| 4301 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba đường liên xã nhà bà Thảo (thửa 439, 461, tờ bản đồ 33) - Đến nhà ông Lực (thửa 285, 286, tờ bản đồ 20)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4302 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba đường liên xã nhà bà Tuyết Hợi (thửa 496, 594, tờ bản đồ 33) - Đến hồ bà Huân (thửa 211, 248, tờ bản đồ 41)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4303 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba nhà văn hóa Chi Lăng 2 (thửa 91, 93, tờ bản đồ 31) - Đến ngã 3 Vinh, Dừa (thửa 161, 160 BĐ 31)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4304 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba nhà ông Tình (thửa 76, 50, tờ bản đồ 31) - Đến đất nhà ông Bùi Văn Tuấn (thửa 55, 56, tờ bản đồ 31)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4305 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba nhà ông Vũ Văn Vượng (thửa 221, 22, TBĐ 16) - Đến đất nhà ông Nguyễn Văn Trọng (thửa 81, 67, TBĐ 17)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4306 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba TL 725 nhà ông Lê Thế Bời (thửa 230, 228, TBĐ 36) - Đến đất nhà ông Lê Phú Tiềm (thửa 313, 314, TBĐ 34)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4307 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba nhà Liên Do (thửa 286, 287, tờ bản đồ 22) - Đến ngã 4 Hùng Vương (đi Đông Anh 3 - xã Đông Thanh, thửa 196, 198, tờ bản đồ 26)
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4308 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba nhà Lê Trung Kiên (thửa 38, 39, tờ bản đồ 22) - Đến ngã ba nhà ông Cao Xuân Khải (thửa 180,182, tờ bản đồ 9)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4309 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường bê tông khu dân cư sân bóng cũ, tổ dân phố chợ Thăng Long
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4310 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba đường liên xã, đất nhà ông Quang (thửa 98, 341, tờ bản đồ 31) - Đến hồ bà Huân (thửa 243, tờ bản đồ 32)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4311 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba ĐT 725 cửa hàng điện tử Ngọc Giang (hết thửa 257, tờ bản đồ 34) - Đến ngã 3 nhà ông Trần Văn Cải (hết thửa 47, tờ bản đồ 2)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4312 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ nhà ông Tạ Quang Hùng (thửa 466, tờ bản đồ 21) - Đến ngã 3 nhà ông Phí Văn Thụ (hết thửa 176, tờ bản đồ 26 và hết thửa 236, tờ bản đồ 22)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4313 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba nhà ông Liên Do (hết thửa 294, tờ bản đồ 22) - Đến ngã 3 nhà ông Chu Lê Hoa (hết thửa 35; 330; tờ bản đồ 234)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4314 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã 3 nhà ông Quang bà Thảo (hết thửa 294, tờ bản đồ 22) - Đến giáp xã Đông Thanh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4315 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường còn lại - THỊ TRẤN NAM BAN |
Các đường còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4316 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Đinh Văn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4317 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Nam Ban |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4318 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Văn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4319 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Hà |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4320 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Hoài Đức |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4321 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Thanh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4322 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Liên Hà |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4323 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phúc Thọ |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4324 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đan Phượng |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
40.000
|
32.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4325 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Gia Lâm |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4326 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Mê Linh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4327 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Nam Hà |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4328 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đông Thanh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4329 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phi Tô |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4330 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đạ Đờn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4331 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phú Sơn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 4332 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Đinh Văn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
70.000
|
56.000
|
35.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4333 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Nam Ban |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
70.000
|
56.000
|
35.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4334 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Văn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4335 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Hà |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4336 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Hoài Đức |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4337 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Thanh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4338 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Liên Hà |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4339 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phúc Thọ |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4340 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đan Phượng |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
44.000
|
35.000
|
22.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4341 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Gia Lâm |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4342 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Mê Linh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4343 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Nam Hà |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4344 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đông Thanh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4345 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phi Tô |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4346 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đạ Đờn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4347 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phú Sơn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4348 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Đinh Văn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4349 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Nam Ban |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4350 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Văn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4351 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Hà |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4352 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Hoài Đức |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4353 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Thanh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4354 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Liên Hà |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4355 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phúc Thọ |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4356 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đan Phượng |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
40.000
|
32.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4357 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Gia Lâm |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4358 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Mê Linh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4359 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Nam Hà |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4360 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đông Thanh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4361 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phi Tô |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4362 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đạ Đờn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4363 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phú Sơn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
46.000
|
36.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4364 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Đinh Văn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
70.000
|
56.000
|
35.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4365 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Nam Ban |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
70.000
|
56.000
|
35.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4366 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Văn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4367 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Hà |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4368 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Hoài Đức |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4369 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Thanh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4370 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Liên Hà |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4371 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phúc Thọ |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4372 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đan Phượng |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
44.000
|
35.000
|
22.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4373 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Gia Lâm |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4374 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Mê Linh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4375 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Nam Hà |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4376 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đông Thanh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4377 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phi Tô |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4378 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đạ Đờn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4379 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phú Sơn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
57.000
|
46.000
|
29.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4380 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Đinh Văn |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4381 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Nam Ban |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4382 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Văn |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4383 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Thanh |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4384 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phúc Thọ |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4385 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đan Phượng |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4386 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Gia Lâm |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4387 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Mê Linh |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4388 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Nam Hà |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4389 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đông Thanh |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4390 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phi Tô |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4391 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đạ Đờn |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4392 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phú Sơn |
|
12.000
|
10.000
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4393 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Đinh Văn |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4394 |
Huyện Lâm Hà |
Thị trấn Nam Ban |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4395 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Văn |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4396 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Tân Thanh |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4397 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Phúc Thọ |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4398 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Đan Phượng |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4399 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Gia Lâm |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4400 |
Huyện Lâm Hà |
Xã Mê Linh |
|
9.600
|
8.000
|
5.600
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |