| 5201 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào sông Đa Dâng (thôn Tân Phú 2): - Xã Đinh Lạc |
Từ đất nhà ông Xuyên - Đến ngã 3 đất nhà ông Vượng (Từ thửa 233(32C) Đến + thửa 74(32C-19CBTN) + tiếp thửa 357(32A) Đến hết thửa 289(32A-14CBTN))
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5202 |
Huyện Di Linh |
Các nhánh QL20 - Xã Đinh Lạc |
Các nhánh có khoảng cách từ Quốc lộ 20 vào dưới 200m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5203 |
Huyện Di Linh |
Các nhánh QL20 - Xã Đinh Lạc |
Các nhánh có khoảng cách từ Quốc lộ 20 vào từ 200m - Đến dưới 500m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5204 |
Huyện Di Linh |
Khu vực II: Đất ven các trục lộ giao thông liên thôn tiếp giáp với trung tâm xã, cụm xã, khu thương mại, dịch vụ, khu du lịch, khu chế xuất, cụm công nghiệp (không thuộc bảng giá chi tiết ở khu vực I nêu trên) - Xã Đinh Lạc |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5205 |
Huyện Di Linh |
Khu vực III: Là đất ở thuộc các khu vực còn lại - Xã Đinh Lạc |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5206 |
Huyện Di Linh |
Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 119 (29 ) - Đến hết thửa 164 (46)
|
970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5207 |
Huyện Di Linh |
Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 74 (46) - Đến hết thửa 209(47) đường vào thôn 8
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5208 |
Huyện Di Linh |
Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 104 (47) hết thửa 132(47) tiếp thửa 306(48) - Đến hết thửa 321(48)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5209 |
Huyện Di Linh |
Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 322 (48) - Đến thửa 276 (48)
|
1.130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5210 |
Huyện Di Linh |
Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 829 (48) - Đến thửa 139 (49)
|
1.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5211 |
Huyện Di Linh |
Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 138 (49) - Đến thửa 268 (44)
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5212 |
Huyện Di Linh |
Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 267 (44) - Đến thửa 285 (44)
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5213 |
Huyện Di Linh |
Đất dọc trục giao thông chính - Qlộ 20 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 315(44) - Đến thửa 66 (51)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5214 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 91 (29) - Đến thửa 69 (46)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5215 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 87 (46) - Đến hết thửa 102(46)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5216 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 107 (46) - Đến thửa 109 (46)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5217 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 87 (49) - Đến hết thửa 97(46)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5218 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 104 (46) - Đến hết thửa 160 (46)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5219 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 159 (46) - Đến hết thửa 146 (46)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5220 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 150 (31) - Đến hết thửa 153 (31)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5221 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 104 (47) - Đến hết thửa 153 (31)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5222 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 210 (47) - Đến hết thửa 254 (47)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5223 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 173 (47) - Đến thửa 148 (47)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5224 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 200 (47) - Đến thửa 191 (47)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5225 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 210(47) - Đến thửa 212 (47)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5226 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 8 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 178 (31) - Đến hết thửa 189 (31)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5227 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 31 (47) - Đến thửa 16 (47) tiếp thửa 160(41) Đến hết thửa 60(29) tiếp thửa 103(41) Đến hết thửa 38(41)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5228 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 16 (47) - Đến thửa 03 (47)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5229 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 123 (41) - Đến hết thửa 113 (41)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5230 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 128 (41) - Đến hết thửa 228 (42)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5231 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 88 (47) - Đến thửa 29 (47)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5232 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 82 (47) - Đến thửa 21 (47)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5233 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 5a - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 31(47) - Đến thửa 44 (47)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5234 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 5b - Xã Gia Hiệp |
Thửa 30(46) - Đến thửa 02(46) tiếp thửa 88(29) Đến hết thửa 60(29) tiếp thửa 103(41) Đến hết thửa 38(41)
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5235 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 5b - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 109(29) - Đến hết thửa 28(29) tiếp thửa 157(19) Đến hết thửa 116(19)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5236 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 5b - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 84(29) - Đến hết thửa 76(29) tiếp thửa 138(41) Đến hết thửa 148(41)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5237 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 5b - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 02 (46) tiếp thửa 178(41) - Đến thửa 148 (41)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5238 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 310(48) - Đến thửa 513 (48)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5239 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 322(48) - Đến hết thửa 689 (48)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5240 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 329(48) - Đến hết thửa 747 (48)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5241 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 355(48) - Đến hết thửa 544 (48)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5242 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 791(48) - Đến hết thửa 817(48) tiếp thửa 8(52) Đến hết thửa 187(52)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5243 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 395(48) - Đến hết thửa 840(48) tiếp thửa 138(47) Đến hết thửa 145(47)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5244 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 163(47) - Đến hết thửa 151(47) tiếp thửa 435(41) Đến hết thửa 463 (48)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5245 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 536(48) - Đến hết thửa 514(48) tiếp thửa 180(47) Đến hết thửa 179(47)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5246 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 537(48) - Đến hết thửa 812(48) tiếp thửa 12(52 Đến hết thửa 283(52)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5247 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 1 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 736(48) - Đến hết thửa 714 (48)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5248 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 362(48) - Đến hết thửa 683 (48)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5249 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 339(48) - Đến hết thửa 651(48)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5250 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 213(48) - Đến hết thửa 387 (48)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5251 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 682 (48) - Đến hết thửa 59 (52)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5252 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 77 (52) - Đến hết thửa 226 (53)
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5253 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 426(48) - Đến hết thửa 464 (48)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5254 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 573(48) - Đến hết thửa 621(48)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5255 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 485(48) - Đến hết thửa 525 (48)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5256 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 631(48) - Đến hết thửa 660 (48)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5257 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 682(48) - Đến hết thửa 689 (48)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5258 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 147 (53) - Đến hết thửa 89 (53)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5259 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 134 (53) - Đến hết thửa 82 (53)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5260 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 78(53) - Đến hết thửa 48 (53)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5261 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 58 (52) - Đến hết thửa 56 (52) tiếp thửa 46 (53) Đến hết thửa 5 (53)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5262 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 141(52) - Đến hết thửa 187 (52)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5263 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 7 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 366(49) tiếp hết thửa 680(48)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5264 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 90 (47) - Đến hết thửa 26 (47)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5265 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 17 (47) - Đến hết thửa 168 (41)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5266 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 204 (48) - Đến hết thửa 67 (48)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5267 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 26 (48) - Đến hết thửa 257 (42)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5268 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 302 (48) - Đến hết thửa 82 (48)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5269 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 30(48) - Đến hết thửa 247 (42)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5270 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 120 (42) - Đến hết thửa 58(42)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5271 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 213(42) - Đến hết thửa 135 (42)
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5272 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 254 (48) - Đến hết thửa 260 (42)
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5273 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 252(42) - Đến hết thửa 247 (42)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5274 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 228(42) - Đến hết thửa 135 (42)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5275 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 231(42) đán hết thửa 155 (42)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5276 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 37(47) - Đến hết thửa 36 (47) tiếp thửa 174 (48) Đến hết thửa 112(48)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5277 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 174(48) - Đến hết thửa 18 (48) tiếp thửa 292(42) Đến hết thửa 252 (42)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5278 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 172(48) - Đến hết thửa 20 (48) tiếp hết thửa 291 (42)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5279 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 171(44) - Đến hết thửa 130 (44) tiếp thửa 107(45) Đến hết thửa 76 (45)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5280 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn Gia Lành - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 115(48) - Đến hết thửa 27(48) tiếp thửa 300(42) Đến hết thửa 258(42)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5281 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 2 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 276(48) - Đến hết thửa 47 (48) tiếp thửa 312 (42) Đến hết thửa 243(42)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5282 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 2 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 281(48) - Đến hết thửa 44 (48) tiếp hết thửa 274(42)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5283 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 2 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 208(48) - Đến hết thửa 197 (48)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5284 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 2 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 82(48) - Đến hết thửa 197 (48)
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5285 |
Huyện Di Linh |
Từ QL20 vào thôn 2 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 246(41) - Đến hết thửa 274 (41)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5286 |
Huyện Di Linh |
Từ QL 20 vào thôn Phú Hiệp 3 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 176(49) - Đến hết thửa 01(49) tiếp thửa 270(43) Đến hết thửa 219(43)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5287 |
Huyện Di Linh |
Từ QL 20 vào thôn Phú Hiệp 3 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 204(43) - Đến hết thửa 205(43) tiếp thửa 220(42) Đến hết thửa 198(42)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5288 |
Huyện Di Linh |
Từ QL 20 vào thôn Phú Hiệp 3 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 139(49) - Đến hết thửa 6(49) tiếp thửa 272(43) Đến hết thửa 207(43)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5289 |
Huyện Di Linh |
Từ QL 20 vào thôn Phú Hiệp 3 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 14(49) tiếp thửa 287 (43) - Đến hết thửa 243(43)
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5290 |
Huyện Di Linh |
Từ QL 20 vào thôn Phú Hiệp 3 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 196 (43) - Đến hết thửa 187 (43)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5291 |
Huyện Di Linh |
Từ QL 20 vào thôn Phú Hiệp 3 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 143 (43) - Đến hết thửa 118 (42)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5292 |
Huyện Di Linh |
Từ QL 20 vào thôn Phú Hiệp 3 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 198 (42) - Đến hết thửa 133 (42)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5293 |
Huyện Di Linh |
Các đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 216(49) - Đến hết thửa 439 (42)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5294 |
Huyện Di Linh |
Các đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 105(49) - Đến hết thửa 258 (49)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5295 |
Huyện Di Linh |
Các đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Xã Gia Hiệp |
Thửa 35(49) - Đến hết thửa 100 (50)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5296 |
Huyện Di Linh |
Các đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Xã Gia Hiệp |
Thửa 128 (50) - Đến hết thửa 147(50)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5297 |
Huyện Di Linh |
Các đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Xã Gia Hiệp |
Thửa 160 (50) - Đến hết thửa 178(50)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5298 |
Huyện Di Linh |
Các đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 336(49) - Đến hết thửa 257 (49)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5299 |
Huyện Di Linh |
Các đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 371 (49) - Đến hết thửa 02 (53)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5300 |
Huyện Di Linh |
Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Xã Gia Hiệp |
Từ thửa 268(44) - Đến hết thửa 172 (44)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |