xã Hòa Ninh - Xã Hòa Trung |
Đoạn từ nhà ông Phạm Đình Phung - Đến nhà ông Hoàng Thanh Tuấn (từ thửa 38(10) Đến hết thửa 38 (9) Thôn 16)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5219 |
Huyện Di Linh |
Các nhánh rẽ đường liêu xã đến giáp ranh xã Hòa Ninh - Xã Hòa Trung |
Từ cầu thôn 6 (ông Mỹ) - Đến giáp đường đi thôn 6, 9, 11 hết thửa đất ông Bùi Ngọc Quân thửa 34 (32)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5220 |
Huyện Di Linh |
Các nhánh rẽ đường liêu xã đến giáp ranh xã Hòa Ninh - Xã Hòa Trung |
Đoạn từ nhà bà Đoàn Thị Nhung - Đến đất ông Nguyễn Hoàng Sơn (từ thửa 125 (23) Đến hết thửa 5 (32) thôn 6)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5221 |
Huyện Di Linh |
Các nhánh rẽ đường liêu xã đến giáp ranh xã Hòa Ninh - Xã Hòa Trung |
Đoạn từ đất nhà ông Đoàn Văn Hinh - Đến đất ông Phạm Văn Bằng (từ thửa 128 (13) Đến hết thửa 49(3)) thôn 14(Đường thôn 4 đi thôn 14).
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5222 |
Huyện Di Linh |
Khu Vực II: Đất ven các trục lộ giao thông liên thôn tiếp giáp với trung tâm xã, cụm xã, khu thương mại, dịch vụ, khu du lịch, khu chế xuất, cụm công nghiệp (không thuộc bảng giá chi tiết ở khu vực 1 nêu trên) - Xã Hòa Trung |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5223 |
Huyện Di Linh |
Khu vực III: Là đất ở thuộc các khu vực còn lại - Xã Hòa Trung |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5224 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ cầu 3 - Đến ngã 3 đường đi thôn 8 (từ thửa 3(9) Đến hết thửa 78(9))
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5225 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 3 đi thôn 8 - Đến ngã 4 đi thôn 5, thôn 3 (từ thửa 194(9) Đến hết thửa 72(14))
|
1.510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5226 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 4 đi thôn 3, thôn 5 - Đến trường Tiểu học Hòa Nam I (từ thửa 91(14) Đến hết thửa 84(14))
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5227 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ trường Tiểu học Hòa Nam I - Đến nhà ông Nguyễn Văn Phúc thôn 2 (từ thửa 54(14) Đến hết thửa 94(13))
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5228 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ cầu Suối - Đến cây xăng nhà ông Vũ Đức Tiền (từ Thửa 79(13) Đến thửa 58(18))
|
610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5229 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ giáp cây xăng ông Vũ Đức Tiền (nhà ông Tuấn) - Đến nhà ông Hòa thôn 7 (từ Thửa 73(18) Đến thửa 82(19))
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5230 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ giáp nhà ông Hào (nhà ông Tiện) - Đến nhà ông Vững thôn 4 (Từ thửa 106(19) Đến hết thửa 55(19))
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5231 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 4 dâu tằm tơ - Đến hết đất ông Tuyên thôn 5 (từ thửa 92(14) Đến hết thửa 84(15))
|
610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5232 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ đất nhà ông Ninh thôn 5 - Đến ngã 3 nhà ông Dũng thôn 4 (từ thửa 90(15) Đến hết thửa 102(20))
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5233 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 3 vào trạm y tế - Đến cầu ông Chức (từ thửa 12(14) Đến hết thửa 124(8))
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5234 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ cầu ông Chức - Đến ngã 4 thôn 8, thôn 15, (từ thửa 126(8) Đến hết thửa 53(7))
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5235 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 3 quán ông Dũng - Đến ngã 3 quán ông Ngoạn thôn 15 (từ thửa 48(7) Đến hết thửa 15(11))
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5236 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 3 quán ông Ngoạn - Đến đầu dốc nhà ông Khuy thôn 15 (từ thửa 87(12) Đến hết thửa 36(17))
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5237 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 3 đi thôn 8 - Đến hết đất nhà ông Trọng thôn 1 (từ thửa 195(9) Đến hết thửa 68(9))
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5238 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ hết đất ông Vương (thửa 89(8) - Đến cầu thôn 8 (thửa 22(8))
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5239 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ cầu thôn 8 - Đến ngã 3 nhà ông Hóa (từ thửa 5(8) Đến hết thửa 37(5))
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5240 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 3 thôn 10, 11 - Đến hết đất trạm quản lý rừng (từ thửa 98(33) Đến hết thửa 58(34))
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5241 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 3 thôn 05 - Đến hết phân hiệu trường tiểu học Hòa Nam II thôn 5, thôn 10 (từ thửa 61(20) Đến hết thửa 42(27))
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5242 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 3 đi thôn 12 - Đến phân hiệu trường tiểu học Hòa Nam II thôn 12 Đến hết trường tiểu học Hòa Nam (từ thửa 88(18) Đến hết thửa 78(29))
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5243 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ phân hiệu A trường tiểu học Hòa Nam II thôn 12 - Đến ngã 3 cống xã thủy điện thôn 13 (từ thửa 84(29) Đến thửa 99(36))
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5244 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 3 quán ông Tú thôn 4 - Đến ngã 3 thôn 3 (Núi đá) (từ thửa 31(25) Đến hết thửa 17(24))
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5245 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 3 nhà ông Chúc thôn 4 - Đến nhà ông Mười (từ thửa 132(25) Đến hết thửa 131(31))
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5246 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ nhà ông Luyện tới nhà bà Nho thôn 1 (từ thửa 71(8) - Đến hết thửa 78(8))
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5247 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 4 dâu tằm tơ - Đến dốc ông Hải thôn 02 (từ thửa 109(14) Đến hết thửa 192(14))
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5248 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ nhà ông Chung - Đến nhà ông Hậu Thôn 3 (từ thửa 1(18) Đến hết thửa 110(17))
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5249 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ nhà bà Ngà - Đến thác ông Cần thôn 3 (từ thửa 85(13) Đến hết thửa 142(8))
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5250 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ nhà ông Tân - Đến nhà ông Thịnh thôn 8 (từ thửa 47(5) Đến hết thửa 41(7))
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5251 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ nhà ông Hóa - Đến nhà ông Bảy thôn 8 (từ thửa 34(5) Đến hết thửa 4(5))
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5252 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ nhà ông Cộng - Đến nhà ông Dũng thôn 08 (từ thửa 41(7) Đến hết thửa 28(8))
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5253 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ ngã 3 nhà thờ Hòa Nam - Đến cầu ông Hóa thôn 9 (từ thửa 48(8) Đến hết thửa 30(6))
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5254 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ nhà ông Thế - Đến nhà ông sắc thôn 9 (từ thửa 114(4) Đến hết thửa 66(4))
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5255 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ nhà ông Vinh - Đến giáp ranh giới xã Tân Lạc (từ thửa 52(4) Đến hết thửa 1(5))
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5256 |
Huyện Di Linh |
Xã Hòa Nam - Xã Hòa Nam |
Từ nhà ông Tuấn thôn 10 - Đến nhà ông Nhậy thôn 10 (từ thửa 43(34) Đến hết thửa 30(34))
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5257 |
Huyện Di Linh |
Đường vào thôn 7 - Xã Tân Châu |
Từ ngã 3 cây xăng ông Chi quốc lộ 28 - Đến qua ngã 3 thôn 4 cách 100 mét hướng về thôn 7
|
1.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5258 |
Huyện Di Linh |
Đường vào thôn 7 - Xã Tân Châu |
Qua ngã 3 thôn 4 (100 mét) - Đến hết cầu thôn 7
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5259 |
Huyện Di Linh |
Đường vào thôn 7 - Xã Tân Châu |
Từ cầu thôn 7 - Đến cầu Thanh niên Xung phong
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5260 |
Huyện Di Linh |
Đường vào thôn 7 - Xã Tân Châu |
Từ cầu Thanh Niên Xung Phong - Đến nhà ông Lê Văn Thiết thôn 7
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5261 |
Huyện Di Linh |
Đường vào thôn 7 - Xã Tân Châu |
Từ ngã 3 cầu thôn 7 - Đến hết đất nhà ông Lê Văn Hành thôn 7 (song song với đường nhựa thôn 7)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5262 |
Huyện Di Linh |
Đường vào thôn 7 - Xã Tân Châu |
Các đoạn nhánh rẽ của đoạn từ ngã 3 cầu thôn 7 - Đến hết đất nhà ông Lê Văn Hành thôn 7 (song song với đường nhựa thôn 7) (Tờ bản đồ 41)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5263 |
Huyện Di Linh |
Đường vào thôn 7 - Xã Tân Châu |
Các đoạn nhánh rẽ còn lại của cầu thôn 7 - Đến cầu Thanh Niên Xung Phong (Tờ bản đồ 41)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5264 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 4 - Xã Tân Châu |
Từ ngã rẽ đường đi thôn 4 - Đến hết cầu thôn 7
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5265 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 4 - Xã Tân Châu |
Từ thửa (516,517(47) - Đến thửa 353,372 (47))
|
610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5266 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 4 - Xã Tân Châu |
Từ thửa 310 (47) - Đến + thửa 357(47) + thửa 125(47) Đến hết thửa 100(47) đường đi thôn 7
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5267 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 4 - Xã Tân Châu |
Từ thửa 186(48) - Đến hết thửa 169(48) đường nhựa
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5268 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 4 - Xã Tân Châu |
Từ thửa 216(48) - Đến hết thửa 153(48)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5269 |
Huyện Di Linh |
Đường liên thôn 8, thôn 3 chia thành các đoạn - Xã Tân Châu |
Từ giáp thị trấn Di Linh - Đến ngã 3 đi nghĩa trang thôn 8
|
1.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5270 |
Huyện Di Linh |
Đường liên thôn 8, thôn 3 chia thành các đoạn - Xã Tân Châu |
Từ ngã 3 đi nghĩa trang thôn 8 - Đến giáp nghĩa trang thôn 8
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5271 |
Huyện Di Linh |
Đường liên thôn 8, thôn 3 chia thành các đoạn - Xã Tân Châu |
Từ ngã 3 đường đi nghĩa trang thôn 8 - Đến hết sân bóng thôn 3
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5272 |
Huyện Di Linh |
Đường liên thôn 8, thôn 3 chia thành các đoạn - Xã Tân Châu |
Từ sân bóng thôn 3 - Đến ngã 3 cuối thôn 7
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5273 |
Huyện Di Linh |
Đường liên thôn 8, thôn 3 chia thành các đoạn - Xã Tân Châu |
Các đoạn nhánh rẽ còn lại của thôn 8
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5274 |
Huyện Di Linh |
Đường đi thôn 1 + thôn 2 - Xã Tân Châu |
Từ QL28 - Đến hết đất trường học tiểu học Tân Châu II thôn 1
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5275 |
Huyện Di Linh |
Đường đi thôn 1 + thôn 2 - Xã Tân Châu |
Từ trường học Tân châu II thôn 1 - Đến hết thôn 2 (thửa 174(49))
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5276 |
Huyện Di Linh |
Đường đi thôn 1 + thôn 2 - Xã Tân Châu |
Từ cầu Thanh Niên Xung Phong - Đến hết chân đập 1019 Phạm Văn
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5277 |
Huyện Di Linh |
Đường đi thôn 1 + thôn 2 - Xã Tân Châu |
Từ cuối chân đập 1019 Phạm Văn - Đến giáp ranh giới giữa thị trấn Di Linh và xã Tân Châu
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5278 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn Liên Châu chia làm các đoạn - Xã Tân Châu |
Đường Tân Châu đi Liên Đầm, Tân Thượng (đường mới)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5279 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn Liên Châu chia làm các đoạn - Xã Tân Châu |
Các nhánh rẽ còn lại của thôn Liên Châu
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5280 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 5 - Xã Tân Châu |
Đầu đường QL 28 đất nhà ông Đặng Tích Hòa - Đến đất nhà ông Đặng Tích Phú (từ thửa 320(47) Đến hết thửa 218(47))
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5281 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 5 - Xã Tân Châu |
Đầu đường QL28 đất nhà ông Lý Văn Lăng - Đến hết đất nhà ông Vòng Chếch Thống (thửa 383(47) Đến hết thửa 345(47))
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5282 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 5 - Xã Tân Châu |
Từ đầu đường QL28 đất nhà ông Lý Vinh Quang - Đến hết đất nhà ông Tô Ngọc Tuấn + Nguyễn Thị Trận + Trần thị Đào + Hoàng Văn Khải + Bằng Văn Sáng (đường nhựa) (thửa 442 (47) Đến hết thửa 728(47))
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5283 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 5 - Xã Tân Châu |
Đầu đường QL28 - Đến Sú Vày Lộc + Nguyễn Thị Thùy (từ thửa 261(38) Đến thửa 307(38) và thửa 4 (47))
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5284 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 5 - Xã Tân Châu |
Từ đầu đường QL28 - Đến Trương Thị Sáu (từ thửa 577(47) Đến hết thửa 589(47))
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5285 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 5 - Xã Tân Châu |
Đầu đường QL 28 - Đến Nìm Lỹ Sầu (thửa 639(47) Đến hết thửa 747(47))
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5286 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 5 - Xã Tân Châu |
Từ đất hộ Liêu Mằn Voòng - Đến đất Lày Thị Mùi (thửa 403(47) Đến hết thửa 434(47))
|
860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5287 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 5 - Xã Tân Châu |
Đầu đường QL28 - Đến đất Hoàng Văn Chí (thửa 96(46) Đến hết thửa 108(47))
|
690.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5288 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 5 - Xã Tân Châu |
Từ ngã 3 đi cổng đỏ - Đến giáp ranh xã Liên Đầm
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5289 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 6 chia làm các đoạn - Xã Tân Châu |
Đầu đường QL28 - Đến sân bóng thôn 6 (thửa 299(38) Đến hết thửa 155 (38))
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5290 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 6 chia làm các đoạn - Xã Tân Châu |
Đầu đường QL28 - Đến trường tiểu học thôn 6 (thửa 472(37) Đến hết thửa 536(45))
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5291 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 6 chia làm các đoạn - Xã Tân Châu |
Đầu đường QL28 - Đến trường tiểu học thôn 6 (thửa 490(37) Đến hết thửa 56(45))
|
690.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5292 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 6 chia làm các đoạn - Xã Tân Châu |
Đầu đường QL28 (thửa 65(37) - Đến hết thửa 386(37))
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5293 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 9 - Xã Tân Châu |
Từ đầu đường QL28 (trạm y tế xã) - Đến hết đất nhà ông Hồ Say Khiềng (thửa 24(56) Đến hết thửa 296(48))
|
930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5294 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 9 - Xã Tân Châu |
Từ đầu đường QL28 đất nhà ông Võ Thiện Nỡ - Đến hết đất nhà bà Voòng Phát Quyền (thửa 183(56) Đến hết thửa 37(56))
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5295 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 9 - Xã Tân Châu |
Đầu đường QL28 Bưu Điện xã - Đến thửa 814(47)+ thửa 119(55) Ân Văn Kim
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5296 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 9 - Xã Tân Châu |
Đầu đường QL28 K’Tìm thửa 2(56) - Đến thửa 313+286(48)
|
930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5297 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 9 - Xã Tân Châu |
Từ đầu đường QL28 đất nhà ông Lê Trọng Quyền - Đến hết đất nhà ông Lê Trọng Hải (từ thửa 289(56) Đến hết thửa 427(56))
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5298 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 9 - Xã Tân Châu |
Từ đất Lục Thị Lan thửa 143(56) - Đến đất Võ Thiện Chức (thửa 59 + 60(56))
|
870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5299 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 9 - Xã Tân Châu |
Thửa 223, 256, 258, 267, 299, 319, 321, 322 (56)
|
870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5300 |
Huyện Di Linh |
Đường thôn 9 - Xã Tân Châu |
Các nhánh rẽ còn lại của thôn 9
|
690.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |