| 4401 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Nam Hà |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4402 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đông Thanh |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4403 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phi Tô |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4404 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đạ Đờn |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4405 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phú Sơn |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4406 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Đinh Văn |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4407 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Nam Ban |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4408 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Văn |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4409 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Thanh |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4410 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phúc Thọ |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4411 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đan Phượng |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4412 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Gia Lâm |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4413 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Mê Linh |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4414 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Nam Hà |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4415 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đông Thanh |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4416 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phi Tô |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4417 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đạ Đờn |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4418 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phú Sơn |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 4419 |
Huyện Lạc Dương |
Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) - XÃ LÁT |
Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt - Đến ngã 5 Đạ Nghịt
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4420 |
Huyện Lạc Dương |
Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) - XÃ LÁT |
Đoạn từ ngã 5 Đạ Nghịt - Đến UBND xã
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4421 |
Huyện Lạc Dương |
Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) - XÃ LÁT |
Đoạn từ UBND xã - Đến cổng trường Tiểu học Păng Tiêng
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4422 |
Huyện Lạc Dương |
Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) - XÃ LÁT |
Đoạn còn lại: Từ cổng trường tiểu học Păng Tiêng - Đến giáp huyện Lâm Hà
|
655.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4423 |
Huyện Lạc Dương |
Đường ĐT 722 (đường Trường Sơn Đông) - XÃ LÁT |
Đoạn từ giáp thị trấn Lạc Dương - Đến cầu Suối Cạn
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4424 |
Huyện Lạc Dương |
Đường ĐT 722 (đường Trường Sơn Đông) - XÃ LÁT |
Đoạn từ cầu Suối Cạn - Đến hết địa giới hành chính xã
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4425 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726 - XÃ LÁT |
Đường nhựa
|
485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4426 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726 - XÃ LÁT |
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên
|
435.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4427 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726 - XÃ LÁT |
Đường đất, đường đá cấp phối rộng từ 3 m trở lên
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4428 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Păng Tiêng tiếp giáp đường ĐT 726 - XÃ LÁT |
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4429 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Păng Tiêng tiếp giáp đường ĐT 726 - XÃ LÁT |
Đường đất đường đá cấp phối rộng từ 3 m trở lên
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4430 |
Huyện Lạc Dương |
Đường nhánh tiếp giáp đường ĐT 722 - XÃ LÁT |
Đường bê tông rộng từ 3m trở lên
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4431 |
Huyện Lạc Dương |
Đường nhánh tiếp giáp đường ĐT 722 - XÃ LÁT |
Đường đất đường đá cấp phối rộng từ 3 m trở lên
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4432 |
Huyện Lạc Dương |
Khu vực còn lại của thôn Đạ Nghịt - XÃ LÁT |
Khu vực còn lại của thôn Đạ Nghịt.
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4433 |
Huyện Lạc Dương |
Khu vực còn lại của thôn Păng Tiêng - XÃ LÁT |
Khu vực còn lại của thôn Păng Tiêng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4434 |
Huyện Lạc Dương |
Đường Trường Sơn Đông - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Từ trạm QLBV rừng Lán Tranh - Đến Khu dân cư K'Nớ 5
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4435 |
Huyện Lạc Dương |
Đường Trường Sơn Đông - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Từ giáp ranh giới huyện Đam Rông - Đến hết đất Trạm QLBV rừng thôn 1 (vị trí mới)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4436 |
Huyện Lạc Dương |
Đường Trường Sơn Đông - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Từ giáp trạm QLBV rừng Thôn 1 (vị trí mới) - Đến hết đất nhà ông Lịch
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4437 |
Huyện Lạc Dương |
Đường Trường Sơn Đông - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Đoạn từ hết đất nhà ông Lịch - Đến hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4438 |
Huyện Lạc Dương |
Đường giao thông ĐT 722 - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Từ giáp đường Trường Sơn Đông - Đến đường vào UBND xã
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4439 |
Huyện Lạc Dương |
Đường giao thông ĐT 722 - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Đoạn còn lại
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4440 |
Huyện Lạc Dương |
Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Đường bê tông đường nhựa rộng từ 3m trở lên
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4441 |
Huyện Lạc Dương |
Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Đường đất, đá cấp phối rộng từ 3m trở lên
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4442 |
Huyện Lạc Dương |
Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Đường thôn 1: Đường bê tông (cả hai nhánh)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4443 |
Huyện Lạc Dương |
Đường nhánh tiếp giáp đường Trường Sơn Đông - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Đường vào khu dân cư Đưng K’Nớ 5
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4444 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn 2 - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Nhánh 1 (đường nhựa): Từ giáp đường ĐT 722 - Đến cổng trường cấp 1, 2
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4445 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn 2 - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Nhánh 2 (đường bê tông); Từ giáp đường nhánh 1 - Đến hết đường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4446 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn 2 - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Nhánh 3 (đường bê tông): Từ cổng UBND xã cũ - Đến hết đường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4447 |
Huyện Lạc Dương |
Đường nhánh tiếp giáp đường ĐT 722 còn lại - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Đường bê tông, đường nhựa rộng từ 3 m trở lên
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4448 |
Huyện Lạc Dương |
Đường nhánh tiếp giáp đường ĐT 722 còn lại - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Đường đất, đá cấp phối rộng từ 3m trở lên
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4449 |
Huyện Lạc Dương |
Đất thuộc các vị trí còn lại trên địa bàn xã - XÃ ĐƯNG K'NỚ |
Đất thuộc các vị trí còn lại trên địa bàn xã.
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4450 |
Huyện Lạc Dương |
Đường Quốc lộ 27C - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn từ giáp Thái Phiên phường 12, TP Đà Lạt - Đến ngã ba đường 79
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4451 |
Huyện Lạc Dương |
Đường Quốc lộ 27C - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn từ ngã ba đường 79 - Đến ngã ba Đường nhánh thôn 1 (đối diện nghĩa địa)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4452 |
Huyện Lạc Dương |
Đường Quốc lộ 27C - XÃ ĐẠ SAR |
Từ ngã ba Đường nhánh thôn 1 (đối diện nghĩa địa) - Đến giáp ranh xã Đạ Nhim
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4453 |
Huyện Lạc Dương |
Đường 79 từ đầu đường (giáp đường QL 27C) đến giáp ranh giới thị trấn Lạc Dương. - XÃ ĐẠ SAR |
Đường 79 từ đầu đường (giáp đường QL 27C) - Đến giáp ranh giới thị trấn Lạc Dương.
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4454 |
Huyện Lạc Dương |
Từ ngã ba Đạ Sar đến cổng trường mẫu giáo thôn 5 - XÃ ĐẠ SAR |
Từ ngã ba Đạ Sar - Đến cổng trường mẫu giáo thôn 5
|
965.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4455 |
Huyện Lạc Dương |
Từ cổng trường Mẫu giáo thôn 5 đến cuối Thôn 6. - XÃ ĐẠ SAR |
Từ cổng trường Mẫu giáo thôn 5 - Đến cuối Thôn 6.
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4456 |
Huyện Lạc Dương |
Đường từ Ngã ba Nhà thờ đi lên Bể nước. - XÃ ĐẠ SAR |
Đường từ Ngã ba Nhà thờ đi lên Bể nước.
|
610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4457 |
Huyện Lạc Dương |
Đường từ Thôn 3 đi Thôn 4 - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn đường nhựa (đối diện cổng trường Tiểu học)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4458 |
Huyện Lạc Dương |
Đường từ Thôn 3 đi Thôn 4 - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn đường bê tông
|
345.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4459 |
Huyện Lạc Dương |
Nhánh thôn 1: Từ đầu đường (giáp đường đi UBND xã) đến hết đất nhà ông Ha K' Râng - XÃ ĐẠ SAR |
Nhánh thôn 1: Từ đầu đường (giáp đường đi UBND xã) - Đến hết đất nhà ông Ha K' Râng
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4460 |
Huyện Lạc Dương |
Đường từ Thôn 2 đi Thôn 4 - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn đường nhựa (từ giáp đường nhựa đi lên Bể nước)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4461 |
Huyện Lạc Dương |
Đường từ Thôn 2 đi Thôn 4 - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn đường bê tông
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4462 |
Huyện Lạc Dương |
Đường nhánh thôn 1: Đi vào Công ty Thung Lũng Nắng. - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn đường bê tông
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4463 |
Huyện Lạc Dương |
Đường nhánh thôn 1: Đi vào Công ty Thung Lũng Nắng. - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn còn lại
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4464 |
Huyện Lạc Dương |
Đường nhánh thôn 1 (đối diện nghĩa địa): Từ đầu đường (giáp đường QL 27C) đến hết đường bê tông - XÃ ĐẠ SAR |
Đường nhánh thôn 1 (đối diện nghĩa địa): Từ đầu đường (giáp đường QL 27C) - Đến hết đường bê tông
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4465 |
Huyện Lạc Dương |
Đường quy hoạch trong khu nông nghiệp công nghệ cao Ấp Lát (cả hai nhánh) - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn đã trải nhựa
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4466 |
Huyện Lạc Dương |
Đường quy hoạch trong khu nông nghiệp công nghệ cao Ấp Lát (cả hai nhánh) - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn chưa trải nhựa
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4467 |
Huyện Lạc Dương |
Nhánh tiếp đường thôn trục chính - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn vào sâu - Đến 200m.
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4468 |
Huyện Lạc Dương |
Nhánh tiếp đường thôn trục chính - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn còn lại - Đến hết đường
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4469 |
Huyện Lạc Dương |
Đường đi mỏ đá Công ty 7/5 - XÃ ĐẠ SAR |
Đường đi mỏ đá Công ty 7/5
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4470 |
Huyện Lạc Dương |
Đường vào khu quy hoạch định canh định cư xen ghép - XÃ ĐẠ SAR |
Đường vào khu quy hoạch định canh định cư xen ghép
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4471 |
Huyện Lạc Dương |
Đường ĐT 723 cũ - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn thuộc Đạ Đum 1
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4472 |
Huyện Lạc Dương |
Đường ĐT 723 cũ - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn thuộc Đạ Đum 2: từ đầu đường (giáp đường QL 27C) - Đến mép suối
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4473 |
Huyện Lạc Dương |
Đường vào nhà máy thủy điện Đạ Khai (thuộc ranh giới hành chính xã) - XÃ ĐẠ SAR |
Đường vào nhà máy thủy điện Đạ Khai (thuộc ranh giới hành chính xã)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4474 |
Huyện Lạc Dương |
Các đường tiếp giáp đường QL 27C còn lại - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn từ giáp đường QL 27C vào - Đến 500m
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4475 |
Huyện Lạc Dương |
Các đường tiếp giáp đường QL 27C còn lại - XÃ ĐẠ SAR |
Đoạn còn lại
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4476 |
Huyện Lạc Dương |
* Khu vực III: Đất thuộc các vị trí còn lại - XÃ ĐẠ SAR |
* Khu vực III: Đất thuộc các vị trí còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4477 |
Huyện Lạc Dương |
Trục đường quốc lộ 27C - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn từ giáp ranh xã Đạ Sar - Đến (đầu sân vận động xã) đầu thôn ĐaRaHoa
|
690.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4478 |
Huyện Lạc Dương |
Trục đường quốc lộ 27C - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn từ sân vận động xã - Đến cầu Đạ Chais (đầu thôn ĐaRaHoa Đến cuối thôn Đạ Chais)
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4479 |
Huyện Lạc Dương |
Trục đường quốc lộ 27C - XÃ ĐẠ NHIM |
Từ cầu Đạ Chais - Đến giáp ranh giới hành chính xã Đạ Chais
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4480 |
Huyện Lạc Dương |
Đường vào khu quy hoạch trung tâm cụm xã Đạ Nhim (đường nhựa trục chính) - XÃ ĐẠ NHIM |
Đường vào khu quy hoạch trung tâm cụm xã Đạ Nhim (đường nhựa trục chính)
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4481 |
Huyện Lạc Dương |
Đường vào Nhà máy thủy điện Đạ Khai (đoạn thuộc ranh giới hành chính xã) - XÃ ĐẠ NHIM |
Đường vào Nhà máy thủy điện Đạ Khai (đoạn thuộc ranh giới hành chính xã)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4482 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đa Ra Hoa - XÃ ĐẠ NHIM |
Đường Nhựa: Từ giáp đường QL 27C - Đến hết thửa đất số 162.164 tờ bản đồ số 13
|
415.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4483 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đa Ra Hoa - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn từ giáp đường quốc lộ 27C - Đến 200m
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4484 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đa Ra Hoa - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn còn lại (bao gồm các nhánh bê tông rộng từ 3m trở lên)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4485 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đạ Tro - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn từ giáp đường QL 27C - Đến hết thửa đất số 37. 38 tờ bản đồ số 13
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4486 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đạ Tro - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn còn lại
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4487 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đạ Tro - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn từ giáp đường QL 27C - Đến 200m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4488 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đạ Tro - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn còn lại (bao gồm các nhánh bê tông rộng từ 3m trở lên)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4489 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Liêng Bông - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn từ giáp đường QL 27C - Đến hết thửa đất số 196. 198 tờ bản đồ số 13
|
395.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4490 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Liêng Bông - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn còn lại
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4491 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Liêng Bông - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn từ giáp đường QL 27C - Đến 200m
|
345.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4492 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Liêng Bông - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn còn lại (bao gồm các nhánh bê tông rộng từ 3m trở lên)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4493 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Liêng Bông - XÃ ĐẠ NHIM |
Đường liên thôn Liêng Bông - Đạ Chais
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4494 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đáb Lah - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn từ giáp đường QL 27C - Đến hết thửa đất số 46. 57 tờ bản đồ số 12
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4495 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đáb Lah - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn còn lại
|
285.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4496 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đáb Lah - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn từ giáp đường QL 27C - Đến 200m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4497 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đáb Lah - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn còn lại (bao gồm các nhánh bê tông rộng từ 3m trở lên)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4498 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đạ Chais - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn từ giáp đường QL 27C - Đến hết thửa đất số 170. 35 tờ bản đồ số 12
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4499 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đạ Chais - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn còn lại
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4500 |
Huyện Lạc Dương |
Đường thôn Đạ Chais - XÃ ĐẠ NHIM |
Đoạn từ giáp đường QL 27C - Đến 200m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |