| 4601 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Sar |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
115.000
|
92.000
|
57.500
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4602 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Nhim |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4603 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Chais |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
45.000
|
32.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4604 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đưng K’Nớ |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
45.000
|
32.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4605 |
Huyện Lạc Dương |
Thị trấn Lạc Dương |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4606 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Lát |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4607 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Sar |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4608 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Nhim |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4609 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Chais |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
42.000
|
32.000
|
21.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4610 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đưng K'Nớ |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
42.000
|
32.000
|
21.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4611 |
Huyện Lạc Dương |
Thị trấn Lạc Dương |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
121.500
|
97.000
|
61.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4612 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Lát |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
108.000
|
86.000
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4613 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Sar |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
115.000
|
92.000
|
57.500
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4614 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Nhim |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4615 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Chais |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
45.000
|
32.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4616 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đưng K’Nớ |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
45.000
|
32.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4617 |
Huyện Lạc Dương |
Thị trấn Lạc Dương |
|
16.000
|
14.000
|
9.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4618 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Lát |
|
16.000
|
14.000
|
9.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4619 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Sar |
|
16.000
|
14.000
|
9.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4620 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Nhim |
|
16.000
|
14.000
|
9.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4621 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Chais |
|
16.000
|
14.000
|
9.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4622 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đưng K'Nớ |
|
16.000
|
14.000
|
9.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4623 |
Huyện Lạc Dương |
Thị trấn Lạc Dương |
|
12.800
|
11.200
|
7.200
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4624 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Lát |
|
12.800
|
11.200
|
7.200
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4625 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Sar |
|
12.800
|
11.200
|
7.200
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4626 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Nhim |
|
12.800
|
11.200
|
7.200
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4627 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Chais |
|
12.800
|
11.200
|
7.200
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4628 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đưng K'Nớ |
|
12.800
|
11.200
|
7.200
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4629 |
Huyện Lạc Dương |
Thị trấn Lạc Dương |
|
12.800
|
11.200
|
7.200
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4630 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Lát |
|
12.800
|
11.200
|
7.200
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4631 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Sar |
|
12.800
|
11.200
|
7.200
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4632 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Nhim |
|
12.800
|
11.200
|
7.200
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4633 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đạ Chais |
|
12.800
|
11.200
|
7.200
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4634 |
Huyện Lạc Dương |
Xã Đưng K'Nớ |
|
12.800
|
11.200
|
7.200
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4635 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ranh giới hành chính Thạnh Mỹ - Đến đầu cống thủy lợi ngang qua Quốc lộ 27 (giáp thửa 203, tờ bản đồ 25)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4636 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Xã Đạ Ròn |
Từ cống thủy lợi ngang qua Quốc lộ 27 (thửa 203, tờ bản đồ 25) - Đến giáp cống giữa 2 thôn Suối Thông B và Suối Thông A (thửa 33, tờ bản đồ 25)
|
1.376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4637 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Xã Đạ Ròn |
Từ cống giữa 2 thôn Suối Thông B và Suối Thông A (thửa 33, tờ bản đồ 25) - Đến đầu ngã 3 vào Trường tiểu học Đạ Ròn (thửa 101, tờ bản đồ 27)
|
1.392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4638 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Xã Đạ Ròn |
Từ ngã 3 vào Trường tiểu học Đạ Ròn (thửa 101, tờ bản đồ 27) - Đến đầu ngã 3 đường vào Thôn 1 (thửa 213, tờ bản đồ 31)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4639 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Xã Đạ Ròn |
Từ ngã 3 đường vào thôn 1 (thửa 213 tờ bản đồ 31) - Đến cầu Bắc Hội (ranh giới hành chính huyện Đức Trọng)
|
1.432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4640 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413B - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã ba giáp đất Công ty Thụy Hồng Quốc tế thuê - Đến giáp ngã ba ĐH 12 (thửa 22, tờ bản đồ 29)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4641 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413B - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (ngã 3 Nông trường) - Đến giáp ngã 3 đường ĐH 12 và đường 413B (thửa 73, tờ bản đồ 29)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4642 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413B - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp giáp ngã ba ĐH 12 và đường 413B - Đến (thửa 73, tờ bản đồ 29) cầu nông trường
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4643 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (Nhà ông Chín Ống) (thửa 112, tờ bản đồ 25) - Đến hết đình Suối Thông (thửa 102, tờ bản đồ 22)
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4644 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (Thôn Suối Thông B) - Đến giáp ngã 3 hết đất nhà ông Hồ Trân (hết thửa 285, tờ bản đồ 22)
|
752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4645 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ hết thửa 285, tờ bản đồ 22 - Đến giáp thửa 680, tờ bản đồ 22
|
682.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4646 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ thửa 680, tờ bản đồ 22 (thôn Suối Thông B2) - Đến cầu ông Thiều
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4647 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (đất nhà ông Nguyễn Công Đài Nguyên) (thửa 51, tờ bản đồ 25) - Đến giáp ngã 3 (hết đất nhà bà NguyễnThị Bốn) (thửa 67, tờ bản đồ 22)
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4648 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Các đường nhánh nối với đoạn đường (Từ giáp ngã 3 Suối Thông B Quốc lộ 27 - Đến giáp ngã 4 hết đất đất dòng nữ tu Đa Minh) vào sâu 200m
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4649 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (Cổng thôn văn hóa Thôn Suối Thông A 2) (thửa 75, tờ bản đồ 24) - Đến giáp ngã 3 đất nhà ông Ha Ai (thửa 146 tờ 24)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4650 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (Nhà đất Phượng Kỳ) (thửa 16, tờ bản đồ 24) - Đến giáp ngã 4 (đất nhà Ka Né hết thửa 61 tờ 24)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4651 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (Quán café Uyên thửa 157 tờ 27) - Đến giáp ngã 4 (Đất ông HaJong hết thửa 169 tờ 27)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4652 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (Cổng thôn văn hóa Thôn Suối Thông A 1) (thửa 101 gốc, tờ bản đồ 27) - Đến giáp ngã 4 (Đất nhà ông Ha Chai) hết thửa 125 tờ 27)
|
458.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4653 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (Nhà đất ông Vương Đại Tẩu) (thửa 101 gốc, tờ bản đồ 27) - Đến giáp đất trường tiểu học Đạ Ròn
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4654 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (Nhà đất ông Quốc) (thửa 14, tờ bản đồ 27) - Đến giáp ngã 3 đường giữa hai thôn (thôn Đạ Ròn và thôn Suối Thông A1) (hết thửa 53, tờ bản đồ 27)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4655 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 - Đến giáp cổng gác hồ Đạ Ròn
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4656 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Các đường nhánh nối với đoạn đường (Từ đường giữa hai thôn Đạ Ròn và thôn Suối Thông A1) (giáp thửa 91, tờ bản đồ 27) - Đến đoạn đường (Từ ngã 3 Quốc lộ 27 Đến nhà ông Ha Ai) (thửa 146, tờ bản đồ 24).
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4657 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (cổng chào UBND xã) (thửa 01 (gốc), tờ bản đồ 27) - Đến hết thửa 166(gốc), tờ bản đồ 27
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4658 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (Nhà đất ông Biểu) (thửa 09, tờ bản đồ 27) - Đến hết đất khu tái định cư sân Gol (thửa 83, tờ bản đồ quy hoạch).
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4659 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ hết đất khu tái định cư sân gol - Đến giáp ngã 3 (hết đất khu tái định cư thôn Đạ Ròn) (thửa 40, tờ bản đồ Quy hoạch)
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4660 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (cổng thôn văn hóa thôn 1) (thửa 33, tờ bản đồ 31) - Đến hết đất nhà bà Loan Xoan (thửa 79, tờ bản đồ 31)
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4661 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (thửa 29, tờ bản đồ 32) - Đến giáp ngã 4 (giáp thửa 140, tờ bản đồ 29) (hết đất bà Vương Thị Ngọ (đường dự án cạnh tranh nông nghiệp )
|
752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4662 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (cầu Bắc Hội) - Đến giáp ngã 3 (quán của ông Tiến) (giáp thửa 133, tờ bản đồ 32)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4663 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 quán ông Tiến (thửa 133, tờ bản đồ 32) - Đến hết thửa 83, tờ bản đồ 32
|
656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4664 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ giáp ngã 3 nhà ông Chánh (thửa 28, tờ bản đồ 01) - Đến hết đất bà Yến (thửa 93, tờ bản đồ 01)
|
688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4665 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ thửa 202, tờ bản đồ 32 (thôn 2) - Đến hết thửa 261, tờ bản đồ 32
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4666 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ thửa 51, tờ bản đồ 32 (thôn 2) - Đến giáp thửa 46, tờ bản đồ 01
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4667 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ thửa 59, tờ bản đồ 32 (thôn 2) - Đến hết thửa 213, tờ bản đồ 32
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4668 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Tử thửa 64, tờ bản đồ 32 (thôn 2) - Đến hết thửa 220, tờ bản đồ 32
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4669 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ thửa 72, tờ bản đồ 32 (thôn 2) - Đến hết thửa 172, tờ bản đồ 32
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4670 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ thửa 54, tờ bản đồ 29 (thôn 3) - Đến hết thửa 190 tờ bản đồ 30
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4671 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ thửa 190, tờ bản đồ 30 (thôn 3) - Đến giáp thửa 177 tờ bản đồ 30
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4672 |
Huyện Đơn Dương |
Đường liên thôn, liên xã - Xã Đạ Ròn |
Từ hội trường thôn 3 - Đến hết thửa 30, tờ bản đồ 30
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4673 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 2: Đất không thuộc khu vực I nêu trên, tiếp giáp với trục giao thông trong thôn, liên thôn có bề mặt đường rộng > 3m. - Xã Đạ Ròn |
Khu vực 2: Đất không thuộc khu vực I nêu trên, tiếp giáp với trục giao thông trong thôn, liên thôn có bề mặt đường rộng > 3m.
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4674 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 3: Những vị trí còn lại trên địa bàn xã. - Xã Đạ Ròn |
Khu vực 3: Những vị trí còn lại trên địa bàn xã.
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4675 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ giáp ranh giới hành chính thị trấn Thạnh Mỹ (thửa 43. 54 và 75 tờ bản đồ số 6) - Đến giáp thửa 97 (đất cây xăng Hiệp Phú Thành) và thửa 99 Tờ bản đồ 5
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4676 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ thửa 97 (đất cây xăng Hiệp Phú Thành) và thửa 99 tờ bản đồ số 5 - Đến đầu cầu Lạc Sơn: hết thửa 213 tờ bản đồ số 3 và thửa số 2 tờ bản đồ số 5
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4677 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ cầu Lạc Sơn: hết thửa 213 tờ bản đồ số 3 và thửa số 2 tờ bản đồ số 5 - Đến giáp đầu cống công trình nước sạch (cống máng cũ thửa 58 và 59 tờ bản đồ số 4A)
|
3.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4678 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ giáp đầu cống công trình nước sạch (cống máng cũ thửa 58 và 59 tờ bản đồ số 4A) - Đến giáp ngã ba hết thửa 170 (cây xăng Hùng Hoa) và thửa 172 tờ bản đồ số 3
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4679 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ ngã ba hết thửa 170 (cây xăng Hùng Hoa) và thửa 172 tờ bản đồ số 3 - Đến giáp ranh giới hành chính xã Lạc Xuân (thửa 153 và 155 tờ bản đồ số 3)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4680 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (thửa 29 và 37 tờ bản đồ số 5) - Đến cầu Ka Đô (thửa 119a nay là thửa 170. 137 tờ bản đồ số 5) đường 413
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4681 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ giáp Quốc lộ 27 thửa 213 và 214 tờ bản đồ số 3a - Đến giáp ngã ba hết thửa 79 và giáp thửa 46 (đất nhà thờ Lạc Sơn) tờ bản đồ số 3a thôn Lạc Sơn
|
1.216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4682 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ giáp ngã ba hết thửa 79 và giáp thửa 46 (đất nhà thờ Lạc Sơn) tờ bản đồ số 3a - Đến hết thửa 1 và 16 tờ bản đồ 3a thôn Lạc Sơn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4683 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ giáp Quốc lộ 27 thửa 86 và 87 tờ bản đồ 4a - Đến hết thửa 615; thửa 516 và 521 tờ bản đồ 2a thôn M'Răng
|
1.216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4684 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ giáp Quốc lộ 27 thửa 33 và 34 - Đến hết thửa 1074 và 1081 tờ bản đồ số 4a Thôn Lạc Lâm Làng
|
872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4685 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ giáp Quốc lộ 27 thửa 72 và 73 Tờ bản đồ 4a - Đến ngã ba hết thửa 234 và 356 Tờ bản đồ 4a Thôn Lạc Lâm Làng
|
1.208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4686 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ ngã ba hết thửa 234 và 356 tờ bản đồ số 4a - Đến hết thửa 490 và 515; hết thửa 518 và 583 tờ bản đồ số 4a thôn Lạc Lâm Làng
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4687 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ ngã ba hết thửa 234 và 356 tờ bản đồ số 4a - Đến giáp ngã tư nhà ông Hồ Xuân Khắc
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4688 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ giáp Quốc lộ 27 thửa 295 và 262 tờ bản đồ số 2 - Đến giáp mương hết thửa 402 và 448 tờ bản đồ số 2
|
1.136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4689 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ giáp mương hết thửa 402 và 448 tờ bản đồ số 2 - Đến hết thửa 615 và 617 tờ bản đồ số 2
|
896.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4690 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ giáp Quốc lộ 27 thửa 157 tờ bản đồ số 2 và 345 tờ bản đồ số 3 - Đến giáp mương hết thửa 393 tờ bản đồ số 2 và 913 tờ bản đồ số 3: thôn Quỳnh Châu Đông
|
1.232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4691 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ giáp mương hết thửa 393 Tờ bản đồ 2 và 913 Tờ bản đồ 3 - Đến hết đất ông Trần Hạnh (thôn Lạc Thạnh)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4692 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Từ ngã tư thửa 1037 tờ bản đồ số 3 - Đến hết thửa 953 tờ bản đồ số 3 và thửa số 34 tờ bản đồ số 4
|
784.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4693 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Các đường nhánh phía bắc nối với Quốc lộ 27 - Đến giáp đường dân cư số 10 (thuộc khu vực Từ UBND xã - giáp trường Trung học cơ sở Lạc Lâm)
|
1.488.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4694 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Đường dân cư số 10 từ UBND xã - Đến trường Trung học cơ sở Lạc Lâm
|
1.032.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4695 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Các đường nhánh phía bắc nối tiếp giáp với đường dân cư số 10
|
862.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4696 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Lâm |
Các đường nhánh phía nam còn lại nối với Quốc lộ 27 vào - Đến 200m có bề rộng từ 3m trở lên (thuộc khu vực từ cống máng Đến giáp ranh giới hành chính xã Lạc Xuân)
|
1.032.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4697 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 2: Đất không thuộc khu vực I nêu trên tiếp giáp với trục giao thông trong thôn, liên thôn có bề mặt đường rộng > 3m - Xã Lạc Lâm |
|
538.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4698 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 3: Những vị trí còn lại trên địa bàn xã. - Xã Lạc Lâm |
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4699 |
Huyện Đơn Dương |
Đất ở có mặt tiếp giáp với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ranh giới hành chính xã Lạc Lâm (thửa 211 và 261 tờ bản đồ số 24) - Đến hết nghĩa địa Lạc Viên (thửa 31) và ngã ba hết thửa 41 tờ bản đồ số 24
|
2.824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4700 |
Huyện Đơn Dương |
Đất ở có mặt tiếp giáp với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp nghĩa địa Lạc Viên (thửa 31) và ngã ba hết thửa 41 tờ bản đồ số 24 - Đến hết trường tiểu học Lạc Xuân (thửa 818 và 642 tờ bản đồ số 14)
|
3.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |